Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
So sánh hai lũy thừa khác cơ số, khác số mũ
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em so sánh được hai lũy thừa có cơ số khác nhau và số mũ khác nhau — như $2^{30}$ với $3^{20}$ — mà không cần bấm máy tính ra cả hai số khổng lồ đó. Cách làm: đưa cả hai về cùng một cơ số hoặc cùng một số mũ, rồi so sánh phần còn lại, vốn nhỏ và dễ nhìn hơn nhiều.
Kiến thức cần có
Em đã học ở đầu Lớp 6: $a^m \cdot a^n = a^{m+n}$ và $(a^m)^n = a^{m \cdot n}$. Bài này không thêm công thức mới, chỉ dùng đúng quy tắc $(a^m)^n = a^{mn}$ theo chiều ngược lại — tách một số mũ lớn thành tích của hai số nhỏ hơn để lộ ra một cơ số hoặc số mũ chung.
Đề bài chuẩn Lớp 6 thường hỏi $2^5$ so với $2^7$ — cùng cơ số, chỉ cần nhìn số mũ. Đề HSG không cho em cái may mắn đó. So sánh $2^{30}$ và $3^{20}$: hai cơ số khác nhau, hai số mũ khác nhau, và cả hai số đều có hơn chín chữ số. Bấm máy tính không sai, nhưng phòng thi không cho máy tính, và đề chuyên còn thay số mũ bằng chữ để em không bấm được gì cả. Ranh giới nằm ở đó: bài chuẩn nhìn là so sánh được, bài HSG bắt em tạo ra điểm chung trước khi so sánh.
Bài toán khởi động
Không quy đổi ra số thập phân, hãy cho biết $2^{30}$ hay $3^{20}$ lớn hơn. Thử vài cặp nhỏ trước: $2^3=8$ và $3^2=9$, vậy $3^2>2^3$. Quy luật này có giữ nguyên khi số mũ lớn gấp trăm lần không, hay đến một lúc nào đó $2$ vượt lên?
Ý tưởng cốt lõi
Nhìn vào hai số mũ $30$ và $20$: cả hai đều chia hết cho $10$. Viết $2^{30} = 2^{3 \times 10} = (2^3)^{10} = 8^{10}$ và $3^{20} = 3^{2 \times 10} = (3^2)^{10} = 9^{10}$. Bây giờ cả hai lũy thừa dùng chung số mũ $10$ — mà hai lũy thừa cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho kết quả lớn hơn. So $8$ với $9$ là việc học sinh lớp 1 cũng làm được.
Vì sao chọn số mũ $10$ chứ không phải số nào khác? Vì $10$ là ước chung lớn nhất của $30$ và $20$ — đây là số mũ chung *lớn nhất* có thể đưa được, nên phần cơ số còn lại ($8$ và $9$) là nhỏ nhất có thể, dễ so sánh nhất. Học sinh mới làm quen hay dừng ở ước chung nhỏ hơn (ví dụ $5$) và phải so $2^6=64$ với $3^4=81$ — vẫn đúng, chỉ là vất vả hơn một chút.
Ví dụ áp dụng
Ví dụ
Ví dụ 1 — Giải bài toán khởi động: so sánh $2^{30}$ và $3^{20}$
1
Ước chung lớn nhất của $30$ và $20$ là $10$: $30 = 3 \times 10$, $20 = 2 \times 10$.
Vì $8 < 9$, và hai lũy thừa cùng số mũ dương $10$ giữ nguyên chiều so sánh của cơ số, nên $8^{10} < 9^{10}$.
4
$2^{30} < 3^{20}$. Cách làm không đụng đến số nào có quá một chữ số ở phần cơ số, dù kết quả cuối có tới mười chữ số.
5
Ta có $\gcd(30,20) = 10$ (1). Từ (1): $2^{30} = (2^3)^{10} = 8^{10}$ và $3^{20} = (3^2)^{10} = 9^{10}$ (2). Vì $8 < 9$, theo tính chất hai lũy thừa cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho giá trị lớn hơn, từ (2) suy ra $8^{10} < 9^{10}$. Vậy $2^{30} < 3^{20}$.
6
Đổi số mũ của $3$ từ $20$ thành $19$: $\gcd(30,19)=1$ nên không còn số mũ chung đẹp — phải chuyển sang cách khác (ví dụ kẹp $3^{19} < 3^{20} < 2^{30}$ dùng lại kết quả vừa chứng minh), cho thấy cách đưa-về-cùng-số-mũ không phải lúc nào cũng áp dụng thẳng được.
