Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về đặt chỗ và di chuyển
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng chính xác 10 mục từ vựng quan trọng về việc đặt chỗ và di chuyển. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách áp dụng chúng để giải quyết các câu hỏi trong phần thi TOEIC, đặc biệt là dạng bài Hoàn thành đoạn văn (Part 6).
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong phần Đọc, nhất là Part 6 (Hoàn thành đoạn văn) và Part 7 (Đọc hiểu). Các ngữ cảnh phổ biến là email xác nhận đặt phòng khách sạn, đặt vé máy bay, lịch trình công tác, hoặc các thông báo tại sân bay, nhà ga. Việc nắm vững các từ này giúp bạn nhanh chóng hiểu được nội dung chính của văn bản và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi điền từ hoặc câu hỏi chi tiết.
Phát âm từ vựng chủ đề Đặt chỗ & Di chuyển
Audio này đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần. Sau đó là hai câu ví dụ có sử dụng các từ vừa học.
**Bản ghi (transcript):**
reservation, reservation
book, book
confirm, confirm
itinerary, itinerary
departure, departure
arrival, arrival
round-trip, round-trip
one-way, one-way
shuttle, shuttle
boarding pass, boarding pass
After you book a flight, the airline will send a detailed itinerary to confirm your reservation.
Please have your boarding pass ready before the departure time.
Cụm 1: Lên kế hoạch và đặt chỗ
Khi bắt đầu một chuyến đi, dù là du lịch hay công tác, việc đầu tiên luôn là đặt trước các dịch vụ cần thiết. Cụm từ vựng dưới đây xoay quanh các hành động và giấy tờ liên quan đến việc đặt chỗ.
reservation (ˌrezərˈveɪʃn)sự đặt chỗ trước (cho phòng khách sạn, bàn nhà hàng, vé tàu xe...)
* Cụm từ đi kèm: `make a reservation`, `have a reservation`, `cancel a reservation`.
* Ví dụ: I'd like to make a reservation for two people for Friday night. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người vào tối thứ Sáu.)
book (bʊk)đặt trước (đồng nghĩa với `reserve`)
* Cụm từ đi kèm: `book a flight`, `book a hotel room`, `book a ticket`.
* Ví dụ: She booked her flight to Hanoi three weeks in advance. (Cô ấy đã đặt vé máy bay đi Hà Nội trước ba tuần.)
confirm (kənˈfɜːrm)xác nhận, làm cho chắc chắn
* Cụm từ đi kèm: `confirm a booking/reservation`, `confirm details`.
* Ví dụ: Please call the hotel 24 hours in advance to confirm your reservation. (Vui lòng gọi cho khách sạn trước 24 giờ để xác nhận đặt phòng của bạn.)
itinerary (aɪˈtɪnəreri)lịch trình chi tiết của một chuyến đi
* Cụm từ đi kèm: `a detailed itinerary`, `travel itinerary`, `follow the itinerary`.
* Ví dụ: Our travel itinerary includes a visit to the museum and a city tour. (Lịch trình chuyến đi của chúng tôi bao gồm một chuyến thăm bảo tàng và một vòng tham quan thành phố.)
Cụm 2: Quá trình di chuyển
Sau khi đã hoàn tất việc đặt chỗ, bạn sẽ bước vào giai đoạn di chuyển. Các từ vựng trong cụm này mô tả các loại vé, giấy tờ và các thời điểm quan trọng trong hành trình của bạn tại sân bay hay nhà ga.
departure (dɪˈpɑːrtʃər)sự khởi hành, giờ khởi hành
* Cụm từ đi kèm: `departure time`, `departure lounge`, `international departures`.
* Ví dụ: The departure of flight VN123 is delayed by 30 minutes. (Chuyến bay VN123 sẽ khởi hành muộn 30 phút.)
arrival (əˈraɪvl)sự đến nơi, giờ đến nơi
* Cụm từ đi kèm: `arrival time`, `arrival hall`, `new arrivals`.
