Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Sinh thái học phục hồi, bảo tồn và phát triển bền vững

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được bảo tồn tại chỗ với bảo tồn chuyển chỗ, giải thích được nguyên tắc phục hồi sinh thái qua ví dụ rừng ngập mặn Cần Giờ, đánh giá được một biện pháp bảo tồn cụ thể và đề xuất cải tiến, và phân biệt được tài nguyên tái sinh với không tái sinh.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước vừa nêu các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học (same-grade bridge) — bài này bàn tới các giải pháp đáp lại. Rừng ngập mặn — hệ sinh thái đã dùng làm ví dụ xuyên suốt khoá học này, từ chuỗi thức ăn ở Chương 1 — tiếp tục là ví dụ trung tâm ở đây (same-grade bridge).

Khởi động

Nếu một khu rừng ngập mặn bị chặt phá gần hết trong chiến tranh, nó có tự mọc lại như cũ không, hay cần con người can thiệp — và can thiệp đúng cách nghĩa là làm gì, không chỉ đơn giản là trồng cây bất kỳ?

Kiến thức trọng tâm

Sinh thái học phục hồi là khoa học và thực hành khôi phục một hệ sinh thái đã bị suy thoái hoặc phá huỷ về gần trạng thái cấu trúc và chức năng ban đầu. Đây không phải chỉ trồng cây bất kỳ, mà phải đúng loài bản địa, đúng điều kiện sinh thái của khu vực — độ mặn, chế độ thuỷ triều, loại đất — nếu không, cây trồng khó sống sót và hệ sinh thái không thể phục hồi đúng chức năng vốn có.
Rừng ngập mặn Cần Giờ là một minh hoạ cụ thể. Khu rừng này bị rải chất diệt cỏ trong chiến tranh, gần như trụi lá trên diện rộng. Từ năm 1978, một chương trình trồng lại rừng được khởi động, ưu tiên các loài cây bản địa như đước, mắm, bần — đúng nguyên tắc phục hồi sinh thái vừa nêu. Quá trình này kéo dài nhiều năm, được theo dõi và đánh giá qua diện tích rừng phục hồi và mức độ đa dạng loài quay trở lại. Tới năm 2000, UNESCO công nhận Cần Giờ là Khu dự trữ sinh quyển thế giới — kết quả của một quá trình phục hồi có đo lường, kéo dài hàng chục năm, không phải một hành động tức thời.
Sơ đồ sáu bước phục hồi rừng ngập mặn Cần Giờ, từ khi rừng bị tàn phá tới khi được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới năm 2000.1Rừng bị tàn pháRừng ngập mặn Cần Giờbị rải chất diệt cỏtrong chiến tranh,gần như trụi lá trêndiện rộng.2Chọn loài bản địaphù hợpKhảo sát điều kiện độmặn, thuỷ triều, đất;chọn loài bản địa nhưđước, mắm, bần.3Trồng thử nghiệmquy mô nhỏTừ năm 1978, trồngthử nghiệm để kiểmtra loài chọn có sốngđược ở điều kiện thựctế.4Mở rộng diện tíchtrồngNhân rộng cách trồngđã thành công ra diệntích lớn hơn quanhiều năm.5Theo dõi đa dạngsinh học phục hồiĐo diện tích rừng vàmức độ đa dạng loàiquay trở lại theothời gian.6Công nhận Khu dựtrữ sinh quyển(2000)UNESCO công nhận CầnGiờ là Khu dự trữsinh quyển thế giớisau quá trình phụchồi kéo dài.
Phục hồi sinh thái là một quá trình có đo lường, kéo dài hàng chục năm — không phải một lần trồng cây duy nhất.
Bảo tồn chia thành hai hình thức bổ sung nhau. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) bảo vệ loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của nó — vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển — nhờ đó loài tiếp tục tiến hoá và tương tác tự nhiên với hệ sinh thái xung quanh. Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đưa loài ra khỏi môi trường sống tự nhiên để bảo vệ — vườn thực vật, vườn thú, ngân hàng gene lưu trữ hạt giống hoặc mô đông lạnh, trại nhân giống — dùng khi môi trường sống tự nhiên không còn an toàn hoặc quần thể tự nhiên quá nhỏ, có nguy cơ tuyệt chủng cấp bách. Hai hình thức này không thay thế nhau: bảo tồn chuyển chỗ thường là biện pháp cứu cánh tạm thời, mục tiêu cuối vẫn là đưa loài trở lại môi trường sống tự nhiên.
Phát triển bền vững là phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai — cân bằng ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Đánh bắt thuỷ sản theo hạn ngạch, thay vì đánh bắt tận diệt, là một ví dụ: vừa duy trì nguồn thu cho ngư dân (kinh tế, xã hội), vừa giữ quần thể cá đủ lớn để tự phục hồi (môi trường).
Tài nguyên chia thành hai nhóm theo khả năng phục hồi. Tài nguyên tái sinh tự phục hồi được nếu khai thác hợp lý và cho đủ thời gian — rừng, nước ngọt, đất trồng trọt, sinh vật, năng lượng mặt trời và gió. Tài nguyên không tái sinh mất hàng triệu năm hình thành hoặc không tái tạo được ở quy mô thời gian con người — than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, quặng kim loại. Sử dụng bền vững một tài nguyên tái sinh nghĩa là khai thác ở tốc độ không vượt quá tốc độ tự phục hồi của nó — khai thác nhanh hơn tốc độ đó, dù bản chất tài nguyên vẫn là loại tái sinh, quần thể hay hệ sinh thái đó vẫn suy giảm dần như một tài nguyên đang cạn kiệt.
Sơ đồ phân loại chín loại tài nguyên vào hai nhóm: tài nguyên tái sinh và tài nguyên không tái sinh.Tài nguyên táisinhRừngNước ngọtĐất trồng trọtNăng lượng mặttrờiSinh vật (cá,tôm) nếu khaithác hợp lýTài nguyênkhông tái sinhThan đáDầu mỏKhí đốt tựnhiênQuặng kim loại
Bản chất tái sinh hay không tái sinh là một đặc điểm cố định của loại tài nguyên, không phụ thuộc cách con người khai thác nó.
Ví dụ
Phân tích dự án phục hồi rừng ngập mặn Cần Giờ
  1. 1

