Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng tại điểm bán
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 từ và cụm từ thiết yếu liên quan đến không gian, giao dịch và các tình huống thường gặp tại cửa hàng bán lẻ. Vốn từ này sẽ giúp bạn tự tin đọc hiểu các email, thông báo, quảng cáo và xử lý các câu hỏi trong phần Đọc của bài thi TOEIC, đặc biệt là các đoạn văn về trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
Phát âm từ vựng chủ đề tại điểm bán
Lắng nghe 10 từ vựng của bài, mỗi từ đọc hai lần, sau đó là các câu ví dụ để bạn làm quen với ngữ cảnh.
**Bản ghi (transcript):**
aisle, aisle.
checkout counter, checkout counter.
shopping cart, shopping cart.
cashier, cashier.
receipt, receipt.
on sale, on sale.
refund, refund.
exchange, exchange.
out of stock, out of stock.
customer service desk, customer service desk.
Example sentences:
1. I couldn't find the pasta, so I asked an employee which aisle it was in.
2. The item I wanted was out of stock, so I went to the customer service desk to ask for a refund, but I had lost my receipt.
3. The cashier at the checkout counter was very friendly while I was loading items from my shopping cart.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Phần 7 (Đọc hiểu đoạn văn). Bạn sẽ gặp chúng trong các email phàn nàn của khách hàng, các chính sách trả hàng của cửa hàng, hoặc các mẩu quảng cáo về chương trình giảm giá. Việc hiểu chính xác các từ này là chìa khóa để trả lời đúng các câu hỏi về mục đích của đoạn văn, chi tiết cụ thể hoặc vấn đề mà người viết đang gặp phải.
Không gian và vật dụng trong cửa hàng
Khi bước vào một cửa hàng, bạn cần biết cách gọi tên các khu vực và đồ vật cơ bản để di chuyển và mua sắm. Những từ dưới đây giúp bạn mô tả vị trí của sản phẩm hoặc các vật dụng hỗ trợ mua hàng.
aisle (/aɪl/)Lối đi giữa các kệ hàng trong siêu thị hoặc cửa hàng.
Cụm từ đi kèm: in aisle 5, the cereal aisle, walk down the aisle.
Ví dụ: You can find the canned soup in the next aisle. (Bạn có thể tìm thấy súp đóng hộp ở lối đi kế tiếp.)
checkout counter (/'tʃekaʊt 'kaʊntər/)Quầy thanh toán, nơi khách hàng trả tiền cho sản phẩm.
Cụm từ đi kèm: at the checkout counter, a long line at the checkout counter.
Ví dụ: Please proceed to the checkout counter to pay for your items. (Vui lòng tiến đến quầy thanh toán để trả tiền cho các món hàng của bạn.)
shopping cart (/'ʃɒpɪŋ kɑːrt/)Xe đẩy hàng, dùng để chứa hàng hóa khi mua sắm trong siêu thị.
Cụm từ đi kèm: push a shopping cart, fill the shopping cart.
Ví dụ: My shopping cart is almost full, so I should head to the checkout soon. (Xe đẩy hàng của tôi gần đầy rồi, nên tôi phải ra quầy thanh toán sớm thôi.)
Giao dịch tại quầy thanh toán
Sau khi đã chọn xong hàng, bạn sẽ tiến đến khu vực thanh toán. Các từ vựng trong nhóm này mô tả những người, vật và sự việc liên quan trực tiếp đến quá trình trả tiền.
cashier (/kæ'ʃɪər/)Nhân viên thu ngân, người nhận tiền và xử lý giao dịch tại quầy thanh toán.
Cụm từ đi kèm: pay the cashier, a friendly cashier.
Ví dụ: The cashier scanned all my items and told me the total amount. (Nhân viên thu ngân đã quét tất cả các món hàng của tôi và báo tổng số tiền.)
receipt (/rɪ'siːt/)Biên lai, hóa đơn; giấy xác nhận đã thanh toán.
Cụm từ đi kèm: keep the receipt, a gift receipt, without a receipt. Lưu ý: âm 'p' trong từ này là âm câm.
Ví dụ: Please keep your receipt in case you need to return the item. (Vui lòng giữ lại biên lai phòng trường hợp bạn cần trả lại hàng.)
on sale (/ɒn seɪl/)Đang giảm giá, được bán với giá thấp hơn bình thường.
Cụm từ đi kèm: items on sale, put something on sale.
Ví dụ: I bought this jacket for half price because it was on sale. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này với giá chỉ bằng một nửa vì nó đang được giảm giá.)
Xử lý các vấn đề sau mua hàng
Không phải lúc nào việc mua sắm cũng suôn sẻ. Có thể bạn mua phải hàng lỗi, hoặc sản phẩm bạn cần đã hết. Nhóm từ này rất quan trọng khi bạn cần đọc hiểu các email phàn nàn hoặc chính sách của cửa hàng.
refund (/'riːfʌnd/)Sự hoàn tiền (danh từ) hoặc hành động hoàn tiền (động từ).
Cụm từ đi kèm: get/receive a full refund, ask for a refund, issue a refund.
