Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thuật ngữ về Chính sách Bảo hiểm Cơ bản

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể nhận biết và sử dụng đúng các thuật ngữ cơ bản về chính sách bảo hiểm, thường gặp trong email, thông báo và các đoạn văn ở Part 7 của bài thi TOEIC.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Part 6 (Điền từ vào đoạn văn) và đặc biệt là Part 7 (Đọc hiểu). Các đoạn văn thường là email thông báo về chính sách phúc lợi của công ty, thư từ qua lại giữa khách hàng và công ty bảo hiểm, hoặc các điều khoản trích từ một hợp đồng. Nắm vững các từ này là chìa khóa để bạn hiểu nhanh và chính xác nội dung, từ đó chọn được đáp án đúng.
Thuật ngữ về Chính sách Bảo hiểm Cơ bản
Audio này đọc các từ vựng chính của bài (mỗi từ hai lần), sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ đã học.
**Bản ghi (transcript):** policy, policy. insurer, insurer. policyholder, policyholder. coverage, coverage. premium, premium. deductible, deductible. claim, claim. compensation, compensation. clause, clause. valid, valid. expire, expire. The policyholder must pay the premium to keep the policy valid. After the accident, he filed a claim with the insurer for compensation. Please review the clause regarding the deductible and coverage before signing.

Các bên và tài liệu trong hợp đồng

Khi nói về bảo hiểm, trước hết chúng ta cần biết các thuật ngữ để gọi tên bản hợp đồng và các bên tham gia. Đây là những danh từ cốt lõi, xác định ai là ai và cái gì là cái gì trong một giao dịch bảo hiểm.

policy (ˈpɒləsi)Nghĩa: hợp đồng bảo hiểm, chính sách bảo hiểm. Đây là văn bản pháp lý giữa bạn và công ty bảo hiểm.
Cụm đi kèm: an insurance policy, to take out a policy (mua một hợp đồng bảo hiểm), under the terms of the policy (theo các điều khoản của hợp đồng).
Ví dụ: You should read your insurance policy carefully before signing. (Bạn nên đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm của mình trước khi ký.)
insurer (ɪnˈʃʊərə(r))Nghĩa: bên bảo hiểm, công ty bảo hiểm. Đây là tổ chức cung cấp dịch vụ bảo hiểm và chi trả bồi thường.
Cụm đi kèm: a reputable insurer (một công ty bảo hiểm uy tín), contact the insurer (liên hệ với bên bảo hiểm).
Ví dụ: The insurer will assess the damage before paying out. (Công ty bảo hiểm sẽ thẩm định thiệt hại trước khi chi trả.)
policyholder (ˈpɒləsiˌhəʊldə(r))Nghĩa: chủ hợp đồng, người mua bảo hiểm. Đây là cá nhân hoặc tổ chức được bảo hiểm theo hợp đồng.
Cụm đi kèm: rights of the policyholder (quyền của chủ hợp đồng).
Ví dụ: The policyholder is responsible for reporting any incidents immediately. (Chủ hợp đồng có trách nhiệm báo cáo mọi sự cố ngay lập tức.)
coverage (ˈkʌvərɪdʒ)Nghĩa: phạm vi bảo hiểm, mức độ bảo hiểm. Từ này mô tả những rủi ro hoặc tổn thất nào được hợp đồng bảo hiểm chi trả. Cụm đi kèm: full coverage (bảo hiểm toàn diện), limited coverage (bảo hiểm có giới hạn), extent of coverage (phạm vi bảo hiểm). Ví dụ: Does your policy offer coverage for flood damage? (Hợp đồng của bạn có bao gồm phạm vi bảo hiểm cho thiệt hại do lũ lụt không?)