* Ví dụ: Passengers for the flight from Tokyo, please collect your luggage at the arrival hall. (Hành khách trên chuyến bay từ Tokyo vui lòng nhận hành lý tại sảnh đến.)
round-trip (ˈraʊnd trɪp)khứ hồi (chuyến đi có cả chiều đi và chiều về)
* Cụm từ đi kèm: `a round-trip ticket`, `a round-trip flight`.
* Ví dụ: A round-trip ticket is often cheaper than two separate one-way tickets. (Vé khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.)
one-way (ˈwʌn weɪ)một chiều (chuyến đi chỉ có chiều đi hoặc chiều về)
* Cụm từ đi kèm: `a one-way ticket`, `a one-way street`.
* Ví dụ: He bought a one-way ticket to Paris because he wasn't sure when he would return. (Anh ấy đã mua vé một chiều đến Paris vì không chắc khi nào sẽ trở về.)
shuttle (ˈʃʌtl)xe đưa đón (chạy tuyến cố định giữa hai địa điểm, ví dụ sân bay và khách sạn)
* Cụm từ đi kèm: `shuttle bus`, `airport shuttle`, `take the shuttle`.
* Ví dụ: The hotel provides a free shuttle service to and from the airport. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí đến và đi từ sân bay.)
boarding pass (ˈbɔːrdɪŋ pæs)thẻ lên máy bay/tàu
* Cụm từ đi kèm: `print a boarding pass`, `show your boarding pass`, `get a boarding pass`.
* Ví dụ: You must show your boarding pass and a photo ID at the gate. (Bạn phải xuất trình thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân có ảnh tại cổng.)
### Cặp từ dễ nhầm lẫn: `round-trip` và `one-way`
Nhiều bạn thường bối rối khi lựa chọn giữa hai loại vé này. Tiêu chí phân biệt rất đơn giản:
* **`one-way`**: Dùng khi bạn chỉ mua vé cho một chiều đi (hoặc một chiều về). Bạn chưa có kế hoạch quay lại hoặc muốn linh hoạt về ngày về.
* **`round-trip`**: Dùng khi bạn mua vé cho cả hai chiều đi và về cùng một lúc, với ngày đi và ngày về đã được xác định. Đây thường là lựa chọn tiết kiệm hơn.
**Ví dụ dùng sai:**
* *Câu sai:* I bought a round-trip ticket to Da Nang, and I will buy another ticket to come back later.
* *Phân tích lỗi:* Câu này mâu thuẫn. Nếu đã mua vé "round-trip" (khứ hồi), bạn không cần phải "buy another ticket to come back" (mua một vé khác để quay về) nữa. Lẽ ra câu đúng phải là: "I bought a one-way ticket to Da Nang, and I will buy another ticket to come back later."
Ví dụ
Tình huống áp dụng - TOEIC Part 6
1
Bạn nhận được một email với nội dung sau:
**To:** marketingteam@brightcorp.com
**From:** traveldesk@brightcorp.com
**Subject:** Upcoming trip to Singapore
This email is to confirm the travel arrangements for your team's conference in Singapore next month. All flights have been booked as requested. A detailed ______ (1) will be sent to each of you by the end of the day. Please review it carefully. The document includes flight numbers, hotel information, and the conference schedule.
(1) ...
(A) arrival
(B) shuttle
(C) itinerary
(D) reservation
2
* **(A) arrival:** (sự đến nơi) không hợp lý vì email nói về một "tài liệu chi tiết" sẽ được gửi đi, không phải một sự kiện.
* **(B) shuttle:** (xe đưa đón) là một phương tiện di chuyển, không phải là một tài liệu chứa thông tin chuyến bay và khách sạn.