Ví dụ: If you are not satisfied with the product, you can return it for a full refund. (Nếu bạn không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể trả lại để được hoàn tiền đầy đủ.)
exchange (/ɪks'tʃeɪndʒ/)Sự đổi hàng (danh từ) hoặc hành động đổi hàng (động từ).
Cụm từ đi kèm: exchange an item for another size, make an exchange.
Ví dụ: I'd like to exchange this shirt for a larger size. (Tôi muốn đổi chiếc áo này lấy một cỡ lớn hơn.)
out of stock (/aʊt əv stɒk/)Hết hàng, không còn hàng để bán.
Cụm từ đi kèm: be/go out of stock, temporarily out of stock.
Ví dụ: I'm sorry, the blue sweater is currently out of stock. (Tôi xin lỗi, mẫu áo len màu xanh hiện đã hết hàng.)
customer service desk (/'kʌstəmər 'sɜːrvɪs desk/)Quầy dịch vụ khách hàng, nơi xử lý các yêu cầu đổi trả, khiếu nại.
Cụm từ đi kèm: go to the customer service desk, the staff at the customer service desk.
Ví dụ: For returns and exchanges, please go to the customer service desk at the back of the store. (Để trả hàng và đổi hàng, vui lòng đến quầy dịch vụ khách hàng ở phía cuối cửa hàng.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn: Refund vs. Exchange
Cả hai từ này đều liên quan đến việc trả lại một món hàng đã mua, nhưng mục đích cuối cùng thì khác nhau. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn khi đọc các chính sách của cửa hàng.
* **Tiêu chí phân biệt:** Kết quả nhận lại.
* **Refund:** Bạn nhận lại **tiền**. Bạn trả hàng và kết thúc giao dịch.
* **Exchange:** Bạn nhận lại một **món hàng khác** (cùng loại nhưng khác cỡ/màu, hoặc một sản phẩm khác có giá trị tương đương). Giao dịch vẫn tiếp tục.
* **Ví dụ dùng sai:** *I returned the defective toaster and got an exchange of $50.*
* **Lỗi sai:** Câu này sai vì số tiền ($50) là thứ bạn nhận lại, do đó phải dùng "refund". "Exchange" chỉ dùng khi bạn đổi lấy một vật khác.
* **Sửa lại:** *I returned the defective toaster and got a refund of $50.* (Tôi đã trả lại cái máy nướng bánh mì bị lỗi và nhận lại 50 đô la tiền hoàn.)
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong đề thi TOEIC
1
Bạn sẽ đọc một email gửi đến bộ phận chăm sóc khách hàng của một cửa hàng bách hóa.
**To:** customerservice@grandmart.com
**From:** david.chen@email.com
**Subject:** Issue with recent purchase (Order #58291)
Dear GrandMart Customer Service,
I am writing to express my disappointment with a product I purchased from your store on May 15. I bought a “QuickBrew” coffee maker. The box was sealed, but upon opening it at home, I discovered that the glass pot was cracked. I tried to use it once, and it leaked water all over my kitchen counter.
I would like to return this defective item. Could you please let me know if I can get a full refund? I have attached a copy of my receipt.
Thank you,
David Chen
**Question:** What is the purpose of this email?
(A) To ask about a product that is out of stock
(B) To request a refund for a damaged item
(C) To exchange a product for a different color
(D) To complain about a rude cashier
2
* **Bằng chứng trong bài:** David Chen viết rằng máy pha cà phê bị "cracked" (nứt) và "leaked water" (rò rỉ nước), ông gọi nó là "defective item" (mặt hàng bị lỗi). Ở cuối thư, ông hỏi trực tiếp: "Could you please let me know if I can get a full refund?" (Xin cho tôi biết liệu tôi có thể được hoàn lại toàn bộ tiền không?).
* **Loại đáp án (A):** Email không hề nhắc đến việc sản phẩm bị hết hàng (out of stock). Ông David đã mua được sản phẩm.
* **Loại đáp án (C):** Ông David không yêu cầu đổi (exchange) sản phẩm lấy màu khác. Ông muốn lấy lại tiền.
* **Loại đáp án (D):** Email không đề cập đến bất kỳ nhân viên thu ngân (cashier) nào hay thái độ của họ. Vấn đề nằm ở chất lượng sản phẩm.
3
(B) To request a refund for a damaged item (Để yêu cầu hoàn tiền cho một mặt hàng bị hỏng).
Đáp án này tóm tắt chính xác vấn đề (sản phẩm bị hỏng) và yêu cầu của người viết (muốn được hoàn tiền).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
1
I went to the store to buy a new printer, but they did not have it. The employee told me to go to the front desk to ask about getting my money back for a broken keyboard I bought last week.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ out of stock, customer service desk, và refund.
2
**Câu đã nâng cấp:**
I went to the store to buy a new printer, but it was **out of stock**. The employee advised me to go to the **customer service desk** to request a **refund** for a broken keyboard I bought last week.
**Vì sao câu này tốt hơn:**
* "was **out of stock**" là cách diễn đạt chuyên nghiệp và phổ biến trong ngành bán lẻ, thay thế cho cụm từ đơn giản "did not have it".
