Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Từ vựng về Tìm kiếm và Xem nhà

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững khoảng 10-12 từ và cụm từ cốt lõi về việc tìm kiếm và xem nhà. Bạn có thể tự tin đọc hiểu các tin đăng bất động sản, email trao đổi và xử lý các câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh của bài thi TOEIC, đặc biệt là các đoạn văn của Part 6 và Part 7.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu (Part 6 và 7) của TOEIC. Các ngữ cảnh phổ biến là email hỏi thông tin thuê nhà, thông báo về một bất động sản đang rao bán, hoặc một đoạn quảng cáo. Việc nắm vững các từ này giúp bạn nhanh chóng xác định đúng đối tượng, mục đích và các chi tiết quan trọng trong văn bản để chọn đáp án chính xác.
Audio: Từ vựng về Tìm kiếm và Xem nhà
Audio đọc các từ vựng của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ đã học.
**Bản ghi (transcript):** apartment, apartment. studio, studio. condominium, condominium. townhouse, townhouse. listing, listing. property, property. real estate agent, real estate agent. landlord, landlord. viewing, viewing. available, available. furnished, furnished. utilities, utilities. I'm looking for a furnished two-bedroom apartment. According to the listing, the property is available for viewing this weekend. You should contact the real estate agent to ask the landlord about the monthly utilities.

Các loại hình nhà ở phổ biến

Khi tìm kiếm một nơi ở, bạn sẽ gặp nhiều loại hình khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn nhanh chóng lọc ra những lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

apartment (əˈpɑːrtmənt)Căn hộ trong một tòa nhà chung cư. Cụm từ đi kèm: a two-bedroom apartment, rent an apartment, apartment building. Ví dụ: They are looking for a spacious apartment in the city center. (Họ đang tìm một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố.)
studio (ˈstuːdioʊ)Căn hộ chỉ có một phòng duy nhất, kết hợp phòng ngủ, phòng khách và bếp. Phòng tắm thường riêng biệt. Cụm từ đi kèm: a studio apartment, live in a studio. Ví dụ: A studio is a budget-friendly option for a single person. (Căn hộ studio là một lựa chọn tiết kiệm cho người độc thân.)
condominium / condo (ˌkɑːndəˈmɪniəm / ˈkɑːndoʊ)Chung cư, nhưng các căn hộ trong đó thuộc sở hữu tư nhân thay vì thuộc về một chủ sở hữu duy nhất. Người ở thường phải trả phí quản lý. Cụm từ đi kèm: a luxury condominium, condo fees. Ví dụ: The new condominium offers great amenities like a pool and a gym. (Khu chung cư mới này có nhiều tiện ích tuyệt vời như hồ bơi và phòng tập.)
townhouse (ˈtaʊnhaʊs)Nhà liền kề, một dạng nhà riêng có nhiều tầng và chung tường với các nhà bên cạnh. Cụm từ đi kèm: a three-story townhouse, live in a townhouse. Ví dụ: A townhouse often provides more space than an apartment. (Một căn nhà liền kề thường có nhiều không gian hơn một căn hộ.)

Tìm kiếm và giao dịch bất động sản

Sau khi xác định được loại hình nhà ở, bạn sẽ bắt đầu quá trình tìm kiếm. Các từ vựng sau đây liên quan trực tiếp đến các tin đăng, người liên hệ và bản thân tài sản.

listing (ˈlɪstɪŋ)Tin đăng, danh sách (rao bán hoặc cho thuê một bất động sản). Cụm từ đi kèm: an online listing, check the listings, a property listing. Ví dụ: I found a great listing for a house near my office. (Tôi đã tìm thấy một tin đăng tuyệt vời cho một ngôi nhà gần văn phòng của tôi.)
property (ˈprɑːpərti)Bất động sản, tài sản (một cách nói chung cho nhà cửa, đất đai). Cụm từ đi kèm: commercial/residential property, view a property, property market. Ví dụ: The agent will show us several properties this afternoon. (Người môi giới sẽ cho chúng tôi xem một vài bất động sản vào chiều nay.)
real estate agent (ˈriːəl ɪˌsteɪt ˈeɪdʒənt)Nhân viên môi giới bất động sản. Người này làm trung gian giữa người mua/thuê và người bán/cho thuê. Cụm từ đi kèm: contact a real estate agent, a licensed agent. Ví dụ: Our real estate agent helped us find the perfect home. (Nhân viên môi giới bất động sản của chúng tôi đã giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà hoàn hảo.)
landlord / landlady (ˈlændlɔːrd / ˈlændleɪdi)Chủ nhà (người sở hữu và cho thuê bất động sản). `Landlord` dùng cho nam, `landlady` dùng cho nữ. * Cụm từ đi kèm: deal with the landlord, the landlord requires a deposit. * Ví dụ: You should report any maintenance issues directly to the landlord. (Bạn nên báo cáo mọi vấn đề về bảo trì trực tiếp cho chủ nhà.)