* **(C) itinerary:** (lịch trình) là một tài liệu chi tiết bao gồm "flight numbers, hotel information, and the conference schedule". Đây là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
* **(D) reservation:** (sự đặt chỗ) chỉ một hành động đặt chỗ đơn lẻ, trong khi văn bản đề cập đến một tài liệu tổng hợp toàn bộ thông tin chuyến đi.
3
Dựa trên phân tích, từ cần điền phải là một danh từ chỉ tài liệu chứa toàn bộ kế hoạch chuyến đi.
Vậy đáp án là (C) itinerary.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng đã học
1
I need to go to the airport. The hotel has a car for that.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ shuttle và take để câu văn chuyên nghiệp và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh du lịch.
2
**Câu mẫu:** I need to go to the airport, so I will take the hotel shuttle.
**Phân tích:**
* Cụm từ `take the hotel shuttle` (đi xe đưa đón của khách sạn) thay thế cho `The hotel has a car for that` một cách ngắn gọn và chính xác hơn.
* Từ `shuttle` chỉ rõ đây là dịch vụ xe đưa đón theo tuyến cố định mà các khách sạn thường cung cấp, thể hiện sự am hiểu về các dịch vụ du lịch. Cách diễn đạt này tự nhiên và thông dụng hơn nhiều so với việc mô tả chung chung là "a car".
Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản về việc đặt chỗ và di chuyển. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các loại hình lưu trú và dịch vụ tại khách sạn, nơi những từ như `reservation` và `confirm` sẽ tiếp tục được sử dụng.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong phần Đọc, nhất là Part 6 (Hoàn thành đoạn văn) và Part 7 (Đọc hiểu). Các ngữ cảnh phổ biến là email xác nhận đặt phòng khách sạn, đặt vé máy bay, lịch trình công tác, hoặc các thông báo tại sân bay, nhà ga. Việc nắm vững các từ này giúp bạn nhanh chóng hiểu được nội dung chính của văn bản và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi điền từ hoặc câu hỏi chi tiết.
After you book a flight, the airline will send a detailed itinerary to confirm your reservation.
Please have your boarding pass ready before the departure time.
sự đặt chỗ trước (cho phòng khách sạn, bàn nhà hàng, vé tàu xe...)
Cụm từ đi kèm: make a reservation, have a reservation, cancel a reservation.
Ví dụ: I'd like to make a reservation for two people for Friday night. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người vào tối thứ Sáu.)
đặt trước (đồng nghĩa với reserve)
Cụm từ đi kèm: book a flight, book a hotel room, book a ticket.
Ví dụ: She booked her flight to Hanoi three weeks in advance. (Cô ấy đã đặt vé máy bay đi Hà Nội trước ba tuần.)
xác nhận, làm cho chắc chắn
Cụm từ đi kèm: confirm a booking/reservation, confirm details.
Ví dụ: Please call the hotel 24 hours in advance to confirm your reservation. (Vui lòng gọi cho khách sạn trước 24 giờ để xác nhận đặt phòng của bạn.)
lịch trình chi tiết của một chuyến đi
Cụm từ đi kèm: a detailed itinerary, travel itinerary, follow the itinerary.
Ví dụ: Our travel itinerary includes a visit to the museum and a city tour. (Lịch trình chuyến đi của chúng tôi bao gồm một chuyến thăm bảo tàng và một vòng tham quan thành phố.)
sự khởi hành, giờ khởi hành
Cụm từ đi kèm: departure time, departure lounge, international departures.
Ví dụ: The departure of flight VN123 is delayed by 30 minutes. (Chuyến bay VN123 sẽ khởi hành muộn 30 phút.)
sự đến nơi, giờ đến nơi
Cụm từ đi kèm: arrival time, arrival hall, new arrivals.
Ví dụ: Passengers for the flight from Tokyo, please collect your luggage at the arrival hall. (Hành khách trên chuyến bay từ Tokyo vui lòng nhận hành lý tại sảnh đến.)
khứ hồi (chuyến đi có cả chiều đi và chiều về)
Cụm từ đi kèm: a round-trip ticket, a round-trip flight.
