Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 1: chiến lược và luyện tập

Trong bài này, em sẽ:

Nắm chắc quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 1, nhận ra dấu hiệu chọn phương pháp và trình bày một lời giải HSG có đủ căn cứ.

Hai bạn đi xe đạp trên cùng một lộ trình với đồng hồ và các mốc đường không ghi số.
Theo dõi điểm xuất phát, thời gian và quãng đường trên cùng một hành trình.
Quy trình bốn bước giải bài quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 11Đọc điều kiệnXác định dữ kiện củaquan hệ quãng đường -vận tốc - thời gian 12Chọn công cụBa đại lượng liên hệbởi s=v×t3Biến đổiViết từng bước có căncứ4Kiểm traKhông dùng 2 giờ 30phút như số thập phân2,30 giờ.
Đọc điều kiện trước, chọn công cụ sau, rồi mới biến đổi và kiểm tra.

Kiến thức cốt lõi

Quy tắc. Ba đại lượng liên hệ bởi s=v×t; phải đổi về cùng đơn vị trước khi tính.

Điểm quan trọng của bài HSG không phải tính thật dài mà là nhận ra cấu trúc. Em hãy gọi tên quy tắc trước khi dùng và giữ nguyên các điều kiện của đề.

Tia số đánh dấu các giá trị 2, 5, 60, 150 dùng trong ví dụ16111621263136414651566166717681869196101106111116121126131136141146151
Tia số giúp kiểm tra thứ tự, khoảng cách và các giá trị biên.
Bẫy thường gặp

Không dùng 2 giờ 30 phút như số thập phân 2,30 giờ.

Biểu đồ so sánh bốn mốc số của bài quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 1Mốc 12Mốc 25Mốc 360Mốc 4150
So sánh độ lớn trước khi biến đổi giúp phát hiện kết quả vô lý.

Ví dụ mẫu có giải thích

Ví dụ
Một xe đi 60 km/h trong 2 giờ 30 phút. Đi được bao xa?
  1. 1

    Ba đại lượng liên hệ bởi s=v×t; phải đổi về cùng đơn vị trước khi tính.

  2. 2

    2 giờ 30 phút=2,5 giờ; s=60×2,5=150 km.

  3. 3

    Đáp số: 150 km.

Trục hành trình từ 2 đến 150 cho bài quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 116111621263136414651566166717681869196101106111116121126131136141146151quãng thay đổi
Độ dài bước trên trục biểu diễn quãng đường hoặc độ chênh cần được san lấp.
Ví dụ
Vận dụng có hướng dẫn: Một xe đi 72 km/h trong 1 giờ 45 phút. Đi được bao xa?
  1. 1

    Bài này tiếp tục dùng ý chính: Ba đại lượng liên hệ bởi s=v×t; phải đổi về cùng đơn vị trước khi tính.

  2. 2

    1 giờ 45 phút=1,75 giờ; quãng đường là 72×1,75=126 km.

  3. 3

    Đáp số: 126 km. Hãy thay kết quả vào điều kiện hoặc ước lượng lại để kiểm tra.

Chiến lược trình bày. Mỗi dòng lời giải nên trả lời một câu hỏi: ta đang dùng dữ kiện nào, quy tắc nào, và dòng mới suy ra từ đâu. Sau khi có 150 km, hãy đối chiếu với điều kiện ban đầu và ước lượng để kiểm tra.

Chuỗi lập luận từ dữ kiện đến kết luận của bài quan hệ quãng đường - vận tốc - thời gian 11Dữ kiệnMột xe đi 60 km/htrong 2 giờ 30 phút.Đi được bao xa?2Quy tắcBa đại lượng liên hệbởi s=v×t; phải đổivề cùng đơn vị trướckhi tính.3Suy ra2 giờ 30 phút=2,5giờ; s=60×2,5=150 km.4Kết luận150 km
Mỗi mũi suy luận phải dựa trên dữ kiện hoặc một quy tắc đã nêu.