Từ vựng về Phần cứng và Thiết bị
Sau bài học này, bạn sẽ nhận biết và sử dụng đúng các từ vựng về phần cứng máy tính và thiết bị điện tử. Bạn có thể áp dụng chúng để xử lý các câu hỏi trong các phần đọc của bài thi TOEIC, đặc biệt là khi đọc các thông báo, email và hướng dẫn kỹ thuật.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Part 5 (Incomplete Sentences), Part 6 (Text Completion) và Part 7 (Reading Comprehension). Các đoạn văn thường là email giữa nhân viên và bộ phận IT, thông báo về việc nâng cấp thiết bị văn phòng, hoặc chính sách bảo hành sản phẩm. Hiểu rõ các từ này giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được bối cảnh và chọn đáp án chính xác.
Mô tả thiết bị và linh kiện
Khi nói về công nghệ, chúng ta bắt đầu từ những thứ cơ bản nhất: các thiết bị và bộ phận cấu thành chúng. Nhóm từ này giúp bạn mô tả chính xác một hệ thống máy tính hay bất kỳ một cỗ máy nào, từ cái tổng thể đến từng phần nhỏ bên trong.
Cụm từ đi kèm: a mobile device, an electronic device, a storage device.
Ví dụ: Please turn off all electronic devices during takeoff and landing. (Vui lòng tắt tất cả các thiết bị điện tử trong quá trình cất cánh và hạ cánh.)
Cụm từ đi kèm: a computer component, an essential component, an electronic component.
Ví dụ: The technician is checking the computer components to find the source of the problem. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra các linh kiện máy tính để tìm nguồn gốc sự cố.)
Cụm từ đi kèm: compatible with, fully compatible, backward compatible.
Ví dụ: Before buying the software, make sure it is compatible with your operating system. (Trước khi mua phần mềm, hãy chắc chắn rằng nó tương thích với hệ điều hành của bạn.)
Xử lý sự cố, bảo trì và nâng cấp
Thiết bị không phải lúc nào cũng hoạt động hoàn hảo. Nhóm từ vựng sau đây rất quan trọng trong các tình huống cần báo cáo sự cố, yêu cầu sửa chữa, hoặc thảo luận về việc nâng cấp hệ thống.
Cụm từ đi kèm: a system malfunction, to malfunction frequently.
Ví dụ: The flight was delayed due to a malfunction in the engine. (Chuyến bay bị hoãn do một sự cố ở động cơ.)
Cụm từ đi kèm: a defective product, defective goods, prove to be defective.
Ví dụ: Customers can return any defective products for a full refund. (Khách hàng có thể trả lại bất kỳ sản phẩm nào bị lỗi để được hoàn tiền đầy đủ.)
Cụm từ đi kèm: replace something with something else, replace a battery.
Ví dụ: We need to replace the old printer because it is no longer working. (Chúng ta cần thay thế chiếc máy in cũ vì nó không còn hoạt động nữa.)
Cụm từ đi kèm: upgrade a system, a software upgrade, a free upgrade.
Ví dụ: The company plans to upgrade all of its computers next month. (Công ty có kế hoạch nâng cấp tất cả máy tính vào tháng tới.)
Cụm từ đi kèm: install software, install a new system, easy to install.
Ví dụ: An engineer will come to install the new air conditioning unit tomorrow. (Một kỹ sư sẽ đến để lắp đặt máy điều hòa mới vào ngày mai.)
Phân biệt các từ dễ nhầm
- 1
The new graphics card is not ______ with the old motherboard, so the IT department will have to replace the entire computer.
(A) compatible
(B) replaced
(C) defective
(D) installed - 2* **Ngữ cảnh:** Câu này nói về việc một linh kiện mới (graphics card) không hoạt động được với một linh kiện cũ (motherboard). * **Ngữ pháp:** Chỗ trống đứng sau động từ "to be" (is not), vì vậy nó cần một tính từ hoặc một quá khứ phân từ có chức năng như tính từ. * **Loại (B) `replaced`:** Đây là động từ ở dạng quá khứ phân từ, nhưng nghĩa "bị thay thế" không hợp lý. Ta không nói "card đồ họa không bị thay thế với bo mạch chủ". * **Loại (C) `defective`:** Đây là tính từ, nghĩa là "bị lỗi". Mặc dù hợp ngữ pháp, nhưng nghĩa không phù hợp. Vấn đề không phải là card đồ họa bị lỗi, mà là nó không "hợp" với bo mạch chủ. * **Loại (D) `installed`:** Đây là động từ ở dạng quá khứ phân từ, nghĩa là "được cài đặt/lắp đặt". Câu "card đồ họa không được lắp đặt với bo mạch chủ" không diễn tả được mối quan hệ tương hợp giữa hai thiết bị.
- 3* **Chọn (A) `compatible`:** Đây là tính từ, có nghĩa là "tương thích". Cụm từ `compatible with` dùng để chỉ khả năng hoạt động cùng nhau của hai hay nhiều thiết bị. Nghĩa này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Vậy đáp án là **(A) compatible**.
- 1The old scanner is broken. We need to get a new one. The company will pay for it because we just bought it two months ago. *Yêu cầu: Viết lại câu này dùng `defective`, `replace`, và `warranty`.*
- 2**Câu đã viết lại:** "Since the scanner is **defective**, we need to **replace** it. Fortunately, it is still under **warranty**." **Vì sao câu này tốt hơn:** Câu mới sử dụng từ vựng chuyên nghiệp và súc tích hơn. * `defective` thay cho `is broken` để chỉ rõ đây là lỗi từ sản phẩm, không phải do người dùng làm hỏng. * `replace` thay cho `get a new one` là một động từ chính xác và trang trọng hơn trong môi trường công sở. * `under warranty` thay cho cả câu dài `The company will pay for it because we just bought it two months ago`, gói gọn ý nghĩa về việc được bảo hành một cách hiệu quả.
Các vấn đề về phần cứng thường liên quan đến phần mềm. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu nhóm từ vựng về phần mềm, cài đặt và cập nhật hệ thống để hoàn thiện kiến thức về chủ đề công nghệ trong TOEIC.