Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Biểu thức đối xứng của nghiệm và cách lập phương trình mới

Em sẽ làm được gì?
Sau bài này, em biết biểu diễn **mọi** biểu thức đối xứng của hai nghiệm $x_1, x_2$ (bậc hai, bậc ba, nghịch đảo, hiệu bình phương…) chỉ qua $S = x_1+x_2$ và $P = x_1x_2$ — rồi dùng chính $S, P$ đó để **lập một phương trình bậc hai hoàn toàn mới** có nghiệm là hai biểu thức biến đổi từ $x_1, x_2$, kể cả khi không thể tính $x_1, x_2$ tường minh.
Cần nhớ trước
Ở mức Chuẩn Lớp 9 (đề tuyển sinh, SGK), em đã biết định lí Viète $S=x_1+x_2=-\dfrac{b}{a}$, $P=x_1x_2=\dfrac{c}{a}$, và cách tính $x_1^2+x_2^2$, $\dfrac{1}{x_1}+\dfrac{1}{x_2}$ khi biết $m$. Bài này đi **xa hơn** mức đó: không dừng ở việc thay số, mà dùng $S, P$ như hai biến trung gian để **dựng một phương trình bậc hai khác** — kỹ thuật xuất hiện dày đặc trong đề học sinh giỏi (HSG) và đề chuyên.
Một bài Chuẩn thường hỏi: "Cho phương trình có nghiệm $x_1, x_2$, tính $x_1^2+x_2^2$" — chỉ cần thay $S, P$ vào một hằng đẳng thức có sẵn. Một bài HSG hỏi ngược và xa hơn nhiều: "Lập một phương trình bậc hai **mới**, biết nghiệm của nó là $y_1 = x_1 + \dfrac{1}{x_2}$ và $y_2 = x_2 + \dfrac{1}{x_1}$" — trong khi $x_1, x_2$ của phương trình gốc thậm chí là số vô tỉ, không tính ra được từng nghiệm riêng lẻ. Nếu chỉ biết mỗi công thức $x_1^2+x_2^2=S^2-2P$, em sẽ bế tắc ngay ở bước tính $y_1, y_2$ vì chưa có công thức dựng sẵn cho tổng và tích của **hai biểu thức mới** này.

Ý tưởng cốt lõi: mọi thứ đều quy về S và P

**Ý tưởng cốt lõi:** để lập một phương trình bậc hai có nghiệm $y_1, y_2$, ta chỉ cần biết đúng hai con số — tổng $S'=y_1+y_2$ và tích $P'=y_1y_2$ — rồi viết ngay $$y^2 - S'y + P' = 0.$$ Vấn đề còn lại chỉ là: tính $S'$ và $P'$ như thế nào nếu $y_1, y_2$ lại được tạo ra từ $x_1, x_2$ của một phương trình khác? Câu trả lời: khai triển $S'$ và $P'$ theo $x_1, x_2$ rồi thay **mọi** tổng và tích con bằng $S, P$ đã biết — không bao giờ cần giá trị số cụ thể của $x_1$ hay $x_2$. Đây chính là lí do phương pháp này mạnh: nó hoạt động ngay cả khi phương trình gốc có nghiệm vô tỉ hoặc không tường minh, miễn $\Delta \ge 0$ để $x_1, x_2$ tồn tại thực.
Sơ đồ bốn bước lập phương trình bậc hai mới từ nghiệm cũ bằng phương pháp Viète: xác định S,P gốc, khai triển S',P' của nghiệm mới, lập phương trình mới, rồi kiểm tra điều kiện tồn tại.1Xác định S, P gốcTừ ax²+bx+c=0:S=x1+x2=-b/a,P=x1x2=c/a.2Khai triển S', P'của nghiệm mớiViết S'=y1+y2,P'=y1y2 theo x1,x2rồi rút hoàn toàn vềS, P.3Lập y²-S'y+P'=0Quy đồng, nhân khửmẫu để có hệ sốnguyên nếu cần.4Kiểm tra điềukiện tồn tạiĐối chiếu lại Δ≥0 vàcác giá trị bị cấm,ví dụ x1,x2≠0 khi cónghịch đảo.
Quy trình lập phương trình mới từ biểu thức nghiệm.

