Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Điều hoà áp suất thẩm thấu và thể tích máu

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em giải thích được cơ chế ADH điều hoà áp suất thẩm thấu máu, giải thích được cơ chế aldosterone điều hoà thể tích máu qua tái hấp thu sodium, và dự đoán được thay đổi thể tích, nồng độ nước tiểu trong một tình huống mất nước cụ thể.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã học ba giai đoạn lọc, tái hấp thu, bài tiết tạo nên nước tiểu (same-grade bridge). Bài này hỏi tiếp: điều gì quyết định mức tái hấp thu nước ở ống thận thay đổi theo từng thời điểm, chứ không phải một tỉ lệ cố định?

Khởi động

Sau một buổi tập thể thao ra nhiều mồ hôi, nếu để ý, em sẽ thấy nước tiểu lần đi vệ sinh tiếp theo thường ít hơn và có màu vàng đậm hơn bình thường. Cơ thể 'biết' phải giữ nước lại bằng cách nào, trong khi em còn chưa kịp uống nước bù?

Kiến thức trọng tâm

Áp suất thẩm thấu (ASTT) máu phản ánh nồng độ chất tan trong huyết tương, chủ yếu do ion Na+ và các chất hoà tan khác quyết định. ASTT máu cần giữ ổn định quanh một mức chuẩn vì tế bào trong cơ thể rất nhạy với thay đổi ASTT — tăng hoặc giảm quá mức đều làm tế bào co lại hoặc trương nước bất thường.

Vùng dưới đồi có các thụ thể phát hiện ASTT máu. Khi mất nước — đổ mồ hôi, không uống đủ nước — ASTT máu tăng lên, thụ thể phát hiện, kích thích thuỳ sau tuyến yên giải phóng ADH (hormone chống bài niệu) vào máu. ADH tác động lên ống lượn xa và ống góp của thận, làm thành ống tăng khả năng cho nước đi qua, nên nước được tái hấp thu nhiều hơn trở lại máu. Kết quả nước tiểu ít đi và cô đặc hơn, còn ASTT máu giảm dần về mức bình thường. Khi cơ thể đủ nước trở lại, ASTT giảm, tuyến yên giảm tiết ADH, thận giảm tái hấp thu nước, nước tiểu loãng và nhiều hơn trở lại — một vòng điều chỉnh khép kín.
Sơ đồ vòng liên hệ ngược điều hoà áp suất thẩm thấu máu khi cơ thể mất nước, từ kích thích tới khi trở về ổn định.1Mất nướcĐổ mồ hôi nhiều hoặcuống không đủ nướclàm áp suất thẩm thấumáu tăng lên.2Thụ thể ở vùngdưới đồiPhát hiện áp suấtthẩm thấu máu tăngcao hơn mức bìnhthường.3Tuyến yên tiếtADHVùng dưới đồi kíchthích thuỳ sau tuyếnyên giải phóng ADHvào máu.4Ống thận tái hấpthu nướcADH làm ống lượn xavà ống góp tăng táihấp thu nước trở lạimáu.5Trở về ổn địnhNước tiểu ít và đặchơn; áp suất thẩmthấu máu giảm dần vềmức bình thường.
Năm bước này đúng khuôn của mọi vòng liên hệ ngược: kích thích, thụ thể, trung khu, đáp ứng, rồi trở về ổn định — bài sau sẽ gọi tên chính xác khuôn đó.
Bên cạnh nước, cơ thể còn phải giữ ổn định thể tích máu và huyết áp. Khi thể tích máu hoặc huyết áp giảm — ví dụ do mất máu hoặc mất nước nặng — thận phát tín hiệu (qua renin) khởi động một chuỗi phản ứng khiến vỏ tuyến thượng thận tăng tiết aldosterone. Aldosterone tác động lên ống thận, làm tăng tái hấp thu ion Na+ trở lại máu; nước đi theo Na+ theo cơ chế thẩm thấu, kéo theo tăng thể tích máu. Khác với ADH nhắm chủ yếu vào ASTT, aldosterone nhắm chủ yếu vào thể tích máu và nồng độ Na+ — hai hormone phối hợp, không thay thế nhau.
Cả hai hormone đều tác động lên cùng một cơ quan đã học ở bài trước — ống thận — nhưng theo hai cơ chế và hai đích riêng: ADH làm tăng tính thấm nước của ống lượn xa và ống góp, còn aldosterone làm tăng số lượng kênh vận chuyển Na+ chủ yếu dọc ống lượn xa. Nhờ tác động lên hai đích khác nhau trên cùng một cơ quan, thận điều chỉnh được độc lập cả nồng độ chất tan lẫn tổng thể tích của máu, thay vì chỉ kéo được một biến số duy nhất về mức chuẩn mỗi lần.
Đồ thị minh hoạ áp suất thẩm thấu máu tăng sau khi mất nước rồi giảm dần trở về mức chuẩn nhờ tác động của ADH.Thời gian sau khi đổ nhiều mồ hôi (giờ)Áp suất thẩm thấu máu (mOsm/kg, minh hoạ)123456280285290295300Áp suất thẩm thấu máu
Đường cong lệch khỏi đường mức chuẩn nằm ngang rồi được ADH kéo trở về đúng mức đó — đây là đường minh hoạ nguyên lí, không phải số liệu đo đạc từ một thí nghiệm cụ thể.
Sơ đồ phân loại đặc điểm của hai hormone điều hoà nước và muối khoáng ở thận: ADH và aldosterone.ADH (hormonechống bài niệu)tiết khi ápsuất thẩm thấumáu tăngtác động lênống lượn xa vàống góptăng tái hấpthu nướclàm nước tiểucô đặc hơnAldosteronetiết khi thểtích máu hoặchuyết áp giảmtác động lênống thậntăng tái hấpthu ion Na+nước đi kèm Na+làm tăng thểtích máu
ADH nhắm vào áp suất thẩm thấu qua tái hấp thu nước; aldosterone nhắm vào thể tích máu qua tái hấp thu Na+ — hai cơ chế riêng nhưng cùng phối hợp giữ ổn định nội môi.
Ví dụ
Theo dõi phản ứng của cơ thể khi mất nước do đổ mồ hôi
  1. 1

