Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Dịch mã: từ mRNA đến chuỗi polypeptide

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em đọc đúng một trình tự mRNA thành các bộ ba (codon), tra đúng amino acid mà mỗi codon quy định, dịch một đoạn mRNA ngắn thành chuỗi polypeptide tương ứng, và giải thích được vì sao mã di truyền có tính thoái hoá.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết phiên mã tạo ra mRNA mang thông tin sao chép từ mạch khuôn của gene (same-grade bridge). Nhưng bản thân trình tự các base U, A, G, C trên mRNA chưa phải là protein — nó phải được 'dịch' sang một ngôn ngữ khác, ngôn ngữ của amino acid, mới tạo nên được một chuỗi polypeptide thật sự. Quá trình dịch đó gọi là dịch mã, và là nội dung của bài này.
Khởi động

Trình tự chỉ gồm bốn loại 'chữ cái' — A, U, G, C — làm sao đủ để quy định hai mươi loại amino acid khác nhau, đủ để xây dựng mọi loại protein trong cơ thể? Nếu mỗi chữ cái quy định một amino acid, ta chỉ có tối đa bốn loại amino acid — quá ít. Ribosome đọc mRNA theo cách nào để giải quyết được bài toán này?

Kiến thức trọng tâm

Ribosome không đọc mRNA từng base một, mà đọc từng nhóm ba base liên tiếp — gọi là một codon (bộ ba mã hoá). Với bốn loại base, số codon khác nhau có thể tạo thành là $4^3 = 64$, đủ nhiều để mỗi codon quy định chính xác một amino acid, và vẫn còn dư. Vì mỗi codon gồm đúng ba nucleotide, một đoạn mRNA dài N nucleotide (N chia hết cho 3) được đọc thành đúng $N/3$ codon — ba nucleotide luôn ứng với một codon, không hơn không kém.
Trong 64 codon, có 61 codon quy định một trong hai mươi loại amino acid, còn lại đúng ba codon — UAA, UAG, UGA — không quy định amino acid nào, mà là tín hiệu kết thúc dịch mã, gọi là codon kết thúc (stop codon). Vì 61 codon phải chia nhau quy định chỉ 20 loại amino acid, phần lớn amino acid được quy định bởi nhiều hơn một codon — gọi là tính thoái hoá của mã di truyền. Ví dụ amino acid valine được quy định bởi cả bốn codon GUU, GUC, GUA, GUG — chỉ cần base thứ ba khác nhau, ribosome vẫn dịch ra cùng một amino acid.
Dịch mã diễn ra tại ribosome, trong tế bào chất. Ribosome trượt dọc mRNA theo đúng thứ tự các codon, và tại mỗi codon, một phân tử vận chuyển mang đúng loại amino acid tương ứng khớp vào, được nối vào chuỗi đang hình thành bằng một liên kết hoá học giữa các amino acid. Chuỗi các amino acid nối tiếp nhau đó gọi là chuỗi polypeptide — và khi chuỗi này gấp cuộn vào không gian ba chiều đúng cách, nó trở thành một phân tử protein hoàn chỉnh, sẵn sàng thực hiện chức năng của mình trong tế bào.
Sơ đồ sáu bước của quá trình dịch mã, từ khi mRNA tới ribosome tới khi chuỗi polypeptide hoàn chỉnh được tạo ra.1mRNA rời nhân,tới ribosomemRNA mang thông tintừ nhân ra tế bàochất, gắn vàoribosome.2Ribosome đọccodon đầu tiênRibosome nhận diện bộba mở đầu, xác địnhkhung đọc của mRNA.3Amino acid tươngứng khớp vàoMỗi codon được khớpvới đúng một aminoacid do nó quy định.4Nối amino acidvào chuỗiAmino acid mới nốivào chuỗi polypeptideđang hình thành.5Lặp lại tới codonkết thúcRibosome trượt tiếp,lặp lại đọc và nốitới khi gặp codon kếtthúc.6Chuỗi polypeptidehoàn chỉnhChuỗi amino acid rờiribosome, gấp cuộnthành một phân tửprotein.
Một mảnh nhỏ của bảng mã di truyền, đối chiếu bốn codon với amino acid tương ứng: AUG–Met, GUU–Val, UUU–Phe, GGC–Gly.CodonAmino acidAUGMetGUUValUUUPheGGCGly
Đây đúng là bốn codon dùng trong ví dụ dịch mã tiếp theo — tra bảng mã di truyền đầy đủ để dịch các codon khác.
Ví dụ
Dịch một đoạn mRNA ngắn thành chuỗi polypeptide
  1. 1

    Một đoạn mRNA có trình tự: A-U-G – G-U-U – U-U-U – G-G-C (đã chia sẵn thành từng bộ ba). Dựa vào bảng mã di truyền, hãy xác định chuỗi polypeptide tương ứng.

