Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Diễn giải thông báo của chính quyền

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng đúng các từ vựng quan trọng về quy định, dịch vụ công và cơ sở hạ tầng. Những từ này thường xuất hiện trong các thông báo của chính quyền hoặc tin tức cộng đồng trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở Part 4 (Bài nói ngắn) và Part 7 (Đọc hiểu).

Dạng bài trong đề
Nhóm từ này là "khách quen" trong các bài đọc Part 7, nhất là các đoạn thông báo (notice), email, hoặc bản tin (newsletter). Các thông báo thường nói về một quy định mới, một sự thay đổi trong dịch vụ công (như cắt nước, sửa đường) hoặc một dự án cộng đồng. Hiểu đúng những từ này giúp bạn nắm bắt nhanh mục đích chính của văn bản và trả lời đúng câu hỏi.
Nghe và lặp lại
Audio đọc các từ vựng của bài (mỗi từ hai lần), sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ này trong ngữ cảnh.
**Bản ghi (transcript):** regulation, regulation. ordinance, ordinance. comply with, comply with. violation, violation. fine, fine. public utility, public utility. infrastructure, infrastructure. maintenance, maintenance. disruption, disruption. resident, resident. The new city ordinance introduces stricter regulations on waste disposal. All residents must comply with these rules to avoid a fine. Due to essential maintenance on the city's infrastructure, there will be a temporary disruption to public utility services next Tuesday.

Cụm 1: Quy định và Chấp hành

Khi một cơ quan chính quyền muốn thiết lập trật tự, họ sẽ ban hành các quy định. Cụm từ này xoay quanh các loại luật lệ, yêu cầu tuân thủ và hậu quả nếu bạn không làm theo.

regulation (/ˌrɛɡjəˈleɪʃən/)Nghĩa: quy định, điều lệ (thường do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để kiểm soát hoạt động nào đó).
Cụm từ đi kèm: government regulations, safety regulations, under new regulations, comply with regulations.
Ví dụ: The company must follow strict environmental regulations. (Công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.)
ordinance (/ˈɔːrdɪnəns/)Nghĩa: pháp lệnh, sắc lệnh (một luật hoặc quy định do chính quyền địa phương như thành phố hoặc quận ban hành).
Cụm từ đi kèm: city/local ordinance, pass an ordinance, zoning ordinance.
Ví dụ: The city council passed a new ordinance regarding noise levels in residential areas. (Hội đồng thành phố đã thông qua một pháp lệnh mới về mức độ tiếng ồn ở các khu dân cư.)
comply with (/kəmˈplaɪ wɪð/)Nghĩa: tuân thủ, tuân theo (một yêu cầu, quy định hoặc luật lệ).
Cụm từ đi kèm: comply with the law/rules/ordinance, failure to comply with.
Ví dụ: All employees are expected to comply with the company's dress code. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định về trang phục của công ty.)
violation (/ˌvaɪəˈleɪʃən/)Nghĩa: sự vi phạm (hành động đi ngược lại một luật lệ hoặc thỏa thuận).
Cụm từ đi kèm: in violation of, a serious violation, traffic/parking violation.
Ví dụ: Parking in front of a fire hydrant is a serious safety violation. (Đỗ xe trước trụ cứu hỏa là một vi phạm an toàn nghiêm trọng.)
fine (/faɪn/)Nghĩa: tiền phạt (một khoản tiền phải trả như một hình phạt cho việc vi phạm luật lệ).
Cụm từ đi kèm: pay a fine, impose/issue a fine, a heavy fine.
Ví dụ: If you return the library book late, you will have to pay a small fine. (Nếu bạn trả sách thư viện muộn, bạn sẽ phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.)

Cụm 2: Dịch vụ và Hạ tầng công

Một cộng đồng không thể hoạt động nếu thiếu những thứ nền tảng như đường sá, điện, nước. Nhóm từ vựng này mô tả các dịch vụ thiết yếu, cơ sở vật chất và những vấn đề liên quan như bảo trì hay gián đoạn.

public utility (/ˌpʌblɪk juːˈtɪləti/)Nghĩa: dịch vụ công ích (các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, gas do các công ty cung cấp).
Cụm từ đi kèm: public utility company, utility bills, utility services.
Ví dụ: The monthly cost for public utilities like electricity and water has increased. (Chi phí hàng tháng cho các dịch vụ công ích như điện và nước đã tăng lên.)
infrastructure (/ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/)Nghĩa: cơ sở hạ tầng (các hệ thống và công trình vật chất cơ bản của một quốc gia hoặc khu vực, như đường sá, cầu cống, hệ thống điện). Cụm từ đi kèm: transportation/public infrastructure, invest in infrastructure, aging infrastructure. Ví dụ: The government announced a major plan to upgrade the nation's aging infrastructure. (Chính phủ đã công bố một kế hoạch lớn để nâng cấp cơ sở hạ tầng đang cũ đi của quốc gia.)
maintenance (/ˈmeɪntənəns/)Nghĩa: sự bảo trì, bảo dưỡng (công việc giữ cho một cái gì đó ở trong tình trạng tốt).
Cụm từ đi kèm: routine/scheduled maintenance, maintenance work/crew, under maintenance.
Ví dụ: The elevator is out of service for routine maintenance. (Thang máy đang tạm ngưng hoạt động để bảo trì định kỳ.)
disruption (/dɪsˈrʌpʃən/)Nghĩa: sự gián đoạn, sự đình trệ (làm gián đoạn một hoạt động hoặc quá trình).
Cụm từ đi kèm: cause a disruption, service disruption, traffic disruption, minimize disruption.
Ví dụ: The unexpected power outage caused a significant disruption to businesses in the area. (Sự cố mất điện đột ngột đã gây ra một sự gián đoạn đáng kể cho các doanh nghiệp trong khu vực.)
resident (/ˈrɛzɪdənt/)Nghĩa: cư dân (người sinh sống ở một nơi cụ thể).
Cụm từ đi kèm: local residents, a resident of..., resident permit.
Ví dụ: All residents are invited to a community meeting next Saturday. (Tất cả cư dân được mời tham dự một cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy tới.)
Sơ đồ phân loại từ vựng. Nhóm 'Quy định & Chấp hành' bao gồm các từ: regulation, ordinance, comply with, violation, fine. Nhóm 'Dịch vụ & Hạ tầng công' bao gồm các từ: public utility, infrastructure, maintenance, disruption, resident.Quy định & Chấphànhregulationordinancecomply withviolationfineDịch vụ & Hạtầng côngpublic utilityinfrastructuremaintenancedisruptionresident

