Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn loại 2, loại 3 và phương pháp đọc tín hiệu thời gian

Mục tiêu

Sau bài học này, em ôn chắc lại câu điều kiện loại 2 và loại 3, đồng thời nắm được phương pháp đọc tín hiệu thời gian ở TỪNG vế của câu một cách độc lập. Đây là công cụ bắt buộc phải có trước khi bước sang câu điều kiện hỗn hợp ở chương sau.

Kiến thức nền cần có

Ở lớp 10 nâng cao, em đã dựng thành thạo loại 2 (if + quá khứ đơn, would + V nguyên mẫu, diễn tả điều không có thật ở hiện tại hoặc một đặc điểm kéo dài) và loại 3 (if + quá khứ hoàn thành, would have + V3, diễn tả điều không có thật trong quá khứ). Bài này không dạy lại hai loại đó từ đầu, same-grade bridge, chỉ ôn nhanh rồi thêm một kỹ năng mới.

Câu hỏi khởi động

Đọc hai câu sau và tự hỏi: hai vế của mỗi câu có cùng nằm ở một mốc thời gian không? "If I had more free time, I would learn the guitar." "If she had studied harder, she would have passed the exam." Ở câu đầu, cả hai vế đều nói về một điều không có thật kéo dài, không neo vào một thời điểm cụ thể. Ở câu sau, cả hai vế đều chỉ về quá khứ, một thời điểm đã qua. Cả hai câu đều thuần, nghĩa là hai vế cùng một mốc thời gian. Câu điều kiện hỗn hợp, chủ đề chính của khóa học này, chính là lúc hai vế KHÔNG còn cùng một mốc thời gian nữa.

Ôn loại 2: không có thật ở hiện tại

Loại 2 dùng cho một điều kiện không có thật ngay bây giờ, hoặc một đặc điểm/khả năng không đúng với thực tế hiện tại: If + S + quá khứ đơn (were cho mọi ngôi ở văn viết trang trọng), S + would/could/might + V nguyên mẫu. Tín hiệu thời gian của cả hai vế đều là "bây giờ", không phải một thời điểm quá khứ cụ thể nào.

Ví dụ
Ôn loại 2
  1. 1

    Trang isn't the team captain, so she doesn't decide the training schedule. Viết lại thành câu điều kiện loại 2. Bẫy ở đây là chia động từ mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn thay vì dùng would.

  2. 2

    Cả hai vế đều nói về một thực tế đang đúng NGAY BÂY GIỜ (Trang không phải đội trưởng, nên không quyết định lịch tập), vậy tín hiệu thời gian của cả câu là hiện tại, phải dùng loại 2.

  3. 3
    Với bốn phương án: If Trang is the team captain, she decides the training schedule / If Trang was the team captain, she will decide the training schedule / If Trang were the team captain, she would decide the training schedule / If Trang were the team captain, she would have decided the training schedule: loại phương án một vì dùng thì hiện tại đơn, không diễn tả được điều không có thật; loại phương án hai vì mệnh đề chính dùng will thay vì would; loại phương án bốn vì would have decided là dạng của loại 3, sai thời điểm.
  4. 4

    If Trang were the team captain, she would decide the training schedule.

  5. 5

    Loại 2: if + quá khứ đơn (were cho mọi ngôi), would/could/might + V nguyên mẫu, cả hai vế đều chỉ hiện tại. Biến thể: đổi she decides thành she chooses the players — cấu trúc giữ nguyên, chỉ từ vựng đổi.

Ôn loại 3: không có thật trong quá khứ

Loại 3 dùng cho một điều kiện không có thật TẠI MỘT THỜI ĐIỂM ĐÃ QUA, một hành động cụ thể đã không xảy ra: If + S + quá khứ hoàn thành, S + would/could/might + have + V3. Tín hiệu thời gian của cả hai vế đều là một mốc quá khứ cụ thể, ví dụ last month, at that competition, khi đó.

Ví dụ
Ôn loại 3
  1. 1

    Huy didn't check the exam schedule carefully, so he missed the HSG trial round last month. Viết lại thành câu điều kiện loại 3. Bẫy ở đây là quên have trong mệnh đề chính, biến would have missed thành would miss.

