Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các khái niệm kinh tế học cơ bản
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 thuật ngữ kinh tế học cơ bản, từ đó có thể tự tin đọc hiểu các đoạn văn học thuật, nghe các bài giảng về kinh doanh, kinh tế và áp dụng vào các câu hỏi trong bài thi TOEFL iBT.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong các bài đọc (Reading) và bài nghe (Listening) thuộc chủ đề kinh tế. Đặc biệt, chúng là chìa khóa để trả lời các câu hỏi dạng "Factual Information" (Thông tin thực tế) và "Inference" (Suy luận), vì các câu hỏi này đòi hỏi bạn phải hiểu chính xác ý nghĩa của các khái niệm cốt lõi trong một bối cảnh cụ thể.
Phát âm các khái niệm kinh tế học cơ bản
Luyện nghe và phát âm 10 mục từ vựng của bài. Mỗi từ được đọc hai lần, sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ này trong ngữ cảnh.
**Bản ghi (transcript):**
supply, supply
demand, demand
equilibrium, equilibrium
scarcity, scarcity
inflation, inflation
recession, recession
GDP, GDP
subsidy, subsidy
tariff, tariff
austerity, austerity
When demand for a product exceeds its supply, prices tend to rise, which can contribute to inflation.
During a recession, the government might introduce a subsidy to help struggling industries, but this can affect the market equilibrium.
High tariffs on imported goods can protect domestic industries but may reduce overall GDP growth.
Cụm 1: Các Lực Lượng Thị Trường
Đây là những khái niệm nền tảng nhất, mô tả cách người mua và người bán tương tác với nhau để quyết định giá cả và số lượng hàng hóa trên thị trường. Hiểu rõ cung, cầu và sự khan hiếm là bước đầu tiên để phân tích bất kỳ vấn đề kinh tế nào.
supply (/səˈplaɪ/)Nguồn cung, lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn để bán.
Cụm đi kèm: supply of something, increase/decrease the supply, supply and demand.
Ví dụ: The supply of electric vehicles has increased dramatically in recent years. (Nguồn cung xe điện đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)
demand (/dɪˈmænd/)Nhu cầu, lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua.
Cụm đi kèm: demand for something, meet/satisfy the demand, high/low demand.
Ví dụ: There is a high demand for qualified software engineers in the tech industry. (Có một nhu cầu cao về kỹ sư phần mềm có trình độ trong ngành công nghệ.)
equilibrium (/,iːkwɪˈlɪbriəm/)Trạng thái cân bằng, điểm mà tại đó lượng cung bằng với lượng cầu.
Cụm đi kèm: market equilibrium, reach equilibrium, disturb the equilibrium.
Ví dụ: The price will settle at the point where the market reaches equilibrium. (Giá cả sẽ ổn định tại điểm mà thị trường đạt đến trạng thái cân bằng.)
scarcity (/ˈskersəti/)Sự khan hiếm, tình trạng nguồn lực có hạn không đủ đáp ứng mọi nhu cầu.
Cụm đi kèm: scarcity of something, resource scarcity.
Ví dụ: Water scarcity is a growing problem in many parts of the world. (Sự khan hiếm nước là một vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều nơi trên thế giới.)
Cụm 2: Các Chỉ Số Kinh Tế Vĩ Mô
Các thuật ngữ này giúp bạn đo lường và mô tả "sức khỏe" của cả một nền kinh tế. Chúng thường được các chính phủ và ngân hàng trung ương theo dõi chặt chẽ để đưa ra các quyết sách quan trọng.
inflation (/ɪnˈfleɪʃn/)Lạm phát, sự tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ, dẫn đến giảm sức mua.
Cụm đi kèm: high/low inflation, rate of inflation, control/combat inflation.
Ví dụ: The central bank raised interest rates to combat rising inflation. (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để chống lại lạm phát đang gia tăng.)
recession (/rɪˈseʃn/)Suy thoái kinh tế, một giai đoạn suy giảm hoạt động kinh tế đáng kể trên cả nước, thường kéo dài vài tháng.
Cụm đi kèm: economic recession, enter/fall into a recession, deep/mild recession.
Ví dụ: During the 2008 recession, many companies were forced to lay off workers. (Trong cuộc suy thoái năm 2008, nhiều công ty đã buộc phải sa thải công nhân.)
GDP (Gross Domestic Product) (/,dʒiː diː ˈpiː/)Tổng sản phẩm quốc nội, tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
Cụm đi kèm: GDP growth, GDP per capita, measure GDP.
Ví dụ: A country's economic health is often measured by its GDP growth rate. (Sức khỏe kinh tế của một quốc gia thường được đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP.)
Cụm 3: Hành Động & Chính Sách Kinh Tế
Đây là những công cụ mà chính phủ sử dụng để can thiệp vào nền kinh tế, nhằm đạt được các mục tiêu như bảo vệ ngành sản xuất trong nước, hỗ trợ người dân, hoặc kiểm soát chi tiêu công.
subsidy (/ˈsʌbsədi/)Trợ cấp, một khoản tiền chính phủ trả cho một doanh nghiệp hoặc ngành kinh tế để giúp giữ giá một sản phẩm hoặc dịch vụ ở mức thấp.
