Thuật ngữ về Chính sách Bảo hiểm Cơ bản
Sau bài học này, bạn có thể nhận biết và sử dụng đúng các thuật ngữ cơ bản về chính sách bảo hiểm, thường gặp trong email, thông báo và các đoạn văn ở Part 7 của bài thi TOEIC.
Các bên và tài liệu trong hợp đồng
Khi nói về bảo hiểm, trước hết chúng ta cần biết các thuật ngữ để gọi tên bản hợp đồng và các bên tham gia. Đây là những danh từ cốt lõi, xác định ai là ai và cái gì là cái gì trong một giao dịch bảo hiểm.
Cụm đi kèm: an insurance policy, to take out a policy (mua một hợp đồng bảo hiểm), under the terms of the policy (theo các điều khoản của hợp đồng).
Ví dụ: You should read your insurance policy carefully before signing. (Bạn nên đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm của mình trước khi ký.)
Cụm đi kèm: a reputable insurer (một công ty bảo hiểm uy tín), contact the insurer (liên hệ với bên bảo hiểm).
Ví dụ: The insurer will assess the damage before paying out. (Công ty bảo hiểm sẽ thẩm định thiệt hại trước khi chi trả.)
Cụm đi kèm: rights of the policyholder (quyền của chủ hợp đồng).
Ví dụ: The policyholder is responsible for reporting any incidents immediately. (Chủ hợp đồng có trách nhiệm báo cáo mọi sự cố ngay lập tức.)
Chi phí và quyền lợi
Sau khi đã xác định các bên, chúng ta sẽ tìm hiểu về dòng tiền và lợi ích. Cụm từ này xoay quanh các khoản tiền mà chủ hợp đồng phải trả, và các khoản bồi thường mà họ có thể nhận được khi có sự cố xảy ra.
Cụm đi kèm: to pay the premium, an annual/monthly premium (phí hàng năm/tháng).
Ví dụ: If you fail to pay the premium, your policy will be cancelled. (Nếu bạn không thanh toán phí bảo hiểm, hợp đồng của bạn sẽ bị hủy.)
Cụm đi kèm: a high/low deductible, the deductible amount.
Ví dụ: A policy with a high deductible usually has a lower premium. (Một hợp đồng có mức khấu trừ cao thường có phí bảo hiểm thấp hơn.)
Điều khoản và hiệu lực
Cuối cùng, một hợp đồng luôn có các điều khoản chi tiết và có thời hạn. Cụm từ vựng này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định cụ thể và thời gian hiệu lực của chính sách bảo hiểm.
Cụm đi kèm: a specific clause, an exclusion clause (điều khoản loại trừ).
Ví dụ: Clause 5 of the contract deals with termination. (Điều khoản 5 của hợp đồng đề cập đến việc chấm dứt.)
Cụm đi kèm: to be valid, a valid contract/passport, valid for one year.
Ví dụ: Your insurance policy is only valid if you pay the premium on time. (Hợp đồng bảo hiểm của bạn chỉ có hiệu lực nếu bạn đóng phí đúng hạn.)
Cụm đi kèm: to expire on a date, before a contract expires.
Ví dụ: My car insurance will expire next month, so I need to renew it. (Bảo hiểm xe hơi của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới, vì vậy tôi cần gia hạn nó.)
Cặp từ dễ nhầm
- 1**Question 1-2 refer to the following email.** **To:** All Employees **From:** HR Department **Subject:** Update on Corporate Health Insurance Plan Dear Employees, This email is to inform you of an important update to our corporate health insurance plan, effective November 1. The new **policy**, provided by Sterling Health, offers enhanced **coverage** for dental and vision care. Please note that while the company continues to pay a significant portion of the monthly **premium**, there is a slight increase in the employee's contribution. Additionally, the annual **deductible** for hospital stays has been set at $250. This means you are responsible for the first $250 of costs for any hospitalization before the **insurer** begins to pay. We will hold an information session next Tuesday to discuss these changes. Please review the attached summary of benefits. Sincerely, The HR Department **Question: What is an employee required to pay before the insurance company provides compensation for a hospital stay?** (A) The full hospital bill (B) The monthly premium (C) A $250 deductible (D) The new policy
- 2* **Bằng chứng trong bài:** Đoạn email có câu: "Additionally, the annual **deductible** for hospital stays has been set at $250. This means you are responsible for the first $250 of costs for any hospitalization before the **insurer** begins to pay." * **Phân tích đáp án:** * (A) The full hospital bill: Sai. Email nói rõ nhân viên chỉ phải trả 250 đô la đầu tiên, không phải toàn bộ hóa đơn. * (B) The monthly premium: Sai. 'Premium' là phí hàng tháng để duy trì hợp đồng, không phải khoản trả khi nhập viện. * (D) The new policy: Sai. 'Policy' là bản hợp đồng, không phải một khoản tiền phải trả khi có sự cố.
- 3
(C) A $250 deductible.
Thông tin trong bài khớp chính xác với đáp án này. Email định nghĩa rõ ràng 'deductible' là khoản tiền nhân viên phải trả trước khi công ty bảo hiểm (insurer) chi trả.
- 1*When your contract is no longer good, you can't ask the company for money.* **Yêu cầu:** Viết lại câu trên dùng các từ `expire`, `claim`, và `insurer`.
- 2**Câu mẫu:** *Once your policy expires, you can no longer file a claim with the insurer.* **Phân tích:** * `your policy expires` thay thế cho `your contract is no longer good`, sử dụng thuật ngữ chính xác `policy` và động từ chuyên ngành `expire`. * `file a claim with the insurer` thay thế cho `ask the company for money`. Cụm từ này thể hiện rõ hành động pháp lý là 'nộp một yêu cầu bồi thường' đến 'bên bảo hiểm', chuyên nghiệp và rõ ràng hơn nhiều. Câu mới ngắn gọn, chính xác và đúng văn phong của lĩnh vực bảo hiểm.
Bạn đã nắm được các thuật ngữ nền tảng nhất của một hợp đồng bảo hiểm. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ vận dụng những từ này để phân tích các tình huống bồi thường phức tạp hơn, vốn là một dạng bài thường gặp trong Part 7.