Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về đăng ký và thủ tục
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng được các từ vựng cốt lõi về chủ đề đăng ký nhập học và các thủ tục hành chính. Từ đó, bạn có thể tự tin xử lý các câu hỏi liên quan trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở phần Đọc hiểu Part 7 với các dạng bài như email, thông báo.
Từ vựng TOEIC: Đăng ký & Thủ tục
Audio chứa các từ vựng của bài. Mỗi từ được đọc hai lần. Sau đó là các câu ví dụ sử dụng những từ này.
**Bản ghi (transcript):**
enroll, enroll. register, register. application, application. submit, submit. admission, admission. deadline, deadline. tuition fee, tuition fee. scholarship, scholarship. transcript, transcript.
To enroll in the new semester, you must submit your application before the deadline. The admission office requires an official transcript and the full tuition fee payment. He hopes to receive a scholarship to help cover his educational expenses.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc Part 7 của TOEIC, nhất là các đoạn văn đơn (single passage). Bạn sẽ gặp chúng trong các email trao đổi với phòng đào tạo, thông báo của trường đại học về lịch học, học phí, hoặc các quy định về thủ tục nhập học. Việc nắm vững các từ này giúp bạn đọc lướt và nắm bắt thông tin chính xác, nhanh chóng hơn.
Cụm 1: Nộp hồ sơ đăng ký
Đây là những động từ và danh từ cơ bản nhất khi bạn bắt đầu quá trình đăng ký một khóa học hay chương trình học nào đó. Chúng mô tả hành động ghi danh và các giấy tờ bạn cần nộp.
enroll (v) /ɪnˈroʊl/Ghi danh, đăng ký nhập học (chính thức trở thành thành viên của một khóa học/trường học).
Cụm từ đi kèm: enroll in a course/program/university.
Ví dụ: She decided to enroll in a business administration program. (Cô ấy đã quyết định đăng ký theo học chương trình quản trị kinh doanh.)
register (v) /ˈredʒɪstər/Đăng ký (ghi tên mình vào một danh sách chính thức).
Cụm từ đi kèm: register for a conference/class/workshop.
Ví dụ: Students must register for the new semester by Friday. (Sinh viên phải đăng ký cho học kỳ mới trước thứ Sáu.)
application (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/Đơn đăng ký; bộ hồ sơ đăng ký.
Cụm từ đi kèm: submit/complete/fill out an application form.
Ví dụ: Your application for the master's program has been approved. (Đơn đăng ký chương trình thạc sĩ của bạn đã được chấp thuận.)
submit (v) /səbˈmɪt/Nộp, đệ trình (một tài liệu, hồ sơ để được xem xét).
Cụm từ đi kèm: submit a report/an application/a proposal.
Ví dụ: Please submit your final essay by the end of the month. (Vui lòng nộp bài luận cuối kỳ trước cuối tháng.)
Cụm 2: Yêu cầu và chi phí
Sau khi nộp hồ sơ, bạn sẽ cần quan tâm đến các yêu cầu từ phía nhà trường, các mốc thời gian quan trọng và tất nhiên là cả các khoản chi phí cần thanh toán.
admission (n) /ədˈmɪʃn/Sự nhận vào, sự tuyển sinh (quyền được vào một nơi nào đó, đặc biệt là trường đại học).
Cụm từ đi kèm: admission office (văn phòng tuyển sinh), admission requirements (yêu cầu nhập học).
Ví dụ: The admission criteria for this university are very high. (Tiêu chí tuyển sinh của trường đại học này rất cao.)
deadline (n) /ˈdedlaɪn/Hạn chót, thời hạn cuối cùng.
Cụm từ đi kèm: meet/miss a deadline, deadline for something.
Ví dụ: The deadline for registration is September 1st. (Hạn chót để đăng ký là ngày 1 tháng 9.)
tuition fee (n) /tuˈɪʃn fiː/Học phí.
Cụm từ đi kèm: pay the tuition fee, an increase in tuition fees.
Ví dụ: The tuition fee must be paid in full at the beginning of the academic year. (Học phí phải được thanh toán đầy đủ vào đầu năm học.)
