-en và en-/em-: dựng động từ từ tính từ và danh từ
Mục tiêu và kiến thức nền
Mở rộng dành cho HSG: hệ thống -en và en-/em- không nằm trong yêu cầu cần đạt (YCCĐ) của lớp 8 — SGK chỉ cho học sinh gặp một vài động từ này rời rạc trong bài đọc (ví dụ 'enable', 'encourage') mà không dạy quy luật cấu tạo. Ta giới thiệu vì dạng bài word-formation cloze của đề HSG lớp 8 rất hay đặt các động từ này vào chỗ trống.
Hai nhóm gắn hậu tố/tiền tố để tạo động từ
Không có quy tắc âm học nào giúp em đoán chắc một tính từ như 'large' sẽ nhận -en hay en- — tiếng Anh không có từ 'largen', chỉ có 'enlarge'. Em phải nhớ theo hai danh sách trên, giống cách lớp 7 từng phải nhớ danh sách các gốc từ dùng un-/dis-/in- khi không rơi vào quy tắc âm của im-/il-/ir-.
Ví dụ mẫu
- 1
This medicine helps to ___ (WIDE) the blood vessels and improve blood circulation.
- 2
SGK lớp 8 chỉ cho học sinh gặp vài động từ có -en/en- như những từ vựng rời rạc trong bài đọc, không yêu cầu tự suy ra dạng đúng từ một gốc tính từ cho trước như ở đây.
- 3
Gốc từ 'wide' là một tính từ đơn âm tiết kết thúc bằng phụ âm d, nằm trong danh sách các tính từ quen thuộc nhận hậu tố -en, và câu cần một động từ đứng sau 'helps to'.
- 4
'enwide' không tồn tại trong tiếng Anh vì 'wide' thuộc nhóm nhận -en, không nhận en-; 'widely' là trạng từ, không thể đứng sau 'to' ở vị trí động từ nguyên mẫu.
- 5
'widen'. Câu hoàn chỉnh: 'This medicine helps to widen the blood vessels...'
- 6
Các tính từ chỉ kích thước/mức độ quen thuộc (wide, short, deep, dark, hard, soft, sharp, weak, light, broad) hầu như luôn nhận -en. Biến thể gần: 'Doctors say regular exercise can ___ (STRONG) your heart.' → strengthen (từ danh từ 'strength', không phải tính từ 'strong').
- 1
Illegal hunting continues to ___ (DANGER) many rare species living in the national park.
- 2
Gốc từ 'danger' là một danh từ, không nằm trong danh sách các tính từ nhận -en, và câu cần một động từ có tân ngữ 'many rare species' theo sau.
- 3
'dangerous' là tính từ, không thể nhận tân ngữ trực tiếp; 'dangerously' là trạng từ; 'endangered' là dạng quá khứ phân từ, thường làm tính từ ('endangered species'), không hợp vị trí động từ chính có chủ ngữ 'illegal hunting'.
- 4
'endanger'. Câu hoàn chỉnh: '...continues to endanger many rare species...'
- 5
Khi gốc từ là một danh từ và câu cần một hành động 'làm cho có/gặp phải điều đó', nghĩ ngay đến en-. Biến thể gần: 'The new law aims to ___ (RICH) the lives of people in rural areas.' → enrich.
- 1
The training programme aims to ___ (POWER) young women to start their own small businesses.
- 2
Gốc từ 'power' bắt đầu bằng phụ âm p, cùng nhóm phụ âm môi với b — theo đúng quy tắc đồng hóa âm, tiền tố phải đổi từ en- thành em-.
- 3
'enpower' không đúng chính tả chuẩn vì vi phạm quy tắc đồng hóa âm trước p; 'powerful' là tính từ, không nhận tân ngữ 'young women'.
- 4
'empower'.
- 5
em- chỉ xuất hiện trước b hoặc p, đúng như im- ở lớp 7 chỉ xuất hiện trước p/b/m. Biến thể gần: 'A good coach can ___ (BOLD) a shy player to take more risks on the field.' → embolden.
Bẫy thường gặp: viết 'largen' thay vì 'enlarge', hoặc 'enbolden' thay vì 'embolden' (quên đổi n thành m trước phụ âm b). Luôn kiểm tra gốc từ nằm trong danh sách -en hay danh sách en-/em- trước khi viết, đừng đoán theo cảm tính.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Hậu tố -en gắn sau một danh sách tính từ ngắn quen thuộc; tiền tố en-/em- gắn trước danh từ hoặc tính từ khác, đổi thành em- trước p/b. Không có mẹo âm học chắc chắn — em cần nhớ đúng hai danh sách này.
Bài tiếp theo đổi hướng: thay vì tạo động từ, em sẽ học cách tạo DANH TỪ từ một động từ, bằng ba hậu tố -al, -ance, -ence — nhóm hậu tố mà lớp 7 chưa từng dùng theo hướng này.