Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các khái niệm cơ bản về quản trị & hệ thống chính trị
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững nhóm từ vựng cốt lõi về các thể chế và hoạt động của một nhà nước. Bạn có thể dùng chúng để phân tích các văn bản học thuật về chính trị học và trả lời các câu hỏi đọc hiểu trong TOEFL iBT.
Nghe và lặp lại các từ vựng về quản trị và hệ thống chính trị
Giáo viên đọc 11 mục từ, mỗi từ hai lần, sau đó đọc hai câu ví dụ sử dụng các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
sovereignty, sovereignty
constitution, constitution
monarchy, monarchy
republic, republic
legislation, legislation
policy, policy
bureaucracy, bureaucracy
administration, administration
legislature, legislature
executive, executive
judiciary, judiciary
A new constitution was established to protect the nation's sovereignty after it became a republic.
The administration's new policy on healthcare must go through the legislature to become official legislation, a process often slowed by bureaucracy.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này thường xuyên xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading), đặc biệt là các bài đọc về lịch sử, xã hội học và khoa học chính trị. Chúng là chìa khóa để trả lời các câu hỏi dạng "Factual Information" (Thông tin thực tế) và "Inference" (Suy luận), vì việc hiểu sai một thuật ngữ có thể dẫn đến việc chọn nhầm đáp án.
Các khái niệm nền tảng về một quốc gia
Để miêu tả một nhà nước, chúng ta bắt đầu với những khái niệm cơ bản nhất: quyền tự quyết của nhà nước đó, văn bản pháp lý cao nhất định hình nó, và các hình thức tổ chức quyền lực.
sovereignty (ˈsɑː.vrɪn.ti)Chủ quyền, quyền lực tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc tự quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại.
* Cụm từ đi kèm: national sovereignty, protect/defend sovereignty, violate sovereignty.
* Ví dụ: The treaty was criticized for potentially undermining the nation's sovereignty. (Hiệp ước bị chỉ trích vì có khả năng làm suy yếu chủ quyền quốc gia.)
constitution (ˌkɑːn.stəˈtuː.ʃən)Hiến pháp, văn bản luật pháp cao nhất của một quốc gia, quy định về thể chế chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước, và các quyền cơ bản của công dân.
* Cụm từ đi kèm: to draft/amend a constitution, under the constitution, constitutional rights.
* Ví dụ: The right to free speech is protected by the constitution. (Quyền tự do ngôn luận được bảo vệ bởi hiến pháp.)
monarchy (ˈmɑː.nɚ.ki)Chế độ quân chủ, một hình thức chính phủ trong đó người đứng đầu nhà nước là vua hoặc nữ hoàng, thường mang tính cha truyền con nối.
* Cụm từ đi kèm: absolute monarchy (quân chủ tuyệt đối), constitutional monarchy (quân chủ lập hiến).
* Ví dụ: The United Kingdom is a constitutional monarchy, where the monarch's powers are limited by law. (Vương quốc Anh là một nền quân chủ lập hiến, nơi quyền lực của quân chủ bị giới hạn bởi luật pháp.)
republic (rɪˈpʌb.lɪk)Chế độ cộng hòa, một hình thức nhà nước trong đó người đứng đầu được bầu ra bởi công dân, trực tiếp hoặc gián tiếp, cho một nhiệm kỳ nhất định.
* Cụm từ đi kèm: to establish a republic, the French Republic.
* Ví dụ: After the revolution, the country transitioned from a monarchy to a republic. (Sau cuộc cách mạng, đất nước đã chuyển từ chế độ quân chủ sang chế độ cộng hòa.)
Hoạt động của bộ máy chính phủ
Khi một chính phủ hoạt động, họ tạo ra các quy tắc và kế hoạch, đồng thời vận hành một bộ máy hành chính để thực thi chúng. Các từ sau đây giúp mô tả quá trình này.
legislation (ˌledʒ.ɪˈsleɪ.ʃən)Pháp luật, các đạo luật. Từ này chỉ các luật hoặc một bộ luật đã được cơ quan lập pháp thông qua. Đây là một danh từ không đếm được.
* Cụm từ đi kèm: to pass/enact legislation, new legislation, under current legislation.
* Ví dụ: The government has promised to introduce legislation to tackle climate change. (Chính phủ đã hứa sẽ ban hành luật để giải quyết biến đổi khí hậu.)
policy (ˈpɑː.lə.si)Chính sách, một tập hợp các ý tưởng hoặc một kế hoạch hành động về một vấn đề cụ thể đã được một chính phủ, một đảng phái chính trị, hoặc một tổ chức thống nhất.
* Cụm từ đi kèm: government policy, foreign policy, public policy, to implement a policy.
