Ôn tập so sánh hơn, so sánh nhất và các dạng bất quy tắc
Mục tiêu
Sau bài học này, em dựng đúng so sánh hơn và so sánh nhất cho cả tính từ ngắn, tính từ dài, và các dạng bất quy tắc — good/well, bad, far, little, many/much — khi so sánh thành phố với nông thôn. Em cũng phân biệt được fewer và less khi câu so sánh bị đảo chiều.
Từ lớp 6, em đã học quy tắc thêm -er/-est cho tính từ ngắn và more/most cho tính từ dài. Bài này ôn lại quy tắc đó thật nhanh, rồi dành phần lớn thời gian cho nhóm tính từ không theo quy tắc nào cả — nhóm học sinh lớp 9 hay sai nhất khi làm đề tuyển sinh.
Phần quy tắc thêm đuôi -er/-est và more/most là nội dung ôn tập từ lớp 6-8 (prior-grade review). Bài nhắc lại có chọn lọc để làm nền cho phần mở rộng ở bài sau: so sánh kép the...the.
Câu hỏi khởi động
Mai vừa chuyển từ Hà Nội về quê ở Bắc Ninh sống cùng ông bà một học kỳ. Bạn ấy nhận xét: không khí ở quê tốt hơn hẳn trong thành phố, nhưng cơ hội việc làm ở đây lại ít hơn nhiều. Muốn viết đúng hai câu so sánh này bằng tiếng Anh, em cần biết gì? Good biến thành so sánh hơn kiểu gì, và ít việc làm hơn thì dùng fewer hay less?
Cách dùng so sánh hơn, so sánh nhất và các dạng bất quy tắc
- 1
The countryside has ___ (good) air quality than the city, but ___ (many) job opportunities. Bẫy ở đây là chia good theo quy tắc thêm -er (thành gooder) thay vì nhớ dạng bất quy tắc, và quên many biến thành more chứ không phải mucher.
- 2
Good là tính từ bất quy tắc, so sánh hơn của nó là better, không thêm đuôi gì cả. Many cũng là bất quy tắc, so sánh hơn là more, đứng trước danh từ đếm được job opportunities.
- 3
Nếu điền gooder, đó là dạng không tồn tại trong tiếng Anh, vì good không nhận đuôi -er. Nếu điền more good, đó là lỗi dùng cả hai cách so sánh cùng lúc cho một tính từ đã bất quy tắc. Nếu điền mucher, đó cũng là dạng không tồn tại, vì many/much có chung so sánh hơn là more.
- 4
The countryside has better air quality than the city, but more job opportunities.
- 5
Good/well luôn thành better, không bao giờ thêm -er hay đứng sau more. Biến thể: nếu đổi many jobs thành so sánh kém, em dùng fewer job opportunities chứ không phải less job opportunities.
- 1
Life in the countryside is (A) far more peaceful than in the city, but there are (B) less job opportunities and (C) badder internet connection than (D) what Mai used to have in Hà Nội. Bẫy nằm ở phần (B) và (C), hai lỗi so sánh bất quy tắc khác nhau trong cùng một câu.
- 2
Phần (C) badder không tồn tại, vì bad là tính từ bất quy tắc, so sánh hơn đúng phải là worse. Phần (B) less job opportunities cũng sai, vì job opportunities là danh từ đếm được, phải dùng fewer job opportunities.
- 3
Sửa (B) thành fewer job opportunities, sửa (C) thành worse internet connection.
- 4
Life in the countryside is far more peaceful than in the city, but there are fewer job opportunities and worse internet connection than what Mai used to have in Hà Nội.
- 5
Khi một câu có tới hai lỗi so sánh, hãy kiểm tra từng tính từ một: tính từ đó có bất quy tắc không, và danh từ đi kèm đếm được hay không đếm được.
- 1
Hanoi has more job opportunities than my hometown. Viết lại câu bắt đầu bằng My hometown, giữ nguyên nghĩa. Bẫy là giữ nguyên more job opportunities mà quên đảo chiều so sánh và đổi many/more thành fewer.
- 2
Khi đảo chủ ngữ so sánh, từ Hanoi sang my hometown, ý nghĩa hơn phải chuyển thành kém hơn. Job opportunities đếm được nên so sánh kém dùng fewer, không dùng less.
- 3
Nếu viết My hometown has less job opportunities than Hanoi, đó là lỗi dùng less cho danh từ đếm được. Nếu viết My hometown has more job opportunities than Hanoi, đó là giữ nguyên nghĩa gốc, không đảo chiều so sánh theo yêu cầu của đề.
- 4
My hometown has fewer job opportunities than Hanoi.
- 5
Đảo chủ ngữ trong câu so sánh luôn kèm đảo chiều nghĩa: more thành fewer/less, better thành worse. So sánh kém của many là fewer, còn của much là less.
Lỗi thường gặp
Ba lỗi lặp lại nhiều nhất ở nhóm bất quy tắc: thêm đuôi -er/-est vào good/bad (gooder, baddest), dùng less cho danh từ đếm được thay vì fewer, và quên many/much cùng chuyển thành more khi so sánh hơn nhưng lại tách ra khi so sánh kém.
Tóm tắt
So sánh hơn và so sánh nhất chia thành hai nhóm: nhóm theo quy tắc thêm đuôi hoặc more/most, và nhóm bất quy tắc phải học thuộc — good, bad, far, little, many/much. Khi câu so sánh đảo chiều hoặc chuyển sang thể phủ định, luôn kiểm tra danh từ đếm được hay không để chọn đúng fewer hay less.
Bài sau em sẽ ghép hai câu so sánh hơn lại thành một cấu trúc mới: so sánh kép the...the, để nói thành phố càng lớn thì vấn đề càng nhiều.