Cụm 3: Kết quả và giấy tờ
Đây là những danh từ chỉ kết quả của quá trình đăng ký (như học bổng) và các loại giấy tờ quan trọng bạn cần có trong bộ hồ sơ của mình.
scholarship (n) /ˈskɑːlərʃɪp/Học bổng.
Cụm từ đi kèm: apply for/win/receive a scholarship.
Ví dụ: He won a scholarship to study at Harvard University. (Anh ấy đã giành được học bổng để học tại Đại học Harvard.)
transcript (n) /ˈtrænskrɪpt/Bảng điểm, học bạ (bản ghi chính thức về các môn học và điểm số của một sinh viên).
Cụm từ đi kèm: an official transcript, request a transcript.
Ví dụ: You need to submit an official transcript from your previous school. (Bạn cần nộp bảng điểm chính thức từ trường cũ của mình.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn: enroll vs. register
Nhiều người học hay nhầm lẫn giữa `enroll` và `register` vì chúng đều có nghĩa là "đăng ký". Tuy nhiên, sắc thái của chúng có sự khác biệt.
* **Tiêu chí phân biệt:** Mức độ cam kết.
* `register`: Là bước đầu tiên, bạn ghi tên mình vào danh sách để tham gia một sự kiện, một lớp học. Hành động này có thể chưa đòi hỏi cam kết lâu dài hay tài chính. Ví dụ, bạn `register` cho một buổi hội thảo miễn phí.
* `enroll`: Là bước tiếp theo và chính thức hơn. Khi bạn `enroll`, bạn đã hoàn tất thủ tục (thường bao gồm cả đóng học phí) và chính thức trở thành học viên của một khóa học, một chương trình hay một trường học.
* **Ví dụ dùng sai:**
* Câu sai: *After paying the tuition fee, I need to register in the university.*
* Vì sao sai: Khi đã đóng học phí và hoàn tất thủ tục, bạn đang ở giai đoạn "nhập học" chính thức, không còn là "ghi danh" ban đầu nữa. Do đó, dùng `enroll` sẽ chính xác hơn: *After paying the tuition fee, I need to enroll in the university.*
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong Part 7
1
**To**: All prospective students
**From**: Westbridge University Admissions Office
**Subject**: Application Process for Fall Semester
Thank you for your interest in Westbridge University. To complete your application, please ensure all required documents, including your official high school transcript, are submitted by the July 15 deadline. The application fee is $50 and is non-refundable. Please note that the admissions team will only review complete applications. Successful applicants will be notified via email by August 1 and will then receive instructions on how to pay the tuition fee and enroll in their chosen programs.
2
What must an applicant do after being notified of their successful admission?
(A) Submit their high school transcript.
(B) Pay the $50 application fee.
(C) Wait for instructions on how to pay for their courses.
(D) Contact the admissions team for a review.
3
Dựa vào câu cuối cùng của email: "Successful applicants will be notified via email by August 1 and will then receive instructions on how to pay the tuition fee and enroll in their chosen programs."
4
* (A) Sai. Việc nộp bảng điểm (`transcript`) là yêu cầu phải làm *trước* hạn chót 15/7 để hồ sơ được xét duyệt, không phải *sau khi* được nhận.
* (B) Sai. Phí đăng ký (`application fee`) cũng là một phần của bộ hồ sơ ban đầu, phải nộp trước khi hồ sơ được xét.
* (C) Đúng. Đoạn trích rõ ràng nói rằng ứng viên trúng tuyển sẽ "receive instructions on how to pay the tuition fee" (nhận hướng dẫn về cách đóng học phí).
* (D) Sai. Việc liên hệ với đội ngũ tuyển sinh để được xem xét (`review`) diễn ra trước khi có kết quả, không phải sau khi đã trúng tuyển.
5
Sau khi nhận được thông báo trúng tuyển, ứng viên sẽ nhận được hướng dẫn về việc đóng học phí và nhập học.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
1
You have to give them your school records before the last day to get a place in the course.
*Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ `submit`, `transcript`, và `deadline`.*
2
**Câu đã viết lại:** You have to submit your official transcript by the deadline to enroll in the course.
**Vì sao câu mới tốt hơn:**
* `submit` thay cho `give them` trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh học thuật, chỉ hành động "nộp" hồ sơ.