* Ví dụ: The company has a strict policy against smoking in the workplace. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống hút thuốc tại nơi làm việc.)
bureaucracy (bjʊˈrɑː.krə.si)Bộ máy quan liêu, hệ thống các quy tắc phức tạp và các quy trình mà các công chức phải tuân theo để vận hành một tổ chức, đặc biệt là chính phủ. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực về sự chậm chạp, cứng nhắc.
* Cụm từ đi kèm: government bureaucracy, to cut through the bureaucracy.
* Ví dụ: Many people complain about the inefficiency and endless paperwork of the local bureaucracy. (Nhiều người phàn nàn về sự kém hiệu quả và giấy tờ vô tận của bộ máy quan liêu địa phương.)
administration (ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən)Chính quyền, chính phủ cầm quyền tại một thời điểm cụ thể. Ở Mỹ, từ này chỉ nhiệm kỳ của một tổng thống và những người được ông bổ nhiệm.
Cụm từ đi kèm: the Obama administration, a new administration.
Ví dụ: The new administration announced plans for tax reform. (Chính quyền mới đã công bố kế hoạch cải cách thuế.)
Các nhánh quyền lực trong nhà nước
Theo học thuyết tam quyền phân lập, quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh để kiểm soát và cân bằng lẫn nhau. Đó là lập pháp, hành pháp và tư pháp.
legislature (ˈledʒ.ɪs.leɪ.tʃɚ)Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Nghị viện). Đây là nhánh quyền lực có thẩm quyền làm luật.
Cụm từ đi kèm: the national legislature, a bicameral (lưỡng viện) / unicameral (đơn viện) legislature.
Ví dụ: A new bill has been introduced into the legislature for debate. (Một dự luật mới đã được trình lên cơ quan lập pháp để tranh luận.)
executive (ɪɡˈzek.jə.t̬ɪv)Cơ quan hành pháp. Nhánh quyền lực chịu trách nhiệm thực thi và quản lý luật pháp. Người đứng đầu cơ quan này thường là tổng thống hoặc thủ tướng.
* Cụm từ đi kèm: the executive branch, an executive order.
* Ví dụ: The executive branch is responsible for implementing the laws passed by Congress. (Nhánh hành pháp chịu trách nhiệm thực thi các luật do Quốc hội thông qua.)
judiciary (dʒuːˈdɪʃ.i.er.i)Cơ quan tư pháp (Hệ thống tòa án). Nhánh quyền lực có nhiệm vụ giải thích luật và giải quyết các tranh chấp pháp lý.
Cụm từ đi kèm: an independent judiciary, the role of the judiciary.
Ví dụ: An independent judiciary is a cornerstone of a democratic society. (Một nền tư pháp độc lập là nền tảng của một xã hội dân chủ.)
Sơ đồ giúp bạn hệ thống lại các từ vựng đã học theo từng cụm ngữ nghĩa.
Cặp từ dễ nhầm lẫn
**Legislation và Policy**
Đây là hai khái niệm rất gần nhau nhưng có sự khác biệt quan trọng.
* **Tiêu chí phân biệt:** **`Legislation`** là một hoặc nhiều đạo luật cụ thể, đã được thông qua bởi cơ quan lập pháp và có tính ràng buộc pháp lý. **`Policy`** là một đường lối, một kế hoạch hành động hoặc một nguyên tắc định hướng; nó có thể chưa phải là luật, hoặc rộng hơn cả luật.
* **Ví dụ dùng sai:** *The government passed a new policy to ban plastic bags.* (Chính phủ đã thông qua một chính sách mới để cấm túi ni lông.)
* **Vì sao sai?** Hành động "pass" (thông qua) thường dùng cho luật. Nếu hành động này tạo ra một sự cấm đoán có tính pháp lý bắt buộc, từ chính xác hơn phải là `legislation` hoặc `law`. Một `policy` có thể là "chúng ta nên giảm thiểu rác thải nhựa", trong khi `legislation` là "Đạo luật cấm sử dụng túi ni lông dùng một lần, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1".
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong bài đọc TOEFL
1
Bạn gặp một đoạn văn và câu hỏi sau trong bài thi Reading.
**Đoạn văn:**
The transition from a monarchy to a republic is often a tumultuous period in a nation's history. For the fictional state of Eldoria, this process culminated in the drafting of a new **constitution** in 1848. This foundational document did not merely replace a king with a president; it fundamentally reshaped the state by establishing a tripartite system of government. It created a legislature to make laws, an executive to enforce them, and an independent judiciary to interpret them. Furthermore, it included a bill of rights, explicitly guaranteeing citizens' freedoms and limiting the power of the state, thus safeguarding the nation's newly won sovereignty.
**Câu hỏi:**
According to the passage, what was a primary function of Eldoria's 1848 constitution?
