Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đề tỉnh số 1: ngữ âm, từ vựng ngữ pháp và điền từ
Mục tiêu
Sau bài học này, em hoàn thành ba phần đầu của một đề luyện HSG tỉnh (ngữ âm, từ vựng ngữ pháp, điền từ) trong điều kiện làm bài thật, tự chấm điểm, rồi đọc lời giải sâu của ba câu khó nhất theo chuẩn hướng dẫn giải. Em cũng nắm quy trình bốn bước của một vòng luyện đề, công cụ sẽ dùng lại trong mọi bài còn lại của khóa.
Kiến thức nền cần có
Đây là khóa cuối của lộ trình Tiếng Anh 12 nâng cao, nên em cần đã hoàn thành sáu khóa trước. Bài này dùng lại, và không dạy lại: kỹ thuật phân tích nhiễu ba bước cùng bản đồ năm phần đề thi của Khóa 1; đảo ngữ với cấu trúc hiếm và câu giả định của Khóa 2; collocation học thuật, cụm động từ nghĩa bóng, thành ngữ và word formation với phụ tố hiếm của Khóa 3; kỹ thuật nhận diện lỗi sai và biến đổi câu chuỗi của Khóa 4; đọc hiểu lập luận và điền từ của Khóa 5; các tiêu chí viết luận của Khóa 6. Nếu một tên kỹ thuật ở trên còn lạ, em quay lại đúng khóa đó trước khi luyện đề. Nội dung mới duy nhất của khóa này là kỹ năng làm đề: cách chạy một vòng luyện, cách debrief và cách lập kế hoạch ôn.
Một đề luyện chỉ có giá trị khi em đối xử với nó như đề thật. Nghĩa là: làm hết phần được giao trước, không mở lời giải giữa chừng, tự chấm bằng đáp án, rồi mới đọc phần chữa sâu. Xem lời giải trước khi làm phá hỏng giá trị chẩn đoán của cả buổi luyện, vì em sẽ không biết kỹ năng nào của mình thực sự hụt. Bài này mô phỏng ba phần đầu của một đề tỉnh; hai phần còn lại (đọc hiểu và viết) nằm ở bài sau cùng với phương pháp debrief đầy đủ.
Mở rộng dành cho HSG: vòng luyện đề bốn bước
Quy trình vòng luyện đề bốn bước dưới đây không thuộc yêu cầu chuẩn lớp 12; đây là kỹ năng làm đề mức HSG mà khóa này bổ sung. Bốn bước: làm bài trong điều kiện thật, tự chấm trung thực, phân loại từng câu sai theo kỹ năng, rồi debrief bằng lời giải sâu. Bước phân loại là bước học sinh hay bỏ qua nhất, và cũng chính là bước biến một buổi làm đề thành một buổi học.
Vòng luyện đề bốn bước. Em sẽ chạy đúng quy trình này trong mọi bài của khóa.
Phần A: ngữ âm
Phần ngữ âm của đề tỉnh không kiểm tra quy tắc phổ thông mà kiểm tra các nhóm ngoại lệ khép kín, đúng như bản đồ đề thi của Khóa 1 đã chỉ ra. Hai câu dưới đây là hai bẫy điển hình: trọng âm của từ bốn âm tiết có hậu tố làm chuyển trọng âm, và phụ âm câm. Em có 90 giây cho cả hai câu, đúng nhịp độ thi thật.
Phần B: từ vựng ngữ pháp
Hai câu của phần B đại diện cho hai họ bẫy quen mặt ở đề tỉnh: cụm động từ nghĩa bóng, kỹ thuật em đã học ở Khóa 3, và đảo ngữ điều kiện thay cho mệnh đề if, kỹ thuật của Khóa 2. Với mỗi câu, em chạy đúng ba bước phân tích nhiễu của Khóa 1 trước khi chốt: kiểm tra ngữ pháp, kiểm tra collocation và văn phong, kiểm tra nghĩa trong ngữ cảnh.
Phần C: điền từ
Read the passage and answer the two questions below.
Cities are warming faster than the countryside around them. Asphalt and concrete absorb heat by day and release it slowly at night, so dense districts can stay several degrees hotter than nearby suburbs. Planners have long known the remedy: trees, water and reflective surfaces. (1) ______, progress has been slow, because every square metre given to greenery is a square metre lost to development. Some municipalities now require developers to offset the heat their projects generate, a policy that has begun to (2) ______ measurable results in pilot districts.
Chữa sâu ba câu khó nhất theo chuẩn hướng dẫn giải
Ví dụ
Câu A2: phụ âm h câm và ranh giới của danh sách ngoại lệ
1
Đề chuẩn tốt nghiệp kiểm tra phụ âm câm bằng các cặp quen thuộc như hour với house. Câu này gài "inherit" cạnh "heir", hai từ cùng gốc Latin, để kiểm tra xem em thuộc danh sách ngoại lệ hay chỉ đoán theo mặt chữ.