Ba công thức đối xứng nền tảng

Trước khi mở rộng, hãy nhớ lại ba hằng đẳng thức nền — mọi biểu thức đối xứng bậc thấp đều quy về đây: $$x_1^2+x_2^2 = S^2-2P,\qquad x_1^3+x_2^3 = S^3-3PS,\qquad (x_1-x_2)^2 = S^2-4P.$$ Chú ý $(x_1-x_2)^2 = S^2-4P$ thực chất bằng $\dfrac{\Delta}{a^2}$ — đây là một cách kiểm tra chéo nhanh: nếu tính $S^2-4P$ mà không khớp với $\Delta$ (khi $a=1$), chắc chắn em đã tính sai $S$ hoặc $P$ ở đâu đó.
Ba công thức trên chỉ là lớp biểu thức đơn giản nhất. Trong đề thi HSG, biểu thức đối xứng có thể phức tạp hơn nhiều — ví dụ $x_1^4+x_2^4$, hay $\dfrac{x_1}{x_2}+\dfrac{x_2}{x_1}$ — nhưng nguyên tắc xử lý không đổi: luôn tìm cách biểu diễn qua $S$ và $P$ bằng cách khai triển dần từng bậc (chẳng hạn $x_1^4+x_2^4=(x_1^2+x_2^2)^2-2(x_1x_2)^2=(S^2-2P)^2-2P^2$), hoặc dùng công thức truy hồi $s_n=Ss_{n-1}-Ps_{n-2}$ với $s_n=x_1^n+x_2^n$ (công thức Newton). Không cần học thuộc công thức truy hồi này ở Lớp 9 — chỉ cần hiểu rằng **mọi** biểu thức đối xứng, dù bậc cao đến đâu, đều rút gọn được về $S, P$ theo cùng một logic khai triển dần từng bước.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Ba công thức nền, làm chủ trước khi mở rộng
  1. 1
    Cho phương trình $x^2-5x+3=0$ có hai nghiệm $x_1, x_2$. Tính $x_1^2+x_2^2$, $x_1^3+x_2^3$, $(x_1-x_2)^2$ mà **không giải** phương trình.
  2. 2
    Theo Viète: $S=5$, $P=3$. Vì $\Delta=25-12=13>0$ nên phương trình có hai nghiệm phân biệt, các biểu thức dưới đây đều có nghĩa.
  3. 3
    $x_1^2+x_2^2 = S^2-2P = 25-6=19.$
  4. 4
    $x_1^3+x_2^3 = S^3-3PS = 125-3\cdot 3\cdot 5 = 125-45=80.$
  5. 5
    $(x_1-x_2)^2 = S^2-4P = 25-12=13$, đúng bằng $\Delta$ vì $a=1$ — khớp với cách kiểm tra chéo vừa nêu.
  6. 6
    Vậy với $S=5,\ P=3$ (đã kiểm tra $\Delta=13>0$ ở bước xác định $S,P$ nên cả ba biểu thức trên đều có nghĩa): $$x_1^2+x_2^2=19,\qquad x_1^3+x_2^3=80,\qquad (x_1-x_2)^2=13.$$
  7. 7
    Cả ba kết quả trên đều ra từ đúng một cặp số $S=5, P=3$ — em không cần biết $x_1, x_2$ là số vô tỉ cụ thể nào. Đây chính là điểm mạnh của cách làm việc với $S, P$ thay vì với từng nghiệm riêng lẻ.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Lập phương trình mới từ nghiệm nghịch đảo cộng chéo (kỹ thuật cốt lõi)
  1. 1
    Cho $x^2-2x-5=0$ có hai nghiệm $x_1, x_2$ (chú ý $x_1,x_2\ne 0$ vì $P=-5\ne 0$). Lập phương trình bậc hai có hai nghiệm $y_1=x_1+\dfrac{1}{x_2}$, $y_2=x_2+\dfrac{1}{x_1}$.
  2. 2
    $S=2$, $P=-5$.
  3. 3
    $S' = x_1+x_2+\dfrac{1}{x_1}+\dfrac{1}{x_2} = S + \dfrac{S}{P} = 2 + \dfrac{2}{-5} = \dfrac{8}{5}.$ Ở đây ta dùng $\dfrac{1}{x_1}+\dfrac{1}{x_2}=\dfrac{x_1+x_2}{x_1x_2}=\dfrac{S}{P}$ — một biểu thức đối xứng quen thuộc.
  4. 4
    Khai triển đầy đủ: $y_1y_2=\left(x_1+\dfrac{1}{x_2}\right)\left(x_2+\dfrac{1}{x_1}\right) = x_1x_2 + \dfrac{x_1}{x_1} + \dfrac{x_2}{x_2} + \dfrac{1}{x_1x_2} = P+2+\dfrac{1}{P}.$ Thay số: $P' = -5+2-\dfrac{1}{5} = -\dfrac{16}{5}.$
