Luyện đề điền từ: đoạn văn hoàn chỉnh theo đúng dạng đề thi
Sau bài học này, em làm trọn một bài điền từ 5 câu trên một đoạn văn hoàn chỉnh, đúng thời gian đề thi cho phép, bằng cách đọc cả đoạn trước khi chọn đáp án và dùng manh mối ngữ pháp thay vì đoán theo cảm tính.
Bài này dùng lại kỹ năng của Khóa 7: đọc cả câu hoặc cả đoạn trước khi chọn, dùng manh mối ngữ pháp (mạo từ, thì, số ít số nhiều) để thu hẹp phương án, cùng vốn từ chủ đề công nghệ và word formation của Khóa 4. Nếu quy tắc chọn từ nối còn mơ hồ, em nên xem lại Khóa 7 trước khi luyện đề này.
Vì sao không nên chọn đáp án ngay khi đọc tới chỗ trống
Đoạn văn neo: trí tuệ nhân tạo trong đời sống hằng ngày
- 1
Câu chứa chỗ trống: 'this (2)___ of technology into ordinary life saves time and reduces human error.' Bốn phương án: A. integration B. invasion C. isolation D. intervention. Bẫy là cả bốn từ đều là danh từ hợp lý về ngữ pháp, chỉ khác nhau về nghĩa.
- 2
Chỗ trống cần một danh từ diễn tả việc công nghệ 'đi vào' đời sống thường ngày theo hướng tích cực, vì cả câu khẳng định kết quả là 'saves time and reduces human error'.
- 3Loại B invasion (sự xâm lấn) vì mang nghĩa tiêu cực, đối lập với ý 'tiết kiệm thời gian, giảm sai sót' của câu. Loại C isolation (sự cô lập) vì nghĩa ngược hẳn với việc công nghệ 'đi vào' đời sống. Loại D intervention (sự can thiệp) vì hàm ý một hành động can thiệp từ bên ngoài mang tính ép buộc, không khớp với bức tranh tiện lợi mà câu đang mô tả.
- 4
A. integration — đúng nghĩa 'sự hòa nhập, tích hợp' của công nghệ vào đời sống thường ngày, khớp với kết quả tích cực nêu sau đó.
- 5
Với các chỗ trống có bốn danh từ gần nghĩa, luôn kiểm tra chiều tích cực/tiêu cực của cả câu trước khi chọn — bản thân từ vựng không đủ, phải khớp với sắc thái của câu.
- 1
Hai câu liên quan: 'Supporters argue that this integration... saves time and reduces human error. (3)___, critics warn that we are becoming too dependent on systems we barely understand.' Bốn phương án: A. However B. Therefore C. Moreover D. Similarly.
- 2
Câu trước nêu quan điểm ủng hộ (tiết kiệm thời gian, giảm sai sót), câu sau nêu quan điểm phản đối (phụ thuộc quá mức) — hai câu đối lập nhau về lập trường.
- 3
Loại B Therefore vì báo hiệu quan hệ nhân – quả, nhưng việc phê bình không phải kết quả của việc ủng hộ. Loại C Moreover vì báo hiệu bổ sung cùng chiều, trong khi hai câu đang trái chiều nhau. Loại D Similarly vì báo hiệu so sánh giống nhau, không khớp với một sự phản bác.
- 4
A. However — đúng từ nối chỉ sự đối lập giữa quan điểm ủng hộ và quan điểm phê bình.
- 5
Trước khi chọn từ nối, luôn xác định quan hệ giữa hai câu là gì trong bốn loại: đối lập, nguyên nhân – kết quả, bổ sung, hay ví dụ — rồi mới chọn từ nối tương ứng, không chọn theo quen tay.
- 1
Câu chứa chỗ trống: 'engineers and policymakers must (5)___ these systems are transparent enough for ordinary users to trust.' Bốn phương án: A. ensure B. assure C. insure D. reassure. Bẫy là cả bốn từ đều gần giống nhau về mặt chữ và đều liên quan tới nghĩa 'đảm bảo, cam đoan'.
- 2
Chỗ trống đứng ngay trước một mệnh đề 'that' (dù 'that' bị lược bỏ), diễn tả việc đảm bảo một sự việc là đúng — đây là cấu trúc 'ensure (that) + mệnh đề', không cần tân ngữ là người ở giữa.
- 3Loại B assure vì cấu trúc chuẩn là 'assure someone that...', luôn cần một người làm tân ngữ trực tiếp trước mệnh đề 'that', trong khi câu này đảm bảo trực tiếp về hệ thống, không có tân ngữ người. Loại C insure vì mang nghĩa hoàn toàn khác, liên quan tới bảo hiểm tài sản. Loại D reassure vì cũng cần một người bị trấn an làm tân ngữ, không dùng trực tiếp với một mệnh đề 'these systems are...' theo cách này.
- 4
A. ensure — đúng cấu trúc 'ensure that + mệnh đề', không cần tân ngữ người ở giữa.
- 5
Ba từ ensure, assure, insure viết gần giống nhau và là bẫy quen thuộc của đề thi: ensure = đảm bảo một sự việc xảy ra, assure = trấn an một người (luôn cần tân ngữ người), insure = mua bảo hiểm. Ghi nhớ theo cấu trúc đi kèm sẽ chắc hơn ghi nhớ theo nghĩa tiếng Việt, vì cả ba đều dịch gần giống nhau.
Lỗi hay gặp nhất ở phần điền từ: chọn từ nối chỉ dựa vào việc từ đó 'nghe hợp lý', bỏ qua việc kiểm tra quan hệ ý thật sự giữa hai câu. 'Therefore' và 'However' đều là những từ quen thuộc, nhưng chỉ một trong hai đúng với quan hệ ý của từng câu cụ thể.
Sáu câu trên trải đều ba loại chỗ trống hay gặp: từ vựng đúng sắc thái, từ nối đúng quan hệ ý, và cụm cố định. Khi làm đề thật, việc đầu tiên với mỗi chỗ trống là gọi tên loại của nó trước khi nhìn bốn phương án.
Bài sau chuyển sang đọc hiểu với một đoạn văn hoàn chỉnh và đủ các dạng câu hỏi — từ ý chính tới suy luận — vẫn dùng chung nguyên tắc đọc trước, trả lời sau.