Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Collocation: chọn đúng động từ đi cùng cố định với danh từ

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng động từ đi cùng cố định với một danh từ (make a decision, take responsibility, pay attention) thay vì dịch nghĩa "làm" chung chung sang tiếng Anh và chọn ngẫu nhiên giữa make, do, take, have.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã xử lý từ nối giữa các câu. Collocation lại là chuyện trong nội bộ một cụm từ: một danh từ tiếng Anh thường chỉ "kết hôn" cố định với một động từ nhất định, dù các động từ còn lại đều dịch ra tiếng Việt là "làm" hoặc "lấy".

An viết câu "It's important to ______ care of your health while studying for exams" và chọn "make" vì nghĩ đơn giản "chăm sóc" thì phải "làm". Nhưng tiếng Anh chỉ chấp nhận "take care of", không chấp nhận "make care of" — đây không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi collocation: chọn sai từ đi cùng cố định.

Bốn nhóm collocation quen thuộc

Nhóm make: make a decision, make an effort, make a difference, make progress — chỉ dùng khi nói đến việc "tạo ra" một kết quả, một lựa chọn, hoặc một sự tiến triển. Nhóm take: take responsibility, take a risk, take part, take the initiative — dùng khi nói đến việc "nhận lấy" một vai trò hoặc một hành động chủ động. Nhóm pay: pay attention, pay a visit, pay the price — dùng khi nói đến việc dồn tâm trí hoặc trả một cái giá nào đó. Nhóm do: do research, do harm, do damage, do business — dùng khi nói đến việc thực hiện một công việc hoặc gây ra một tác động.
Điều khiến collocation khó hơn các dạng chỗ trống trước là nó không có quy tắc suy luận: em không thể tự suy ra vì sao tiếng Anh nói "make a decision" nhưng lại nói "take a risk", giống như tiếng Việt cũng không giải thích được vì sao ta nói "đưa ra quyết định" nhưng lại nói "chấp nhận rủi ro" chứ không nói ngược lại. Cách học duy nhất hiệu quả là gom các cụm theo động từ trung tâm thành một danh sách quen thuộc, rồi luyện nhận diện chúng qua thật nhiều đoạn văn, thay vì cố tìm một logic ngữ pháp không tồn tại.
Bảng phân loại các cụm collocation tiếng Anh theo bốn động từ cố định make, take, pay, do.makea decisionan efforta differenceprogresstakeresponsibilitya riskpartthe initiativepayattentiona visitthe pricea complimentdoresearchharmdamagebusiness
Khi gặp một chỗ trống collocation, việc đầu tiên là xác định danh từ theo sau nó thuộc nhóm nào trong bốn nhóm này.

Ví dụ đơn giản

Ví dụ
Take care of — không phải make care of
  1. 1

    It's important to ______ care of your health while studying for exams. A. take B. make C. do D. have. Bẫy là học sinh dịch "chăm sóc" sang "làm" và chọn ngay make, bỏ qua việc collocation tiếng Anh không hoạt động theo cách dịch từng chữ.

  2. 2

    Danh từ theo sau chỗ trống là "care of", một cụm cố định chỉ đi với một động từ duy nhất trong bốn phương án.

  3. 3

    Loại make vì "make care of" không phải cụm cố định trong tiếng Anh, dù "làm" nghe hợp lý khi dịch sang tiếng Việt. Loại do và have vì cả hai cũng không tạo thành cụm cố định với "care of".

  4. 4

    A. take — "take care of your health", cụm collocation cố định duy nhất đúng.

  5. 5

    Collocation không dịch được theo từng chữ; phải học thuộc như một cụm trọn vẹn. "Take care of" cùng nhóm với "take responsibility for", "take part in" — đều là những việc một người chủ động nhận lấy.

Đoạn văn: Kỹ năng trong công việc

Many companies today expect employees to (1)______ decisions quickly, even when information is incomplete. This shift has forced workers to (2)______ more responsibility for their own professional development instead of waiting for formal training. Some staff (3)______ the initiative and enrol in short courses during evenings or weekends, often at their own expense. Managers who (4)______ attention to these efforts tend to reward them with promotions, which in turn encourages other staff to follow the same path. Companies that fail to (5)______ progress on employee training, meanwhile, often struggle to keep their best people, since ambitious workers simply move to employers who value growth. (1) A. make B. do C. take D. have (2) A. take B. make C. do D. hold (3) A. take B. make C. do D. get (4) A. pay B. give C. make D. take (5) A. make B. do C. take D. have
Ví dụ
Giải đoạn văn về kỹ năng trong công việc
  1. 1

    Cụm cố định là "make decisions". Loại do vì đi cùng research/business/harm, không đi cùng decisions. Loại take vì tuy "take a decision" đôi khi xuất hiện trong văn nói không trang trọng, cụm chuẩn được kiểm tra trong đề thi là "make a decision". Loại have vì quá chung chung, không phải cụm cố định được công nhận. Vậy đáp án đúng là A. make.

  2. 2

    Cụm cố định là "take responsibility for". Loại make vì đi cùng decision/effort/difference, không đi cùng responsibility theo cách này. Loại do vì không tạo thành cụm cố định với responsibility. Loại hold vì không phải cụm được kiểm tra ở đây. Vậy đáp án đúng là A. take.

  3. 3

    Cụm cố định là "take the initiative". Loại make vì đi cùng effort, không đi cùng initiative. Loại do và get vì không tạo thành cụm cố định với initiative. Vậy đáp án đúng là A. take.

  4. 4

    Cụm cố định là "pay attention to". Loại give vì tuy nghe có vẻ hợp lý, cụm chuẩn được kiểm tra là "pay attention", không phải "give attention". Loại make và take vì không tạo thành cụm cố định với attention theo cách này. Vậy đáp án đúng là A. pay.

  5. 5

    Cụm cố định là "make progress". Loại do vì đi cùng research/business, không đi cùng progress. Loại take và have vì không tạo thành cụm cố định với progress. Vậy đáp án đúng là A. make.

  6. 6

    Cả năm chỗ trống đều thuộc nhóm make/take/pay — ba động từ hay bị nhầm lẫn nhất vì đều có thể dịch chung chung sang tiếng Việt là "làm" hoặc "tạo ra". Cách học hiệu quả nhất là ghi nhớ từng cụm trọn vẹn (make progress, take responsibility, pay attention), không tách rời động từ và danh từ.

Lỗi thường gặp

Dịch từng chữ, sai cụm cố định

Lỗi phổ biến nhất là dịch động từ tiếng Việt sang tiếng Anh theo nghĩa đen ("làm quyết định" → make a decision là đúng, nhưng "làm trách nhiệm" lại không phải make responsibility mà là take responsibility). Collocation phải học theo cụm trọn vẹn, không suy luận từ nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Tóm tắt

Collocation là những cặp từ "đi cùng nhau cố định" mà tiếng Anh quy định sẵn, không thể suy luận từ nghĩa đen của từng từ tiếng Việt tương ứng. Cách học hiệu quả là nhóm các collocation theo động từ trung tâm (make, take, pay, do) và ghi nhớ nguyên cụm, không tách rời. Khi làm đề, hễ thấy bốn phương án đều là những động từ rất phổ biến và gần nghĩa nhau (make/do/take/have, hoặc make/put/do), gần như chắc chắn đó là một chỗ trống collocation chứ không phải một chỗ trống ngữ pháp thuần túy, và cách giải là nhớ lại cụm cố định, không phải phân tích cấu trúc câu.

Bài tiếp theo quay lại với các chỗ trống ngữ pháp thuần túy: mạo từ và giới từ cố định.