Hoạt động và các đặc điểm của nhà

Khi đã tìm được một vài lựa chọn ưng ý, bước tiếp theo là đi xem nhà và tìm hiểu các chi tiết về nội thất cũng như chi phí đi kèm.

viewing / showing (ˈvjuːɪŋ / ˈʃoʊɪŋ)Buổi xem nhà. `Viewing` phổ biến trong tiếng Anh-Anh, `showing` phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ. * Cụm từ đi kèm: schedule a viewing, an apartment viewing, a private showing. * Ví dụ: We have a viewing scheduled for 10 a.m. tomorrow. (Chúng tôi có một buổi xem nhà được lên lịch vào 10 giờ sáng mai.)
available (əˈveɪləbl)Còn trống, có sẵn (để thuê hoặc mua). Cụm từ đi kèm: available for rent, immediately available. Ví dụ: Is this apartment still available? (Căn hộ này còn trống không?)
furnished / unfurnished (ˈfɜːrnɪʃt / ʌnˈfɜːrnɪʃt)Có sẵn nội thất / Không có nội thất. `Furnished` nghĩa là căn hộ đã có sẵn đồ đạc cơ bản như giường, tủ, bàn ghế. * Cụm từ đi kèm: a fully furnished apartment, an unfurnished house. * Ví dụ: Renting a furnished apartment can save you the cost of buying furniture. (Thuê một căn hộ có sẵn nội thất có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí mua sắm đồ đạc.)
utilities (juːˈtɪlətiz)Các dịch vụ tiện ích như điện, nước, ga, internet. Thường được dùng ở dạng số nhiều. Cụm từ đi kèm: pay for utilities, utilities are included in the rent. Ví dụ: Does the monthly rent include utilities? (Tiền thuê hàng tháng có bao gồm các chi phí điện nước không?)
Sơ đồ phân loại các từ vựng về bất động sản thành ba nhóm: Loại hình nhà ở, Tìm kiếm và Giao dịch, Hoạt động và Tiện ích.Các loại hìnhnhà ởapartmentstudiocondominiumtownhouseTìm kiếm vàGiao dịchlistingpropertyreal estateagentlandlordHoạt động vàTiện íchviewingavailablefurnishedutilities
Sắp xếp các từ vừa học vào đúng nhóm ngữ nghĩa giúp bạn ghi nhớ chúng một cách hệ thống.

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Landlord vs. Real estate agent** Nhiều người hay nhầm lẫn vai trò của hai người này. Tiêu chí phân biệt rất rõ ràng: * **Landlord (chủ nhà):** Là người **sở hữu** bất động sản và nhận tiền thuê. Bạn sẽ liên hệ với họ về các vấn đề liên quan trực tiếp đến căn nhà sau khi đã dọn vào ở, ví dụ như sửa chữa, gia hạn hợp đồng. * **Real estate agent (nhân viên môi giới):** Là người **trung gian** kết nối người thuê và chủ nhà. Bạn làm việc với họ trong giai đoạn tìm kiếm, xem nhà và ký hợp đồng. Sau khi giao dịch hoàn tất, vai trò của họ thường kết thúc. **Ví dụ dùng sai:** * *Câu sai:* "I called the real estate agent to fix the leaky faucet in my apartment." * *Lỗi sai:* Nhân viên môi giới không chịu trách nhiệm sửa chữa trong căn hộ. Bạn phải gọi cho `landlord` (chủ nhà) hoặc ban quản lý tòa nhà.
Ví dụ
Tình huống áp dụng — Part 6
  1. 1
    Đọc đoạn email sau và chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống. **To:** customerservice@realestate.com **From:** k.anderson@email.com **Subject:** Inquiry about listing #481B Dear Sir/Madam, I am writing to inquire about the two-bedroom apartment advertised on your website. The online listing indicates that the _______ is located near a subway station, which is very convenient for me. Could you please confirm if it is still available? I would also like to schedule a viewing sometime next week. Sincerely, Kevin Anderson **Câu hỏi:** (A) utility (B) viewing (C) landlord (D) property
  2. 2
    * **Ngữ cảnh:** Chỗ trống đứng sau mạo từ "the" và trước động từ "is located" (nằm ở vị trí). Câu văn đang nói về "căn hộ hai phòng ngủ" được quảng cáo. Do đó, chỗ trống cần một danh từ chỉ chính căn hộ đó. * **(A) utility:** sai nghĩa. "Utility" là dịch vụ điện nước, không thể "nằm ở gần ga tàu điện ngầm". * **(B) viewing:** sai nghĩa. "Viewing" là buổi xem nhà, một sự kiện, không phải là một vật thể có vị trí địa lý. * **(C) landlord:** sai nghĩa. "Landlord" là chủ nhà, một con người, không thể là vật được đề cập đến trong tin đăng với mã số #481B. * **(D) property:** đúng nghĩa. "Property" (bất động sản) là một từ tổng quát để chỉ căn hộ đang được nói đến. Cụm "the property is located..." (bất động sản này nằm ở...) hoàn toàn hợp lý.
  3. 3

    Vậy đáp án là (D) property.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1
    **Câu gốc:** "I saw an ad for a place to live. It has furniture and the price includes water and electricity." **Yêu cầu:** Viết lại câu trên, sử dụng các từ `listing`, `furnished`, và `utilities` để câu văn chuyên nghiệp và giống với ngôn ngữ trong bài thi TOEIC hơn.
  2. 2
    **Câu viết lại:** "I found a listing for a furnished apartment, and the rent includes utilities." **Phân tích:** * `listing` (tin đăng) là từ chính xác và chuyên nghiệp hơn so với "an ad for a place to live". * `furnished` (có nội thất) thay thế cho cả câu "It has furniture" một cách ngắn gọn và hiệu quả. * `utilities` (các dịch vụ tiện ích) là thuật ngữ đúng để chỉ "water and electricity", và cụm "the rent includes utilities" là cách diễn đạt rất phổ biến trong các hợp đồng và tin đăng cho thuê nhà.
Những từ vựng về tìm kiếm và xem nhà này là nền tảng quan trọng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào các thuật ngữ trong hợp đồng thuê nhà, nơi bạn sẽ gặp lại các khái niệm như `landlord`, `property` và `utilities` trong một ngữ cảnh pháp lý hơn.