2
Nhóm "h câm" trong tiếng Anh là danh sách khép kín: heir, honest, hour, honour và các từ phái sinh trực tiếp của chúng như heiress, honesty, hourly, honourable. Từ nào không nằm trong danh sách thì đọc /h/ bình thường, kể cả khi cùng gốc từ nguyên.
3
Khi hai phương án trông giống nhau về gốc từ, đề gần như chắc chắn đang kiểm tra ranh giới của một danh sách ngoại lệ. Phản xạ đúng là hỏi: từ này có nằm trong danh sách đã học thuộc không, thay vì suy ra từ họ hàng của nó.
4
Xét (a) heir /eə/: thuộc danh sách, h câm, loại. Xét (b) honest /ˈɒnɪst/: thuộc danh sách, loại. Xét (c) hour /aʊə/: thuộc danh sách, loại. Xét (d) inherit /ɪnˈherɪt/: không thuộc danh sách, /h/ đọc rõ. Vậy đáp án đúng là (d).
5
Từ phái sinh chỉ giữ h câm khi phái sinh trực tiếp từ bốn từ gốc. Cùng gốc từ nguyên xa như inherit, hospital, habit không được hưởng ngoại lệ.
6
Nếu đề thay "inherit" bằng "heiress", đáp án đổi hẳn: heiress phái sinh trực tiếp từ heir nên h vẫn câm, và câu hỏi khi đó không còn phương án đúng duy nhất. Người ra đề tỉnh biết điều này, nên em sẽ chỉ gặp các từ nằm rõ một bên ranh giới.
Ví dụ
Câu B2: đảo ngữ điều kiện và phép thử khung thời gian
1
Câu này không kiểm tra việc em có biết cấu trúc "Were it not for" hay "Had it not been for" (kỹ thuật Khóa 2). Nó kiểm tra việc em có đối chiếu khung thời gian giữa hai vế hay không, một thao tác đề chuẩn không đòi hỏi vì đề chuẩn cho sẵn mệnh đề if tường minh.
2
Vế chính quyết định vế điều kiện. "Would have stalled years ago" là giả định quá khứ, nên vế điều kiện phải là quá khứ hoàn thành: "Had it not been for". Cặp "Were it not for" chỉ hợp với giả định hiện tại kiểu "would stall today".
3
Trong bốn phương án có tới hai cụm đúng ngữ pháp nếu đứng một mình. Khi hai phương án đều "đúng" tách khỏi ngữ cảnh, tín hiệu để phân xử phải nằm ở phần còn lại của câu; ở đây cụm "years ago" và "would have stalled" chốt khung quá khứ.
4
Xét (c) "If it had not": thiếu "been for", không thành cụm hoàn chỉnh, loại vì ngữ pháp. Xét (d) "Unless it were for": unless không dùng cho giả định trái thực tế kiểu này, loại vì ngữ pháp. Còn (a) và (b): đối chiếu khung thời gian, "would have stalled years ago" đòi quá khứ hoàn thành, nên (a) lệch thời, loại. Vậy đáp án đúng là (b).
5
Gặp phương án đảo ngữ điều kiện, đọc mệnh đề chính trước: "would + V" đi với "Were it not for", còn "would have + V3" đi với "Had it not been for".
6
Đề quốc gia hay đảo chiều bẫy: cho sẵn "Had it not been for" ở đầu câu và bắt chọn dạng đúng của mệnh đề chính. Khi đó em làm phép thử ngược lại: đầu câu quá khứ hoàn thành thì mệnh đề chính phải là "would have + V3".
Ví dụ
Câu C2: collocation với results và phép thử danh từ đi kèm
1
Cả bốn động từ đều đúng ngữ pháp trước "measurable results" và đều mang nghĩa tích cực gần nhau. Bước một của phân tích nhiễu (Khóa 1) không loại được phương án nào; câu chỉ ngã ngũ ở bước hai, kiểm tra collocation, đúng kiểu câu ăn điểm phân loại của đề tỉnh.
2
Mỗi động từ trong nhóm này có một họ danh từ riêng: yield đi với results, benefits, insights; earn đi với money, respect, a reputation; win đi với a prize, a contract, support; reach đi với a conclusion, an agreement, a verdict. Câu hỏi thực chất là: "results" thuộc họ của động từ nào.
3
Khi bốn phương án là bốn động từ gần nghĩa, phản xạ của Khóa 3 là nhìn sang danh từ đứng sau blank chứ không dịch từng động từ sang tiếng Việt, vì bản dịch tiếng Việt của cả bốn từ đều na ná "đạt được".
4
Xét (b) earn: "earn results" không phải kết hợp tự nhiên, earn cần đối tượng kiểu tiền bạc hay uy tín, loại. Xét (c) win: cần bối cảnh cạnh tranh, chính sách không "win results", loại. Xét (d) reach: đi với conclusion, agreement, không đi với results, loại. Còn (a) yield: "yield measurable results" là kết hợp chuẩn trong văn bản chính sách và khoa học. Vậy đáp án đúng là (a).
