Câu tường thuật cơ bản — quy tắc lùi thì và đổi từ chỉ thời gian, nơi chốn
Mục tiêu
Sau bài học này, em chuyển đúng một câu kể ở lời nói trực tiếp sang câu tường thuật: lùi đúng thì của động từ theo bảng lùi thì, đổi đúng đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu, và đổi đúng các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn khi thời điểm kể lại khác thời điểm nói ban đầu.
Em cần vững các thì đã học đến lớp 7: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành với since/for, và will/be going to cho tương lai. Bài học này không dạy lại cách chia các thì đó, mà dạy cách chuyển mỗi thì sang một dạng lùi hơn khi tường thuật.
Chương trình chuẩn lớp 7 chỉ yêu cầu em nhận biết và đặt câu trực tiếp. Câu tường thuật với đầy đủ quy tắc lùi thì không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 7, nhưng lại xuất hiện dày đặc trong đề IOE và HSG. Khóa học này dạy từ đầu, không giả định em đã học ở đâu khác.
Câu hỏi khởi động
Câu tường thuật là gì
Ba việc cần đổi khi tường thuật câu kể
Bảng lùi thì
Đổi đại từ, tính từ sở hữu và trạng từ
Ví dụ mẫu
- 1
'I am collecting used books for the donation programme,' Lan said. Bẫy ở đây là chỉ đổi I thành she mà quên lùi thì của collecting, viết nhầm thành Lan said that she is collecting used books for the donation programme.
- 2
Am collecting là hiện tại tiếp diễn (am/is/are cộng V-ing), theo bảng lùi thì phải chuyển thành was/were cộng V-ing, cụ thể là was collecting vì chủ ngữ số ít she.
- 3
Với bốn phương án is collecting, collects, was collecting, had collected: loại is collecting vì giữ nguyên thì hiện tại, không lùi thì; loại collects vì đổi hẳn sang hiện tại đơn, sai cả thì gốc lẫn quy tắc lùi; loại had collected vì lùi quá xa, quá khứ hoàn thành chỉ dùng khi câu gốc đã ở quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành, không phải từ hiện tại tiếp diễn.
- 4
was collecting. Lan said (that) she was collecting used books for the donation programme.
- 5
Biến thể: 'We are practising for the singing contest,' they said trở thành They said (that) they were practising for the singing contest, dùng were vì chủ ngữ số nhiều.
- 1
'I will join the recycling club next week,' my classmate told me. Bẫy ở đây là lùi đúng will thành would nhưng quên đổi next week, hoặc quên đổi my thành his/her.
- 2
will là động từ khuyết thiếu chỉ tương lai, lùi thành would; next week là mốc tương lai tính từ lúc nói, phải đổi thành the following week, một mốc tính từ lúc kể lại.
- 3
Với bốn phương án will join/next week, would join/next week, would join/the following week, joined/the following week: loại phương án đầu vì không lùi gì cả; loại phương án thứ hai vì lùi đúng will nhưng quên đổi trạng từ; loại phương án cuối vì will là động từ khuyết thiếu, phải lùi thành would, không phải chuyển động từ chính sang quá khứ đơn joined.
- 4
would join/the following week. My classmate told me (that) he/she would join the recycling club the following week.
- 5
Đại từ sở hữu cũng đổi song song: nếu người kể là em, my classmate kể chuyện của chính người đó nên đại từ trong câu tường thuật là he hoặc she tùy giới tính, không giữ nguyên ngôi thứ nhất.
Bẫy thường gặp
Học sinh thường chỉ nhớ đổi đại từ mà quên lùi thì, hoặc lùi thì đúng mà quên đổi trạng từ thời gian. Cả ba việc — lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ — phải làm cùng lúc trong cùng một câu; thiếu một việc, câu tường thuật vẫn bị coi là sai.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Tường thuật một câu kể luôn cần ba việc đi cùng nhau: lùi thì theo bảng, đổi đại từ và tính từ sở hữu theo người đang kể lại, và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn theo khoảng cách với thời điểm kể. Thiếu một việc, câu vẫn bị coi là sai dù hai việc còn lại đã đúng.
Bài sau học các động từ khuyết thiếu khi lùi thì, và một điều bất ngờ: không phải câu nào cũng bắt buộc lùi thì.