Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chọn lọc tự nhiên theo Darwin

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em trình bày được cơ chế chọn lọc tự nhiên qua đúng năm bước lập luận, và áp dụng cách giải thích đó cho một ví dụ thích nghi cụ thể mà không rơi vào lối diễn đạt có mục đích.

Kiến thức nền cần nhớ

Bốn bài trước cho em bằng chứng rằng sinh vật ĐÃ thay đổi theo thời gian. Ở phần Di truyền đầu năm, em cũng đã biết biến dị và di truyền là hai hiện tượng luôn đi cùng nhau (same-grade bridge). Bài này trả lời câu hỏi còn lại: điều gì khiến sinh vật thay đổi?

Khởi động

Nếu khí hậu một vùng đột ngột lạnh hơn hẳn, một con vật có thể tự làm bộ lông của chính nó dày lên ngay trong đời nó để sống sót qua mùa đông đó không? Nếu không, làm sao cả một loài lại có thể trở nên thích nghi hơn với khí hậu lạnh qua nhiều thế hệ?

Kiến thức trọng tâm

Charles Darwin, nhà tự nhiên học người Anh, xây dựng lời giải thích cho sự thay đổi của sinh vật từ hai quan sát có thật, không cần giả định gì thêm. Quan sát thứ nhất: trong bất kỳ quần thể nào, các cá thể luôn khác nhau ít nhiều — không có hai cá thể nào (trừ sinh đôi cùng trứng) giống hệt nhau hoàn toàn về màu sắc, kích thước, tốc độ, hay bất kỳ đặc điểm nào khác. Đây gọi là biến dị, và nó có nguồn gốc từ đột biến cùng sự tổ hợp lại vật chất di truyền qua sinh sản hữu tính. Quan sát thứ hai: mọi quần thể đều có xu hướng sinh ra nhiều cá thể con hơn số lượng mà môi trường — thức ăn, nơi ở, khả năng tránh kẻ thù — có thể nuôi sống trọn vẹn. Kết quả tất yếu là một cuộc đấu tranh sinh tồn: không phải mọi cá thể sinh ra đều sống sót và sinh sản được.
Trong cuộc đấu tranh sinh tồn đó, cá thể mang biến dị phù hợp hơn với môi trường hiện tại có xu hướng sống sót và sinh sản nhiều hơn cá thể mang biến dị kém phù hợp. Đây là bước cốt lõi và cũng là chỗ dễ hiểu sai nhất: chọn lọc tự nhiên chỉ GIỮ LẠI những biến dị đã tồn tại sẵn trong quần thể — nó không tạo ra biến dị mới theo nhu cầu, và cá thể không tự thay đổi bản thân để trở nên phù hợp hơn. Con vật có bộ lông dày hơn không phải vì nó 'cố' làm lông dày lên khi trời lạnh — nó đã mang sẵn biến dị lông dày từ khi sinh ra, và biến dị đó tình cờ có lợi khi khí hậu lạnh đi.
Biến dị có lợi chỉ tạo ra thay đổi lâu dài nếu nó DI TRUYỀN được, nghĩa là nằm trong vật chất di truyền và truyền lại cho đời con. Một thay đổi tạm thời — như cơ bắp to ra nhờ tập luyện — không do gene quy định thì sẽ không di truyền, dù cá thể đó sống sót tốt tới đâu. Khi biến dị có lợi vừa phù hợp với môi trường vừa di truyền được, qua nhiều thế hệ liên tiếp, tỉ lệ cá thể mang biến dị đó trong quần thể tăng dần. Đây chính là 'thay đổi' mà tiến hoá nói tới: không cá thể nào tự biến đổi trong đời nó, nhưng cả quần thể dần thay đổi thành phần, vì cá thể mang biến dị có lợi để lại nhiều con cháu hơn.
Sơ đồ năm bước của cơ chế chọn lọc tự nhiên, từ biến dị có sẵn tới sự thay đổi của cả quần thể qua nhiều thế hệ.1Biến dịCá thể trong quần thểluôn khác nhau ítnhiều, có nguồn gốctừ đột biến và tổ hợpdi truyền.2Đấu tranh sinhtồnQuần thể sinh ranhiều con hơn môitrường nuôi sống nổi,nên không phải cá thểnào cũng sống sót.3Sống sót và sinhsản khác nhauCá thể mang biến dịphù hợp hơn sống sótvà sinh sản nhiều hơncá thể mang biến dịkém phù hợp.4Di truyềnBiến dị có lợi phảinằm trong vật chất ditruyền mới truyềnđược cho đời con.5Quần thể thay đổiQua nhiều thế hệ, tỉlệ cá thể mang biếndị có lợi tăng dầntrong quần thể.
Biểu đồ cột minh hoạ tỉ lệ phần trăm bướm sâu đo màu sẫm tăng dần qua ba giai đoạn công nghiệp hoá ở Anh.Trước công nghiệp hoá2 % bướm màu sẫmGiữa giai đoạn công nghiệp hoá50 % bướm màu sẫmCuối giai đoạn công nghiệp hoá95 % bướm màu sẫm
Số liệu minh hoạ xu hướng, dựa trên các nghiên cứu kinh điển về bướm sâu đo ở Anh thế kỷ 19, không phải trích dẫn chính xác một khảo sát cụ thể — bồ hóng công nghiệp làm thân cây sẫm màu, khiến bướm sẫm màu ít bị chim phát hiện hơn.
Ví dụ
Giải thích sự đổi màu của bướm sâu đo bằng năm bước chọn lọc tự nhiên
  1. 1

    Ở Anh thế kỷ 19, bướm sâu đo (Biston betularia) vốn chủ yếu có màu sáng, giúp chúng ẩn mình trên thân cây phủ địa y sáng màu. Khi các nhà máy công nghiệp thải bồ hóng làm đen thân cây, tỉ lệ bướm màu sẫm trong quần thể tăng lên rõ rệt qua vài chục năm. Hãy giải thích hiện tượng này bằng năm bước của chọn lọc tự nhiên.

