Tiêu hoá ở thú ăn thịt và thú ăn thực vật
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em so sánh được đặc điểm tiêu hoá của thú ăn thịt và thú ăn thực vật theo răng, độ dài ruột và khả năng lên men cellulose, và giải thích được vì sao động vật nhai lại cần một dạ dày chia bốn ngăn.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã học ống tiêu hoá hoàn chỉnh, hai cửa, phân hoá vùng, cho phép ăn liên tục (same-grade bridge). Bài này hỏi tiếp một câu cụ thể hơn: cùng dùng một kiểu ống tiêu hoá đó, vì sao răng và ruột của một con hổ lại khác hẳn răng và ruột của một con bò?
Một con hổ nuốt gần trọn miếng thịt lớn, gần như không nhai kỹ. Một con bò lại nhai đi nhai lại hàng giờ liền loại cỏ vừa nuốt trước đó — hiện tượng gọi là nhai lại. Vì sao hai loài thú lại ăn theo hai cách khác nhau đến vậy?
Kiến thức trọng tâm
Răng phản ánh loại thức ăn
Ruột dài ngắn khác nhau vì cellulose khó tiêu
Dạ dày bốn ngăn ở động vật nhai lại
- 1
Hãy so sánh một con chó (thú ăn thịt) và một con bò (thú ăn thực vật, nhai lại) theo ba tiêu chí: răng, độ dài ruột tương đối, và khả năng lên men cellulose.
- 2| Tiêu chí | Chó | Bò | |---|---|---| | Răng | Răng nanh dài nhọn, răng hàm cắt sắc | Răng cửa cắt cỏ, răng hàm rộng để nghiền | | Độ dài ruột | Tương đối ngắn so với cơ thể | Rất dài so với cơ thể | | Lên men cellulose | Không có, vì không ăn cellulose | Có, nhờ vi sinh vật cộng sinh trong dạ cỏ | | Dạ dày | Một ngăn, tiết dịch vị trực tiếp | Bốn ngăn, ba ngăn đầu chuyên lên men |
- 3
Ta có mọi khác biệt giữa chó và bò đều bắt nguồn từ một nguyên nhân chung: thịt không có cellulose nên tiêu hoá nhanh bằng enzyme, còn cỏ có cellulose bền vững nên cần nghiền kỹ và lên men lâu.
- 4
Vậy cấu tạo răng, độ dài ruột, và số ngăn dạ dày ở hai loài không phải ngẫu nhiên khác nhau, mà đều là hệ quả trực tiếp của loại thức ăn chúng ăn.
- 1
Hai loài thú có cùng khối lượng cơ thể, một loài ăn thịt và một loài ăn thực vật. Hãy giải thích vì sao ruột của loài ăn thực vật lại dài hơn hẳn ruột của loài ăn thịt.
- 2
Ta có thức ăn thực vật chứa nhiều cellulose trong vách tế bào, mà không loài thú nào tự tiết được enzyme phân giải cellulose. (1)
- 3
Vì vậy, thú ăn thực vật phải dựa vào vi sinh vật cộng sinh để lên men cellulose — một quá trình diễn ra chậm, đòi hỏi thời gian lưu thức ăn trong ống tiêu hoá đủ lâu. (2)
- 4
Kết hợp (1) và (2), ruột phải dài hơn để kéo dài thời gian thức ăn lưu lại, cho vi sinh vật đủ thời gian lên men hết cellulose trước khi thức ăn bị đẩy ra ngoài — trong khi thịt không có cellulose nên tiêu hoá nhanh, không cần ruột dài. Vậy ruột dài ở thú ăn thực vật là hệ quả trực tiếp của việc tiêu hoá cellulose bằng con đường lên men chậm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Thú ăn thịt: răng nanh nhọn, răng cắt sắc, ruột ngắn, không lên men cellulose. Thú ăn thực vật: răng nghiền phẳng, ruột rất dài, dựa vào vi sinh vật cộng sinh lên men cellulose — ở động vật nhai lại, việc lên men này diễn ra qua bốn ngăn dạ dày nối tiếp.
Nhờ ruột dài và vi sinh vật cộng sinh, thú ăn thực vật lên men xong cellulose — nhưng chất dinh dưỡng vẫn còn nằm trong lòng ruột, chưa vào được cơ thể. Bài sau theo dõi bước cuối cùng của tiêu hoá: hấp thụ, và làm quen với chính những vi sinh vật cộng sinh vừa nhắc tới ở đây.