* `official transcript` thay cho `school records` là thuật ngữ cụ thể và chuyên nghiệp cho "bảng điểm/học bạ".
* `by the deadline` thay cho `before the last day` là cụm từ chuẩn và ngắn gọn hơn để chỉ "hạn chót".
Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến các loại hình khóa học, bằng cấp và chứng chỉ. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các thông báo và tài liệu quảng cáo giáo dục trong bài thi TOEIC.
Bản ghi (transcript):
enroll, enroll. register, register. application, application. submit, submit. admission, admission. deadline, deadline. tuition fee, tuition fee. scholarship, scholarship. transcript, transcript.
To enroll in the new semester, you must submit your application before the deadline. The admission office requires an official transcript and the full tuition fee payment. He hopes to receive a scholarship to help cover his educational expenses.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc Part 7 của TOEIC, nhất là các đoạn văn đơn (single passage). Bạn sẽ gặp chúng trong các email trao đổi với phòng đào tạo, thông báo của trường đại học về lịch học, học phí, hoặc các quy định về thủ tục nhập học. Việc nắm vững các từ này giúp bạn đọc lướt và nắm bắt thông tin chính xác, nhanh chóng hơn.
Nhiều người học hay nhầm lẫn giữa enroll và register vì chúng đều có nghĩa là "đăng ký". Tuy nhiên, sắc thái của chúng có sự khác biệt.
Tiêu chí phân biệt: Mức độ cam kết.
register: Là bước đầu tiên, bạn ghi tên mình vào danh sách để tham gia một sự kiện, một lớp học. Hành động này có thể chưa đòi hỏi cam kết lâu dài hay tài chính. Ví dụ, bạn register cho một buổi hội thảo miễn phí.
enroll: Là bước tiếp theo và chính thức hơn. Khi bạn enroll, bạn đã hoàn tất thủ tục (thường bao gồm cả đóng học phí) và chính thức trở thành học viên của một khóa học, một chương trình hay một trường học.
Ví dụ dùng sai:
Câu sai: After paying the tuition fee, I need to register in the university.
Vì sao sai: Khi đã đóng học phí và hoàn tất thủ tục, bạn đang ở giai đoạn "nhập học" chính thức, không còn là "ghi danh" ban đầu nữa. Do đó, dùng enroll sẽ chính xác hơn: After paying the tuition fee, I need to enroll in the university.
To: All prospective students From: Westbridge University Admissions Office Subject: Application Process for Fall Semester
Thank you for your interest in Westbridge University. To complete your application, please ensure all required documents, including your official high school transcript, are submitted by the July 15 deadline. The application fee is $50 and is non-refundable. Please note that the admissions team will only review complete applications. Successful applicants will be notified via email by August 1 and will then receive instructions on how to pay the tuition fee and enroll in their chosen programs.
(A) Sai. Việc nộp bảng điểm (transcript) là yêu cầu phải làm trước hạn chót 15/7 để hồ sơ được xét duyệt, không phải sau khi được nhận.
(B) Sai. Phí đăng ký (application fee) cũng là một phần của bộ hồ sơ ban đầu, phải nộp trước khi hồ sơ được xét.
(C) Đúng. Đoạn trích rõ ràng nói rằng ứng viên trúng tuyển sẽ "receive instructions on how to pay the tuition fee" (nhận hướng dẫn về cách đóng học phí).
(D) Sai. Việc liên hệ với đội ngũ tuyển sinh để được xem xét (review) diễn ra trước khi có kết quả, không phải sau khi đã trúng tuyển.
You have to give them your school records before the last day to get a place in the course.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ submit, transcript, và deadline.
Câu đã viết lại: You have to submit your official transcript by the deadline to enroll in the course.
Vì sao câu mới tốt hơn:
submit thay cho give them trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh học thuật, chỉ hành động "nộp" hồ sơ.
official transcript thay cho school records là thuật ngữ cụ thể và chuyên nghiệp cho "bảng điểm/học bạ".
by the deadline thay cho before the last day là cụm từ chuẩn và ngắn gọn hơn để chỉ "hạn chót".