Sau khi đưa về cùng số mũ $10$, việc so sánh $2^{30}$ và $3^{20}$ chỉ còn là so sánh hai số bé: $8$ và $9$.
$5^{36} > 11^{24}$ — ngược hẳn trực giác "cơ số lớn hơn thì lũy thừa lớn hơn" nếu em chỉ nhìn cơ số $11 > 5$ mà quên số mũ.
6
Ta có $\gcd(36,24)=12$ (1). Từ (1): $5^{36}=(5^3)^{12}=125^{12}$ và $11^{24}=(11^2)^{12}=121^{12}$ (2). Vì $125>121$, từ (2) suy ra $125^{12}>121^{12}$. Vậy $5^{36}>11^{24}$.
7
Đổi số mũ của $11$ từ $24$ thành $25$: $\gcd(36,25)=1$, buộc phải ước lượng bằng cách khác — ví dụ so $11^{24}$ với $11^{25}$ trước ($11^{25}$ lớn hơn), rồi mới so $11^{25}$ với $5^{36}$, một kiểu bắc cầu qua nhiều bước hơn ví dụ gốc.
Bẫy thường gặp
(1) Nhìn cơ số lớn rồi vội kết luận lũy thừa đó lớn hơn — sai, vì số mũ mới là yếu tố quyết định (Ví dụ 2 chứng minh $5^{36} > 11^{24}$ dù $5 < 11$). (2) Chọn số mũ chung không phải ước chung lớn nhất — vẫn ra kết quả đúng nhưng cơ số còn lại to hơn mức cần thiết, dễ tính sai. (3) Quên kiểm tra $\gcd$ tồn tại và chia hết đúng hai số mũ trước khi tách lũy thừa.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Thử thách
Tóm tắt
Ghi nhớ: muốn so sánh $a^m$ với $b^n$, tìm $d = \gcd(m,n)$, viết lại thành $\left(a^{m/d}\right)^d$ và $\left(b^{n/d}\right)^d$, rồi so sánh hai cơ số mới $a^{m/d}$ và $b^{n/d}$ — đây là phần việc duy nhất còn lại, và luôn nhỏ hơn hẳn hai lũy thừa ban đầu.
Kỹ thuật đưa về cùng số mũ giải quyết được phần lớn các cặp lũy thừa đề HSG đưa ra, nhưng không phải lúc nào $\gcd$ của hai số mũ cũng đẹp — có lúc bằng $1$, nghĩa là không tách được gì cả. Bài tiếp theo học cách xử lý một dãy nhiều lũy thừa cùng lúc, và một cái bẫy dấu bằng dễ bị bỏ sót khi có nhiều số hạng.
Sau bài này, em so sánh được hai lũy thừa có cơ số khác nhau và số mũ khác nhau — như 230 với 320 — mà không cần bấm máy tính ra cả hai số khổng lồ đó. Cách làm: đưa cả hai về cùng một cơ số hoặc cùng một số mũ, rồi so sánh phần còn lại, vốn nhỏ và dễ nhìn hơn nhiều.
Em đã học ở đầu Lớp 6: am⋅an=am+n và (am)n=am⋅n. Bài này không thêm công thức mới, chỉ dùng đúng quy tắc (am)n=amn theo chiều ngược lại — tách một số mũ lớn thành tích của hai số nhỏ hơn để lộ ra một cơ số hoặc số mũ chung.
Đề bài chuẩn Lớp 6 thường hỏi 25 so với 27 — cùng cơ số, chỉ cần nhìn số mũ. Đề HSG không cho em cái may mắn đó. So sánh 230 và 320: hai cơ số khác nhau, hai số mũ khác nhau, và cả hai số đều có hơn chín chữ số. Bấm máy tính không sai, nhưng phòng thi không cho máy tính, và đề chuyên còn thay số mũ bằng chữ để em không bấm được gì cả. Ranh giới nằm ở đó: bài chuẩn nhìn là so sánh được, bài HSG bắt em tạo ra điểm chung trước khi so sánh.
Không quy đổi ra số thập phân, hãy cho biết 230 hay 320 lớn hơn. Thử vài cặp nhỏ trước: 23=8 và 32=9, vậy 32>23. Quy luật này có giữ nguyên khi số mũ lớn gấp trăm lần không, hay đến một lúc nào đó 2 vượt lên?