5
Với câu bốn động từ gần nghĩa, đừng hỏi "từ nào nghĩa đúng", hãy hỏi "danh từ sau blank quen đi với từ nào". Danh từ quyết định, không phải nghĩa từ điển.
6
Nếu danh từ sau blank đổi thành "widespread support", đáp án lập tức đổi sang win: the policy has begun to win widespread support. Cùng khung câu, khác danh từ, khác đáp án.
Bẫy thường gặp
Ba lỗi làm hỏng giá trị của một vòng luyện: (1) chấm dễ tay với chính mình, ví dụ tính điểm cho một câu "khoanh đại mà trúng", trong khi mục đích của vòng luyện là đo kỹ năng thật chứ không phải an ủi; (2) chỉ đếm số câu đúng rồi bỏ qua bước phân loại lỗi theo kỹ năng, khiến buổi luyện không cho biết cần ôn lại khóa nào; (3) đọc lời giải của câu chưa làm, biến câu chẩn đoán thành câu đã học thuộc.
Em vừa chạy trọn một vòng luyện thu nhỏ với ba phần đầu của đề tỉnh. Giữ lại danh sách câu sai của mình, bài sau sẽ cần đến nó: ở đó em làm nốt đọc hiểu và viết, rồi học công cụ quan trọng nhất của chương này, bảng nhật ký lỗi sai phân loại theo kỹ năng.
Đây là khóa cuối của lộ trình Tiếng Anh 12 nâng cao, nên em cần đã hoàn thành sáu khóa trước. Bài này dùng lại, và không dạy lại: kỹ thuật phân tích nhiễu ba bước cùng bản đồ năm phần đề thi của Khóa 1; đảo ngữ với cấu trúc hiếm và câu giả định của Khóa 2; collocation học thuật, cụm động từ nghĩa bóng, thành ngữ và word formation với phụ tố hiếm của Khóa 3; kỹ thuật nhận diện lỗi sai và biến đổi câu chuỗi của Khóa 4; đọc hiểu lập luận và điền từ của Khóa 5; các tiêu chí viết luận của Khóa 6. Nếu một tên kỹ thuật ở trên còn lạ, em quay lại đúng khóa đó trước khi luyện đề. Nội dung mới duy nhất của khóa này là kỹ năng làm đề: cách chạy một vòng luyện, cách debrief và cách lập kế hoạch ôn.
Một đề luyện chỉ có giá trị khi em đối xử với nó như đề thật. Nghĩa là: làm hết phần được giao trước, không mở lời giải giữa chừng, tự chấm bằng đáp án, rồi mới đọc phần chữa sâu. Xem lời giải trước khi làm phá hỏng giá trị chẩn đoán của cả buổi luyện, vì em sẽ không biết kỹ năng nào của mình thực sự hụt. Bài này mô phỏng ba phần đầu của một đề tỉnh; hai phần còn lại (đọc hiểu và viết) nằm ở bài sau cùng với phương pháp debrief đầy đủ.
Quy trình vòng luyện đề bốn bước dưới đây không thuộc yêu cầu chuẩn lớp 12; đây là kỹ năng làm đề mức HSG mà khóa này bổ sung. Bốn bước: làm bài trong điều kiện thật, tự chấm trung thực, phân loại từng câu sai theo kỹ năng, rồi debrief bằng lời giải sâu. Bước phân loại là bước học sinh hay bỏ qua nhất, và cũng chính là bước biến một buổi làm đề thành một buổi học.
Read the passage and answer the two questions below.
Cities are warming faster than the countryside around them. Asphalt and concrete absorb heat by day and release it slowly at night, so dense districts can stay several degrees hotter than nearby suburbs. Planners have long known the remedy: trees, water and reflective surfaces. (1) ______, progress has been slow, because every square metre given to greenery is a square metre lost to development. Some municipalities now require developers to offset the heat their projects generate, a policy that has begun to (2) ______ measurable results in pilot districts.
Xét (b) earn: "earn results" không phải kết hợp tự nhiên, earn cần đối tượng kiểu tiền bạc hay uy tín, loại. Xét (c) win: cần bối cảnh cạnh tranh, chính sách không "win results", loại. Xét (d) reach: đi với conclusion, agreement, không đi với results, loại. Còn (a) yield: "yield measurable results" là kết hợp chuẩn trong văn bản chính sách và khoa học. Vậy đáp án đúng là (a).
Ba lỗi làm hỏng giá trị của một vòng luyện: (1) chấm dễ tay với chính mình, ví dụ tính điểm cho một câu "khoanh đại mà trúng", trong khi mục đích của vòng luyện là đo kỹ năng thật chứ không phải an ủi; (2) chỉ đếm số câu đúng rồi bỏ qua bước phân loại lỗi theo kỹ năng, khiến buổi luyện không cho biết cần ôn lại khóa nào; (3) đọc lời giải của câu chưa làm, biến câu chẩn đoán thành câu đã học thuộc.