  2. 2

    Cả hai vế đều chỉ một thời điểm cụ thể ĐÃ QUA (last month), một hành động đã xảy ra và không thể thay đổi, vậy tín hiệu thời gian của cả câu là quá khứ, phải dùng loại 3.

  3. 3
    Với bốn phương án: If Huy had checked the exam schedule carefully, he wouldn't miss the HSG trial round last month / If Huy checked the exam schedule carefully, he wouldn't have missed the HSG trial round last month / If Huy had checked the exam schedule carefully, he wouldn't have missed the HSG trial round last month / If Huy had checked the exam schedule carefully, he doesn't miss the HSG trial round last month: loại phương án một vì mệnh đề chính thiếu have; loại phương án hai vì mệnh đề if dùng quá khứ đơn thay vì quá khứ hoàn thành; loại phương án bốn vì mệnh đề chính chia hiện tại đơn, sai hoàn toàn với tín hiệu last month.
  4. 4

    If Huy had checked the exam schedule carefully, he wouldn't have missed the HSG trial round last month.

  5. 5

    Loại 3: if + quá khứ hoàn thành, would/could/might + have + V3, cả hai vế đều chỉ một thời điểm quá khứ cụ thể. Biến thể: đổi missed the trial round thành failed the mock test — cấu trúc giữ nguyên.

Phương pháp: đọc tín hiệu thời gian độc lập ở từng vế

Đây là kỹ năng quan trọng nhất của cả khóa học này. Đừng nhìn cả câu rồi đoán "chắc là loại 2" hay "chắc là loại 3". Thay vào đó, tách câu thành hai vế và hỏi thời điểm của TỪNG vế một cách hoàn toàn độc lập, không giả định chúng phải giống nhau.

Bốn bước đọc tín hiệu thời gian độc lập ở từng vế của câu điều kiện.1Bước 1Đọc riêng mệnh đề if,xác định nó nói vềhiện tại/đặc điểm kéodài hay một thời điểmquá khứ cụ thể.2Bước 2Đọc riêng mệnh đềchính, xác định thờiđiểm của nó, KHÔNGmặc định phải trùngvới mệnh đề if.3Bước 3So sánh: hai vế cùngthời điểm thì thuầnloại 2 (đều hiện tại)hoặc thuần loại 3(đều quá khứ).4Bước 4Nếu hai vế KHÁC thờiđiểm nhau, đó là câuđiều kiện hỗn hợp —chủ đề của chươngsau.
Không đoán cả câu theo một loại chung; luôn tách vế và đọc tín hiệu thời gian riêng của từng vế.
Thử áp dụng bốn bước này với một câu chưa quen: "If Linh hadn't lost her notes, she would be ready for the exam now." Mệnh đề if dùng quá khứ hoàn thành, tín hiệu là một hành động cụ thể đã qua (làm mất vở). Mệnh đề chính có từ "now", tín hiệu là hiện tại. Hai vế khác thời điểm nhau, nên đây KHÔNG phải loại 3 thuần, dù mệnh đề if trông giống loại 3. Đây chính là câu điều kiện hỗn hợp mà em sẽ học kỹ ở chương tiếp theo.
Bẫy thường gặp
Bẫy hay gặp nhất khi ôn tập: nhìn thấy mệnh đề if có "had" là vội chọn would have ở mệnh đề chính mà không đọc tín hiệu thời gian riêng của mệnh đề chính. Ngược lại, nhìn thấy mệnh đề if có quá khứ đơn thường (không phải were) là vội cho rằng cả câu chỉ quá khứ, trong khi quá khứ đơn cũng dùng để nói một đặc điểm/tính cách vẫn đúng ở hiện tại.

Luyện tập

Loại 2 và loại 3 vẫn là hai công cụ nền tảng em cần dùng thành thạo. Nhưng từ bài sau, thứ quan trọng nhất không còn là "câu này thuộc loại mấy" nữa, mà là bốn bước vừa học: tách vế, đọc tín hiệu thời gian độc lập, so sánh, rồi mới chọn dạng động từ.

Bài tiếp theo ghép loại 3 (vế điều kiện) với loại 2 (vế kết quả) theo chiều quá khứ dẫn tới hiện tại — chiều đầu tiên của câu điều kiện hỗn hợp.