Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Since/for và already/yet/just — từ ôn tập đến ranh giới nâng cao

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng since hay for trong những câu mà chuẩn lớp 7 không hỏi tới -- khi cụm thời gian không phải một con số trần trụi mà là cả một mốc sự kiện, và khi already, yet, just xuất hiện trong một câu hỏi mang sắc thái ngạc nhiên chứ không chỉ hỏi thông tin đơn thuần.

Kiến thức nền cần có
Chuẩn lớp 7 đã dạy em cấu trúc *have/has + V3*, cách dùng *already* trong câu khẳng định, *yet* trong câu phủ định và câu hỏi, cùng quy tắc gốc: *since* đi với một mốc, *for* đi với một khoảng thời gian. Bài học này không nhắc lại công thức đó, mà đẩy quy tắc gốc sang những tình huống mốc thời gian không hiện ra dưới dạng con số quen thuộc.

Câu hỏi khởi động

Hai câu sau, câu nào sai: She has lived here since 2019.She has lived here for 2019. Câu thứ hai sai, dù 2019 trông vẫn là một con số bình thường như trong for two years. Vấn đề không nằm ở việc có số hay không, mà nằm ở việc 2019 là một mốc thời điểm, không phải một khoảng kéo dài.

Bản chất của since và for, không phải hình thức bề mặt

Quy tắc lớp 7 nói *since* + mốc, *for* + khoảng thời gian, nhưng nhiều học sinh học thuộc sai thành *since* + năm, *for* + số. Cách học đó sụp đổ ngay khi gặp *since she was young*, *since the concert started*, hay *since last Tết* -- đều là mốc, dù không có con số nào cả. Ngược lại, *for a long time*, *for several months*, *for ages* đều là khoảng thời gian dù không hề có chữ số. Cách kiểm tra chắc chắn: đặt cụm đó sau câu hỏi *When did it start?* -- nếu trả lời được câu hỏi đó, đó là mốc, dùng *since*. Đặt sau câu hỏi *How long?* -- nếu trả lời được, đó là khoảng thời gian, dùng *for*.
*Already*, *yet*, *just* cũng có một lớp nghĩa vượt khỏi bài tập điền từ đơn giản. *Just* luôn đứng giữa *have/has* và động từ phân từ hai, diễn tả một việc vừa xảy ra ngay trước lúc nói. *Already* thường xuất hiện trong câu khẳng định để nhấn mạnh một việc hoàn thành sớm hơn người nghe tưởng. *Yet* xuất hiện ở cuối câu phủ định hoặc câu hỏi, hỏi xem việc gì đó đã xảy ra tính đến bây giờ hay chưa. Điểm nâng cao là *already* cũng có thể chen vào một câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên -- *Have you finished already?* mang nghĩa khác hẳn *Have you finished yet?*, dù cả hai đều đúng ngữ pháp.
Bảng phân loại các cụm sau since và for: nhóm mốc thời điểm và nhóm khoảng thời gian.Mốc thời điểm-- dùng since2015last Tếtshe was youngthe concertstartedhe moved hereKhoảng thờigian -- dùngfortwo yearsa long timeseveral monthsagesa whole week
Một mốc có thể là một năm, một sự kiện, hay cả một mệnh đề -- không nhất thiết là con số.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn since hay for khi cả hai đều có vẻ hợp lý
  1. 1

    Câu I haven't seen my cousin ___ his wedding day. cho bốn lựa chọn since / for / already / yet. Bẫy ở đây là his wedding day nghe như một cụm danh từ bình thường, khiến học sinh phân vân không biết xếp vào nhóm mốc hay nhóm khoảng thời gian.

  2. 2

    Đặt câu hỏi When did you last see him? -- câu trả lời tự nhiên là on his wedding day, một mốc cụ thể. Đặt câu hỏi How long?, cụm này không trả lời được, vì nó không đo một khoảng kéo dài mà chỉ một điểm mốc.

  3. 3

    Loại forhis wedding day không phải một khoảng thời gian; loại already vì câu đang ở thể phủ định, không phải khẳng định nhấn mạnh hoàn thành sớm; loại yetyet không đứng ngay trước một cụm chỉ mốc thời gian theo cách này.

  4. 4

    since -- vì his wedding day là một mốc, không phải một khoảng thời gian.

  5. 5

    Quy tắc áp dụng y hệt cho since she started this job, since the exam finished -- mọi mệnh đề chỉ một mốc bắt đầu đều đi với since.

Ví dụ
Already trong câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên
  1. 1

    So sánh Have you finished your homework yet?Have you finished your homework already? Cả hai đều đúng ngữ pháp và cùng hỏi về việc làm bài tập, nên nhiều học sinh cho rằng có thể thay thế tự do cho nhau.

  2. 2

    Câu với yet là một câu hỏi trung tính, người hỏi chỉ muốn biết tình trạng hiện tại, không mang thái độ gì đặc biệt. Câu với already mang theo sự ngạc nhiên -- người hỏi không ngờ việc đó xong nhanh đến vậy, ví dụ khi bài tập vừa được giao chưa lâu.

  3. 3

    Nếu ngữ cảnh đưa ra là bài tập vừa giao mười phút trước, mẹ ngạc nhiên hỏi con, loại yetyet không tải được sắc thái bất ngờ đó.

  4. 4

    already -- vì ngữ cảnh nhấn mạnh sự bất ngờ về tốc độ hoàn thành.

  5. 5

    Đề HSG hay cho một đoạn hội thoại ngắn để lộ thái độ ngạc nhiên, thay vì chỉ cho một câu trần trụi -- đọc thái độ người nói trước khi chọn từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Bẫy thường gặp

(1) Học thuộc sai rằng since đi với năm/con số, for đi với số đếm chung chung -- quy tắc thật là mốc và khoảng thời gian, không phải hình thức bề mặt của cụm từ. (2) Dùng yet trong câu khẳng định thay vì already. (3) Cho rằng already và yet có thể thay thế tự do trong câu hỏi, bỏ qua sắc thái ngạc nhiên mà already mang lại.

Ghi nhớ

Gặp một cụm sau since hoặc for, đừng nhìn xem nó có số hay không -- hãy hỏi nó trả lời được câu When did it start? hay How long?

Bài tiếp theo giữ nguyên since và for nhưng chuyển sang một nhóm từ khó hơn: recently, lately, so far, up to now -- những cụm có thể đi với cả hiện tại hoàn thành lẫn quá khứ đơn, tùy vào việc câu có nêu thêm một mốc cụ thể hay không.