Phân biệt cặp từ dễ nhầm

**Regulation vs. Ordinance** Cả hai đều có nghĩa là quy định, luật lệ, nhưng chúng khác nhau về phạm vi và nguồn ban hành. * **Tiêu chí phân biệt:** * **Regulation (Quy định):** Thường mang tính bao quát hơn, do một cơ quan chính phủ (cấp trung ương hoặc bang) hoặc một tổ chức chuyên ngành ban hành để quản lý một lĩnh vực. Ví dụ: quy định về an toàn thực phẩm, quy định của ngành hàng không. * **Ordinance (Pháp lệnh):** Là một luật hoặc quy định cụ thể do chính quyền **địa phương** (thành phố, quận, thị trấn) ban hành. Ví dụ: pháp lệnh về đỗ xe, pháp lệnh về tiếng ồn trong khu dân cư. * **Câu dùng sai:** *The United Nations issued a new ordinance for international trade.* * **Lỗi sai:** Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế, không phải chính quyền địa phương, nên không thể ban hành "ordinance". Từ đúng ở đây phải là "regulation".
Ví dụ
Tình huống áp dụng
  1. 1
    **NOTICE TO ALL OAKWOOD RESIDENTS** **From:** Oakwood City Department of Public Works **Date:** October 26 **Subject:** Upcoming Road Closure and Water Service Disruption Please be advised that Maple Avenue between 1st Street and 3rd Street will be closed to all traffic from Monday, November 5, to Friday, November 9. The closure is necessary for our crews to perform essential **maintenance** on the city's main water pipes. During this period, some households may experience temporary **disruptions** to their water service. We apologize for any inconvenience this may cause. This project is part of a city-wide effort to upgrade our aging **infrastructure**. All **residents** are asked to **comply with** the temporary traffic signs. Parking in the designated work zone is a **violation** of a new city **ordinance** and may result in a **fine**. For questions, please contact the Public Works hotline at 555-0123.
  2. 2

    (A) To announce new parking fees
    (B) To inform residents about upcoming construction work and its effects
    (C) To recruit new employees for the Department of Public Works
    (D) To celebrate the completion of an infrastructure project

  3. 3
    1. **Bằng chứng trong bài:** Tiêu đề của thông báo là "Upcoming Road Closure and Water Service Disruption" (Việc đóng đường và gián đoạn dịch vụ nước sắp tới). Nội dung cũng nói rõ "The closure is necessary for our crews to perform essential maintenance..." (Việc đóng đường là cần thiết để đội ngũ của chúng tôi thực hiện bảo trì thiết yếu...). 2. **Loại trừ các đáp án sai:** * (A) sai vì thông báo chỉ đề cập đến tiền phạt (`fine`) cho việc đỗ xe sai quy định, không phải công bố biểu phí đỗ xe mới. * (C) sai vì không có thông tin nào về việc tuyển dụng nhân viên. * (D) sai vì dự án này sắp bắt đầu (`upcoming`), chứ chưa hoàn thành. 3. **Vậy đáp án là (B).** Mục đích chính của thông báo là để báo cho cư dân về công trình xây dựng sắp tới (đóng đường, bảo trì) và các ảnh hưởng của nó (gián đoạn dịch vụ nước).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1
    **Câu gốc:** "The government has a new rule for buildings. All the people who live in the city must follow it. If they don't, it's a bad thing and they have to pay money. The work on the bridge will cause problems for traffic." **Yêu cầu:** Hãy viết lại đoạn văn trên một cách chuyên nghiệp hơn, sử dụng các từ: `regulation`, `resident`, `comply with`, `violation`, `fine`, `disruption`.
  2. 2
    **Câu viết lại:** "The government has issued a new building **regulation**. All **residents** must **comply with** this rule. Failure to do so is considered a **violation** and will result in a **fine**. Furthermore, the maintenance work on the bridge is expected to cause significant traffic **disruption**." **Vì sao hay hơn:** Câu mới dùng từ vựng chính xác và trang trọng, phù hợp với văn phong thông báo. * `regulation` thay cho "new rule for buildings", cụ thể và đúng chuyên ngành hơn. * `residents` thay cho "people who live in the city", ngắn gọn hơn. * Cấu trúc "to `comply with`... Failure to do so is a `violation` and will result in a `fine`" là một cách diễn đạt rất phổ biến và rõ ràng trong các văn bản quy định, thay thế cho cách nói đơn giản "follow it... it's a bad thing and they have to pay money". * `disruption` mô tả chính xác tác động của công trình hơn là từ chung chung "problems".

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động và sự kiện cộng đồng, chẳng hạn như lễ hội, các buổi họp mặt và dự án tình nguyện. Bạn sẽ thấy một số từ quen thuộc như resident tiếp tục được sử dụng trong những ngữ cảnh mới.