2
(A) To officially end the war with the former monarchy.
(B) To choose the first president of the republic.
(C) To establish a new structure for the government.
(D) To transfer all power to the national legislature.
3
* **Trích dẫn bằng chứng:** Đoạn văn nói rằng hiến pháp "fundamentally reshaped the state by establishing a tripartite system of government" (định hình lại nhà nước một cách cơ bản bằng cách thiết lập một hệ thống tam quyền). Nó cũng liệt kê ba nhánh quyền lực được tạo ra: legislature, executive, và judiciary.
* **Loại (A):** Đoạn văn không hề nhắc đến một cuộc chiến hay việc hiến pháp kết thúc nó. Đây là thông tin không có trong bài.
* **Loại (B):** Việc chọn tổng thống có thể là một kết quả của hiến pháp, nhưng đoạn văn không nói đó là chức năng chính của việc *soạn thảo* hiến pháp. Chức năng chính được nêu là tạo ra cấu trúc.
* **Loại (D):** Điều này mâu thuẫn trực tiếp với đoạn văn. Hiến pháp tạo ra một hệ thống *ba nhánh* (tripartite), không phải chuyển toàn bộ quyền lực cho một nhánh duy nhất là cơ quan lập pháp.
4
Vậy đáp án là (C) To establish a new structure for the government. (Để thiết lập một cấu trúc mới cho chính phủ). Điều này khớp chính xác với thông tin được cung cấp trong đoạn văn.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
1
The government's group of officials is often slow because of too many rules. They are trying to make a new law about the environment.
Yêu cầu: Viết lại câu này, dùng từ bureaucracy và legislation.
2
**Câu viết lại:**
*The government bureaucracy is often criticized for its inefficiency, but it is currently drafting new environmental legislation.*
**Phân tích:**
* `bureaucracy` thay thế cho cụm diễn giải dài dòng "group of officials is often slow because of too many rules", gói gọn ý nghĩa về một hệ thống hành chính cồng kềnh, chậm chạp.
* `legislation` thay thế cho "a new law", mang sắc thái học thuật và chính xác hơn, đặc biệt khi nói về các văn bản luật đang trong quá trình soạn thảo hoặc sắp được ban hành.
Nắm vững các khái niệm cơ bản về một nhà nước là tiền đề để hiểu các tương tác phức tạp hơn. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng về quan hệ quốc tế, nơi các quốc gia với hệ thống chính trị riêng của mình tương tác với nhau trên trường thế giới.
A new constitution was established to protect the nation's sovereignty after it became a republic.
The administration's new policy on healthcare must go through the legislature to become official legislation, a process often slowed by bureaucracy.
Chủ quyền, quyền lực tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc tự quyết định các vấn đề đối nội và đối ngoại.
Cụm từ đi kèm: national sovereignty, protect/defend sovereignty, violate sovereignty.
Ví dụ: The treaty was criticized for potentially undermining the nation's sovereignty. (Hiệp ước bị chỉ trích vì có khả năng làm suy yếu chủ quyền quốc gia.)
Hiến pháp, văn bản luật pháp cao nhất của một quốc gia, quy định về thể chế chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước, và các quyền cơ bản của công dân.
Cụm từ đi kèm: to draft/amend a constitution, under the constitution, constitutional rights.
Ví dụ: The right to free speech is protected by the constitution. (Quyền tự do ngôn luận được bảo vệ bởi hiến pháp.)
Chế độ quân chủ, một hình thức chính phủ trong đó người đứng đầu nhà nước là vua hoặc nữ hoàng, thường mang tính cha truyền con nối.
Cụm từ đi kèm: absolute monarchy (quân chủ tuyệt đối), constitutional monarchy (quân chủ lập hiến).
Ví dụ: The United Kingdom is a constitutional monarchy, where the monarch's powers are limited by law. (Vương quốc Anh là một nền quân chủ lập hiến, nơi quyền lực của quân chủ bị giới hạn bởi luật pháp.)
Chế độ cộng hòa, một hình thức nhà nước trong đó người đứng đầu được bầu ra bởi công dân, trực tiếp hoặc gián tiếp, cho một nhiệm kỳ nhất định.
Cụm từ đi kèm: to establish a republic, the French Republic.
Ví dụ: After the revolution, the country transitioned from a monarchy to a republic. (Sau cuộc cách mạng, đất nước đã chuyển từ chế độ quân chủ sang chế độ cộng hòa.)
Pháp luật, các đạo luật. Từ này chỉ các luật hoặc một bộ luật đã được cơ quan lập pháp thông qua. Đây là một danh từ không đếm được.
Cụm từ đi kèm: to pass/enact legislation, new legislation, under current legislation.
