Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

For, since và các cách diễn đạt khoảng thời gian

Mục tiêu

Sau bài học này, em chọn đúng for hay since theo loại thông tin đề cho (khoảng thời gian hay mốc thời gian), dựng đúng và đầy đủ câu hỏi How long...? với hiện tại hoàn thành tiếp diễn, và dùng thêm được các cách diễn đạt khoảng thời gian khác như for the past X years, over the last decade, so far.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã dựng đúng hình thức have/has been V-ing và nhận ra since the 1990s là một trong những mốc thời gian hay đi kèm thì này. Bài này mở rộng: since không phải từ duy nhất, và bản thân since với for cũng không thể dùng thay nhau tùy tiện.

Câu hỏi khởi động

Lan hỏi Hoa đã sống ở Hà Nội bao lâu rồi. Hoa có thể trả lời theo hai cách: for ten years hoặc since 2016. Cả hai câu đều đúng và đều mang cùng một thông tin — nhưng vì sao lại có hai cách diễn đạt khác nhau cho cùng một khoảng thời gian? Câu trả lời nằm ở việc for đếm độ dài, còn since chỉ ra điểm bắt đầu.

For và since — hai loại thông tin khác nhau

For đi với một khoảng thời gian (duration) — con số đo độ dài: for three years, for a decade, for a long time, for six months. Since đi với một điểm mốc thời gian (point in time) — thời điểm bắt đầu: since 2016, since last year, since she was born, since the 1990s.

Cách kiểm tra nhanh: nếu sau for/since là một con số đo độ dài (bao nhiêu năm, bao nhiêu tháng), dùng for; nếu là một mốc cụ thể (một năm, một sự kiện, một thời điểm), dùng since. Nhầm lẫn phổ biến nhất là nói since three years — sai, vì three years là độ dài, phải là for three years hoặc đổi sang mốc since 2021 nếu bây giờ là 2024.

Các cách diễn đạt khoảng thời gian khác

Ngoài for và since, tiếng Anh còn nhiều cách nói về khoảng thời gian rất hay gặp khi mô tả sự phát triển của một nơi chốn: for the past X years (trong X năm qua, tính đến hiện tại), over the last decade (trong thập kỷ vừa qua), up to now / so far (tính đến thời điểm này). Những cụm này đều mang nghĩa "khoảng thời gian tính đến hiện tại", nên hoạt động như for về mặt cấu trúc — dù mở đầu bằng from hay over.

Câu hỏi How long...?

Muốn hỏi về khoảng thời gian của một hành động đang tiếp diễn, dùng How long + have/has + S + been + V-ing? Câu trả lời luôn dùng for hoặc since, tùy loại thông tin: How long has Hoa been living in Ha Noi? — For ten years / Since 2016.

Năm bước xác định for hay since và dựng câu hỏi How long với hiện tại hoàn thành tiếp diễn.1Tìm mốc thời giantrong câuXem đề cho con số đođộ dài hay một thờiđiểm cụ thể.2Là một khoảngthời gian → forfor three years, fora decade, for thepast X years.3Là một mốc thờigian → sincesince 2016, sincelast year, since the1990s.4Đặt câu hỏi HowlongHow long + has/have +S + been + V-ing?5Trả lời bằngfor/sinceChọn đúng loại theobước 2 hoặc 3.
Luôn kiểm tra bước 1 trước — nhầm loại thông tin là nguyên nhân chính gây lỗi.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn for hay since
  1. 1

    Hoa has been working at this travel company _____ 2019. Bẫy ở đây là nghĩ mọi con số đứng sau chỗ trống đều cần for.

  2. 2

    2019 là một mốc thời gian cụ thể — năm bắt đầu công việc — không phải một khoảng thời gian được đếm ra. Đây là tín hiệu của since.

  3. 3

    Loại for vì for chỉ đi với độ dài đã đếm (for five years), không đi trực tiếp với một mốc năm như 2019.

  4. 4

    since 2019.

  5. 5

    Nếu đề đổi thành since 2019 to now hoặc hỏi Hoa đã làm việc bao lâu, em có thể tính lại thành for + số năm tương ứng (ví dụ for five years nếu bây giờ là 2024) — hai cách diễn đạt cùng một sự thật.

Ví dụ
Bẫy 'for the past' trông giống since
  1. 1

    The city _____ (expand) rapidly for the past two decades. Bẫy ở đây là thấy chữ past và nghĩ ngay đến since, trong khi for the past + khoảng thời gian vẫn là một cụm chỉ độ dài.

  2. 2

    for the past two decades = trong hai thập kỷ vừa qua, đây là một khoảng thời gian được đếm ra (hai mươi năm), không phải một mốc cụ thể, nên hoạt động giống for chứ không phải since.

  3. 3

    Loại since the past two decades vì since không kết hợp với the past + khoảng thời gian theo cách này; cụm cố định luôn là for the past + khoảng thời gian.

  4. 4

    has been expanding for the past two decades.

  5. 5

    Chữ past trong for the past X years không phải tín hiệu của since — nó chỉ là một phần của cụm cố định for the past, vẫn đếm độ dài như for bình thường.

Ví dụ
Dựng câu hỏi How long đầy đủ
  1. 1

    Nam has been saving money for six months. Đặt câu hỏi hỏi về khoảng thời gian này, và cho biết câu trả lời dùng for hay since. Bẫy ở đây là chia sai động từ does/did thay vì has/have.

  2. 2

    Câu gốc dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been saving), nên câu hỏi phải giữ nguyên cấu trúc này: How long + has + S + been + V-ing?

  3. 3

    Loại How long does Nam save money? vì đổi sang hiện tại đơn, mất hoàn toàn nghĩa "đã và đang tiếp diễn"; loại How long have Nam been saving money? vì chủ ngữ số ít Nam cần has, không phải have.

  4. 4

    How long has Nam been saving money? — For six months.

  5. 5

    Vì đề gốc cho for six months (khoảng thời gian), câu trả lời giữ nguyên for; nếu đề cho since a birthday mốc cụ thể, câu trả lời sẽ dùng since.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng since với một con số đo độ dài (since three years — sai). Lỗi thứ hai là quên rằng for the past X years vẫn là for, không phải since, dù có chữ past. Lỗi thứ ba là chia does/did trong câu hỏi How long khi câu gốc đang ở hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Luyện tập

Tóm tắt

For đi với khoảng thời gian đã đếm (for three years, for the past X years); since đi với một mốc thời gian cụ thể (since 2016, since a mệnh đề chỉ thời điểm). Câu hỏi khoảng thời gian: How long + have/has + S + been + V-ing?

Bài tiếp theo chuyển sang việc so sánh hiện tại hoàn thành đơn và tiếp diễn — cùng nói về một khoảng thời gian, nhưng khi nào nhấn vào kết quả, khi nào nhấn vào quá trình.