    Một người chạy bộ ngoài trời nắng nóng suốt một giờ, đổ mồ hôi rất nhiều mà không uống nước trong lúc chạy. Hãy mô tả chuỗi phản ứng của cơ thể, từ khi mất nước tới khi nước tiểu thay đổi.

  2. 2

    Ta có đổ mồ hôi làm mất nước nhiều hơn mất chất tan, nên áp suất thẩm thấu máu tăng lên so với mức chuẩn.

  3. 3

    Thụ thể ở vùng dưới đồi phát hiện áp suất thẩm thấu tăng, kích thích tuyến yên giải phóng ADH vào máu nhiều hơn bình thường. (1)

  4. 4

    ADH làm ống lượn xa và ống góp tăng tái hấp thu nước trở lại máu, giữ nước lại cho cơ thể thay vì để mất thêm qua nước tiểu. (2)

  5. 5

    Kết hợp (1) và (2), lượng nước vào nước tiểu giảm trong khi các chất hoà tan vẫn được thải gần như bình thường, nên nước tiểu ít hơn và đặc hơn, màu thường vàng đậm hơn.

  6. 6

    Vậy sau khi đổ nhiều mồ hôi, cơ thể phản ứng bằng cách tăng tiết ADH, tăng tái hấp thu nước ở thận, làm nước tiểu ít và đặc hơn — đúng cơ chế bù lại lượng nước đã mất trước khi kịp uống nước.

Ví dụ
Dự đoán thể tích và nồng độ nước tiểu (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Hai người, A uống rất ít nước cả ngày, còn B uống rất nhiều nước liên tục. Hãy dự đoán và giải thích sự khác biệt về thể tích và nồng độ nước tiểu giữa hai người.

  2. 2

    Ta có A uống ít nước nên áp suất thẩm thấu máu có xu hướng tăng, kích thích tiết nhiều ADH, ống thận tăng tái hấp thu nước. (1)

  3. 3

    Ngược lại, B uống nhiều nước làm áp suất thẩm thấu máu giảm, tuyến yên giảm tiết ADH, ống thận giảm tái hấp thu nước, để nhiều nước đi vào nước tiểu hơn. (2)

  4. 4

    Kết hợp (1) và (2), lượng ADH tỉ lệ thuận với mức tái hấp thu nước ở thận, nên A và B có phản ứng ngược nhau.

  5. 5

    Vậy A có nước tiểu ít, đặc, màu vàng đậm do ADH tiết nhiều; B có nước tiểu nhiều, loãng, gần như trong do ADH tiết ít — đây chính là cách thận điều chỉnh theo đúng lượng nước cơ thể đang có.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ thận luôn tái hấp thu nước ở một tỉ lệ cố định. Thực ra tỉ lệ này thay đổi liên tục theo lượng ADH trong máu tại từng thời điểm. Một nhầm lẫn khác là gộp chung vai trò của ADH và aldosterone — ADH nhắm vào lượng nước và áp suất thẩm thấu, còn aldosterone nhắm vào Na+ và thể tích máu, hai cơ chế riêng dù thường phối hợp.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

ADH tiết khi áp suất thẩm thấu máu tăng, tăng tái hấp thu nước, làm nước tiểu cô đặc hơn. Aldosterone tiết khi thể tích máu hoặc huyết áp giảm, tăng tái hấp thu Na+, kéo nước theo, tăng thể tích máu. Hai hormone phối hợp, không thay thế nhau.

ADH và aldosterone chỉ là hai ví dụ cụ thể của một nguyên lí chung hơn nhiều: cơ thể luôn phát hiện một sự lệch khỏi mức chuẩn rồi tự kéo nó trở về. Bài sau gọi tên và mổ xẻ chính xác nguyên lí đó.