Ví dụ: The government has promised to introduce legislation to tackle climate change. (Chính phủ đã hứa sẽ ban hành luật để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Chính sách, một tập hợp các ý tưởng hoặc một kế hoạch hành động về một vấn đề cụ thể đã được một chính phủ, một đảng phái chính trị, hoặc một tổ chức thống nhất.
Cụm từ đi kèm: government policy, foreign policy, public policy, to implement a policy.
Ví dụ: The company has a strict policy against smoking in the workplace. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống hút thuốc tại nơi làm việc.)
Bộ máy quan liêu, hệ thống các quy tắc phức tạp và các quy trình mà các công chức phải tuân theo để vận hành một tổ chức, đặc biệt là chính phủ. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực về sự chậm chạp, cứng nhắc.
Cụm từ đi kèm: government bureaucracy, to cut through the bureaucracy.
Ví dụ: Many people complain about the inefficiency and endless paperwork of the local bureaucracy. (Nhiều người phàn nàn về sự kém hiệu quả và giấy tờ vô tận của bộ máy quan liêu địa phương.)
Cơ quan hành pháp. Nhánh quyền lực chịu trách nhiệm thực thi và quản lý luật pháp. Người đứng đầu cơ quan này thường là tổng thống hoặc thủ tướng.
Cụm từ đi kèm: the executive branch, an executive order.
Ví dụ: The executive branch is responsible for implementing the laws passed by Congress. (Nhánh hành pháp chịu trách nhiệm thực thi các luật do Quốc hội thông qua.)
Legislation và Policy
Đây là hai khái niệm rất gần nhau nhưng có sự khác biệt quan trọng.
Tiêu chí phân biệt:Legislation là một hoặc nhiều đạo luật cụ thể, đã được thông qua bởi cơ quan lập pháp và có tính ràng buộc pháp lý. Policy là một đường lối, một kế hoạch hành động hoặc một nguyên tắc định hướng; nó có thể chưa phải là luật, hoặc rộng hơn cả luật.
Ví dụ dùng sai:The government passed a new policy to ban plastic bags. (Chính phủ đã thông qua một chính sách mới để cấm túi ni lông.)
Vì sao sai? Hành động "pass" (thông qua) thường dùng cho luật. Nếu hành động này tạo ra một sự cấm đoán có tính pháp lý bắt buộc, từ chính xác hơn phải là legislation hoặc law. Một policy có thể là "chúng ta nên giảm thiểu rác thải nhựa", trong khi legislation là "Đạo luật cấm sử dụng túi ni lông dùng một lần, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1".
Bạn gặp một đoạn văn và câu hỏi sau trong bài thi Reading.
Đoạn văn:
The transition from a monarchy to a republic is often a tumultuous period in a nation's history. For the fictional state of Eldoria, this process culminated in the drafting of a new constitution in 1848. This foundational document did not merely replace a king with a president; it fundamentally reshaped the state by establishing a tripartite system of government. It created a legislature to make laws, an executive to enforce them, and an independent judiciary to interpret them. Furthermore, it included a bill of rights, explicitly guaranteeing citizens' freedoms and limiting the power of the state, thus safeguarding the nation's newly won sovereignty.
Câu hỏi:
According to the passage, what was a primary function of Eldoria's 1848 constitution?
Trích dẫn bằng chứng: Đoạn văn nói rằng hiến pháp "fundamentally reshaped the state by establishing a tripartite system of government" (định hình lại nhà nước một cách cơ bản bằng cách thiết lập một hệ thống tam quyền). Nó cũng liệt kê ba nhánh quyền lực được tạo ra: legislature, executive, và judiciary.
Loại (A): Đoạn văn không hề nhắc đến một cuộc chiến hay việc hiến pháp kết thúc nó. Đây là thông tin không có trong bài.
Loại (B): Việc chọn tổng thống có thể là một kết quả của hiến pháp, nhưng đoạn văn không nói đó là chức năng chính của việc soạn thảo hiến pháp. Chức năng chính được nêu là tạo ra cấu trúc.
Loại (D): Điều này mâu thuẫn trực tiếp với đoạn văn. Hiến pháp tạo ra một hệ thống ba nhánh (tripartite), không phải chuyển toàn bộ quyền lực cho một nhánh duy nhất là cơ quan lập pháp.
Câu viết lại:The government bureaucracy is often criticized for its inefficiency, but it is currently drafting new environmental legislation.
Phân tích:
bureaucracy thay thế cho cụm diễn giải dài dòng "group of officials is often slow because of too many rules", gói gọn ý nghĩa về một hệ thống hành chính cồng kềnh, chậm chạp.
legislation thay thế cho "a new law", mang sắc thái học thuật và chính xác hơn, đặc biệt khi nói về các văn bản luật đang trong quá trình soạn thảo hoặc sắp được ban hành.