Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Xã hội, Văn hoá và các Nhóm người

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng cốt lõi về cấu trúc xã hội và các nhóm người trong nhân chủng học. Bạn sẽ có thể sử dụng chúng để đọc hiểu sâu các bài đọc học thuật và trả lời chính xác các dạng câu hỏi về thông tin chi tiết (Factual Information) và suy luận (Inference) trong bài thi TOEFL iBT.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc (Reading Section) thuộc lĩnh vực khoa học xã hội, đặc biệt là nhân chủng học và xã hội học. Các câu hỏi yêu cầu bạn xác định thông tin cụ thể về tổ chức xã hội, các mối quan hệ, hoặc các tập quán văn hoá của một cộng đồng được mô tả trong bài. Việc hiểu chính xác những thuật ngữ này là chìa khoá để không bị nhầm lẫn giữa các chi tiết.
Phát âm từ vựng
Ghi âm đọc 10 từ vựng của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):** kinship, kinship lineage, lineage clan, clan tribe, tribe hierarchy, hierarchy social stratification, social stratification mobility, mobility ethnicity, ethnicity custom, custom ritual, ritual The study of ancient tribes reveals complex kinship systems and social hierarchies. Rituals and customs often reinforce a clan's sense of ethnicity and lineage.

Các đơn vị tổ chức xã hội

Khi nghiên cứu các xã hội, đặc biệt là các xã hội quy mô nhỏ, các nhà nhân chủng học thường bắt đầu bằng việc phân tích các đơn vị cơ bản cấu thành nên xã hội đó. Các thuật ngữ sau đây giúp mô tả mối liên kết giữa các cá nhân và nhóm người dựa trên quan hệ huyết thống và nguồn gốc.

kinship (ˈkɪnʃɪp)Mối quan hệ họ hàng, huyết thống.
→ Cụm từ: kinship system (hệ thống họ hàng), ties/bonds of kinship (mối ràng buộc họ hàng).
→ In many societies, kinship determines social status and inheritance rights. (Trong nhiều xã hội, quan hệ họ hàng quyết định địa vị xã hội và quyền thừa kế.)
lineage (ˈlɪniɪdʒ)Dòng dõi, dòng họ; một nhóm người có chung một tổ tiên có thật.
→ Cụm từ: trace one's lineage (truy tìm dòng dõi), a person of noble lineage (người thuộc dòng dõi quý tộc).
→ He was proud to trace his lineage back to the founding members of the village. (Anh ấy tự hào vì có thể truy ngược dòng dõi của mình về những thành viên sáng lập làng.)
clan (klæn)Thị tộc, một nhóm các dòng họ (lineages) tin rằng họ có chung một tổ tiên xa xưa (có thể là thần thoại).
→ Cụm từ: a powerful clan (một thị tộc hùng mạnh), clan members (thành viên thị tộc).
→ The village was divided into several rival clans, each with its own territory. (Ngôi làng bị chia thành nhiều thị tộc đối địch, mỗi thị tộc có lãnh thổ riêng.)
tribe (traɪb)Bộ lạc, bộ tộc; một nhóm xã hội lớn hơn thị tộc, thường có chung lãnh thổ, ngôn ngữ và văn hoá.
→ Cụm từ: an indigenous tribe (một bộ lạc bản địa), tribal leaders (các thủ lĩnh bộ lạc).
→ The anthropologist spent years living with a remote Amazonian tribe. (Nhà nhân chủng học đã dành nhiều năm sống cùng một bộ lạc hẻo lánh ở Amazon.)

Phân tầng và cấu trúc xã hội

Hầu hết các xã hội đều có một hình thức tổ chức nào đó, sắp xếp các thành viên vào những vị trí, vai trò khác nhau. Nhóm từ này mô tả cách các xã hội được cấu trúc theo các tầng lớp và mức độ linh hoạt của cấu trúc đó.

hierarchy (ˈhaɪərɑːrki)Hệ thống cấp bậc, tôn ti trật tự.
→ Cụm từ: social hierarchy (hệ thống cấp bậc xã hội), a rigid hierarchy (một hệ thống cấp bậc cứng nhắc), at the top/bottom of the hierarchy.
→ The military is a classic example of a strict hierarchy. (Quân đội là một ví dụ điển hình của một hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt.)
social stratification (ˌsoʊʃl strætɪfɪˈkeɪʃn)Sự phân tầng xã hội; việc xã hội phân chia thành các lớp hay tầng lớp khác nhau dựa trên quyền lực, tài sản, hoặc uy tín.
→ Cụm từ: a system of social stratification, patterns of stratification.
→ Social stratification can limit opportunities for individuals from lower classes. (Sự phân tầng xã hội có thể hạn chế cơ hội cho các cá nhân từ các tầng lớp thấp hơn.)
mobility (moʊˈbɪləti)Tính linh động, sự dịch chuyển (trong xã hội).
→ Cụm từ: social mobility (sự dịch chuyển xã hội), upward/downward mobility (sự dịch chuyển lên/xuống), limited mobility.
→ Education is often seen as a key factor for upward social mobility. (Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt cho sự dịch chuyển xã hội đi lên.)

