Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Gọi tên các món đồ chơi

Bạn Sao ngồi trong phòng bên một hộp đồ chơi, xung quanh có búp bê, diều, quả bóng, robot và gấu bông, mèo Mun ngồi cạnh
Bạn Sao mở hộp đồ chơi cùng mèo Mun

Chiều nay bạn Sao mở hộp đồ chơi của mình. Bên trong có rất nhiều món đồ chơi quen thuộc. Mèo Mun tò mò ngó vào xem cùng. Mèo Mun thò một chân vào hộp rồi rụt lại ngay.

Cùng gọi tên nhé

Năm từ chỉ đồ chơi xếp thành hai nhóm, nhóm chơi trong nhà và nhóm chơi ngoài sânChơi trong nhàdollrobotteddy bearChơi ngoài sânkiteball
Xếp đồ chơi theo nơi thường chơi

Búp bê tiếng Anh là doll. Robot tiếng Anh vẫn đọc là robot. Gấu bông tiếng Anh là teddy bear. Diều tiếng Anh là kite. Quả bóng tiếng Anh là ball. Ba món đầu thường chơi trong nhà. Diều và bóng thường chơi ngoài sân. Bạn Sao lấy từng món ra khỏi hộp và gọi tên. Bạn Sao nói: This is a doll. Bạn Sao chỉ sang con robot: This is a robot. Bạn Sao ôm gấu bông: This is a teddy bear.

Bạn Sao mách nhỏ

Doll nghe hơi giống chữ đôn, nhưng nghĩa là búp bê. Kite nghe như chữ cai, nghĩa là con diều. Teddy bear là hai từ ghép lại. Cả hai từ cùng chỉ một món gấu bông.

Mèo Mun thích nhất là gấu bông teddy bear. Mèo Mun nằm cạnh gấu bông và không muốn rời đi. Bạn Sao cười và để mèo Mun ôm gấu bông một lúc.

Ví dụ
Gọi tên con robot trong hộp
  1. 1

    Trong hộp có một con robot nhỏ màu xanh. Con robot có hai cánh tay vuông vắn. Em hãy gọi tên món đồ chơi này.

  2. 2

    Em nhìn con robot thật kỹ. Con robot đứng thẳng như một người máy nhỏ. Em nói: This is a robot.

  3. 3

    Robot tiếng Anh vẫn đọc là robot.

Ví dụ
Gọi tên con diều trên tường
  1. 1

    Trên tường có treo một con diều nhiều màu. Con diều có hai dải ruy băng phía dưới. Em hãy gọi tên món đồ chơi này.

  2. 2

    Em nhìn con diều hình thoi. Hai dải ruy băng đung đưa nhẹ nhàng. Em nói: This is a kite.

  3. 3

    Diều tiếng Anh là kite.

Bạn Sao xếp lại năm món đồ chơi thành một hàng. Mèo Mun đi dọc hàng và ngửi thử từng món. Cả hai đã sẵn sàng cho lượt chơi tiếp theo. Bạn Sao cất hộp đồ chơi lại gọn gàng như cũ. Mèo Mun nằm cạnh hộp, không muốn rời đi. Bạn An ghé qua nhà bạn Sao chơi cùng buổi chiều. Bạn Sao lấy quả bóng ra và nói: This is a ball. An cầm quả bóng và lặp lại đúng tên món đồ chơi. Cả hai cùng chơi tung bóng ngoài sân một lúc.

Bạn Sao nhắc lại năm món đồ chơi thật ngắn gọn. Doll, kite, ball, robot, teddy bear là năm từ hôm nay. Nhìn thấy món nào, em gọi đúng tên món đó.

Chơi thử một lượt

Bẫy vui: đừng lẫn doll với ball

Nhiều bạn nghe doll lại tưởng là quả bóng. Doll là búp bê, ball mới là quả bóng.

Chiến thắng

Em vừa gọi đúng tên năm món đồ chơi. Doll, kite, ball, robot, teddy bear em đều nhớ. Mèo Mun rất tự hào vì em nhớ nhanh và đúng.

Lần sau, bạn Sao sẽ hỏi các bạn một câu. Các bạn có món đồ chơi đó không.