Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Sắp xếp câu về kế hoạch và việc đang làm

Bé Bống chạy theo bốn tấm thẻ câu dài bay quanh lớp học, vẹt Tí bay phía sau, tấm banner Ngày hội tiếng Anh treo trên bảng
Gió lại thổi bay thẻ câu của vẹt Tí, lần này là những câu dài cho buổi biểu diễn
Lớp 4A đang chuẩn bị cho Ngày hội tiếng Anh. Vẹt Tí ngậm một xấp thẻ câu dài trong mỏ. Một cơn gió lớn thổi qua cửa sổ lớp học rộng hơn năm ngoái. Xấp thẻ bay tung, rơi khắp góc lớp. Có thẻ ghi kế hoạch mùa hè, có thẻ ghi việc đang làm ngay lúc này. Tí kêu to, không biết thẻ nào ghép với thẻ nào. Bé Bống đặt cặp sách xuống, chạy đi nhặt từng thẻ. Năm ngoái, thẻ chữ của Tí chỉ có vài từ đơn giản. Năm nay, mỗi thẻ mang cả một câu dài, dài hơn hẳn.

Khám phá cùng Tí

Sơ đồ bốn phần: chủ ngữ I, cụm cố định 'm going to, động từ learn to swim, trạng từ this summer ở cuối câuChủ ngữICụm cố định goingto'm going toĐộng từ + phần cònlạilearn to swimTrạng từ thời gianthis summer
Cụm going to luôn dính liền nhau, trạng từ thời gian thường đứng cuối câu
Bé Bống nhớ lại mẹo cũ: tìm cụm từ quen trước. Cụm going to luôn dính liền nhau, không tách rời. Trạng từ chỉ thời gian như this summer thường đứng cuối câu. Câu về việc đang làm cũng có một cụm quen: am, is hoặc are cộng V-ing. Cụm này cũng luôn dính liền, ví dụ am playing, is reading. Tí thử ghép luôn bảy thẻ: to, going, this, summer, I'm, swim, learn. Bống tìm cụm going to trước, rồi xếp this summer ở cuối. Câu đúng là: I'm going to learn to swim this summer. Tí hỏi: vậy chữ to đứng lẻ có tách rời khỏi going được không? Bống lắc đầu: to luôn dính chặt vào going, không được đứng một mình.
Bé Bống mách nhỏ

Bống luôn tìm chữ is, am hoặc are trước tiên. Ghép ngay với going to, hoặc theo sau bằng V-ing. Rồi mới thêm phần còn lại và trạng từ vào cuối.

Mở rộng dành cho HSG

Ở lớp 4 bình thường, câu going to và câu đang làm đã viết sẵn, em chỉ cần đọc hiểu nghĩa. Thử thách hôm nay khó hơn: tự nhặt từng thẻ rời rồi dựng lại cả câu dài. Kỹ năng này cần vốn câu S-V-O cơ bản đã luyện ở khóa Sắp xếp từ thành câu lớp 3.

Chơi cùng Bống và Tí

Ví dụ
Ghép câu kế hoạch mùa hè
  1. 1

    Tí nhặt được bảy thẻ: to, going, this, summer, I'm, swim, learn. Em giúp Tí ghép đúng thứ tự.

  2. 2

    Tìm cụm quen: going to. Ghép I'm liền trước going to. Thêm learn to swim ngay sau to. Đặt this summer ở cuối cùng. Ghép lại: I'm going to learn to swim this summer.

  3. 3

    Cụm going to luôn dính liền nhau, trạng từ thời gian xếp cuối câu.

Ví dụ
Ghép câu đang làm gì
  1. 1

    Tí tìm thấy sáu thẻ khác: doing, I'm, homework, my, right, now. Lần này là câu về việc đang làm ngay bây giờ.

  2. 2

    Tìm cụm quen: I'm doing. Thêm my homework ngay sau doing. Cụm right now luôn dính liền, xếp ở cuối. Ghép lại: I'm doing my homework right now.

  3. 3

    I'm cộng V-ing là một cụm, right now cũng là một cụm, luôn đứng cuối câu.

Ví dụ
Ghép câu cho tiết mục của Tí
  1. 1

    Sân khấu Ngày hội đang cần một tiết mục. Sáu thẻ (chủ ngữ Tí đã có sẵn): is, going, to, perform, on stage, next week.

  2. 2

    Thêm is ngay sau Tí. Ghép going to liền sau is. Thêm perform ngay sau to. Đặt on stage rồi next week vào cuối. Ghép lại: Tí is going to perform on stage next week.

  3. 3

    Chủ ngữ, is, going to, động từ, rồi mới đến các trạng từ.

  4. 4

    Đọc lại câu: cụm is going to dính liền nhau. on stage (nơi chốn) đứng trước next week (thời gian).

Hai kiểu câu trên đều có một cụm từ dính liền ở đầu. Going to nói về kế hoạch tương lai, am, is hoặc are cộng V-ing nói về việc đang làm. Bé Bống đọc lại thật to cho Tí nghe cả ba câu. Tí vỗ cánh, muốn chơi thử ngay bây giờ. Càng đọc nhiều câu, Tí càng nhớ mẹo nhanh hơn.

Thử thách của em

Chiến thắng

Em vừa giúp Tí ghép đúng năm câu có cụm going to và cụm đang làm. Bí kíp luôn là: tìm is, am hoặc are trước, ghép ngay với going to hoặc V-ing. Trạng từ thời gian và nơi chốn luôn xếp sau cùng.

Nhiều bạn hay tách rời cụm going to, viết I to am going — sai hoàn toàn vị trí. Cũng đừng chen this weekend hay right now vào giữa câu. Hai cụm trạng từ này chỉ đứng ở cuối câu mà thôi.

Vẹt Tí vỗ cánh vui vẻ, xếp gọn xấp thẻ vừa ghép xong. Nhưng vẫn còn một chồng thẻ khác trên bàn, có chữ Would và does. Lần sau, Bống và Tí sẽ mời bạn ăn bánh và hỏi về nghề nghiệp của bố mẹ.