Đuôi -s/-es: ba cách đọc /s/, /z/, /ɪz/
Mục tiêu và kiến thức nền
Ba cách đọc đuôi -s/-es
Vì sao đề thi hay chọn đúng những từ có cụm phụ âm cuối
Ví dụ mẫu
- 1
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose ending is pronounced differently from the other three. A. talks B. watches C. helps D. wants — bẫy ở chỗ cả bốn từ đều kết thúc bằng "-s/-es" trên mặt chữ, dễ khiến học sinh nghĩ chúng đọc giống nhau.
- 2
Talks kết thúc bằng /k/ (vô thanh), helps kết thúc bằng /p/ (vô thanh), wants kết thúc bằng /t/ (vô thanh) — cả ba đọc đuôi là /s/. Watches kết thúc bằng /tʃ/, một âm xuýt, nên đọc đuôi là /ɪz/.
- 3
A. talks đọc /s/. C. helps đọc /s/. D. wants đọc /s/. Ba phương án này cùng nhóm, bị loại.
- 4
Đáp án đúng là B. watches /ˈwɒtʃɪz/ — đọc /ɪz/ vì từ gốc kết thúc bằng âm xuýt /tʃ/, khác nhóm ba từ còn lại đọc /s/.
- 5
Luôn nghe âm cuối cùng của từ gốc trước khi thêm -s/-es, không đếm số chữ cái. Biến thể gần: A. changes B. stops C. works D. laughs — changes là từ khác nhóm vì đọc /ɪz/.
- 1
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose ending is pronounced differently from the other three. A. plays B. loves C. helps D. improves — bẫy ở chỗ cả bốn từ đều tận cùng bằng chữ "s", trông giống hệt nhau trên mặt chữ.
- 2
Plays kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/ (hữu thanh), loves kết thúc bằng /v/ (hữu thanh), improves kết thúc bằng /v/ (hữu thanh) — cả ba đọc đuôi là /z/. Helps kết thúc bằng /p/ (vô thanh), nên đọc đuôi là /s/.
- 3
A. plays đọc /z/. B. loves đọc /z/. D. improves đọc /z/. Ba phương án này cùng nhóm, bị loại.
- 4
Đáp án đúng là C. helps /helps/ — đọc /s/ vì từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh /p/, khác nhóm ba từ còn lại đọc /z/.
- 5
Âm vô thanh (không rung dây thanh) đi với /s/; âm hữu thanh và nguyên âm đi với /z/. Biến thể gần: A. wants B. runs C. sees D. opens — wants là từ khác nhóm vì đọc /s/.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy thường gặp: đếm chữ cái "s"/"es" trên mặt chữ thay vì nghe âm cuối thật của từ gốc. "Wants" có chữ "nts" nhìn phức tạp nhưng âm cuối thật sự là /t/ vô thanh, nên vẫn đọc /s/ như một từ đơn giản.
Quy tắc ba cách đọc đuôi -s/-es hoàn toàn dựa vào âm cuối thật của từ gốc: âm xuýt cho /ɪz/, âm vô thanh khác cho /s/, âm hữu thanh và nguyên âm cho /z/.
Bài tiếp theo áp đúng logic tương tự cho đuôi -ed — cũng ba cách đọc, cũng dựa vào âm cuối của từ gốc, nhưng với một điểm khác biệt quan trọng cần phân biệt rõ.