Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng về hỏi đáp và thông tin ban đầu

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các từ vựng cốt lõi liên quan đến việc hỏi thông tin sản phẩm, báo giá và tình trạng hàng. Bạn có thể tự tin nhận diện và hiểu đúng các yêu cầu của khách hàng trong các đoạn hội thoại, bài nói ngắn và đặc biệt là các chuỗi email, tin nhắn trong Part 3, 4 và 7 của bài thi TOEIC.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này xuất hiện rất thường xuyên trong bài thi TOEIC. Ở Part 3 và 4, bạn sẽ nghe các cuộc hội thoại hoặc độc thoại tại cửa hàng, văn phòng, nơi khách hàng hỏi về sản phẩm. Trong Part 7, đây là những từ khóa chính trong các email, biểu mẫu trực tuyến hoặc tin nhắn khi khách hàng lần đầu liên hệ để tìm hiểu thông tin, yêu cầu báo giá hoặc kiểm tra xem hàng còn hay không.
Từ vựng về hỏi đáp và thông tin ban đầu
Gồm 9 từ vựng của bài, mỗi từ đọc hai lần, và 3 câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):** inquiry, inquiry. quote, quote. brochure, brochure. catalog, catalog. available, available. in stock, in stock. out of stock, out of stock. shipping, shipping. delivery, delivery. We received an inquiry about the availability of the new laptop model. Could you please provide a quote for shipping and delivery of 50 units? Please refer to our latest catalog for detailed specifications; a brochure is also available for download.

Tiếp nhận yêu cầu ban đầu

Khi một khách hàng bắt đầu quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, họ sẽ liên hệ để hỏi thông tin. Đây là những từ bạn sẽ dùng để diễn tả những yêu cầu đầu tiên này, đặc biệt là trong văn viết như email.

inquiry (/ɪnˈkwaɪəri/)Sự yêu cầu, câu hỏi (mang tính trang trọng, thường dùng trong kinh doanh).
Cụm từ đi kèm: make an inquiry about, respond to an inquiry, a customer inquiry.
Ví dụ: We have received several inquiries about our new software. (Chúng tôi đã nhận được một vài yêu cầu hỏi thông tin về phần mềm mới.)
quote (/kwoʊt/)Báo giá (một văn bản chính thức nêu rõ chi phí cho một công việc hoặc sản phẩm).
Cụm từ đi kèm: request/ask for a quote, provide/give a quote for, a price quote.
Ví dụ: Before we approve the project, we need to get a quote from at least three different suppliers. (Trước khi phê duyệt dự án, chúng ta cần lấy báo giá từ ít nhất ba nhà cung cấp khác nhau.)

Tài liệu và thông tin sản phẩm

Để trả lời các câu hỏi của khách, công ty thường cung cấp các tài liệu giới thiệu sản phẩm. Hai từ dưới đây mô tả những loại tài liệu phổ biến nhất.

brochure (/broʊˈʃʊr/)Tờ rơi, tờ gấp quảng cáo (thường có hình ảnh bắt mắt, giới thiệu tóm tắt về một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện cụ thể).
Cụm từ đi kèm: a travel brochure, a product brochure, hand out brochures.
Ví dụ: You can find more details about the tour in this brochure. (Bạn có thể tìm thêm chi tiết về chuyến du lịch trong tờ quảng cáo này.)
catalog (/ˈkætəlɔːɡ/)Sách/tập giới thiệu sản phẩm (một danh sách đầy đủ các mặt hàng với thông tin chi tiết, giá cả; thường dày hơn brochure).
Cụm từ đi kèm: a mail-order catalog, browse a catalog, our latest catalog.
Ví dụ: The new furniture catalog will be sent out to customers next week. (Tập catalog đồ nội thất mới sẽ được gửi đến khách hàng vào tuần tới.)

Tình trạng hàng và Vận chuyển

Sau khi tìm hiểu sản phẩm, câu hỏi tiếp theo của khách hàng thường là "Sản phẩm này có sẵn không?" và "Làm sao để tôi nhận được nó?". Cụm từ vựng này xoay quanh tình trạng còn hàng trong kho và quá trình giao nhận.

available (/əˈveɪləbl/)Có sẵn, có thể dùng/mua được (từ mang nghĩa rộng, chỉ cả sản phẩm, dịch vụ, hoặc người).
Cụm từ đi kèm: be available for purchase, available in various sizes, tickets are still available.
Ví dụ: The manager is not available to talk right now. (Quản lý không có mặt để nói chuyện ngay bây giờ.)
in stock (/ɪn stɑːk/)Còn hàng trong kho (chỉ dùng cho sản phẩm).
Cụm từ đi kèm: have something in stock, be back in stock.
Ví dụ: I'm sorry, the red dress is no longer in stock in your size. (Tôi rất tiếc, chiếc váy màu đỏ kích cỡ của bạn đã không còn hàng trong kho.)
out of stock (/aʊt əv stɑːk/)Hết hàng trong kho.
Cụm từ đi kèm: be temporarily out of stock, run out of stock.
Ví dụ: That item is currently out of stock, but we expect a new shipment next week. (Mặt hàng đó hiện đang hết hàng, nhưng chúng tôi dự kiến có một lô hàng mới vào tuần tới.)
shipping (/ˈʃɪpɪŋ/)Sự vận chuyển, phí vận chuyển (chỉ toàn bộ quá trình từ lúc gửi hàng đi từ kho).
Cụm từ đi kèm: shipping costs/fees, free shipping, international shipping.
Ví dụ: We offer free shipping on all orders over $50. (Chúng tôi miễn phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la.)
delivery (/dɪˈlɪvəri/)Sự giao hàng, việc giao hàng (chỉ hành động giao hàng đến tay người nhận cuối cùng).
Cụm từ đi kèm: delivery service, delivery date, next-day delivery.
Ví dụ: Please allow 5-7 business days for delivery. (Vui lòng chờ 5-7 ngày làm việc để giao hàng.)
Sơ đồ phân loại từ vựng về dịch vụ khách hàng thành ba nhóm: yêu cầu ban đầu, tài liệu sản phẩm, và tình trạng hàng/vận chuyển.Tiếp nhận yêucầuinquiryquoteTài liệu sảnphẩmbrochurecatalogTình trạng &Vận chuyểnavailablein stockout of stockshippingdelivery
Tổng hợp và phân loại các từ vựng đã học.

