Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nguyên lý cộng và nguyên lý nhân 1: chiến lược và luyện tập

Trong bài này, em sẽ:

Nắm chắc nguyên lý cộng và nguyên lý nhân 1, nhận ra dấu hiệu chọn phương pháp và trình bày một lời giải HSG có đủ căn cứ.

Các khối tính và nhánh phân chia gợi việc tách một số thành những phần có cấu trúc.
Thử ghép và tách các khối trước khi chọn phép tính phù hợp.
Quy trình bốn bước giải bài nguyên lý cộng và nguyên lý nhân 11Đọc điều kiệnXác định dữ kiện củanguyên lý cộng vànguyên lý nhân 12Chọn công cụCác trường hợp rờinhau được cộng3Biến đổiViết từng bước có căncứ4Kiểm traChữ số hàng trămkhông được bằng 0.
Đọc điều kiện trước, chọn công cụ sau, rồi mới biến đổi và kiểm tra.

Kiến thức cốt lõi

Quy tắc. Các trường hợp rời nhau được cộng; các bước chọn liên tiếp độc lập được nhân.

Điểm quan trọng của bài HSG không phải tính thật dài mà là nhận ra cấu trúc. Em hãy gọi tên quy tắc trước khi dùng và giữ nguyên các điều kiện của đề.

Tia số đánh dấu các giá trị 7, 8, 9, 27 dùng trong ví dụ678910111213141516171819202122232425262728
Tia số giúp kiểm tra thứ tự, khoảng cách và các giá trị biên.
Bẫy thường gặp

Chữ số hàng trăm không được bằng 0.

Biểu đồ so sánh bốn mốc số của bài nguyên lý cộng và nguyên lý nhân 1Mốc 17Mốc 28Mốc 39Mốc 427
So sánh độ lớn trước khi biến đổi giúp phát hiện kết quả vô lý.

Ví dụ mẫu có giải thích

Ví dụ
Có bao nhiêu số có bốn chữ số chứa đúng một chữ số 7?
  1. 1

    Các trường hợp rời nhau được cộng; các bước chọn liên tiếp độc lập được nhân.

  2. 2

    Nếu 7 ở hàng nghìn có 9^3=729 số. Nếu 7 ở một trong ba hàng còn lại, mỗi vị trí có 8×9^2=648 số. Tổng là 729+3×648=2673.

  3. 3

    Đáp số: 2673 số.

Bảng hàng của số 7897 dùng để theo dõi cấu tạo chữ sốNghìn7Trăm8Chục9Đơn vị7
Tách rõ từng hàng giúp kiểm soát chữ số đầu, chữ số tận cùng và số nhớ.
Ví dụ
Vận dụng có hướng dẫn: Có bao nhiêu số có ba chữ số chứa đúng hai chữ số 8?
  1. 1

    Bài này tiếp tục dùng ý chính: Các trường hợp rời nhau được cộng; các bước chọn liên tiếp độc lập được nhân.

  2. 2

    Dạng 88a có 9 cách, 8a8 có 9 cách, a88 có 8 cách vì a khác 0 và 8; tổng 26.

  3. 3

    Đáp số: 26 số. Hãy thay kết quả vào điều kiện hoặc ước lượng lại để kiểm tra.

Chiến lược trình bày. Mỗi dòng lời giải nên trả lời một câu hỏi: ta đang dùng dữ kiện nào, quy tắc nào, và dòng mới suy ra từ đâu. Sau khi có 2673 số, hãy đối chiếu với điều kiện ban đầu và ước lượng để kiểm tra.

Chuỗi lập luận từ dữ kiện đến kết luận của bài nguyên lý cộng và nguyên lý nhân 11Dữ kiệnCó bao nhiêu số cóbốn chữ số chứa đúngmột chữ số 7?2Quy tắcCác trường hợp rờinhau được cộng; cácbước chọn liên tiếpđộc lập được nhân.3Suy raNếu 7 ở hàng nghìn có93=729 số. Nếu 7 ởmột trong ba hàng cònlại, mỗi vị trí có8×92=648 số. Tổng là729+3×648=2673.4Kết luận2673 số
Mỗi mũi suy luận phải dựa trên dữ kiện hoặc một quy tắc đã nêu.