Ví dụ: A round-trip ticket is often cheaper than two separate one-way tickets. (Vé khứ hồi thường rẻ hơn hai vé một chiều riêng biệt.)
một chiều (chuyến đi chỉ có chiều đi hoặc chiều về)
Cụm từ đi kèm: a one-way ticket, a one-way street.
Ví dụ: He bought a one-way ticket to Paris because he wasn't sure when he would return. (Anh ấy đã mua vé một chiều đến Paris vì không chắc khi nào sẽ trở về.)
xe đưa đón (chạy tuyến cố định giữa hai địa điểm, ví dụ sân bay và khách sạn)
Cụm từ đi kèm: shuttle bus, airport shuttle, take the shuttle.
Ví dụ: The hotel provides a free shuttle service to and from the airport. (Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí đến và đi từ sân bay.)
thẻ lên máy bay/tàu
Cụm từ đi kèm: print a boarding pass, show your boarding pass, get a boarding pass.
Ví dụ: You must show your boarding pass and a photo ID at the gate. (Bạn phải xuất trình thẻ lên máy bay và giấy tờ tùy thân có ảnh tại cổng.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn: round-trip và one-way
Nhiều bạn thường bối rối khi lựa chọn giữa hai loại vé này. Tiêu chí phân biệt rất đơn giản:
one-way: Dùng khi bạn chỉ mua vé cho một chiều đi (hoặc một chiều về). Bạn chưa có kế hoạch quay lại hoặc muốn linh hoạt về ngày về.
round-trip: Dùng khi bạn mua vé cho cả hai chiều đi và về cùng một lúc, với ngày đi và ngày về đã được xác định. Đây thường là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Ví dụ dùng sai:
Câu sai: I bought a round-trip ticket to Da Nang, and I will buy another ticket to come back later.
Phân tích lỗi: Câu này mâu thuẫn. Nếu đã mua vé "round-trip" (khứ hồi), bạn không cần phải "buy another ticket to come back" (mua một vé khác để quay về) nữa. Lẽ ra câu đúng phải là: "I bought a one-way ticket to Da Nang, and I will buy another ticket to come back later."
This email is to confirm the travel arrangements for your team's conference in Singapore next month. All flights have been booked as requested. A detailed ______ (1) will be sent to each of you by the end of the day. Please review it carefully. The document includes flight numbers, hotel information, and the conference schedule.
(A) arrival: (sự đến nơi) không hợp lý vì email nói về một "tài liệu chi tiết" sẽ được gửi đi, không phải một sự kiện.
(B) shuttle: (xe đưa đón) là một phương tiện di chuyển, không phải là một tài liệu chứa thông tin chuyến bay và khách sạn.
(C) itinerary: (lịch trình) là một tài liệu chi tiết bao gồm "flight numbers, hotel information, and the conference schedule". Đây là lựa chọn hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
(D) reservation: (sự đặt chỗ) chỉ một hành động đặt chỗ đơn lẻ, trong khi văn bản đề cập đến một tài liệu tổng hợp toàn bộ thông tin chuyến đi.
Câu mẫu: I need to go to the airport, so I will take the hotel shuttle.
Phân tích:
Cụm từ take the hotel shuttle (đi xe đưa đón của khách sạn) thay thế cho The hotel has a car for that một cách ngắn gọn và chính xác hơn.
Từ shuttle chỉ rõ đây là dịch vụ xe đưa đón theo tuyến cố định mà các khách sạn thường cung cấp, thể hiện sự am hiểu về các dịch vụ du lịch. Cách diễn đạt này tự nhiên và thông dụng hơn nhiều so với việc mô tả chung chung là "a car".
Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản về việc đặt chỗ và di chuyển. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các loại hình lưu trú và dịch vụ tại khách sạn, nơi những từ như reservation và confirm sẽ tiếp tục được sử dụng.