  5. 5
    $y^2-S'y+P'=0 \iff y^2-\dfrac{8}{5}y-\dfrac{16}{5}=0.$ Nhân hai vế với $5$ để có hệ số nguyên: $$5y^2-8y-16=0.$$ Vậy phương trình bậc hai cần lập là $5y^2-8y-16=0$.
  6. 6
    Phương trình $5y^2-8y-16=0$ hoàn toàn xác định được mà **không cần biết** $x_1, x_2$ là bao nhiêu. Thử hình dung nếu phải giải $x^2-2x-5=0$ ra căn thức rồi thay trực tiếp vào $y_1, y_2$ — phép tính sẽ rối hơn nhiều so với đi qua $S, P$ như trên.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Hệ thức giữa hai nghiệm không phụ thuộc tham số (Mở rộng dành cho HSG)
  1. 1
    Cho phương trình $x^2-(m+1)x+m-2=0$. Chứng minh phương trình luôn có hai nghiệm $x_1,x_2$ với mọi $m$, sau đó tìm một hệ thức liên hệ giữa $x_1,x_2$ **không phụ thuộc** vào $m$.
  2. 2
    Dạng "hệ thức độc lập với tham số" không nằm trong yêu cầu chuẩn Lớp 9 — ta khử tham số $m$ giữa hai biểu thức $S(m)$ và $P(m)$ để tìm ra một đẳng thức luôn đúng, bất kể $m$ nhận giá trị nào.
  3. 3
    $\Delta=(m+1)^2-4(m-2)=m^2-2m+9=(m-1)^2+8>0$ với **mọi** $m$ ⇒ phương trình luôn có hai nghiệm phân biệt.
  4. 4
    $S=m+1 \Rightarrow m=S-1$. Thay vào $P=m-2$: $P=(S-1)-2=S-3$, tức $$S-P=3. \quad (1)$$
  5. 5
    Từ (1), hệ thức không phụ thuộc $m$ chính là $S-P=3$ viết lại theo $x_1,x_2$. Vậy hệ thức liên hệ giữa $x_1,x_2$ không phụ thuộc $m$ là $$x_1+x_2-x_1x_2=3.$$ Đây là kỹ thuật hay gặp: khi $S$ và $P$ đều là hàm bậc nhất của cùng một tham số, rút tham số từ biểu thức này rồi thế vào biểu thức kia sẽ triệt tiêu tham số.
  6. 6
    Kỹ thuật khử tham số này áp dụng được bất cứ khi nào $S(m)$ và $P(m)$ đều là hàm bậc nhất theo $m$ — khi đó luôn rút được $m$ từ $S$ rồi thế vào $P$ để triệt tiêu $m$, bất kể hệ số cụ thể là bao nhiêu.
Bẫy thường gặp
**Hai bẫy thường gặp:** (1) quên điều kiện $\Delta\ge 0$, hoặc quên $x_1,x_2\ne 0$ khi biểu thức mới chứa $\dfrac{1}{x}$; (2) khi tính $P'$ của một biểu thức tổng, học sinh hay nhầm chỉ nhân chéo $x_1x_2$ mà **quên hẳn hai số hạng "$+2$"** sinh ra từ $\dfrac{x_1}{x_1}$ và $\dfrac{x_2}{x_2}$ khi khai triển $\left(x_1+\dfrac{1}{x_2}\right)\left(x_2+\dfrac{1}{x_1}\right)$.
Điều cần nhớ
**Ghi nhớ:** mọi bài toán "biểu thức mới từ nghiệm cũ" đều quy về ba bước — (1) tính $S, P$ gốc, (2) khai triển $S', P'$ của biểu thức mới rồi rút gọn hoàn toàn về $S, P$, (3) viết $y^2-S'y+P'=0$. Khi đề hỏi "hệ thức không phụ thuộc tham số", hãy rút tham số ra từ **một** trong hai biểu thức $S(m)$ hoặc $P(m)$ rồi thế vào biểu thức còn lại.
Ở bài tiếp theo, ta dùng đúng bộ ba $S, P, \Delta$ này nhưng theo hướng khác: không tạo phương trình mới, mà xét **dấu** của $x_1, x_2$ và so sánh nghiệm với một số cho trước — kỹ năng bắt buộc trong các bài toán tham số về khoảng nghiệm.