Chi phí và quyền lợi

Sau khi đã xác định các bên, chúng ta sẽ tìm hiểu về dòng tiền và lợi ích. Cụm từ này xoay quanh các khoản tiền mà chủ hợp đồng phải trả, và các khoản bồi thường mà họ có thể nhận được khi có sự cố xảy ra.

premium (ˈpriːmiəm)Nghĩa: phí bảo hiểm. Đây là khoản tiền mà chủ hợp đồng phải trả định kỳ (tháng, quý, năm) cho công ty bảo hiểm để duy trì hiệu lực của hợp đồng.
Cụm đi kèm: to pay the premium, an annual/monthly premium (phí hàng năm/tháng).
Ví dụ: If you fail to pay the premium, your policy will be cancelled. (Nếu bạn không thanh toán phí bảo hiểm, hợp đồng của bạn sẽ bị hủy.)
deductible (dɪˈdʌktəbl)Nghĩa: mức khấu trừ. Đây là khoản tiền mà bạn phải tự chi trả cho một tổn thất trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu bồi thường phần còn lại.
Cụm đi kèm: a high/low deductible, the deductible amount.
Ví dụ: A policy with a high deductible usually has a lower premium. (Một hợp đồng có mức khấu trừ cao thường có phí bảo hiểm thấp hơn.)
claim (kleɪm)Nghĩa: yêu cầu bồi thường (danh từ); yêu cầu, đòi (động từ). Đây là một yêu cầu chính thức gửi đến công ty bảo hiểm để được bồi thường cho một tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm. Cụm đi kèm: to file/make a claim (nộp đơn yêu cầu bồi thường), to settle a claim (giải quyết yêu cầu bồi thường), a claim form. Ví dụ: He filed a claim for the damages to his car after the accident. (Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho những thiệt hại của chiếc xe sau vụ tai nạn.)
compensation (ˌkɒmpenˈseɪʃn)Nghĩa: sự bồi thường, khoản bồi thường. Đây là số tiền hoặc lợi ích mà công ty bảo hiểm trả cho chủ hợp đồng khi một yêu cầu bồi thường được chấp thuận. Cụm đi kèm: to receive compensation, financial compensation (bồi thường tài chính). Ví dụ: The court awarded her $5,000 in compensation for her injuries. (Tòa án đã xử cho cô ấy khoản bồi thường 5.000 đô la cho những thương tích của mình.)

Điều khoản và hiệu lực

Cuối cùng, một hợp đồng luôn có các điều khoản chi tiết và có thời hạn. Cụm từ vựng này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định cụ thể và thời gian hiệu lực của chính sách bảo hiểm.

clause (klɔːz)Nghĩa: điều khoản. Đây là một phần cụ thể, một mục trong một văn bản pháp lý như hợp đồng, quy định về một vấn đề nhất định.
Cụm đi kèm: a specific clause, an exclusion clause (điều khoản loại trừ).
Ví dụ: Clause 5 of the contract deals with termination. (Điều khoản 5 của hợp đồng đề cập đến việc chấm dứt.)
valid (ˈvælɪd)Nghĩa: có hiệu lực, hợp lệ. Dùng để chỉ một hợp đồng, giấy tờ còn giá trị pháp lý và có thể sử dụng được.
Cụm đi kèm: to be valid, a valid contract/passport, valid for one year.
Ví dụ: Your insurance policy is only valid if you pay the premium on time. (Hợp đồng bảo hiểm của bạn chỉ có hiệu lực nếu bạn đóng phí đúng hạn.)
expire (ɪkˈspaɪə(r))Nghĩa: hết hạn, hết hiệu lực. Động từ này mô tả việc một hợp đồng hoặc tài liệu đi đến ngày cuối cùng của thời hạn hiệu lực.
Cụm đi kèm: to expire on a date, before a contract expires.
Ví dụ: My car insurance will expire next month, so I need to renew it. (Bảo hiểm xe hơi của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới, vì vậy tôi cần gia hạn nó.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng về bảo hiểm thành ba nhóm: Các bên và tài liệu, Chi phí và quyền lợi, và Điều khoản và hiệu lực.Các bên và tàiliệupolicyinsurerpolicyholdercoverageChi phí vàquyền lợipremiumdeductibleclaimcompensationĐiều khoản vàhiệu lựcclausevalidexpire
Sơ đồ giúp bạn ghi nhớ các từ vựng theo cụm ngữ nghĩa liên quan.

