Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thói quen lâu dài và tình huống tạm thời

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt được thì hiện tại đơn cho một thói quen ổn định lâu dài và thì hiện tại tiếp diễn cho một tình huống chỉ đúng trong một giai đoạn tạm thời, kể cả khi câu không có sẵn từ tín hiệu quen thuộc như *always* hay *now*. Em cũng biết chọn đúng thì ở cả hai mệnh đề khi câu có mệnh đề thời gian bắt đầu bằng *when* hoặc *while*.
Kiến thức nền cần có
Em cần nắm chắc cách chia thì hiện tại đơn (thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít, dùng do/does khi phủ định và nghi vấn) và thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing), cùng các trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, never — nội dung chương trình lớp 6 chuẩn. Bài học này không nhắc lại cách chia động từ, chỉ tập trung vào việc chọn đúng thì khi cả hai phương án đều có vẻ hợp lý.

Câu hỏi khởi động

Đọc hai câu sau: *My father works in a bank.* và *My father is working from home this month because the bank is being renovated.* Cả hai đều đúng ngữ pháp, đều nói về công việc của người cha, nhưng dùng hai thì khác nhau. Câu đầu nói một sự thật ổn định — nghề nghiệp của ông không đổi qua nhiều năm. Câu sau nói một sắp xếp chỉ đúng trong một khoảng thời gian có giới hạn. *This month* báo hiệu điều đó. Phân biệt được ranh giới này là sắc thái đề HSG và IOE hay hỏi, còn đề kiểm tra lớp 6 chuẩn thường chỉ cần nhận ra *always* hay *now*.

So với chuẩn lớp 6

Chuẩn lớp 6 dạy hai tín hiệu rõ ràng: always/usually/every day đi với hiện tại đơn, now/at the moment/right now đi với hiện tại tiếp diễn. Đề HSG bỏ hẳn hai tín hiệu dễ đoán đó và thay bằng cụm mơ hồ hơn: this week, this year, these days, currently. Những cụm này đi được với cả hai thì — điều chuẩn lớp 6 chưa từng nhắc tới. Cách chọn đúng không nằm ở từ tín hiệu nữa, mà nằm ở việc hành động là một thói quen lặp lại vô thời hạn, hay chỉ là một sắp xếp có điểm kết thúc.

Mẹo phân biệt

Tự hỏi: nếu bỏ cụm thời gian đi, câu có còn đúng mãi mãi không? *My father works in a bank* vẫn đúng dù không có *always* — một sự thật lâu dài, dùng hiện tại đơn. Nhưng *My father is working from home* chỉ đúng trong giai đoạn ngân hàng sửa chữa — bỏ *this month* đi, câu mất hẳn ý tạm thời và người nghe dễ hiểu nhầm thành một việc đang xảy ra ngay lúc nói. Nhận ra một giai đoạn có điểm kết thúc hay không chính là chìa khóa.
Bảng phân loại các cụm thời gian: nhóm thói quen ổn định dùng hiện tại đơn và nhóm giai đoạn tạm thời dùng hiện tại tiếp diễn.Thói quen ổnđịnh — hiện tạiđơnalwaysusuallyevery dayon Sundaystwice a weekGiai đoạn tạmthời — hiện tạitiếp diễnthis weekthis monththese daysat the momentcurrently
Một cụm như this month luôn ngầm chỉ một giai đoạn có hạn, dù không nói rõ khi nào kết thúc.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng thì khi cụm thời gian không rõ ràng
  1. 1

    Câu Lan usually plays badminton on Sundays, but this month she ___ (train) for a swimming competition instead. có hai cụm thời gian: on Sundays (thói quen quen thuộc) và this month (giai đoạn có hạn). Bẫy HSG ở đây là học sinh thấy usually rồi chia cả câu theo hiện tại đơn, quên rằng mệnh đề sau có chủ ngữ và cụm thời gian khác hẳn.

  2. 2

    Vế đầu Lan usually plays badminton on Sundays là thói quen không đổi — hiện tại đơn plays đã đúng sẵn. Vế sau nói về việc tập luyện cho một cuộc thi cụ thể, chỉ diễn ra trong this month rồi sẽ kết thúc khi cuộc thi qua đi.

  3. 3

    Với bốn lựa chọn trains / is training / will train / has trained: loại trains vì mâu thuẫn với ý chỉ đúng trong tháng này; loại will train vì hành động đang diễn ra ở hiện tại, không phải một dự đoán tương lai; loại has trained vì đề không hỏi kết quả tính đến hiện tại.

  4. 4

    is training — vì this month chỉ một giai đoạn tạm thời có điểm kết thúc, không phải một thói quen vô thời hạn.

  5. 5

    Cụm these days hoạt động y hệt this month. Biến thể: These days, my cousin is preparing for his university entrance exam — is preparing, không phải prepares, vì kỳ thi rồi sẽ qua.

Ví dụ
Mệnh đề when/while — chọn cùng một thì cho cả hai vế
  1. 1

    Câu Every evening, while my mother ___ (watch) the news, my father ___ (cook) dinner in the kitchen. có cả every evening (thói quen lặp lại hằng ngày) và while (thường được dạy đi với tiếp diễn để chỉ hai hành động song song). Bẫy ở đây là while không tự động ép câu phải dùng tiếp diễn.

  2. 2

    Every evening khẳng định đây là một quy luật lặp lại mỗi tối, không phải một khoảnh khắc cụ thể đang xảy ra ngay lúc nói. While ở đây chỉ mang nghĩa trong khi, không bắt buộc thì tiếp diễn khi cả câu đang nói về một thói quen.

  3. 3

    Loại is watching / is cooking (tiếp diễn) vì mâu thuẫn với every evening; giữ watches / cooks (hiện tại đơn) vì khớp thói quen lặp lại hằng ngày.

  4. 4

    watches / cooks.

  5. 5

    So sánh với Right now, while my mother is watching the news, my father is cooking dinner — bỏ every evening, thêm right now, cả hai vế lập tức chuyển sang tiếp diễn vì giờ đây while chỉ hai hành động song song đang xảy ra.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Bẫy thường gặp

(1) Thấy while là chia ngay tiếp diễn dù câu có thêm một cụm thói quen mạnh hơn như every evening hay usually. (2) Bỏ qua việc giai đoạn có điểm kết thúc — dùng hiện tại đơn cho một tình huống chỉ đúng trong vài tuần. (3) Quên đổi chủ ngữ khi mệnh đề when/while có chủ ngữ khác câu chính, dẫn đến chia sai ngôi.

Ghi nhớ

Không phải cứ thấy usually hay while là chia thì theo phản xạ. Hỏi hành động có kết thúc trong một giai đoạn cụ thể không, và cụm thời gian nào trong câu mạnh hơn khi có nhiều tín hiệu cùng lúc.

Bài tiếp theo đi sâu vào một nhóm động từ đặc biệt — động từ trạng thái — không bao giờ chia tiếp diễn dù hành động đang diễn ra ngay lúc nói, kể cả khi mọi tín hiệu thời gian đều chỉ về hiện tại tiếp diễn.