Cụm đi kèm: government subsidy, provide/receive a subsidy, agricultural subsidies.
Ví dụ: The government provides a subsidy to farmers to encourage crop production. (Chính phủ cung cấp một khoản trợ cấp cho nông dân để khuyến khích sản xuất cây trồng.)
tariff (/ˈtærɪf/)Thuế quan, một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.
Cụm đi kèm: impose/levy a tariff on something, protective tariff, reduce/remove tariffs.
Ví dụ: The country imposed a heavy tariff on imported steel to protect its domestic industry. (Quốc gia này đã áp một mức thuế quan nặng nề đối với thép nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.)
austerity (/ɔːˈsterəti/)Chính sách thắt lưng buộc bụng, các chính sách kinh tế của chính phủ nhằm giảm chi tiêu công hoặc tăng thuế để giảm thâm hụt ngân sách.
*Cụm đi kèm:* austerity measures, a period of austerity, impose austerity.
*Ví dụ:* The new government implemented austerity measures, including cuts to public services. (Chính phủ mới đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng, bao gồm cả việc cắt giảm các dịch vụ công.)
Cặp dễ nhầm: Recession vs. Depression
Cả hai từ này đều chỉ sự suy giảm kinh tế, nhưng chúng khác nhau về mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài.
* **Tiêu chí phân biệt:**
* **Recession (Suy thoái):** Một sự suy giảm kinh tế *đáng kể* và *tương đối ngắn hạn* (thường kéo dài từ 6 tháng đến hơn một năm). GDP giảm, thất nghiệp tăng.
* **Depression (Khủng hoảng):** Một cuộc suy thoái *cực kỳ nghiêm trọng* và *kéo dài* (có thể nhiều năm). GDP giảm mạnh (hơn 10%), tỷ lệ thất nghiệp rất cao.
Nói cách khác, một cuộc khủng hoảng (depression) là một cuộc suy thoái (recession) ở mức độ tồi tệ và kéo dài hơn rất nhiều. Mọi cuộc khủng hoảng đều chứa đựng một cuộc suy thoái, nhưng không phải cuộc suy thoái nào cũng trở thành khủng hoảng.
* **Ví dụ dùng sai:** The country experienced a mild *depression* for two quarters.
* **Lỗi sai:** Dùng "depression" cho một giai đoạn ngắn và "nhẹ" là không chính xác. Từ đúng trong trường hợp này phải là "recession". Cuộc Đại Khủng hoảng (The Great Depression) những năm 1930 là một ví dụ điển hình của "depression".
Ví dụ
Tình huống áp dụng — Dạng bài Factual Information
1
The principle of supply and demand is a fundamental concept of economics. It states that in a competitive market, the unit price for a particular good will vary until it settles at a point where the quantity demanded by consumers will equal the quantity supplied by producers, resulting in an economic equilibrium. However, external factors can disrupt this balance. For instance, a government might impose a tariff on an imported raw material. This action increases the production cost for domestic companies, which in turn reduces the overall supply of the final product. If demand remains constant, this reduced supply leads to a higher equilibrium price for consumers.
2
According to the passage, what is the direct effect of a tariff on an imported raw material?
3
* **(A) It causes consumer demand to increase.**
* Đoạn văn nói "If demand remains constant" (Nếu nhu cầu không đổi), tức là thuế quan không trực tiếp làm tăng nhu cầu. → Loại A.
* **(B) It results in a lower equilibrium price.**
* Đoạn văn nêu rõ "this reduced supply leads to a higher equilibrium price" (nguồn cung giảm này dẫn đến một mức giá cân bằng cao hơn). → Loại B.
* **(C) It decreases the supply of the final product.**
* Bằng chứng trong bài: "This action... reduces the overall supply of the final product." (Hành động này... làm giảm tổng nguồn cung của sản phẩm cuối cùng). Đây là một đối chiếu trực tiếp. → Giữ lại C.
* **(D) It creates a perfect market equilibrium.**
* Đoạn văn nói rằng các yếu tố bên ngoài như thuế quan có thể "disrupt this balance" (phá vỡ sự cân bằng này), chứ không phải tạo ra nó. → Loại D.
4
Vậy đáp án là (C) vì đoạn văn trực tiếp chỉ ra rằng thuế quan đánh vào nguyên liệu thô nhập khẩu làm giảm nguồn cung của sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng chuyên ngành
1
When the government gives money to companies, it helps them sell things at a lower price. But putting a tax on things from other countries can make prices go up.
Yêu cầu: Viết lại câu trên sử dụng các từ subsidy và tariff.
2
**Câu viết lại:**
While a government **subsidy** can help companies lower their prices, imposing a **tariff** on foreign goods often has the opposite effect, leading to higher costs for consumers.
**Phân tích:**
* `a government subsidy` thay thế cho cụm diễn đạt đơn giản "the government gives money to companies". Đây là thuật ngữ chính xác và học thuật hơn.
