Sắp xếp câu về kế hoạch và việc đang làm

Khám phá cùng Tí
Bống luôn tìm chữ is, am hoặc are trước tiên. Ghép ngay với going to, hoặc theo sau bằng V-ing. Rồi mới thêm phần còn lại và trạng từ vào cuối.
Ở lớp 4 bình thường, câu going to và câu đang làm đã viết sẵn, em chỉ cần đọc hiểu nghĩa. Thử thách hôm nay khó hơn: tự nhặt từng thẻ rời rồi dựng lại cả câu dài. Kỹ năng này cần vốn câu S-V-O cơ bản đã luyện ở khóa Sắp xếp từ thành câu lớp 3.
Chơi cùng Bống và Tí
- 1
Tí nhặt được bảy thẻ: to, going, this, summer, I'm, swim, learn. Em giúp Tí ghép đúng thứ tự.
- 2
Tìm cụm quen: going to. Ghép I'm liền trước going to. Thêm learn to swim ngay sau to. Đặt this summer ở cuối cùng. Ghép lại: I'm going to learn to swim this summer.
- 3
Cụm going to luôn dính liền nhau, trạng từ thời gian xếp cuối câu.
- 1
Tí tìm thấy sáu thẻ khác: doing, I'm, homework, my, right, now. Lần này là câu về việc đang làm ngay bây giờ.
- 2
Tìm cụm quen: I'm doing. Thêm my homework ngay sau doing. Cụm right now luôn dính liền, xếp ở cuối. Ghép lại: I'm doing my homework right now.
- 3
I'm cộng V-ing là một cụm, right now cũng là một cụm, luôn đứng cuối câu.
- 1
Sân khấu Ngày hội đang cần một tiết mục. Sáu thẻ (chủ ngữ Tí đã có sẵn): is, going, to, perform, on stage, next week.
- 2
Thêm is ngay sau Tí. Ghép going to liền sau is. Thêm perform ngay sau to. Đặt on stage rồi next week vào cuối. Ghép lại: Tí is going to perform on stage next week.
- 3
Chủ ngữ, is, going to, động từ, rồi mới đến các trạng từ.
- 4
Đọc lại câu: cụm is going to dính liền nhau. on stage (nơi chốn) đứng trước next week (thời gian).
Hai kiểu câu trên đều có một cụm từ dính liền ở đầu. Going to nói về kế hoạch tương lai, am, is hoặc are cộng V-ing nói về việc đang làm. Bé Bống đọc lại thật to cho Tí nghe cả ba câu. Tí vỗ cánh, muốn chơi thử ngay bây giờ. Càng đọc nhiều câu, Tí càng nhớ mẹo nhanh hơn.
Thử thách của em
Chiến thắng
Em vừa giúp Tí ghép đúng năm câu có cụm going to và cụm đang làm. Bí kíp luôn là: tìm is, am hoặc are trước, ghép ngay với going to hoặc V-ing. Trạng từ thời gian và nơi chốn luôn xếp sau cùng.
Nhiều bạn hay tách rời cụm going to, viết I to am going — sai hoàn toàn vị trí. Cũng đừng chen this weekend hay right now vào giữa câu. Hai cụm trạng từ này chỉ đứng ở cuối câu mà thôi.
Vẹt Tí vỗ cánh vui vẻ, xếp gọn xấp thẻ vừa ghép xong. Nhưng vẫn còn một chồng thẻ khác trên bàn, có chữ Would và does. Lần sau, Bống và Tí sẽ mời bạn ăn bánh và hỏi về nghề nghiệp của bố mẹ.