Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Mô tả các thành phần và tương tác

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 từ vựng cốt lõi về các thành phần và tương tác trong hệ sinh thái. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách vận dụng chúng để đọc hiểu các bài đọc học thuật và xử lý dạng câu hỏi tóm tắt ý chính (Prose Summary) trong phần thi Đọc của TOEFL iBT.

Dạng bài trong đề
Các từ vựng về Sinh học và Môi trường rất phổ biến trong phần Đọc (Reading) của TOEFL iBT. Chúng thường xuất hiện trong các bài viết giải thích về một hiện tượng tự nhiên, một loài động vật, hoặc một hệ sinh thái cụ thể. Nắm vững nhóm từ này là chìa khóa để bạn hiểu được ý chính của đoạn văn, từ đó trả lời chính xác dạng câu hỏi 'Prose Summary' – dạng bài yêu cầu bạn chọn 3 câu tóm tắt đúng nhất cho toàn bộ bài đọc từ 6 lựa chọn cho sẵn.
Phát âm từ vựng
Audio này đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):** ecosystem, ecosystem. habitat, habitat. organism, organism. species, species. biodiversity, biodiversity. interact, interact. predator, predator. prey, prey. symbiosis, symbiosis. decompose, decompose. The coral reef is a complex ecosystem with immense biodiversity, where thousands of species interact. After a predator catches its prey, the remains will eventually decompose and return nutrients to the soil.

Cụm 1: Các thành phần của Hệ sinh thái

Khi mô tả một môi trường tự nhiên, trước hết chúng ta cần gọi tên các thành phần cơ bản cấu tạo nên nó. Đây là những danh từ nền tảng giúp bạn định hình được bối cảnh của bài đọc.

ecosystem (/ˈiː.koʊˌsɪs.təm/)Hệ sinh thái: một quần xã sinh vật cùng với môi trường vật lý mà chúng tương tác. Cụm đi kèm: a complex/fragile/diverse ecosystem. Ví dụ: The Amazon rainforest is one of the world's most important ecosystems. (Rừng nhiệt đới Amazon là một trong những hệ sinh thái quan trọng nhất thế giới.)
habitat (/ˈhæb.ə.tæt/)Môi trường sống: nơi ở tự nhiên của một loài động vật hoặc thực vật. Cụm đi kèm: natural habitat, loss of habitat, protect a habitat. Ví dụ: The panda's natural habitat is the bamboo forests of China. (Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là các khu rừng tre ở Trung Quốc.)
organism (/ˈɔːr.ɡə.nɪ.zəm/)Sinh vật: một cá thể động vật, thực vật, hoặc dạng sống đơn bào. Cụm đi kèm: a living organism, a microscopic organism. Ví dụ: An amoeba is a single-celled organism. (Amip là một sinh vật đơn bào.)
species (/ˈspiː.ʃiːz/)Loài: một nhóm sinh vật có thể giao phối với nhau và sinh ra con cái có khả năng sinh sản. Lưu ý: dạng số ít và số nhiều của từ này giống nhau. Cụm đi kèm: a species of bird/plant, an endangered species, a protected species. Ví dụ: Over 1,000 species of birds can be found in this national park. (Hơn 1.000 loài chim có thể được tìm thấy trong vườn quốc gia này.)
biodiversity ( /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/)Đa dạng sinh học: sự đa dạng của các dạng sống thực vật và động vật trong một môi trường cụ thể. Cụm đi kèm: rich/high biodiversity, loss of biodiversity, conserve biodiversity. Ví dụ: The conservation of biodiversity is essential for the planet's health. (Việc bảo tồn đa dạng sinh học là thiết yếu cho sức khỏe của hành tinh.)

