Diễn giải thông báo của chính quyền
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng đúng các từ vựng quan trọng về quy định, dịch vụ công và cơ sở hạ tầng. Những từ này thường xuất hiện trong các thông báo của chính quyền hoặc tin tức cộng đồng trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở Part 4 (Bài nói ngắn) và Part 7 (Đọc hiểu).
Cụm 1: Quy định và Chấp hành
Khi một cơ quan chính quyền muốn thiết lập trật tự, họ sẽ ban hành các quy định. Cụm từ này xoay quanh các loại luật lệ, yêu cầu tuân thủ và hậu quả nếu bạn không làm theo.
Cụm từ đi kèm: government regulations, safety regulations, under new regulations, comply with regulations.
Ví dụ: The company must follow strict environmental regulations. (Công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về môi trường.)
Cụm từ đi kèm: city/local ordinance, pass an ordinance, zoning ordinance.
Ví dụ: The city council passed a new ordinance regarding noise levels in residential areas. (Hội đồng thành phố đã thông qua một pháp lệnh mới về mức độ tiếng ồn ở các khu dân cư.)
Cụm từ đi kèm: comply with the law/rules/ordinance, failure to comply with.
Ví dụ: All employees are expected to comply with the company's dress code. (Tất cả nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định về trang phục của công ty.)
Cụm từ đi kèm: in violation of, a serious violation, traffic/parking violation.
Ví dụ: Parking in front of a fire hydrant is a serious safety violation. (Đỗ xe trước trụ cứu hỏa là một vi phạm an toàn nghiêm trọng.)
Cụm từ đi kèm: pay a fine, impose/issue a fine, a heavy fine.
Ví dụ: If you return the library book late, you will have to pay a small fine. (Nếu bạn trả sách thư viện muộn, bạn sẽ phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.)
Cụm 2: Dịch vụ và Hạ tầng công
Một cộng đồng không thể hoạt động nếu thiếu những thứ nền tảng như đường sá, điện, nước. Nhóm từ vựng này mô tả các dịch vụ thiết yếu, cơ sở vật chất và những vấn đề liên quan như bảo trì hay gián đoạn.
Cụm từ đi kèm: public utility company, utility bills, utility services.
Ví dụ: The monthly cost for public utilities like electricity and water has increased. (Chi phí hàng tháng cho các dịch vụ công ích như điện và nước đã tăng lên.)
Cụm từ đi kèm: routine/scheduled maintenance, maintenance work/crew, under maintenance.
Ví dụ: The elevator is out of service for routine maintenance. (Thang máy đang tạm ngưng hoạt động để bảo trì định kỳ.)
Cụm từ đi kèm: cause a disruption, service disruption, traffic disruption, minimize disruption.
Ví dụ: The unexpected power outage caused a significant disruption to businesses in the area. (Sự cố mất điện đột ngột đã gây ra một sự gián đoạn đáng kể cho các doanh nghiệp trong khu vực.)
Cụm từ đi kèm: local residents, a resident of..., resident permit.
Ví dụ: All residents are invited to a community meeting next Saturday. (Tất cả cư dân được mời tham dự một cuộc họp cộng đồng vào thứ Bảy tới.)
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
- 1**NOTICE TO ALL OAKWOOD RESIDENTS** **From:** Oakwood City Department of Public Works **Date:** October 26 **Subject:** Upcoming Road Closure and Water Service Disruption Please be advised that Maple Avenue between 1st Street and 3rd Street will be closed to all traffic from Monday, November 5, to Friday, November 9. The closure is necessary for our crews to perform essential **maintenance** on the city's main water pipes. During this period, some households may experience temporary **disruptions** to their water service. We apologize for any inconvenience this may cause. This project is part of a city-wide effort to upgrade our aging **infrastructure**. All **residents** are asked to **comply with** the temporary traffic signs. Parking in the designated work zone is a **violation** of a new city **ordinance** and may result in a **fine**. For questions, please contact the Public Works hotline at 555-0123.
- 2
(A) To announce new parking fees
(B) To inform residents about upcoming construction work and its effects
(C) To recruit new employees for the Department of Public Works
(D) To celebrate the completion of an infrastructure project - 31. **Bằng chứng trong bài:** Tiêu đề của thông báo là "Upcoming Road Closure and Water Service Disruption" (Việc đóng đường và gián đoạn dịch vụ nước sắp tới). Nội dung cũng nói rõ "The closure is necessary for our crews to perform essential maintenance..." (Việc đóng đường là cần thiết để đội ngũ của chúng tôi thực hiện bảo trì thiết yếu...). 2. **Loại trừ các đáp án sai:** * (A) sai vì thông báo chỉ đề cập đến tiền phạt (`fine`) cho việc đỗ xe sai quy định, không phải công bố biểu phí đỗ xe mới. * (C) sai vì không có thông tin nào về việc tuyển dụng nhân viên. * (D) sai vì dự án này sắp bắt đầu (`upcoming`), chứ chưa hoàn thành. 3. **Vậy đáp án là (B).** Mục đích chính của thông báo là để báo cho cư dân về công trình xây dựng sắp tới (đóng đường, bảo trì) và các ảnh hưởng của nó (gián đoạn dịch vụ nước).
- 1**Câu gốc:** "The government has a new rule for buildings. All the people who live in the city must follow it. If they don't, it's a bad thing and they have to pay money. The work on the bridge will cause problems for traffic." **Yêu cầu:** Hãy viết lại đoạn văn trên một cách chuyên nghiệp hơn, sử dụng các từ: `regulation`, `resident`, `comply with`, `violation`, `fine`, `disruption`.
- 2**Câu viết lại:** "The government has issued a new building **regulation**. All **residents** must **comply with** this rule. Failure to do so is considered a **violation** and will result in a **fine**. Furthermore, the maintenance work on the bridge is expected to cause significant traffic **disruption**." **Vì sao hay hơn:** Câu mới dùng từ vựng chính xác và trang trọng, phù hợp với văn phong thông báo. * `regulation` thay cho "new rule for buildings", cụ thể và đúng chuyên ngành hơn. * `residents` thay cho "people who live in the city", ngắn gọn hơn. * Cấu trúc "to `comply with`... Failure to do so is a `violation` and will result in a `fine`" là một cách diễn đạt rất phổ biến và rõ ràng trong các văn bản quy định, thay thế cho cách nói đơn giản "follow it... it's a bad thing and they have to pay money". * `disruption` mô tả chính xác tác động của công trình hơn là từ chung chung "problems".
Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động và sự kiện cộng đồng, chẳng hạn như lễ hội, các buổi họp mặt và dự án tình nguyện. Bạn sẽ thấy một số từ quen thuộc như resident tiếp tục được sử dụng trong những ngữ cảnh mới.