Nhìn vào hai số mũ 30 và 20: cả hai đều chia hết cho 10. Viết 230=23×10=(23)10=810 và 320=32×10=(32)10=910. Bây giờ cả hai lũy thừa dùng chung số mũ 10 — mà hai lũy thừa cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho kết quả lớn hơn. So 8 với 9 là việc học sinh lớp 1 cũng làm được.
Vì sao chọn số mũ 10 chứ không phải số nào khác? Vì 10 là ước chung lớn nhất của 30 và 20 — đây là số mũ chung lớn nhất có thể đưa được, nên phần cơ số còn lại (8 và 9) là nhỏ nhất có thể, dễ so sánh nhất. Học sinh mới làm quen hay dừng ở ước chung nhỏ hơn (ví dụ 5) và phải so 26=64 với 34=81 — vẫn đúng, chỉ là vất vả hơn một chút.
Ví dụ 1 — Giải bài toán khởi động: so sánh 230 và 320
Ước chung lớn nhất của 30 và 20 là 10: 30=3×10, 20=2×10.
230=(23)10=810; 320=(32)10=910.
Vì 8<9, và hai lũy thừa cùng số mũ dương 10 giữ nguyên chiều so sánh của cơ số, nên 810<910.
230<320. Cách làm không đụng đến số nào có quá một chữ số ở phần cơ số, dù kết quả cuối có tới mười chữ số.
Ta có gcd(30,20)=10 (1). Từ (1): 230=(23)10=810 và 320=(32)10=910 (2). Vì 8<9, theo tính chất hai lũy thừa cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho giá trị lớn hơn, từ (2) suy ra 810<910. Vậy 230<320.
Đổi số mũ của 3 từ 20 thành 19: gcd(30,19)=1 nên không còn số mũ chung đẹp — phải chuyển sang cách khác (ví dụ kẹp 319<320<230 dùng lại kết quả vừa chứng minh), cho thấy cách đưa-về-cùng-số-mũ không phải lúc nào cũng áp dụng thẳng được.
Sau khi đưa về cùng số mũ 10, việc so sánh 230 và 320 chỉ còn là so sánh hai số bé: 8 và 9.
Ví dụ 2 — So sánh 536 và 1124
So sánh 536 và 1124.
gcd(36,24)=12: 36=3×12, 24=2×12.
536=(53)12=12512; 1124=(112)12=12112.
Vì 125>121, nên 12512>12112.
536>1124 — ngược hẳn trực giác "cơ số lớn hơn thì lũy thừa lớn hơn" nếu em chỉ nhìn cơ số 11>5 mà quên số mũ.
Ta có gcd(36,24)=12 (1). Từ (1): 536=(53)12=12512 và 1124=(112)12=12112 (2). Vì 125>121, từ (2) suy ra 12512>12112. Vậy 536>1124.
Đổi số mũ của 11 từ 24 thành 25: gcd(36,25)=1, buộc phải ước lượng bằng cách khác — ví dụ so 1124 với 1125 trước (1125 lớn hơn), rồi mới so 1125 với 536, một kiểu bắc cầu qua nhiều bước hơn ví dụ gốc.
(1) Nhìn cơ số lớn rồi vội kết luận lũy thừa đó lớn hơn — sai, vì số mũ mới là yếu tố quyết định (Ví dụ 2 chứng minh 536>1124 dù 5<11). (2) Chọn số mũ chung không phải ước chung lớn nhất — vẫn ra kết quả đúng nhưng cơ số còn lại to hơn mức cần thiết, dễ tính sai. (3) Quên kiểm tra gcd tồn tại và chia hết đúng hai số mũ trước khi tách lũy thừa.
Ghi nhớ: muốn so sánh am với bn, tìm d=gcd(m,n), viết lại thành (am/d)d và (bn/d)d, rồi so sánh hai cơ số mới am/d và bn/d — đây là phần việc duy nhất còn lại, và luôn nhỏ hơn hẳn hai lũy thừa ban đầu.
Kỹ thuật đưa về cùng số mũ giải quyết được phần lớn các cặp lũy thừa đề HSG đưa ra, nhưng không phải lúc nào gcd của hai số mũ cũng đẹp — có lúc bằng 1, nghĩa là không tách được gì cả. Bài tiếp theo học cách xử lý một dãy nhiều lũy thừa cùng lúc, và một cái bẫy dấu bằng dễ bị bỏ sót khi có nhiều số hạng.