Cụm 2: Các tương tác trong Hệ sinh thái

Sau khi đã có các thành phần, chúng ta cần những động từ và danh từ để mô tả mối quan hệ và sự ảnh hưởng qua lại giữa chúng. Các từ trong nhóm này giúp bạn diễn tả 'hành động' xảy ra bên trong một hệ sinh thái.

interact (/ˌɪn.t̬ɚˈækt/)Tương tác: hành động ảnh hưởng lẫn nhau (dùng cho hai hoặc nhiều vật/sinh vật). Cụm đi kèm: interact with, the way they interact. Ví dụ: In this course, we will study how different species interact within their environment. (Trong khóa học này, chúng ta sẽ nghiên cứu cách các loài khác nhau tương tác trong môi trường của chúng.)
predator (/ˈpred.ə.t̬ɚ/)Động vật ăn thịt, kẻ săn mồi: một loài động vật săn và giết loài khác để ăn thịt. Cụm đi kèm: a natural predator, an apex predator (động vật ăn thịt đầu bảng). Ví dụ: The lion is a fearsome predator, known for its hunting skills. (Sư tử là một kẻ săn mồi đáng sợ, nổi tiếng với kỹ năng săn bắt.)
prey (/preɪ/)Con mồi: một loài động vật bị loài khác săn và ăn thịt. Cụm đi kèm: fall prey to, to stalk its prey. Ví dụ: The zebra became prey for a pack of hyenas. (Con ngựa vằn đã trở thành con mồi cho một bầy linh cẩu.)
symbiosis (/ˌsɪm.biˈoʊ.sɪs/)Sự cộng sinh: mối quan hệ tương tác gần gũi và lâu dài giữa hai loài sinh vật khác nhau. Cụm đi kèm: a symbiotic relationship, an example of symbiosis. Ví dụ: The relationship between clownfish and sea anemones is a classic example of symbiosis. (Mối quan hệ giữa cá hề và hải quỳ là một ví dụ kinh điển về sự cộng sinh.)
decompose (/ˌdiː.kəmˈpoʊz/)Phân hủy: (về chất hữu cơ) bị vi khuẩn hoặc nấm làm cho thối rữa, mục nát. Cụm đi kèm: decompose into, slowly decompose. Ví dụ: Fallen leaves decompose and enrich the soil with nutrients. (Lá rụng phân hủy và làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học thành hai nhóm: 'Thành phần Hệ sinh thái' gồm ecosystem, habitat, organism, species, biodiversity; và 'Tương tác trong Hệ sinh thái' gồm interact, predator, prey, symbiosis, decompose.Thành phần Hệsinh tháiecosystemhabitatorganismspeciesbiodiversityTương tác trongHệ sinh tháiinteractpredatorpreysymbiosisdecompose

Cặp từ dễ nhầm

**Ecosystem vs. Habitat** - **Tiêu chí phân biệt:** Phạm vi. `Habitat` là 'địa chỉ' của một loài, còn `Ecosystem` là cả 'cộng đồng' bao gồm nhiều loài, môi trường sống của chúng và các tương tác giữa chúng. - **Cách dùng:** Bạn có thể nói 'the habitat of a species' (môi trường sống của một loài) nhưng không nói 'the ecosystem of a species'. Một hệ sinh thái chứa nhiều môi trường sống khác nhau. - **Câu dùng sai:** The ocean is a vast habitat that contains many different ecosystems. - **Lỗi sai:** Câu này bị ngược. Phải nói rằng đại dương là một hệ sinh thái (ecosystem) khổng lồ, chứa đựng nhiều môi trường sống (habitats) khác nhau cho vô số loài.

