Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

-ify và -ise/-ize: dựng động từ học thuật

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em dựng đúng một động từ học thuật từ một tính từ hoặc danh từ cho trước, bằng hai hậu tố -ify và -ise (hoặc -ize ở Mỹ). Đây là hai hậu tố tạo động từ xuất hiện dày đặc trong văn bản học thuật và báo chí tiếng Anh, nhưng gần như vắng mặt trong SGK lớp 9.

Chương trình chuẩn lớp 9 có nhắc tới một vài từ dạng này một cách rời rạc, ví dụ 'globalise/globalize' trong bài về tiếng Anh toàn cầu, nhưng không dạy quy tắc chọn hậu tố hay quy tắc chính tả đi kèm. Bài này lấp đúng khoảng trống đó: bốn kiểu chính tả khi gắn -ify, và năm kiểu khi gắn -ise, để em không còn phải đoán mò khi gặp một gốc từ lạ.

Kiến thức nền
Mở rộng dành cho HSG: hệ thống -ify và -ise/-ize không nằm trong yêu cầu cần đạt (YCCĐ) của lớp 9 — SGK chỉ cho học sinh gặp một vài từ này như từ vựng rời rạc. Ta giới thiệu vì word-formation cloze của đề chuyên Anh/HSG lớp 9 rất hay đặt các động từ học thuật này vào chỗ trống, và vì hai bài cloze ở Chương 3 dựa trực tiếp vào các động từ của bài này.

Bốn kiểu chính tả khi gắn -ify

**Kiểu 1 — gốc kết thúc bằng phụ âm + y, y đổi thành i**: beauty → beautify, glory → glorify. **Kiểu 2 — gốc kết thúc bằng e câm, bỏ e trước khi thêm -ify**: pure → purify, ample → amplify, intense → intensify, diverse → diversify, note → notify. **Kiểu 3 — danh từ kết thúc bằng -ity, bỏ -ity rồi thêm -ify**: quality → qualify, identity → identify. Đây là kiểu dễ viết sai nhất vì học sinh hay giữ nguyên cả 'ity' rồi gắn thêm 'fy', tạo ra dạng sai 'qualityfy'. **Kiểu 4 — gốc kết thúc bằng phụ âm thường, chỉ cần thêm -ify**: class → classify, solid → solidify, just → justify.

Năm kiểu chính tả khi gắn -ise (hoặc -ize)

**Kiểu 1 — gốc kết thúc bằng phụ âm, thêm thẳng -ise**: real → realise, critic → criticise, character → characterise, symbol → symbolise, modern → modernise, standard → standardise, special → specialise, industrial → industrialise, central → centralise. **Kiểu 2 — tính từ kết thúc bằng -ar, thêm -ise**: familiar → familiarise, popular → popularise. **Kiểu 3 — danh từ kết thúc bằng -um, bỏ -um rồi thêm -ise**: minimum → minimise, maximum → maximise. **Kiểu 4 — danh từ kết thúc bằng phụ âm + y, bỏ y rồi thêm -ise**: summary → summarise, apology → apologise. **Kiểu 5 — danh từ kết thúc bằng -is, bỏ -is rồi thêm -ise**: emphasis → emphasise.

Cả -ise và -ize đều đúng chính tả trong tiếng Anh Anh (Oxford Dictionary chấp nhận cả hai), nhưng -ize là dạng bắt buộc trong tiếng Anh Mỹ. Khóa học này theo văn phong Anh nên dùng -ise làm dạng chuẩn; đề thi chuyên Anh chấp nhận cả hai nếu học sinh viết nhất quán trong toàn bài.

Tám động từ nhóm -ify theo bốn kiểu chính tả, và tám động từ nhóm -ise theo năm kiểu chính tả.-ify — bốn kiểuchính tảsimplifypurifyintensifyclassifysolidifybeautifyglorifyqualify-ise/-ize — nămkiểu chính tảrealisemodernisestandardisefamiliariseminimisesummariseemphasisespecialise
Học theo đúng kiểu chính tả của từng nhóm — nhầm kiểu là nguồn lỗi phổ biến nhất khi viết các động từ này.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn -ify: gốc SIMPLE trong một câu về công nghệ giáo dục
  1. 1

    The new app was designed to ___ (SIMPLE) the process of paying school fees online.