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Brochure vs. Catalog** * **Tiêu chí phân biệt:** Mức độ chi tiết và phạm vi. * `Brochure` (tờ gấp) thường dùng để quảng cáo, tập trung vào hình ảnh và thông tin cô đọng về MỘT hoặc một vài sản phẩm/dịch vụ. Nó giống như một tấm áp phích có thể gấp lại. * `Catalog` (sách sản phẩm) là một danh sách TOÀN DIỆN nhiều sản phẩm, có mô tả chi tiết, mã hàng, giá cả. Nó giống như một quyển sách hoặc tạp chí để khách hàng tra cứu và đặt hàng. * **Dùng sai:** "Could I have a *catalog* for your new spa package?" * **Lỗi:** Một gói dịch vụ spa là một sản phẩm đơn lẻ, nên dùng `brochure` sẽ tự nhiên hơn. Yêu cầu `catalog` ngụ ý bạn muốn biết về TẤT CẢ các dịch vụ mà spa cung cấp.
**Shipping vs. Delivery** * **Tiêu chí phân biệt:** Giai đoạn trong quá trình vận chuyển. * `Shipping` là quá trình gửi hàng đi, bao gồm việc đóng gói, chuyển cho bên vận chuyển và toàn bộ hành trình của gói hàng. Ta thường nói về `shipping costs` (chi phí vận chuyển). * `Delivery` là điểm cuối của hành trình, là hành động giao gói hàng đến tận tay người nhận. Ta thường quan tâm đến `delivery date` (ngày giao hàng). * **Dùng sai:** "The *delivery* cost to California is $10." * **Lỗi:** Mặc dù người nghe vẫn hiểu, `shipping cost` là thuật ngữ chuẩn và chính xác hơn để chỉ chi phí cho cả quá trình vận chuyển.
Ví dụ
Tình huống áp dụng
  1. 1
    **Email from:** David Lee (d.lee@email.com) **To:** sales@techgear.com **Subject:** Question about Model X-200 Printer Dear Sales Team, I am interested in the Model X-200 printer listed on your website. Could you please let me know if it is currently in stock? Also, I would need to purchase 20 units for our office. Could you provide a price quote for this quantity, including any potential bulk discounts and shipping costs to downtown Toronto? Thank you, David Lee
  2. 2

    What is one thing David Lee is asking for?

  3. 3
    (A) A product sample (B) A job application form (C) A price estimate for a large order (D) The location of the nearest store **Phân tích:** * Ta tìm trong email những câu hỏi của David. Anh ấy viết: "Could you provide a price **quote** for this quantity..." * Đáp án (A) sai. Anh ấy không yêu cầu sản phẩm mẫu. * Đáp án (B) sai. Đây là email hỏi mua hàng, không phải xin việc. * Đáp án (D) sai. Anh ấy hỏi về chi phí vận chuyển đến Toronto, không hỏi địa chỉ cửa hàng. * Đáp án (C) "A price estimate for a large order" (một ước tính giá cho đơn hàng lớn) chính là một cách diễn đạt khác của "a price quote for 20 units". **Vậy, đáp án đúng là (C).**
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1
    I want to ask about the new ergonomic chair. Can you tell me how much it costs? Is it in your store now? *Yêu cầu: Hãy viết lại các câu trên thành một email ngắn gọn, trang trọng hơn, sử dụng các từ `inquiry`, `quote`, và `available`.*
  2. 2
    **Câu mẫu:** "I am writing to make an **inquiry** regarding the new ergonomic chair. Could you please provide me with a **quote** and confirm if it is currently **available**?" **Phân tích:** * `make an inquiry regarding...` nghe chuyên nghiệp và trang trọng hơn nhiều so với `I want to ask about...`. * `provide me with a quote` là cách nói chuẩn trong kinh doanh để yêu cầu báo giá, thay cho `tell me how much it costs` vốn mang tính giao tiếp thông thường. * `available` là thuật ngữ chính xác để hỏi về tình trạng "có sẵn để mua", thay cho `is it in your store now` vốn hơi hẹp về nghĩa (sản phẩm có thể có sẵn trong kho trực tuyến chứ không chỉ ở cửa hàng).

Sau khi đã hỏi thông tin và nhận báo giá, bước tiếp theo có thể là đặt hàng hoặc xử lý các vấn đề phát sinh. Bài học tới sẽ trang bị cho bạn bộ từ vựng để xử lý các khiếu nại và giải quyết vấn đề của khách hàng.