Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân và thời gian

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt được mệnh đề phân từ TRẠNG NGỮ (bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính, thay cho vì/sau khi/khi) với mệnh đề quan hệ rút gọn TÍNH NGỮ (bổ nghĩa cho một danh từ) đã học, và dựng đúng mệnh đề phân từ trạng ngữ chỉ nguyên nhân/thời gian bằng V-ing (chủ động) hoặc V-ed (bị động).

Kiến thức nền cần có

Lớp 11 chương trình chuẩn đã dạy em rút gọn mệnh đề quan hệ xác định thành cụm V-ing/V-ed khi đại từ quan hệ (who/which) làm chủ ngữ, ví dụ "the students who are waiting outside" → "the students waiting outside". Cụm rút gọn đó luôn đứng NGAY SAU một danh từ và bổ nghĩa cho đúng danh từ ấy.

Mở rộng dành cho HSG — mệnh đề phân từ trạng ngữ
Bài này dùng đúng hình thức V-ing/V-ed như trên, nhưng cho một CHỨC NĂNG hoàn toàn khác: thay cho cả một mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because/since/as) hoặc thời gian (when/while), đứng đầu câu và bổ nghĩa cho TOÀN BỘ mệnh đề chính, chứ không bổ nghĩa cho một danh từ riêng lẻ. Chức năng trạng ngữ này hoàn toàn không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 11, là kỹ thuật viết học thuật súc tích, xuất hiện dày đặc trong bài đọc và bài viết đề chuyên Anh, HSG.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai câu: "The girl standing near the window is my cousin." và "Standing near the window, the girl waved at us." Câu đầu, cụm "standing near the window" đứng ngay sau danh từ "girl" và chỉ mô tả CÔ GÁI ẤY LÀ AI, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn em đã quen. Câu sau, cụm "Standing near the window" đứng đầu câu, không gắn với một danh từ cụ thể nào ở ngay sau nó, mà mô tả HOÀN CẢNH của cả hành động "waved", đây là mệnh đề phân từ trạng ngữ, nội dung chính của bài học hôm nay.

Quy tắc dựng mệnh đề phân từ trạng ngữ chỉ nguyên nhân/thời gian

Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because/since/as) hoặc mệnh đề thời gian (when/while) có CÙNG chủ ngữ với mệnh đề chính, ta có thể bỏ chủ ngữ và liên từ, chuyển động từ sang dạng phân từ. Nếu chủ ngữ TỰ THỰC HIỆN hành động (nghĩa chủ động), dùng **V-ing**: "Because Duc loves reading detective novels, he joined the library club." → "Loving reading detective novels, Duc joined the library club." Nếu chủ ngữ CHỊU TÁC ĐỘNG (nghĩa bị động), dùng **V-ed/V3**: "Because the museum was damaged by the storm, it was closed for repairs." → "Damaged by the storm, the museum was closed for repairs."
Điều kiện bắt buộc là hai mệnh đề phải cùng một chủ ngữ. Bài học này chỉ xử lý trường hợp hai hành động xảy ra gần như cùng lúc hoặc mang tính chất một trạng thái/nguyên nhân chung, không có mốc thời gian rõ ràng "trước, sau". Trường hợp một hành động rõ ràng xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính sẽ dùng một dạng phân từ khác, having + V3, mà em học ở bài tiếp theo.
Sơ đồ ba phần của mệnh đề phân từ trạng ngữ chỉ nguyên nhân, đứng đầu câu.Phân từ trạng ngữLoving reading detectivenovelsDấu phẩy,Mệnh đề chính (cùng chủ ngữ)Duc joined the libraryclub
Chủ ngữ của phân từ luôn ngầm hiểu chính là chủ ngữ của mệnh đề chính đứng ngay sau dấu phẩy.

Ví dụ có lời giải

Ví dụ
Rút gọn nguyên nhân ở dạng chủ động (V-ing)
  1. 1

    Because Linh felt nervous about the interview, she arrived thirty minutes early. Rút gọn mệnh đề nguyên nhân. Bẫy ở đây là chia động từ "feel" theo chủ ngữ (feels) thay vì chuyển sang V-ing, hoặc dùng having + V3 dù không có mốc thời gian trước, sau nào.

  2. 2

    Hai mệnh đề cùng chủ ngữ "Linh"/"she"; "felt nervous" mang nghĩa chủ động (Linh tự cảm thấy), và cảm giác nervous cùng hành động arrived diễn ra trong cùng một khoảng thời gian, không có mốc hoàn tất trước đó, nên chỉ cần V-ing: feeling.