* "**customer service desk**" chỉ rõ khu vực chức năng xử lý các vấn đề của khách hàng, chính xác hơn "the front desk" (vốn có thể là quầy lễ tân hoặc quầy thông tin chung).
* "request a **refund**" là thuật ngữ chuẩn xác cho việc yêu cầu hoàn tiền, thay vì cách nói dài dòng "ask about getting my money back".
Những từ vựng về trải nghiệm tại cửa hàng này là nền tảng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng sang lĩnh vực thương mại điện tử, tìm hiểu các thuật ngữ liên quan đến việc đặt hàng, thanh toán và vận chuyển trực tuyến.
Bản ghi (transcript):
aisle, aisle.
checkout counter, checkout counter.
shopping cart, shopping cart.
cashier, cashier.
receipt, receipt.
on sale, on sale.
refund, refund.
exchange, exchange.
out of stock, out of stock.
customer service desk, customer service desk.
Example sentences:
I couldn't find the pasta, so I asked an employee which aisle it was in.
The item I wanted was out of stock, so I went to the customer service desk to ask for a refund, but I had lost my receipt.
The cashier at the checkout counter was very friendly while I was loading items from my shopping cart.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Phần 7 (Đọc hiểu đoạn văn). Bạn sẽ gặp chúng trong các email phàn nàn của khách hàng, các chính sách trả hàng của cửa hàng, hoặc các mẩu quảng cáo về chương trình giảm giá. Việc hiểu chính xác các từ này là chìa khóa để trả lời đúng các câu hỏi về mục đích của đoạn văn, chi tiết cụ thể hoặc vấn đề mà người viết đang gặp phải.
Cả hai từ này đều liên quan đến việc trả lại một món hàng đã mua, nhưng mục đích cuối cùng thì khác nhau. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn không bị nhầm lẫn khi đọc các chính sách của cửa hàng.
Tiêu chí phân biệt: Kết quả nhận lại.
Refund: Bạn nhận lại tiền. Bạn trả hàng và kết thúc giao dịch.
Exchange: Bạn nhận lại một món hàng khác (cùng loại nhưng khác cỡ/màu, hoặc một sản phẩm khác có giá trị tương đương). Giao dịch vẫn tiếp tục.
Ví dụ dùng sai:I returned the defective toaster and got an exchange of $50.
Lỗi sai: Câu này sai vì số tiền ($50) là thứ bạn nhận lại, do đó phải dùng "refund". "Exchange" chỉ dùng khi bạn đổi lấy một vật khác.
Sửa lại:I returned the defective toaster and got a refund of $50. (Tôi đã trả lại cái máy nướng bánh mì bị lỗi và nhận lại 50 đô la tiền hoàn.)
Bạn sẽ đọc một email gửi đến bộ phận chăm sóc khách hàng của một cửa hàng bách hóa.
I am writing to express my disappointment with a product I purchased from your store on May 15. I bought a “QuickBrew” coffee maker. The box was sealed, but upon opening it at home, I discovered that the glass pot was cracked. I tried to use it once, and it leaked water all over my kitchen counter.
I would like to return this defective item. Could you please let me know if I can get a full refund? I have attached a copy of my receipt.
Thank you,
David Chen
Question: What is the purpose of this email?
(A) To ask about a product that is out of stock
(B) To request a refund for a damaged item
(C) To exchange a product for a different color
(D) To complain about a rude cashier
Bằng chứng trong bài: David Chen viết rằng máy pha cà phê bị "cracked" (nứt) và "leaked water" (rò rỉ nước), ông gọi nó là "defective item" (mặt hàng bị lỗi). Ở cuối thư, ông hỏi trực tiếp: "Could you please let me know if I can get a full refund?" (Xin cho tôi biết liệu tôi có thể được hoàn lại toàn bộ tiền không?).
Loại đáp án (A): Email không hề nhắc đến việc sản phẩm bị hết hàng (out of stock). Ông David đã mua được sản phẩm.
Loại đáp án (C): Ông David không yêu cầu đổi (exchange) sản phẩm lấy màu khác. Ông muốn lấy lại tiền.
Loại đáp án (D): Email không đề cập đến bất kỳ nhân viên thu ngân (cashier) nào hay thái độ của họ. Vấn đề nằm ở chất lượng sản phẩm.
Câu đã nâng cấp:
I went to the store to buy a new printer, but it was out of stock. The employee advised me to go to the customer service desk to request a refund for a broken keyboard I bought last week.
Vì sao câu này tốt hơn:
"was out of stock" là cách diễn đạt chuyên nghiệp và phổ biến trong ngành bán lẻ, thay thế cho cụm từ đơn giản "did not have it".
"customer service desk" chỉ rõ khu vực chức năng xử lý các vấn đề của khách hàng, chính xác hơn "the front desk" (vốn có thể là quầy lễ tân hoặc quầy thông tin chung).
"request a refund" là thuật ngữ chuẩn xác cho việc yêu cầu hoàn tiền, thay vì cách nói dài dòng "ask about getting my money back".