Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

-en và en-/em-: dựng động từ từ tính từ và danh từ

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em dựng đúng động từ từ một tính từ hoặc danh từ cho trước, bằng hai công cụ mới: hậu tố -en gắn sau tính từ, và tiền tố en-/em- gắn trước danh từ hoặc tính từ khác. Lớp 7 nâng cao đã dạy em chuỗi hậu tố ba tầng danh từ — tính từ — trạng từ (success — successful — successfully). Bài này mở sang một hướng hoàn toàn khác: tạo ĐỘNG TỪ từ tính từ/danh từ, thứ mà chương trình chuẩn lớp 8 và cả lớp 7 nâng cao đều chưa dạy có hệ thống.
Kiến thức nền

Mở rộng dành cho HSG: hệ thống -en và en-/em- không nằm trong yêu cầu cần đạt (YCCĐ) của lớp 8 — SGK chỉ cho học sinh gặp một vài động từ này rời rạc trong bài đọc (ví dụ 'enable', 'encourage') mà không dạy quy luật cấu tạo. Ta giới thiệu vì dạng bài word-formation cloze của đề HSG lớp 8 rất hay đặt các động từ này vào chỗ trống.

Hai nhóm gắn hậu tố/tiền tố để tạo động từ

**Nhóm 1 — hậu tố -en** gắn sau một nhóm tính từ đơn âm tiết quen thuộc, kết thúc bằng phụ âm, mang nghĩa 'làm cho trở nên...': wide → widen, short → shorten, deep → deepen, dark → darken, hard → harden, soft → soften, sharp → sharpen, weak → weaken, light → lighten, broad → broaden. Một vài từ trong nhóm này gắn -en vào danh từ ngắn thay vì tính từ, ví dụ strength (danh từ) → strengthen — đây là một ngoại lệ cần nhớ riêng, không theo đúng quy tắc 'tính từ + -en'. **Nhóm 2 — tiền tố en-/em-** gắn trước một danh từ hoặc tính từ khác (không nằm trong nhóm -en ở trên), cũng mang nghĩa 'làm cho có/mang tính chất...': en- + large (tính từ) → enlarge, en- + danger (danh từ) → endanger, en- + courage (danh từ) → encourage, en- + rich (tính từ) → enrich, en- + able (tính từ) → enable, en- + force (danh từ) → enforce. Trước phụ âm b hoặc p, en- đổi thành em- để dễ đọc hơn — đúng kiểu đồng hóa âm em từng học với im- ở lớp 7 (im- đứng trước p/b/m): em- + power (danh từ) → empower, em- + bold (tính từ) → embolden.

Không có quy tắc âm học nào giúp em đoán chắc một tính từ như 'large' sẽ nhận -en hay en- — tiếng Anh không có từ 'largen', chỉ có 'enlarge'. Em phải nhớ theo hai danh sách trên, giống cách lớp 7 từng phải nhớ danh sách các gốc từ dùng un-/dis-/in- khi không rơi vào quy tắc âm của im-/il-/ir-.

Hai nhóm động từ được tạo bằng -en (gắn sau) và en-/em- (gắn trước), không trộn lẫn quy tắc.-en (tínhtừ/danh từ ngắn→ động từ)widenshortendeependarkenhardensoftensharpenstrengthenen-/em- (danhtừ/tính từ khác→ động từ)enlargeendangerencourageenrichenableempowerembolden
Học theo đúng cột: -en luôn đứng sau gốc, en-/em- luôn đứng trước gốc — nhầm vị trí sẽ tạo ra một từ không tồn tại.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn -en hay en-: gốc WIDE trong một câu y tế
  1. 1

    This medicine helps to ___ (WIDE) the blood vessels and improve blood circulation.

  2. 2

    SGK lớp 8 chỉ cho học sinh gặp vài động từ có -en/en- như những từ vựng rời rạc trong bài đọc, không yêu cầu tự suy ra dạng đúng từ một gốc tính từ cho trước như ở đây.

  3. 3

    Gốc từ 'wide' là một tính từ đơn âm tiết kết thúc bằng phụ âm d, nằm trong danh sách các tính từ quen thuộc nhận hậu tố -en, và câu cần một động từ đứng sau 'helps to'.

  4. 4

    'enwide' không tồn tại trong tiếng Anh vì 'wide' thuộc nhóm nhận -en, không nhận en-; 'widely' là trạng từ, không thể đứng sau 'to' ở vị trí động từ nguyên mẫu.

  5. 5

    'widen'. Câu hoàn chỉnh: 'This medicine helps to widen the blood vessels...'

  6. 6

    Các tính từ chỉ kích thước/mức độ quen thuộc (wide, short, deep, dark, hard, soft, sharp, weak, light, broad) hầu như luôn nhận -en. Biến thể gần: 'Doctors say regular exercise can ___ (STRONG) your heart.' → strengthen (từ danh từ 'strength', không phải tính từ 'strong').

Ví dụ
Chọn en-/em-: gốc DANGER trong một câu về môi trường
  1. 1

    Illegal hunting continues to ___ (DANGER) many rare species living in the national park.

  2. 2

    Gốc từ 'danger' là một danh từ, không nằm trong danh sách các tính từ nhận -en, và câu cần một động từ có tân ngữ 'many rare species' theo sau.

  3. 3

    'dangerous' là tính từ, không thể nhận tân ngữ trực tiếp; 'dangerously' là trạng từ; 'endangered' là dạng quá khứ phân từ, thường làm tính từ ('endangered species'), không hợp vị trí động từ chính có chủ ngữ 'illegal hunting'.

  4. 4

    'endanger'. Câu hoàn chỉnh: '...continues to endanger many rare species...'

  5. 5

    Khi gốc từ là một danh từ và câu cần một hành động 'làm cho có/gặp phải điều đó', nghĩ ngay đến en-. Biến thể gần: 'The new law aims to ___ (RICH) the lives of people in rural areas.' → enrich.

Ví dụ
Chọn em-: gốc POWER trong một câu về giáo dục
  1. 1

    The training programme aims to ___ (POWER) young women to start their own small businesses.

  2. 2

    Gốc từ 'power' bắt đầu bằng phụ âm p, cùng nhóm phụ âm môi với b — theo đúng quy tắc đồng hóa âm, tiền tố phải đổi từ en- thành em-.

  3. 3

    'enpower' không đúng chính tả chuẩn vì vi phạm quy tắc đồng hóa âm trước p; 'powerful' là tính từ, không nhận tân ngữ 'young women'.

  4. 4

    'empower'.

  5. 5

    em- chỉ xuất hiện trước b hoặc p, đúng như im- ở lớp 7 chỉ xuất hiện trước p/b/m. Biến thể gần: 'A good coach can ___ (BOLD) a shy player to take more risks on the field.' → embolden.

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: viết 'largen' thay vì 'enlarge', hoặc 'enbolden' thay vì 'embolden' (quên đổi n thành m trước phụ âm b). Luôn kiểm tra gốc từ nằm trong danh sách -en hay danh sách en-/em- trước khi viết, đừng đoán theo cảm tính.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Hậu tố -en gắn sau một danh sách tính từ ngắn quen thuộc; tiền tố en-/em- gắn trước danh từ hoặc tính từ khác, đổi thành em- trước p/b. Không có mẹo âm học chắc chắn — em cần nhớ đúng hai danh sách này.

Bài tiếp theo đổi hướng: thay vì tạo động từ, em sẽ học cách tạo DANH TỪ từ một động từ, bằng ba hậu tố -al, -ance, -ence — nhóm hậu tố mà lớp 7 chưa từng dùng theo hướng này.