Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển ở động vật

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nêu được các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển ở động vật, và giải thích được cơ chế mỗi nhân tố tác động theo cách nào.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã phân loại được ba kiểu phát triển ở động vật (same-grade bridge). Bài này hỏi tiếp: vì sao trong cùng một lứa, cùng một giống, lại có con lớn nhanh, có con lớn chậm?

Khởi động

Hai lứa gà con cùng giống, cùng ngày nở: một lứa được cho ăn đầy đủ và giữ ấm trong chuồng úm, một lứa thiếu ăn và bị lạnh do chuồng hở gió. Lứa nào em đoán sẽ lớn nhanh hơn sau hai tuần, và vì sao?

Kiến thức trọng tâm

Sinh trưởng, phát triển ở động vật cũng chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, một số giống với thực vật, một số mang đặc điểm riêng. Dinh dưỡng — tức thức ăn — cung cấp nguyên liệu và năng lượng để xây dựng cơ thể; thiếu dinh dưỡng kéo dài làm chậm cả sinh trưởng (con vật còi cọc, nhẹ cân) lẫn phát triển (chậm đạt các mốc trưởng thành). Nước cần cho hầu hết phản ứng trao đổi chất trong cơ thể, đặc biệt quan trọng với những loài sống ở môi trường ẩm ướt như ếch, giun. Ánh sáng ảnh hưởng đến một số quá trình sinh lý — ở nhiều loài chim, độ dài ngày (thời gian chiếu sáng trong một ngày) tác động đến thời điểm đẻ trứng.
Nhiệt độ tác động theo hai cơ chế khác nhau tuỳ loài. Ở động vật biến nhiệt — thân nhiệt thay đổi theo môi trường, như ếch, châu chấu — nhiệt độ môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ các phản ứng trong cơ thể: trời lạnh, các phản ứng chậm lại, con vật ít hoạt động và chậm lớn. Ở động vật hằng nhiệt — luôn giữ thân nhiệt ổn định, như gà, người — cơ thể phải tiêu tốn năng lượng để giữ ấm khi trời lạnh, đặc biệt ở con non chưa tự điều hoà thân nhiệt tốt; năng lượng dồn cho việc giữ ấm sẽ ít đi phần dành cho sinh trưởng. Cuối cùng, hormone — chất do các tuyến trong cơ thể động vật tiết ra — điều khiển tốc độ sinh trưởng và thời điểm chuyển giai đoạn phát triển; ở côn trùng, chính hormone kiểm soát các đợt lột xác và thời điểm chuyển từ ấu trùng sang nhộng hay sang con trưởng thành.
Sơ đồ phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển ở động vật thành nhân tố bên trong và nhân tố bên ngoài.Nhân tố bêntronghormoneNhân tố bênngoàidinh dưỡng(thức ăn)nhiệt độánh sángnước
Cùng nguyên tắc phân loại đã học ở bài nhân tố thực vật: hormone do cơ thể tự tạo ra, còn lại đều đến từ môi trường sống.
Ví dụ
So sánh tốc độ phát triển của nòng nọc ở hai môi trường nước khác nhau
  1. 1

    Hai nhóm nòng nọc cùng lứa được nuôi trong hai bể: bể A giữ nước ấm, bể B giữ nước lạnh hơn nhiều so với bể A, các điều kiện khác giống nhau. Dự đoán nhóm nào biến đổi thành ếch con nhanh hơn, và giải thích.

  2. 2

    Nòng nọc là giai đoạn của ếch — một loài biến nhiệt, thân nhiệt phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ môi trường nước.

  3. 3

    Nước lạnh làm chậm các phản ứng hoá học trong cơ thể nòng nọc, nên quá trình mọc chân, rụng đuôi, biến đổi thành ếch con cũng chậm lại theo.

  4. 4

    Nếu nhiệt độ không ảnh hưởng gì, hai bể phải biến đổi nhanh như nhau — nhưng cơ chế biến nhiệt cho thấy điều ngược lại.

  5. 5

    Vậy nhóm nòng nọc ở bể A (nước ấm) nhiều khả năng biến đổi thành ếch con nhanh hơn nhóm ở bể B (nước lạnh).

Ví dụ
Dự đoán ảnh hưởng của thiếu protein đến gà con (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một lứa gà con được cho ăn khẩu phần thiếu protein trong nhiều tuần, dù vẫn đủ nước và giữ ấm bình thường. Dự đoán ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của lứa gà này, và giải thích cơ chế.

  2. 2

    Khẩu phần thiếu protein — một loại chất dinh dưỡng cung cấp nguyên liệu chính để xây dựng mô cơ và các tế bào mới trong cơ thể.

  3. 3

    Thiếu nguyên liệu xây dựng mô, cơ thể gà con không đủ chất để tạo tế bào mới với tốc độ bình thường, dù các nhân tố khác (nước, nhiệt độ) vẫn đầy đủ.

  4. 4

    Nước và giữ ấm đầy đủ không thể thay thế được vai trò của protein, vì mỗi nhân tố đảm nhiệm một chức năng riêng — thiếu một nhân tố vẫn đủ để làm chậm sinh trưởng, dù các nhân tố còn lại bình thường.

  5. 5

    Vậy lứa gà con thiếu protein nhiều khả năng sẽ chậm lớn, nhẹ cân hơn so với lứa được ăn đủ protein, dù điều kiện nước và nhiệt độ như nhau.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn thường gặp là nghĩ chỉ động vật biến nhiệt như ếch, châu chấu mới bị nhiệt độ môi trường ảnh hưởng, còn động vật hằng nhiệt như gà, người thì "không liên quan gì đến nhiệt độ bên ngoài". Thực ra động vật hằng nhiệt, đặc biệt con non chưa tự điều hoà thân nhiệt tốt, vẫn bị ảnh hưởng — chỉ khác cơ chế: chúng phải tiêu tốn năng lượng để giữ ấm khi trời lạnh, khiến năng lượng dành cho sinh trưởng ít đi, chứ không phải các phản ứng trong cơ thể chậm lại trực tiếp như ở động vật biến nhiệt.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Dinh dưỡng, nước, ánh sáng, nhiệt độ là nhân tố bên ngoài; hormone là nhân tố bên trong. Nhiệt độ ảnh hưởng động vật biến nhiệt trực tiếp qua tốc độ phản ứng hoá học, còn ảnh hưởng động vật hằng nhiệt qua việc tiêu tốn năng lượng giữ ấm — đặc biệt rõ ở con non.

Bài cuối cùng của khoá cho thấy người chăn nuôi vận dụng chính những nhân tố này ra sao để vật nuôi lớn khoẻ, đúng thời gian mong muốn.