Đặc tính văn hoá và tập quán

Bên cạnh cấu trúc, các nhóm người còn được định hình bởi những đặc điểm văn hoá và hành vi chung. Các từ sau giúp mô tả bản sắc tập thể và những thực hành được chia sẻ.

ethnicity (eθˈnɪsəti)Sắc tộc, dân tộc; bản sắc nhóm dựa trên văn hoá, nguồn gốc quốc gia, hoặc ngôn ngữ chung.
→ Cụm từ: cultural ethnicity (bản sắc dân tộc văn hoá), people of different ethnicities (người thuộc các dân tộc khác nhau).
→ The city is known for its great diversity of ethnicity and culture. (Thành phố này nổi tiếng với sự đa dạng lớn về sắc tộc và văn hoá.)
custom (ˈkʌstəm)Phong tục, tập quán; một thói quen hoặc cách hành xử đã được chấp nhận rộng rãi trong một xã hội hoặc cộng đồng.
→ Cụm từ: local custom (phong tục địa phương), it is the custom to do something.
→ It is a local custom to give gifts during the New Year festival. (Tặng quà trong dịp Tết là một phong tục địa phương.)
ritual (ˈrɪtʃuəl)Nghi lễ, nghi thức; một chuỗi các hành động mang tính biểu tượng, được thực hiện theo một trình tự định sẵn, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
→ Cụm từ: a religious ritual (một nghi lễ tôn giáo), a graduation ritual (nghi thức tốt nghiệp).
→ The wedding ceremony included several ancient rituals. (Lễ cưới bao gồm một vài nghi lễ cổ xưa.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học vào ba nhóm chính: Các đơn vị tổ chức xã hội (kinship, lineage, clan, tribe), Phân tầng và cấu trúc xã hội (hierarchy, social stratification, mobility), và Đặc tính văn hoá và tập quán (ethnicity, custom, ritual).Các đơn vị tổchức xã hộikinshiplineageclantribePhân tầng vàcấu trúc xã hộihierarchysocialstratificationmobilityĐặc tính vănhoá và tập quánethnicitycustomritual
Ví dụ
Cặp dễ nhầm: clan và tribe
  1. 1
    Điểm khác biệt chính nằm ở **quy mô** và **cơ sở liên kết**. * **Clan (Thị tộc):** Là một nhóm dựa trên quan hệ huyết thống, các thành viên tin rằng họ có chung một tổ tiên. Đây là một đơn vị *bên trong* một cấu trúc lớn hơn. * **Tribe (Bộ lạc):** Là một đơn vị chính trị và xã hội lớn hơn, thường bao gồm nhiều thị tộc (clans), có chung lãnh thổ, ngôn ngữ và hệ thống chính trị riêng.
  2. 2

    Câu sai: The Scottish tribe of MacDonald is famous throughout history.

    Lỗi sai ở đâu? MacDonald là một 'clan' nổi tiếng của Scotland, không phải là một 'tribe'. Scotland trong lịch sử được tạo thành từ nhiều clans, không phải nhiều tribes. Dùng 'tribe' ở đây là sai về quy mô và bản chất của nhóm.

Ví dụ
Tình huống áp dụng trong bài đọc TOEFL
  1. 1
    Anthropological studies of the Tazi people of the northern highlands reveal a society organized around complex kinship principles. The fundamental social unit is the lineage, a group of families that can demonstrate descent from a known common ancestor. Several related lineages compose a clan, which functions as a key political and economic entity. Unlike some neighboring groups, the Tazi exhibit relatively little social stratification; leadership is often earned rather than inherited, and there are significant opportunities for individuals to improve their social standing through personal achievement. This high degree of social mobility prevents the formation of a rigid, permanent hierarchy.
  2. 2

    According to the passage, which of the following is true about Tazi society?

  3. 3

    (A) It is governed by a strict, inherited hierarchy.

    (B) Social status is permanently fixed with no chance for advancement.

    (C) It is composed of clans, which are themselves made up of lineages.

    (D) It is primarily organized into large, competing tribes.

  4. 4
    * **Bằng chứng trong bài:** Câu 2 và 3 nêu: "The fundamental social unit is the lineage... Several related lineages compose a clan". Câu cuối nói: "This high degree of social mobility prevents the formation of a rigid, permanent hierarchy." * **Loại trừ (A):** Đoạn văn nói ngược lại, rằng xã hội Tazi *ngăn chặn* sự hình thành một "rigid, permanent hierarchy". Vì vậy (A) sai. * **Loại trừ (B):** Đoạn văn đề cập đến "high degree of social mobility" và "opportunities for individuals to improve their social standing", nghĩa là địa vị xã hội không cố định. Vì vậy (B) sai. * **Loại trừ (D):** Đoạn văn mô tả các đơn vị là 'lineage' và 'clan'. Từ 'tribe' không được nhắc đến. Vì vậy (D) không được hỗ trợ bởi thông tin trong bài. * **Chọn (C):** Thông tin này khớp chính xác với câu: "Several related lineages compose a clan".
  5. 5

    Vậy, đáp án đúng là (C).

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng chuyên ngành
  1. 1

    The way people are divided into different levels in that society is very fixed, so it's hard for someone to move up.

    Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ social stratificationmobility.

  2. 2
    **Câu viết lại:** That society is characterized by rigid **social stratification**, which allows for very little upward **mobility**. **Phân tích:** * Cụm từ **social stratification** (sự phân tầng xã hội) mang tính học thuật và chính xác hơn nhiều so với cách diễn đạt thông thường "the way people are divided into different levels". * Cụm từ **upward mobility** (sự dịch chuyển đi lên) là thuật ngữ chuẩn để chỉ việc "move up" trong các tầng lớp xã hội, giúp câu văn trở nên súc tích và chuyên nghiệp hơn, phù hợp với văn phong của bài thi TOEFL.

Nắm vững các thuật ngữ về cấu trúc xã hội này là nền tảng quan trọng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến ngôn ngữ học, xem xét cách ngôn ngữ phản ánh và định hình văn hóa, xã hội.