  2. 2

    SGK lớp 9 chỉ cho học sinh gặp 'simple' và 'simply' trong bài đọc, không yêu cầu tự suy ra dạng động từ 'simplify' từ một tính từ cho trước như ở đây.

  3. 3

    Gốc từ 'simple' kết thúc bằng e câm (Kiểu 2), và câu cần một động từ nguyên mẫu đứng sau 'to'.

  4. 4

    'simplely' không phải từ tiếng Anh chuẩn (trạng từ đúng của 'simple' là 'simply'); 'simplicity' là danh từ, không thể đứng ngay sau 'to' ở vị trí động từ.

  5. 5

    'simplify'. Câu hoàn chỉnh: '...designed to simplify the process...'

  6. 6

    Tính từ kết thúc bằng e câm luôn bỏ e trước -ify. Biến thể gần: 'Doctors hope the new drug will ___ (INTENSE) the body's immune response.' → intensify.

Ví dụ
Chọn -ise: gốc STANDARD trong một câu về giáo dục
  1. 1

    The ministry wants to ___ (STANDARD) the marking criteria used across all provinces.

  2. 2

    Gốc từ 'standard' kết thúc bằng phụ âm thường (Kiểu 1), và câu cần một động từ nguyên mẫu sau 'to'.

  3. 3

    'standardly' không phải trạng từ tồn tại trong tiếng Anh; 'standardisation' là danh từ, sai từ loại ở vị trí này.

  4. 4

    'standardise' (hoặc 'standardize' theo chính tả Mỹ — khóa học này dùng '-ise' làm chuẩn).

  5. 5

    Gốc kết thúc bằng phụ âm thường chỉ cần thêm -ise, không đổi chính tả. Biến thể gần: 'The company hopes to ___ (MODERN) its factories within five years.' → modernise.

Ví dụ
Bẫy chính tả: gốc IDENTITY trong một câu về an ninh sân bay
  1. 1

    Before boarding, passengers must ___ (IDENTITY) themselves at the gate using a valid passport.

  2. 2

    Gốc từ 'identity' kết thúc bằng -ity (Kiểu 3), phải bỏ '-ity' rồi thêm '-ify', và câu cần một động từ nguyên mẫu sau 'must'.

  3. 3

    'identityfy' không đúng chính tả vì giữ nguyên cả '-ity' thay vì bỏ đi trước khi thêm '-ify'; 'identical' là một tính từ khác nghĩa hoàn toàn (giống hệt), không liên quan đến việc xác minh danh tính.

  4. 4

    'identify'.

  5. 5

    Danh từ kết thúc -ity luôn bỏ '-ity' trước khi thêm '-ify', không giữ lại. Biến thể gần: 'Consumers should always check the label to ___ (QUALITY) which product meets safety standards.' → qualify.

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: viết 'identityfy' thay vì 'identify', hoặc 'summaryise' thay vì 'summarise' — cả hai đều do quên bỏ phần đuôi ('-ity', 'y') trước khi gắn hậu tố. Luôn kiểm tra gốc từ thuộc kiểu chính tả nào trước khi viết.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bốn kiểu chính tả của -ify và năm kiểu của -ise không theo một quy luật âm học chung — em cần nhớ theo từng nhóm, đặc biệt chú ý các gốc từ kết thúc bằng '-ity' hoặc 'y', nơi học sinh hay viết sai nhất.

Bài tiếp theo giữ nguyên tinh thần 'nhớ theo kiểu chính tả', nhưng chuyển sang hai hậu tố tạo TÍNH TỪ (-ous, -ual) và hai hậu tố tạo DANH TỪ trừu tượng (-ance, -ancy) — nhóm từ xuất hiện dày đặc trong các đoạn văn nghị luận và học thuật.