  2. 2

    Trong quần thể bướm sâu đo, từ trước khi có công nghiệp hoá, đã tồn tại sẵn cả hai biến dị màu sáng và màu sẫm với tỉ lệ rất nhỏ cho biến dị sẫm màu — không phải bồ hóng 'tạo ra' màu sẫm mới.

  3. 3

    Chim ăn sâu chọn bắt cá thể dễ nhìn thấy nhất trên thân cây. Khi thân cây còn sáng màu, bướm sẫm màu dễ bị phát hiện và ăn thịt hơn; khi bồ hóng làm thân cây sẫm lại, tình thế đảo ngược — bướm sáng màu dễ bị phát hiện hơn, còn bướm sẫm màu ẩn mình tốt và sống sót nhiều hơn.

  4. 4

    Màu sắc cánh bướm do gene quy định nên di truyền được. Vì bướm sẫm màu sống sót và sinh sản nhiều hơn khi thân cây đã sẫm màu, tỉ lệ cá thể mang gene màu sẫm tăng dần qua các thế hệ, đúng như xu hướng minh hoạ ở biểu đồ trên.

  5. 5

    Vậy quần thể bướm sâu đo thay đổi màu sắc không phải vì từng con bướm tự đổi màu để nguỵ trang, mà vì môi trường thay đổi làm biến dị sẫm màu — vốn đã có sẵn với tỉ lệ nhỏ — trở nên có lợi hơn, sống sót và sinh sản nhiều hơn qua nhiều thế hệ.

Ví dụ
Giải thích hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một bệnh nhân dùng một loại kháng sinh để điều trị nhiễm khuẩn. Sau vài đợt điều trị lặp lại, bác sĩ nhận thấy loại vi khuẩn gây bệnh ngày càng khó bị tiêu diệt bởi chính loại kháng sinh đó. Hãy giải thích hiện tượng này bằng cơ chế chọn lọc tự nhiên, và chỉ rõ vì sao không nên nói 'vi khuẩn tự biến đổi để kháng thuốc'.

  2. 2

    Trong một quần thể vi khuẩn rất đông, luôn có một tỉ lệ rất nhỏ cá thể mang đột biến ngẫu nhiên giúp chúng chống chịu kháng sinh — biến dị này tồn tại từ TRƯỚC khi bệnh nhân dùng thuốc, không phải xuất hiện vì thuốc 'yêu cầu' vi khuẩn kháng lại.

  3. 3

    Khi kháng sinh được đưa vào, phần lớn vi khuẩn không mang đột biến kháng thuốc bị tiêu diệt, chỉ số ít cá thể mang sẵn đột biến kháng thuốc sống sót — kháng sinh đóng vai trò tác nhân chọn lọc, không phải tác nhân tạo ra biến dị.

  4. 4

    Những vi khuẩn sống sót sinh sản rất nhanh (một số loài chỉ mất khoảng 20 phút mỗi lần phân chia), truyền đột biến kháng thuốc cho toàn bộ thế hệ con. Sau nhiều đợt điều trị lặp lại, tỉ lệ vi khuẩn mang gene kháng thuốc trong quần thể tăng lên rõ rệt.

  5. 5

    Vậy vi khuẩn không 'tự biến đổi để kháng thuốc' — biến dị kháng thuốc đã có sẵn một cách ngẫu nhiên trong quần thể từ trước, kháng sinh chỉ tiêu diệt chọn lọc những cá thể không mang biến dị đó, khiến tỉ lệ cá thể kháng thuốc tăng lên qua các thế hệ.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm nghiêm trọng nhất khi học chọn lọc tự nhiên là nghĩ môi trường 'khiến' sinh vật tự thay đổi để thích nghi — kiểu 'bướm tự đổi màu để nguỵ trang' hay 'vi khuẩn tự biến đổi để kháng thuốc'. Cách nói đó ngược hoàn toàn với cơ chế thật: biến dị luôn có sẵn TRƯỚC trong quần thể, hoàn toàn ngẫu nhiên, không nhắm tới mục đích nào cả; môi trường chỉ GIỮ LẠI cá thể tình cờ mang biến dị phù hợp, không tạo ra biến dị đó theo nhu cầu. Không một cá thể nào tự thay đổi bản thân trong đời nó để thích nghi hơn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Chọn lọc tự nhiên đi qua năm bước cố định: biến dị có sẵn, đấu tranh sinh tồn, sống sót và sinh sản khác nhau, di truyền, và quần thể thay đổi. Không bước nào là cá thể tự thay đổi bản thân để thích nghi hơn.

Bài tiếp theo đối chiếu cách giải thích này với một lời giải thích khác, ra đời trước Darwin, nghe qua có vẻ hợp lý nhưng sai ở đúng bước cốt lõi vừa học — đồng thời giới thiệu một kiểu chọn lọc thứ hai, do chính con người thực hiện.