Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng mô tả thiên thể và hệ thống sao

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững nhóm từ vựng cốt lõi về các thiên thể và hệ thống sao. Quan trọng hơn, bạn có thể áp dụng chúng để đọc hiểu các đoạn văn học thuật và trả lời chính xác các câu hỏi trong bài thi TOEFL iBT, đặc biệt là các câu hỏi về thiên văn học, một chủ đề rất thường gặp.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ này đặc biệt hữu ích cho phần thi Đọc (Reading), nhất là với dạng câu hỏi tìm kiếm thông tin (Factual Information Question). Dạng bài này yêu cầu bạn xác định thông tin được nêu rõ trong bài đọc. Khi bài đọc nói về vũ trụ, việc nhận biết chính xác tên gọi các thiên thể như 'comet', 'nebula', hay 'galaxy' là bước đầu tiên và quan trọng nhất để định vị thông tin và chọn đáp án đúng.
Phát âm và ví dụ
Audio đọc 9 mục từ vựng, mỗi từ hai lần, và 2 câu ví dụ có sử dụng các từ này.
**Bản ghi (transcript):** celestial body, celestial body solar system, solar system comet, comet asteroid, asteroid meteor, meteor constellation, constellation nebula, nebula galaxy, galaxy universe, universe From our planet, we can observe many celestial bodies, including comets and meteors that occasionally light up the night sky. Beyond our solar system, countless galaxies, each containing billions of stars and vast nebulae, make up the observable universe.

Các vật thể và hệ thống trong vũ trụ

Để mô tả vũ trụ, chúng ta bắt đầu từ những khái niệm chung nhất, bao trùm nhất, rồi đi dần vào các vật thể cụ thể hơn. Nhóm từ này giúp bạn phân biệt quy mô từ một hệ sao cho đến toàn bộ vũ trụ.

celestial body (/səˌles.tʃəl ˈbɑː.di/)Thiên thể, một vật thể tự nhiên trong không gian. Đi với các động từ: observe, discover, track a celestial body. Ví dụ: The Moon is the Earth's only natural celestial body. (Mặt Trăng là thiên thể tự nhiên duy nhất của Trái Đất.)
solar system (/ˈsoʊ.lɚ ˌsɪs.təm/)Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các thiên thể quay quanh nó. Cụm từ thông dụng: our solar system, planets of the solar system, explore the solar system. Ví dụ: Jupiter is the largest planet in our solar system. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
universe (/ˈjuː.nə.vɝːs/)Vũ trụ, toàn bộ không gian và mọi thứ trong đó. Cụm từ thông dụng: the observable universe (vũ trụ quan sát được), the origin of the universe, expand through the universe. Ví dụ: Scientists believe the universe is constantly expanding. (Các nhà khoa học tin rằng vũ trụ đang không ngừng giãn nở.)

Các thiên thể và cấu trúc cụ thể

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào tên gọi của các loại thiên thể và cấu trúc cụ thể mà bạn thường gặp trong các bài đọc về thiên văn. Việc nắm rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn hình dung và hiểu bài đọc tốt hơn.

comet (/ˈkɑː.mət/)Sao chổi, một thiên thể băng giá khi đến gần Mặt Trời sẽ nóng lên và phun ra khí và bụi, tạo thành một cái đuôi sáng. Cụm từ thông dụng: a comet's tail (đuôi sao chổi), a short-period/long-period comet, observe a comet. Ví dụ: Halley's Comet is visible from Earth approximately every 76 years. (Sao chổi Halley có thể được nhìn thấy từ Trái Đất khoảng 76 năm một lần.)
asteroid (/ˈæs.tə.rɔɪd/)Tiểu hành tinh, một thiên thể đá nhỏ quay quanh Mặt Trời, chủ yếu nằm ở vành đai giữa sao Hỏa và sao Mộc. Cụm từ thông dụng: asteroid belt (vành đai tiểu hành tinh), asteroid impact, a near-Earth asteroid. Ví dụ: The asteroid belt contains millions of asteroids of various sizes. (Vành đai tiểu hành tinh chứa hàng triệu tiểu hành tinh với nhiều kích cỡ khác nhau.)
meteor (/ˈmiː.ti.ɔːr/)Sao băng, vệt sáng được tạo ra khi một thiên thạch (meteoroid) bốc cháy lúc đi vào bầu khí quyển của Trái Đất. Thường được gọi là 'shooting star'. Cụm từ thông dụng: meteor shower (mưa sao băng), a bright meteor, a sporadic meteor. Ví dụ: We stayed up late to watch the annual meteor shower. (Chúng tôi đã thức khuya để xem trận mưa sao băng hàng năm.)
constellation (/ˌkɑːn.stəˈleɪ.ʃən/)Chòm sao, một nhóm các ngôi sao tạo thành một hình dạng tưởng tượng trên bầu trời đêm. Cụm từ thông dụng: recognize a constellation, the zodiac constellations, the Big Dipper constellation. Ví dụ: Orion is one of the most recognizable constellations in the night sky. (Orion là một trong những chòm sao dễ nhận biết nhất trên bầu trời đêm.)
nebula (/ˈneb.jə.lə/)Tinh vân, một đám mây khổng lồ gồm khí và bụi trong không gian, thường là nơi các ngôi sao mới hình thành. Cụm từ thông dụng: a star-forming nebula, emission nebula, the Orion Nebula. Ví dụ: A nebula is often called a 'stellar nursery' because it's where stars are born. (Một tinh vân thường được gọi là 'vườn ươm sao' vì đó là nơi các ngôi sao được sinh ra.)
galaxy (/ˈɡæl.ək.si/)Thiên hà, một hệ thống khổng lồ gồm các ngôi sao, khí, bụi và vật chất tối được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn. Cụm từ thông dụng: spiral galaxy (thiên hà xoắn ốc), elliptical galaxy, the Milky Way galaxy. Ví dụ: Our solar system is located in the Milky Way galaxy. (Hệ Mặt Trời của chúng ta nằm trong dải Ngân Hà.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng thiên văn học. Nhóm 'Vật thể và Hệ thống vĩ mô' gồm universe, galaxy, solar system. Nhóm 'Thiên thể và Cấu trúc cụ thể' gồm celestial body, constellation, nebula, comet, asteroid, meteor.Vật thể và Hệthống vĩ môuniversegalaxysolar systemThiên thể vàCấu trúc cụ thểcelestial bodyconstellationnebulacometasteroidmeteor