  3. 3
    Với bốn phương án: Feels nervous about the interview, Linh arrived thirty minutes early / Feeling nervous about the interview, Linh arrived thirty minutes early / Having felt nervous about the interview, Linh arrived thirty minutes early / Felt nervous about the interview, Linh arrived thirty minutes early: loại phương án một vì "feels" là động từ chia, hai động từ chia đứng liền không hợp lệ; loại phương án ba vì having + V3 chỉ dùng khi có mốc hoàn tất TRƯỚC hành động chính, ở đây không cần thiết và làm câu nặng nề sai chỗ; loại phương án bốn vì "felt" là dạng quá khứ đơn, không phải phân từ.
  4. 4

    Feeling nervous about the interview, Linh arrived thirty minutes early.

  5. 5

    Nguyên nhân mang nghĩa chủ động, không có mốc hoàn tất rõ ràng trước hành động chính, chỉ cần V-ing đơn giản.

Ví dụ
Rút gọn nguyên nhân ở dạng bị động (V-ed)
  1. 1

    Because the bridge was built entirely of steel, it can withstand strong winds. Rút gọn mệnh đề nguyên nhân. Bẫy ở đây là dùng "building" (chủ động) thay vì "built" (bị động), hoặc giữ nguyên trợ động từ "was".

  2. 2

    "was built" mang nghĩa bị động: cây cầu ĐƯỢC xây, không tự xây chính nó, nên rút gọn phải giữ lại V-ed/V3 "built" và bỏ trợ động từ "was", không chuyển sang V-ing.

  3. 3
    Với bốn phương án: Building entirely of steel, the bridge can withstand strong winds / Was built entirely of steel, the bridge can withstand strong winds / Built entirely of steel, the bridge can withstand strong winds / To be built entirely of steel, the bridge can withstand strong winds: loại phương án một vì "building" mang nghĩa chủ động, biến cây cầu thành chủ thể tự xây, sai hẳn nghĩa gốc; loại phương án hai vì giữ thừa trợ động từ "was", phải bỏ khi rút gọn; loại phương án bốn vì to-infinitive diễn tả mục đích, không dùng cho nguyên nhân ở đây.
  4. 4

    Built entirely of steel, the bridge can withstand strong winds.

  5. 5

    Nguyên nhân mang nghĩa bị động luôn rút gọn bằng V-ed/V3, không bao giờ dùng V-ing.

Ví dụ
Bẫy chọn nhầm giữa hai tính từ phân từ -ing và -ed
  1. 1

    ___ (frighten) by the loud thunder, the puppy hid under the bed. Điền đúng dạng của "frighten". Bẫy ở đây là học sinh quen tay điền "frightening" vì thấy động từ có đuôi "-ing" phổ biến hơn, mà quên xét xem con vật chủ động gây sợ hãy hay bị sợ hãy.

  2. 2

    "the puppy" là chủ ngữ CHỊU TÁC ĐỘNG của tiếng sấm (con chó con bị làm cho sợ), nên đây là nghĩa bị động, phải dùng V-ed "frightened", không phải V-ing "frightening" (nghĩa chủ động, con chó tự làm cho vật khác sợ).

  3. 3

    Frightening (sai vì mang nghĩa chủ động, ngược nghĩa câu gốc) / Frightened (đúng) / To frighten (sai vì to-infinitive không phù hợp ngữ cảnh nguyên nhân này) / Having frightened (sai vì thiếu tân ngữ cho "frightened" ở nghĩa chủ động hoàn thành, và không có mốc thời gian trước, sau nào ở đây cần nhấn mạnh).

  4. 4

    Frightened.

  5. 5

    Luôn tự hỏi: chủ ngữ TỰ LÀM hành động (→ V-ing) hay CHỊU tác động của hành động (→ V-ed)?

Lỗi thường gặp

Bẫy thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm nghĩa chủ động/bị động rồi chọn sai giữa V-ing và V-ed; giữ thừa trợ động từ be (was/were) khi rút gọn; và dùng having + V3 cho một nguyên nhân không có mốc thời gian trước, sau, khiến câu nặng nề và sai sắc thái so với ý gốc.

Tóm tắt

Mệnh đề phân từ trạng ngữ thay cho vì/khi mang chức năng hoàn toàn khác với mệnh đề quan hệ rút gọn: nó bổ nghĩa cho cả mệnh đề chính, không cho một danh từ riêng lẻ. Nguyên nhân/thời gian mang nghĩa chủ động dùng V-ing, mang nghĩa bị động dùng V-ed/V3, và chủ ngữ ngầm hiểu của phân từ luôn là chủ ngữ của mệnh đề chính đứng ngay sau.

Bài tiếp theo học một dạng phân từ nữa: having + V3, dùng khi một hành động rõ ràng xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính, và phân biệt nó với V-ing đơn giản ở bài này.