Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phần tử và hai cách viết tập hợp 1: chiến lược và luyện tập

Trong bài này, em sẽ:

Nắm chắc phần tử và hai cách viết tập hợp 1, nhận ra dấu hiệu chọn phương pháp và trình bày một lời giải HSG có đủ căn cứ.

Thẻ màu được đặt vào hai vùng giao nhau để gợi cách phân loại và nhận ra phần chung.
Quan sát cách từng thẻ đi vào một nhóm trước khi nêu quy tắc.
Quy trình bốn bước giải bài phần tử và hai cách viết tập hợp 11Đọc điều kiệnXác định dữ kiện củaphần tử và hai cáchviết tập hợp 12Chọn công cụMột tập hợp có thểđược viết bằng cáchliệt kê hoặc nêu tínhchất đặc trưng3Biến đổiViết từng bước có căncứ4Kiểm traKhông nhầm phần tử 0với tập hợp rỗng.
Đọc điều kiện trước, chọn công cụ sau, rồi mới biến đổi và kiểm tra.

Kiến thức cốt lõi

Quy tắc. Một tập hợp có thể được viết bằng cách liệt kê hoặc nêu tính chất đặc trưng; mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần.

Điểm quan trọng của bài HSG không phải tính thật dài mà là nhận ra cấu trúc. Em hãy gọi tên quy tắc trước khi dùng và giữ nguyên các điều kiện của đề.

Tia số đánh dấu các giá trị 9, 10, 14, 15 dùng trong ví dụ8910111213141516
Tia số giúp kiểm tra thứ tự, khoảng cách và các giá trị biên.
Bẫy thường gặp

Không nhầm phần tử 0 với tập hợp rỗng.

Biểu đồ so sánh bốn mốc số của bài phần tử và hai cách viết tập hợp 1Mốc 19Mốc 210Mốc 314Mốc 415
So sánh độ lớn trước khi biến đổi giúp phát hiện kết quả vô lý.

Ví dụ mẫu có giải thích

Ví dụ
Viết tập hợp các số tự nhiên lớn hơn 9 và không vượt quá 15.
  1. 1

    Một tập hợp có thể được viết bằng cách liệt kê hoặc nêu tính chất đặc trưng; mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần.

  2. 2

    Điều kiện 9 < x ≤ 15 cho đúng sáu số 10, 11, 12, 13, 14, 15.

  3. 3

    Đáp số: {10; 11; 12; 13; 14; 15}.

Lưới mười hai ô để phân loại phần tử hoặc trường hợp của bài phần tử và hai cách viết tập hợp 1
Mỗi ô là một lớp hoặc trường hợp; phân loại trước giúp tránh đếm trùng và đếm thiếu.
Ví dụ
Vận dụng có hướng dẫn: Liệt kê các số tự nhiên x thỏa mãn 4 ≤ x < 9.
  1. 1

    Bài này tiếp tục dùng ý chính: Một tập hợp có thể được viết bằng cách liệt kê hoặc nêu tính chất đặc trưng; mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần.

  2. 2

    Đầu 4 được lấy vì có dấu ≤, còn đầu 9 không được lấy vì có dấu <.

  3. 3

    Đáp số: {4; 5; 6; 7; 8}. Hãy thay kết quả vào điều kiện hoặc ước lượng lại để kiểm tra.

Chiến lược trình bày. Mỗi dòng lời giải nên trả lời một câu hỏi: ta đang dùng dữ kiện nào, quy tắc nào, và dòng mới suy ra từ đâu. Sau khi có {10; 11; 12; 13; 14; 15}, hãy đối chiếu với điều kiện ban đầu và ước lượng để kiểm tra.

Chuỗi lập luận từ dữ kiện đến kết luận của bài phần tử và hai cách viết tập hợp 11Dữ kiệnViết tập hợp các sốtự nhiên lớn hơn 9 vàkhông vượt quá 15.2Quy tắcMột tập hợp có thểđược viết bằng cáchliệt kê hoặc nêu tínhchất đặc trưng; mỗiphần tử chỉ xuất hiệnmột lần.3Suy raĐiều kiện 9 < x ≤ 15cho đúng sáu số 10,11, 12, 13, 14, 15.4Kết luận{10; 11; 12; 13; 14;15}
Mỗi mũi suy luận phải dựa trên dữ kiện hoặc một quy tắc đã nêu.