* `imposing a tariff` thay thế cho "putting a tax on things from other countries". Cách diễn đạt này vừa ngắn gọn, vừa thể hiện đúng bản chất của chính sách kinh tế. Việc sử dụng các từ này giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và rõ ràng hơn trong bối cảnh học thuật của bài thi TOEFL.
Bạn đã nắm được các khái niệm kinh tế cơ bản nhất. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các loại hình thị trường và cấu trúc doanh nghiệp, nơi các khái niệm như cung và cầu được vận dụng một cách cụ thể.
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong các bài đọc (Reading) và bài nghe (Listening) thuộc chủ đề kinh tế. Đặc biệt, chúng là chìa khóa để trả lời các câu hỏi dạng "Factual Information" (Thông tin thực tế) và "Inference" (Suy luận), vì các câu hỏi này đòi hỏi bạn phải hiểu chính xác ý nghĩa của các khái niệm cốt lõi trong một bối cảnh cụ thể.
When demand for a product exceeds its supply, prices tend to rise, which can contribute to inflation.
During a recession, the government might introduce a subsidy to help struggling industries, but this can affect the market equilibrium.
High tariffs on imported goods can protect domestic industries but may reduce overall GDP growth.
Chính sách thắt lưng buộc bụng, các chính sách kinh tế của chính phủ nhằm giảm chi tiêu công hoặc tăng thuế để giảm thâm hụt ngân sách.
Cụm đi kèm: austerity measures, a period of austerity, impose austerity.
Ví dụ: The new government implemented austerity measures, including cuts to public services. (Chính phủ mới đã thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng, bao gồm cả việc cắt giảm các dịch vụ công.)
Cả hai từ này đều chỉ sự suy giảm kinh tế, nhưng chúng khác nhau về mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài.
Tiêu chí phân biệt:
Recession (Suy thoái): Một sự suy giảm kinh tế đáng kể và tương đối ngắn hạn (thường kéo dài từ 6 tháng đến hơn một năm). GDP giảm, thất nghiệp tăng.
Depression (Khủng hoảng): Một cuộc suy thoái cực kỳ nghiêm trọng và kéo dài (có thể nhiều năm). GDP giảm mạnh (hơn 10%), tỷ lệ thất nghiệp rất cao.
Nói cách khác, một cuộc khủng hoảng (depression) là một cuộc suy thoái (recession) ở mức độ tồi tệ và kéo dài hơn rất nhiều. Mọi cuộc khủng hoảng đều chứa đựng một cuộc suy thoái, nhưng không phải cuộc suy thoái nào cũng trở thành khủng hoảng.
Ví dụ dùng sai: The country experienced a mild depression for two quarters.
Lỗi sai: Dùng "depression" cho một giai đoạn ngắn và "nhẹ" là không chính xác. Từ đúng trong trường hợp này phải là "recession". Cuộc Đại Khủng hoảng (The Great Depression) những năm 1930 là một ví dụ điển hình của "depression".
The principle of supply and demand is a fundamental concept of economics. It states that in a competitive market, the unit price for a particular good will vary until it settles at a point where the quantity demanded by consumers will equal the quantity supplied by producers, resulting in an economic equilibrium. However, external factors can disrupt this balance. For instance, a government might impose a tariff on an imported raw material. This action increases the production cost for domestic companies, which in turn reduces the overall supply of the final product. If demand remains constant, this reduced supply leads to a higher equilibrium price for consumers.
(A) It causes consumer demand to increase.
Đoạn văn nói "If demand remains constant" (Nếu nhu cầu không đổi), tức là thuế quan không trực tiếp làm tăng nhu cầu. → Loại A.
(B) It results in a lower equilibrium price.
Đoạn văn nêu rõ "this reduced supply leads to a higher equilibrium price" (nguồn cung giảm này dẫn đến một mức giá cân bằng cao hơn). → Loại B.
(C) It decreases the supply of the final product.
Bằng chứng trong bài: "This action... reduces the overall supply of the final product." (Hành động này... làm giảm tổng nguồn cung của sản phẩm cuối cùng). Đây là một đối chiếu trực tiếp. → Giữ lại C.
(D) It creates a perfect market equilibrium.
Đoạn văn nói rằng các yếu tố bên ngoài như thuế quan có thể "disrupt this balance" (phá vỡ sự cân bằng này), chứ không phải tạo ra nó. → Loại D.
Câu viết lại:
While a government subsidy can help companies lower their prices, imposing a tariff on foreign goods often has the opposite effect, leading to higher costs for consumers.
Phân tích:
a government subsidy thay thế cho cụm diễn đạt đơn giản "the government gives money to companies". Đây là thuật ngữ chính xác và học thuật hơn.
imposing a tariff thay thế cho "putting a tax on things from other countries". Cách diễn đạt này vừa ngắn gọn, vừa thể hiện đúng bản chất của chính sách kinh tế. Việc sử dụng các từ này giúp câu văn của bạn trở nên chuyên nghiệp và rõ ràng hơn trong bối cảnh học thuật của bài thi TOEFL.