Tình huống áp dụng

Ví dụ
Ví dụ: Dạng bài Prose Summary
  1. 1
    Coral reefs are often called the “rainforests of the sea,” and for good reason. Although they cover less than 1% of the ocean floor, these underwater structures support an astonishing 25% of all marine life. This immense **biodiversity** makes them one of the planet's most complex **ecosystems**. The reef structure itself is built by tiny **organisms** called coral polyps. These polyps live in a vital **symbiosis** with algae called zooxanthellae. The algae live within the coral's tissues, providing the coral with up to 90% of its energy through photosynthesis. In return, the coral provides the algae with a protected environment and the compounds needed for photosynthesis. This relationship is the foundation of the entire reef community. Countless **species**, from small fish to large sharks, find food and shelter within the reef's intricate structures. The health of this delicate **habitat** is threatened by climate change, which can disrupt the crucial symbiosis between coral and algae, leading to a phenomenon known as coral bleaching.
  2. 2
    An introductory sentence for a brief summary of the passage is provided below. Complete the summary by selecting the THREE answer choices that express the most important ideas in the passage. Some sentences do not belong in the summary because they express ideas that are not presented in the passage or are minor ideas in the passage. **Coral reefs are incredibly diverse and important marine ecosystems.** **Answer Choices** 1. Coral reefs, despite their small geographic footprint, support a disproportionately large amount of marine life. 2. Zooxanthellae are a type of algae that can perform photosynthesis. 3. The fundamental basis of the coral reef ecosystem is the symbiotic relationship between coral polyps and a specific type of algae. 4. Large sharks are the apex predators in the coral reef environment. 5. Coral polyps are small organisms that are solely responsible for building the physical structure of the reef. 6. The primary threat to the health of coral reefs discussed in the passage is climate change, which damages their core symbiotic relationship.
  3. 3
    - **Lựa chọn 1:** Câu này nêu bật ý tưởng về sự đa dạng sinh học phi thường của rạn san hô so với diện tích nhỏ của chúng. Đây là một ý chính, được giới thiệu ngay ở đầu đoạn văn ('support an astonishing 25% of all marine life'). **Đây là một ý chính.** - **Lựa chọn 2:** Thông tin này đúng, nhưng nó chỉ là một chi tiết nhỏ (minor idea) để giải thích cách thức hoạt động của mối quan hệ cộng sinh. Nó không phải là ý bao quát của cả đoạn. **Loại vì là ý phụ.** - **Lựa chọn 3:** Câu này mô tả mối quan hệ cộng sinh là 'nền tảng' của cả hệ sinh thái. Đoạn văn nhấn mạnh điều này ('This relationship is the foundation of the entire reef community'). **Đây là một ý chính.** - **Lựa chọn 4:** Đoạn văn có nhắc đến cá mập ('large sharks') như một ví dụ về các loài sống ở rạn san hô, nhưng không hề nói chúng là động vật ăn thịt đầu bảng (apex predators). Thông tin này không có trong bài. **Loại vì thông tin không được trình bày.** - **Lựa chọn 5:** Câu này nói rằng polyp san hô 'chịu trách nhiệm duy nhất' (solely responsible) trong việc xây dựng rạn san hô. Đoạn văn nói chúng xây dựng rạn san hô ('built by... coral polyps') nhưng không dùng từ tuyệt đối như 'solely'. Quan trọng hơn, đây vẫn là một chi tiết về cấu trúc, không phải là một ý chính bao quát về chức năng và tầm quan trọng của hệ sinh thái. **Loại vì là ý phụ và có thể không hoàn toàn chính xác.** - **Lựa chọn 6:** Câu này xác định mối đe dọa chính được thảo luận là biến đổi khí hậu và tác động của nó lên sự cộng sinh. Đây là ý kết luận quan trọng của đoạn văn, nêu lên sự mong manh của hệ sinh thái này. **Đây là một ý chính.**
  4. 4

    Các câu tóm tắt ý chính của đoạn văn là 1, 3, và 6.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
  1. 1

    A lot of different animals and plants live in the mangrove forest. They depend on each other for food and shelter.

    Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ biodiversityinteract.

  2. 2
    **Câu mẫu:** The mangrove forest is characterized by its rich **biodiversity**, with numerous species that **interact** in a complex web of dependencies for food and shelter. **Vì sao tốt hơn:** - `rich biodiversity` là một cụm từ học thuật và súc tích hơn nhiều so với 'a lot of different animals and plants'. - `interact` là một động từ chính xác để mô tả sự 'depend on each other' (phụ thuộc lẫn nhau), thể hiện một mối quan hệ hai chiều và năng động, thay vì một sự phụ thuộc thụ động.

Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản để mô tả một hệ sinh thái. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng dùng để mô tả những mối đe dọa mà các hệ sinh thái này đang phải đối mặt, ví dụ như ô nhiễm (pollution) và biến đổi khí hậu (climate change).