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Asteroid vs. Meteor** Nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này. Tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt chúng là **vị trí**. * **Asteroid (tiểu hành tinh)** là một tảng đá không gian, thường quay quanh Mặt Trời trong vành đai tiểu hành tinh. Nó luôn ở **ngoài không gian**. * **Meteor (sao băng)** là **vệt sáng** mà chúng ta nhìn thấy trên bầu trời khi một mảnh đá nhỏ (gọi là *meteoroid*) từ không gian đi vào và bốc cháy trong bầu khí quyển của Trái Đất. Nó là một **hiện tượng trong khí quyển**. **Ví dụ dùng sai:** *Câu sai:* `Last night, I saw a bright asteroid streak across the sky.` *Lý do sai:* Thứ bạn nhìn thấy bay xẹt qua bầu trời và cháy sáng là một *meteor* (sao băng). Một *asteroid* (tiểu hành tinh) nếu có đi vào khí quyển thì cũng sẽ tạo ra một *meteor*, nhưng bản thân tảng đá trong không gian thì được gọi là *asteroid*.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — Dạng bài Factual Information
  1. 1
    Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi. "Galaxies are vast systems of stars, stellar remnants, interstellar gas, dust, and dark matter, bound together by gravity. They range in size from dwarfs with just a few hundred million stars to giants with one hundred trillion stars, each orbiting its galaxy's center of mass. The Milky Way, our home galaxy, is a barred spiral galaxy. A prominent feature within many galaxies is the nebula, a giant cloud of gas and dust. Some nebulae are the remnants of dead or dying stars, while others, known as stellar nurseries, are active regions where new stars are being formed. These star-forming regions are among the most visually spectacular phenomena in the universe." **Question:** According to the passage, what is a primary function of some nebulae?
  2. 2
    Chúng ta hãy xem xét từng phương án: * **(A) To hold galaxies together with gravity:** Đoạn văn nói rằng các thiên hà được "bound together by gravity" (liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn), nhưng không nói rằng các tinh vân (nebulae) thực hiện chức năng này. Đây là vai trò của tổng khối lượng trong thiên hà. Vì vậy, (A) sai. * **(B) To serve as the center of a galaxy's orbit:** Đoạn văn nói rằng các ngôi sao "orbiting its galaxy's center of mass" (quay quanh khối tâm của thiên hà), chứ không nói tinh vân là trung tâm. Vì vậy, (B) sai. * **(C) To be active sites for the formation of new stars:** Đoạn văn nêu rõ: "others, known as stellar nurseries, are active regions where new stars are being formed" (những tinh vân khác, được biết đến là vườn ươm sao, là những vùng hoạt động nơi các ngôi sao mới đang được hình thành). Thông tin này khớp hoàn toàn với phương án (C). * **(D) To contain all the dark matter in the universe:** Đoạn văn có nhắc đến vật chất tối (dark matter) như một thành phần của thiên hà, nhưng không hề nói rằng nó chỉ nằm trong các tinh vân. Vì vậy, (D) sai.
  3. 3

    Vậy đáp án là (C). Đoạn văn đã trực tiếp cung cấp thông tin rằng một số tinh vân là nơi các ngôi sao mới được hình thành.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu trả lời Speaking/Writing
  1. 1
    The Milky Way is a very big group of stars. It has a special shape. Inside it, there are big clouds of gas where new stars are made. *Yêu cầu:* Hãy viết lại các câu trên, sử dụng các thuật ngữ `galaxy`, `spiral`, và `nebula` để diễn đạt ý một cách chính xác và học thuật hơn.
  2. 2
    **Câu mẫu:** The Milky Way is a vast spiral **galaxy**. Within it, immense **nebulae** serve as stellar nurseries where new stars are born. **Giải thích:** * `galaxy` thay thế cho "very big group of stars", là thuật ngữ chính xác và ngắn gọn hơn rất nhiều. * Thêm tính từ `spiral` (xoắn ốc) vào trước `galaxy` cung cấp thông tin cụ thể về hình dạng, thay cho cách nói chung chung "has a special shape". * `nebulae` (số nhiều của nebula) thay thế cho "big clouds of gas where new stars are made", thể hiện sự am hiểu từ vựng chuyên ngành và giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp, súc tích hơn.

Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản để gọi tên các thiên thể. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ học các động từ và tính từ để miêu tả chuyển động và đặc tính của chúng, ví dụ như 'to orbit' (quay quanh), 'luminous' (sáng), và 'dense' (dày đặc).