Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bị động thì hiện tại hoàn thành

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển đúng câu chủ động thì hiện tại hoàn thành sang câu bị động (has/have been + V3), kể cả khi chủ ngữ mới đòi hỏi đổi has thành have hoặc ngược lại.

Mở rộng dành cho HSG
Chương trình lớp 6 chỉ dạy em NHẬN BIẾT câu bị động thì hiện tại đơn ("Paper is made from wood"), còn chương trình lớp 8 mới dạy em TỰ VIẾT câu bị động, cũng chỉ ở thì hiện tại đơn. Yêu cầu cần đạt lớp 7 không có nội dung bị động nào cả. Bài học này vì vậy vượt hẳn hai mốc đó: vừa tự viết câu bị động, vừa ở một thì khó hơn, hiện tại hoàn thành.

Khởi động

"They have built a new school in our commune." Ai xây trường không quan trọng bằng việc ngôi trường đã xây xong. Muốn nhấn mạnh ngôi trường thay vì người xây, em viết câu bị động như thế nào?

Công thức bị động hiện tại hoàn thành

Câu chủ động: S + have/has + V3 + O. Câu bị động: O (trở thành chủ ngữ mới) + have/has been + V3 (+ by + S nếu cần nhắc tác nhân). Điểm học sinh hay quên nhất: have hay has trong câu bị động không phụ thuộc chủ ngữ CŨ của câu chủ động, mà phụ thuộc chủ ngữ MỚI của câu bị động.

Khi tác nhân không quan trọng, hoặc đề không hỏi ai làm việc đó, em bỏ hẳn "by + tác nhân", câu bị động vẫn đầy đủ nghĩa mà không cần nhắc lại.

Ba mảnh câu minh họa công thức bị động hiện tại hoàn thành: câu chủ động gốc, câu bị động với has/have been chia theo chủ ngữ mới, và cách bỏ by khi tác nhân không quan trọng.Chủ độngThey have built a newschool.Bị động, has/have theo chủ ngữmớiA new school has beenbuilt (by them).Bỏ tác nhân khi không cầnTwo tonnes of plastichave been collected thismonth.
have/has trong câu bị động chia theo chủ ngữ MỚI, không theo chủ ngữ trong câu chủ động.
Dạng câu hỏi Yes/No cũng theo đúng quy tắc chủ ngữ mới: đảo has/have lên trước chủ ngữ, giữ nguyên been + V3. "Has the bridge been repaired yet?", has vẫn chia theo chủ ngữ mới "the bridge", số ít, không theo người sửa cầu. Câu trả lời ngắn giữ đúng trợ động từ đã đảo: "Yes, it has." / "No, it hasn't." "Yet" thường xuất hiện ở cuối câu hỏi và câu trả lời phủ định, còn "already" xuất hiện trong câu khẳng định, hai tín hiệu này giúp em phân biệt câu hỏi bị động hiện tại hoàn thành với câu hỏi bị động hiện tại đơn, vốn đảo is/are chứ không phải has/have.
Ví dụ
Đổi câu chủ động số nhiều sang bị động — has hay have?
  1. 1

    Chuyển câu sau sang câu bị động: "They have built a new school in our commune."

  2. 2

    Chủ ngữ mới của câu bị động là tân ngữ cũ "a new school", số ít, nên trợ động từ phải là "has", không phải "have" dù chủ ngữ cũ "they" là số nhiều.

  3. 3

    a new school + has been + built (+ in our commune).

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "A new school has been built in our commune."

Ví dụ
Giữ hay bỏ "by the volunteers"?
  1. 1

    "The volunteers have collected two tonnes of plastic this month." Chuyển sang bị động, không cần nhắc ai thu gom.

  2. 2

    Tân ngữ cũ "two tonnes of plastic" trở thành chủ ngữ mới, mang nghĩa số nhiều nên trợ động từ là "have", đúng quy tắc chia theo chủ ngữ mới ở ví dụ trên.

  3. 3

    Đề không yêu cầu nhắc ai thu gom, và "the volunteers" không phải thông tin cần nhấn mạnh, nên bỏ hẳn "by the volunteers".

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "Two tonnes of plastic have been collected this month."

Ví dụ
Câu phủ định trong đoạn văn liền mạch
  1. 1

    Đoạn văn: "Our commune built a small bridge over the stream two years ago. Unfortunately, a storm damaged it last month, and until now nobody ___ (repair) it." Điền đúng dạng bị động phủ định.

  2. 2

    "until now" báo hiệu một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại, đúng phạm vi thì hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn dù câu trước dùng quá khứ đơn "damaged".

  3. 3

    Chủ ngữ mới "it" (cây cầu) số ít nên trợ động từ "has"; thể phủ định thêm "not" ngay sau trợ động từ đầu tiên: "it has not been repaired".

  4. 4

    Vậy đáp án đúng là "it has not been repaired", đủ câu "until now it has not been repaired".

Với các động từ có hai tân ngữ như give, send, show, offer, tân ngữ chỉ NGƯỜI thường trở thành chủ ngữ bị động tự nhiên hơn tân ngữ chỉ VẬT: "They have given her a prize" thường chuyển thành "She has been given a prize", không phải "A prize has been given her", dù cả hai cách đều đúng ngữ pháp. Khi gặp câu có hai tân ngữ, ưu tiên chọn NGƯỜI làm chủ ngữ mới trừ khi đề nhấn mạnh rõ vật. "Since" và "for" vẫn giữ đúng vai trò mốc thời gian quen thuộc khi đặt trong câu bị động: "This road has been closed since last Monday", mốc thời gian đứng ngay sau cụm has/have been + V3, không đổi vị trí so với câu chủ động.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy hay gặp

Bẫy hay gặp nhất: quên đổi have/has theo chủ ngữ MỚI, nhiều học sinh giữ nguyên have/has của câu chủ động. Bẫy thứ hai: quên "been", viết "has sent" thay vì "has been sent", biến câu bị động thành câu chủ động sai chủ ngữ.

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Bị động hiện tại hoàn thành giữ nguyên khung has/have been + V3; điểm khác thì hiện tại đơn chỉ là thêm "been". Luôn kiểm tra chủ ngữ mới trước khi chọn has hay have.

Bài tiếp theo thêm một lớp nữa: bị động với động từ khuyết thiếu (must, should, can), rồi ghép chung với bị động hiện tại hoàn thành trong cùng một bộ câu.