Cặp từ dễ nhầm

**Insurer vs. Policyholder** Đây là hai danh từ chỉ người/tổ chức nhưng vai trò hoàn toàn trái ngược nhau, rất dễ nhầm lẫn nếu không cẩn thận. * **Tiêu chí phân biệt:** Ai là người cung cấp dịch vụ và nhận tiền phí? Ai là người được bảo vệ và trả tiền phí? * **Insurer:** Là công ty bảo hiểm. Họ *bán* hợp đồng, *thu* phí (premium) và *trả* tiền bồi thường (compensation). Đây là bên cung cấp dịch vụ. * **Policyholder:** Là người mua bảo hiểm. Họ *mua* hợp đồng, *trả* phí (premium) và *nhận* tiền bồi thường (compensation). Đây là bên sử dụng dịch vụ. * **Ví dụ dùng sai:** * Câu sai: *The insurer pays a monthly premium to the policyholder.* * Lỗi ở đâu? Câu này nói rằng công ty bảo hiểm (insurer) trả phí hàng tháng cho người mua bảo hiểm (policyholder), điều này ngược với thực tế. Đúng ra phải là *The policyholder pays a monthly premium to the insurer*.
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong đề thi TOEIC
  1. 1
    **Question 1-2 refer to the following email.** **To:** All Employees **From:** HR Department **Subject:** Update on Corporate Health Insurance Plan Dear Employees, This email is to inform you of an important update to our corporate health insurance plan, effective November 1. The new **policy**, provided by Sterling Health, offers enhanced **coverage** for dental and vision care. Please note that while the company continues to pay a significant portion of the monthly **premium**, there is a slight increase in the employee's contribution. Additionally, the annual **deductible** for hospital stays has been set at $250. This means you are responsible for the first $250 of costs for any hospitalization before the **insurer** begins to pay. We will hold an information session next Tuesday to discuss these changes. Please review the attached summary of benefits. Sincerely, The HR Department **Question: What is an employee required to pay before the insurance company provides compensation for a hospital stay?** (A) The full hospital bill (B) The monthly premium (C) A $250 deductible (D) The new policy
  2. 2
    * **Bằng chứng trong bài:** Đoạn email có câu: "Additionally, the annual **deductible** for hospital stays has been set at $250. This means you are responsible for the first $250 of costs for any hospitalization before the **insurer** begins to pay." * **Phân tích đáp án:** * (A) The full hospital bill: Sai. Email nói rõ nhân viên chỉ phải trả 250 đô la đầu tiên, không phải toàn bộ hóa đơn. * (B) The monthly premium: Sai. 'Premium' là phí hàng tháng để duy trì hợp đồng, không phải khoản trả khi nhập viện. * (D) The new policy: Sai. 'Policy' là bản hợp đồng, không phải một khoản tiền phải trả khi có sự cố.
  3. 3

    (C) A $250 deductible.

    Thông tin trong bài khớp chính xác với đáp án này. Email định nghĩa rõ ràng 'deductible' là khoản tiền nhân viên phải trả trước khi công ty bảo hiểm (insurer) chi trả.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
  1. 1
    *When your contract is no longer good, you can't ask the company for money.* **Yêu cầu:** Viết lại câu trên dùng các từ `expire`, `claim`, và `insurer`.
  2. 2
    **Câu mẫu:** *Once your policy expires, you can no longer file a claim with the insurer.* **Phân tích:** * `your policy expires` thay thế cho `your contract is no longer good`, sử dụng thuật ngữ chính xác `policy` và động từ chuyên ngành `expire`. * `file a claim with the insurer` thay thế cho `ask the company for money`. Cụm từ này thể hiện rõ hành động pháp lý là 'nộp một yêu cầu bồi thường' đến 'bên bảo hiểm', chuyên nghiệp và rõ ràng hơn nhiều. Câu mới ngắn gọn, chính xác và đúng văn phong của lĩnh vực bảo hiểm.

Bạn đã nắm được các thuật ngữ nền tảng nhất của một hợp đồng bảo hiểm. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ vận dụng những từ này để phân tích các tình huống bồi thường phức tạp hơn, vốn là một dạng bài thường gặp trong Part 7.