Bài 1: Mô tả các thành phần và tương tác
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 từ vựng cốt lõi về các thành phần và tương tác trong hệ sinh thái. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách vận dụng chúng để đọc hiểu các bài đọc học thuật và xử lý dạng câu hỏi tóm tắt ý chính (Prose Summary) trong phần thi Đọc của TOEFL iBT.
Cụm 1: Các thành phần của Hệ sinh thái
Khi mô tả một môi trường tự nhiên, trước hết chúng ta cần gọi tên các thành phần cơ bản cấu tạo nên nó. Đây là những danh từ nền tảng giúp bạn định hình được bối cảnh của bài đọc.
Cụm 2: Các tương tác trong Hệ sinh thái
Sau khi đã có các thành phần, chúng ta cần những động từ và danh từ để mô tả mối quan hệ và sự ảnh hưởng qua lại giữa chúng. Các từ trong nhóm này giúp bạn diễn tả 'hành động' xảy ra bên trong một hệ sinh thái.
Cặp từ dễ nhầm
Tình huống áp dụng
- 1Coral reefs are often called the “rainforests of the sea,” and for good reason. Although they cover less than 1% of the ocean floor, these underwater structures support an astonishing 25% of all marine life. This immense **biodiversity** makes them one of the planet's most complex **ecosystems**. The reef structure itself is built by tiny **organisms** called coral polyps. These polyps live in a vital **symbiosis** with algae called zooxanthellae. The algae live within the coral's tissues, providing the coral with up to 90% of its energy through photosynthesis. In return, the coral provides the algae with a protected environment and the compounds needed for photosynthesis. This relationship is the foundation of the entire reef community. Countless **species**, from small fish to large sharks, find food and shelter within the reef's intricate structures. The health of this delicate **habitat** is threatened by climate change, which can disrupt the crucial symbiosis between coral and algae, leading to a phenomenon known as coral bleaching.
- 2An introductory sentence for a brief summary of the passage is provided below. Complete the summary by selecting the THREE answer choices that express the most important ideas in the passage. Some sentences do not belong in the summary because they express ideas that are not presented in the passage or are minor ideas in the passage. **Coral reefs are incredibly diverse and important marine ecosystems.** **Answer Choices** 1. Coral reefs, despite their small geographic footprint, support a disproportionately large amount of marine life. 2. Zooxanthellae are a type of algae that can perform photosynthesis. 3. The fundamental basis of the coral reef ecosystem is the symbiotic relationship between coral polyps and a specific type of algae. 4. Large sharks are the apex predators in the coral reef environment. 5. Coral polyps are small organisms that are solely responsible for building the physical structure of the reef. 6. The primary threat to the health of coral reefs discussed in the passage is climate change, which damages their core symbiotic relationship.
- 3- **Lựa chọn 1:** Câu này nêu bật ý tưởng về sự đa dạng sinh học phi thường của rạn san hô so với diện tích nhỏ của chúng. Đây là một ý chính, được giới thiệu ngay ở đầu đoạn văn ('support an astonishing 25% of all marine life'). **Đây là một ý chính.** - **Lựa chọn 2:** Thông tin này đúng, nhưng nó chỉ là một chi tiết nhỏ (minor idea) để giải thích cách thức hoạt động của mối quan hệ cộng sinh. Nó không phải là ý bao quát của cả đoạn. **Loại vì là ý phụ.** - **Lựa chọn 3:** Câu này mô tả mối quan hệ cộng sinh là 'nền tảng' của cả hệ sinh thái. Đoạn văn nhấn mạnh điều này ('This relationship is the foundation of the entire reef community'). **Đây là một ý chính.** - **Lựa chọn 4:** Đoạn văn có nhắc đến cá mập ('large sharks') như một ví dụ về các loài sống ở rạn san hô, nhưng không hề nói chúng là động vật ăn thịt đầu bảng (apex predators). Thông tin này không có trong bài. **Loại vì thông tin không được trình bày.** - **Lựa chọn 5:** Câu này nói rằng polyp san hô 'chịu trách nhiệm duy nhất' (solely responsible) trong việc xây dựng rạn san hô. Đoạn văn nói chúng xây dựng rạn san hô ('built by... coral polyps') nhưng không dùng từ tuyệt đối như 'solely'. Quan trọng hơn, đây vẫn là một chi tiết về cấu trúc, không phải là một ý chính bao quát về chức năng và tầm quan trọng của hệ sinh thái. **Loại vì là ý phụ và có thể không hoàn toàn chính xác.** - **Lựa chọn 6:** Câu này xác định mối đe dọa chính được thảo luận là biến đổi khí hậu và tác động của nó lên sự cộng sinh. Đây là ý kết luận quan trọng của đoạn văn, nêu lên sự mong manh của hệ sinh thái này. **Đây là một ý chính.**
- 4
Các câu tóm tắt ý chính của đoạn văn là 1, 3, và 6.
- 1
A lot of different animals and plants live in the mangrove forest. They depend on each other for food and shelter.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ
biodiversityvàinteract. - 2**Câu mẫu:** The mangrove forest is characterized by its rich **biodiversity**, with numerous species that **interact** in a complex web of dependencies for food and shelter. **Vì sao tốt hơn:** - `rich biodiversity` là một cụm từ học thuật và súc tích hơn nhiều so với 'a lot of different animals and plants'. - `interact` là một động từ chính xác để mô tả sự 'depend on each other' (phụ thuộc lẫn nhau), thể hiện một mối quan hệ hai chiều và năng động, thay vì một sự phụ thuộc thụ động.
Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản để mô tả một hệ sinh thái. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng dùng để mô tả những mối đe dọa mà các hệ sinh thái này đang phải đối mặt, ví dụ như ô nhiễm (pollution) và biến đổi khí hậu (climate change).