    Dựa trên các bước phục hồi rừng ngập mặn Cần Giờ đã nêu, phân tích vì sao đây được xem là một trường hợp phục hồi sinh thái thành công, đo lường được bằng kết quả cụ thể.

  2. 2

    Chương trình ưu tiên loài bản địa (đước, mắm, bần), phù hợp độ mặn và chế độ thuỷ triều của khu vực — đúng nguyên tắc phục hồi sinh thái, không trồng loài tuỳ ý.

  3. 3

    Quá trình bắt đầu từ năm 1978 và kéo dài liên tục nhiều năm qua các giai đoạn trồng thử nghiệm rồi mở rộng — không phải một đợt trồng cây ngắn hạn.

  4. 4

    Kết quả được theo dõi qua diện tích rừng phục hồi và mức độ đa dạng loài quay trở lại, và được xác nhận độc lập khi UNESCO công nhận khu vực là Khu dự trữ sinh quyển thế giới năm 2000.

  5. 5

    Vậy dự án Cần Giờ hội đủ ba yếu tố của phục hồi sinh thái đúng nguyên tắc: đúng loài bản địa, đủ thời gian, và có bằng chứng đo lường được — không chỉ là một tuyên bố "đã trồng lại rừng" chung chung.

Ví dụ
Đánh giá một biện pháp bảo tồn chưa hiệu quả (dạng đề thi)
  1. 1

    Một khu bảo tồn biển cấm hoàn toàn đánh bắt trong ranh giới, nhưng không đủ lực lượng tuần tra và không tham vấn ngư dân địa phương về sinh kế thay thế. Sau một năm, đánh bắt trộm tăng lên. Đánh giá vì sao biện pháp này chưa hiệu quả và đề xuất cải tiến.

  2. 2

    Về mặt sinh thái, quyết định cấm đánh bắt là đúng hướng: nếu thực thi được, nó sẽ giúp quần thể cá phục hồi.

  3. 3

    Biện pháp chỉ tính tới khía cạnh môi trường mà bỏ qua khía cạnh xã hội: ngư dân địa phương mất sinh kế mà không có phương án thay thế, nên có động cơ đánh bắt trộm; đồng thời thiếu lực lượng tuần tra khiến lệnh cấm không được thực thi hiệu quả.

  4. 4

    Kết hợp lệnh cấm với sinh kế thay thế cho cộng đồng địa phương (du lịch sinh thái, nuôi trồng thuỷ sản bền vững ngoài vùng lõi), tăng cường lực lượng giám sát, và tham vấn ngư dân trước khi áp dụng — đúng nguyên tắc phát triển bền vững cân bằng cả ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường.

  5. 5

    Vậy biện pháp ban đầu thất bại không phải vì sai về mặt sinh thái, mà vì bỏ qua khía cạnh xã hội và thiếu thực thi — một biện pháp bảo tồn bền vững phải giải quyết đồng thời cả ba trụ cột, không chỉ riêng môi trường.

Sai lầm thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất ở bài này là đánh giá hình thức bảo tồn theo VỊ TRÍ ĐỊA LÝ thay vì theo bản chất can thiệp: một khu chuồng trại nhân giống đặt ngay bên trong ranh giới một vườn quốc gia vẫn là bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), vì cá thể trong chuồng bị tách khỏi môi trường sống và tương tác tự nhiên của nó — không phải cứ nằm trong ranh giới khu bảo tồn thì mặc nhiên tính là tại chỗ. Một nhầm lẫn khác là nghĩ tài nguyên tái sinh thì khai thác bao nhiêu cũng được vì nó "tự phục hồi" — thực ra chỉ tự phục hồi được nếu tốc độ khai thác không vượt quá tốc độ tự phục hồi, khai thác quá mức vẫn có thể làm nó cạn kiệt như một tài nguyên không tái sinh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Sinh thái học phục hồi đưa một hệ sinh thái suy thoái về gần trạng thái ban đầu bằng loài bản địa, đúng điều kiện, đủ thời gian — như Cần Giờ. Bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ bổ sung nhau, xác định theo cá thể có sống trong môi trường tự nhiên hay không, không theo vị trí địa lý. Phát triển bền vững cân bằng kinh tế, xã hội, môi trường; sử dụng bền vững một tài nguyên tái sinh nghĩa là không khai thác vượt tốc độ tự phục hồi của nó.

Bài ôn tập cuối khoá sẽ ghép lại các mảnh kiến thức từ tất cả các chương trước — chuỗi thức ăn, dòng năng lượng, chu trình vật chất, biến đổi khí hậu, bảo tồn — vào những tình huống tổng hợp như đề thi thật sẽ hỏi.