  2. 2
    Đoạn mRNA có 12 nucleotide, chia hết cho 3, nên được đọc thành đúng $12 \div 3 = 4$ codon: AUG, GUU, UUU, GGC.
  3. 3

    Theo bảng mã di truyền: AUG quy định amino acid methionine (Met); GUU quy định valine (Val); UUU quy định phenylalanine (Phe); GGC quy định glycine (Gly).

  4. 4

    Ribosome đọc các codon theo đúng thứ tự trên mRNA, và nối các amino acid theo đúng thứ tự đó — không được đảo vị trí.

  5. 5

    Vậy chuỗi polypeptide tạo thành, theo đúng thứ tự, là Met - Val - Phe - Gly, gồm 4 amino acid, đúng bằng số codon đã đọc được.

Ví dụ
Vì sao thay đổi một base trên gene có thể làm đổi cả chuỗi polypeptide (dạng đề thi)
  1. 1

    Mạch khuôn của một gene có trình tự: T-A-C – C-A-A – A-A-A – C-C-G. Ở một cá thể đột biến, base thứ 4 của mạch khuôn (vị trí đầu tiên của bộ ba thứ hai) đổi từ C thành T. Hãy xác định chuỗi polypeptide trước và sau đột biến, rồi cho biết đột biến này làm thay đổi gì.

  2. 2

    Theo nguyên tắc A→U, T→A, C→G, G→C, mạch khuôn T-A-C-C-A-A-A-A-A-C-C-G cho mRNA A-U-G-G-U-U-U-U-U-G-G-C, chia thành 4 codon AUG-GUU-UUU-GGC, dịch mã ra chuỗi Met-Val-Phe-Gly. (1)

  3. 3

    Khi base thứ 4 của mạch khuôn đổi C→T, bộ ba mạch khuôn thứ hai đổi từ C-A-A thành T-A-A. Áp dụng lại nguyên tắc bổ sung: T-A-A cho mRNA A-U-U, tức codon AUU — quy định amino acid isoleucine (Ile), khác với Val ở (1).

  4. 4

    Ba codon còn lại (AUG, UUU, GGC) không nằm trong vùng đột biến nên không đổi. Vậy chuỗi polypeptide sau đột biến là Met-Ile-Phe-Gly, chỉ khác chuỗi ban đầu đúng ở vị trí thứ hai: Val đổi thành Ile.

  5. 5

    Một amino acid khác đi, dù chỉ một vị trí, có thể làm chuỗi polypeptide gấp cuộn theo hình dạng khác — nếu vị trí đó nằm ở phần quyết định hình dạng trung tâm hoạt động của một enzyme, protein có thể hoạt động yếu hơn hoặc mất hẳn chức năng.

  6. 6

    Vậy chỉ một base đổi trên mạch khuôn (C→T) đã làm một codon đổi (GUU→AUU), kéo theo một amino acid đổi (Val→Ile) trong chuỗi polypeptide — đây chính là cơ chế vì sao một đột biến gene nhỏ có thể làm thay đổi hẳn một tính trạng.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến là nghĩ mỗi base trên mRNA quy định một amino acid — thực ra phải đọc theo TỪNG BỘ BA (3 base) mới xác định được một amino acid, không phải từng base riêng lẻ. Một nhầm lẫn khác là quên mất codon kết thúc: khi gặp UAA, UAG hoặc UGA, ribosome dừng lại — codon đó không được dịch thành amino acid, nên không được tính vào chuỗi polypeptide.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ribosome đọc mRNA theo từng codon (bộ ba). 64 codon gồm 61 codon quy định 20 loại amino acid — nên nhiều codon cùng quy định một amino acid, gọi là tính thoái hoá — và 3 codon kết thúc không mã hoá amino acid nào. Một đoạn mRNA N nucleotide (chia hết cho 3) dịch ra N/3 codon, tương ứng tối đa N/3 amino acid.

Chuỗi polypeptide vừa dịch mã xong chưa phải là một tính trạng — nó còn phải gấp cuộn thành protein và thực hiện đúng chức năng của mình trong cơ thể. Bài tiếp theo giải thích chính xác protein làm được điều đó bằng cách nào.