Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Từ vựng về di chuyển bằng xe buýt, tàu hỏa

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ có thể nhận biết và sử dụng đúng các từ vựng cốt lõi về di chuyển bằng xe buýt và tàu hỏa. Điều này sẽ giúp bạn nghe hiểu hiệu quả các thông báo ngắn và đọc các văn bản về lịch trình, vốn là những nội dung thường gặp trong bài thi TOEIC.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này xuất hiện rất thường xuyên trong các phần thi nghe, đặc biệt là Part 3 (Hội thoại ngắn) và Part 4 (Bài nói ngắn). Các bài nghe này thường là những thông báo tại nhà ga, bến xe buýt hoặc các cuộc hội thoại về kế hoạch đi lại. Nắm vững các từ này là chìa khóa để bạn nhanh chóng xác định được thông tin quan trọng về thời gian, địa điểm, giá vé và các thay đổi đột xuất.
Phát âm từ vựng về phương tiện công cộng
Audio đọc các từ vựng mới (mỗi từ hai lần) và các câu ví dụ để bạn luyện nghe và phát âm.
**Bản ghi (transcript):** schedule, schedule. route, route. depart, depart. arrive, arrive. delay, delay. fare, fare. transfer, transfer. platform, platform. commuter, commuter. public transportation, public transportation. The bus schedule is posted online, but the route has been changed due to road construction. Commuters should expect a slight delay. Please have the exact fare ready before boarding. This train will arrive at platform 4. You can transfer to the express line there.

Cụm 1: Lịch trình và Lộ trình

Khi sử dụng phương tiện công cộng, việc đầu tiên bạn cần quan tâm là thời gian và đường đi. Các từ vựng sau đây sẽ giúp bạn đọc hiểu lịch trình và nắm bắt thông tin về các chuyến đi.

schedule (/'ʃedjuːl/ hoặc /'skedʒuːl/)Nghĩa: lịch trình, bảng giờ giấc.
Đây là danh sách các thời điểm mà xe buýt, tàu hỏa... dự kiến sẽ khởi hành và đến nơi.
Cụm từ đi kèm: check the schedule, according to the schedule, behind schedule (chậm so với lịch trình).
Ví dụ: According to the train schedule, the next departure is at 3:15 PM. (Theo lịch trình tàu hỏa, chuyến khởi hành tiếp theo là lúc 3:15 chiều.)
route (/ruːt/)Nghĩa: tuyến đường, lộ trình.
Đây là con đường hoặc hướng đi cụ thể mà một chiếc xe buýt hoặc tàu hỏa đi theo từ điểm đầu đến điểm cuối.
Cụm từ đi kèm: bus route, train route, plan a route.
Ví dụ: Does this bus route go past the city museum? (Tuyến xe buýt này có đi qua bảo tàng thành phố không?)
depart (/dɪ'pɑːt/)Nghĩa: khởi hành.
Đây là động từ chỉ hành động một phương tiện vận tải bắt đầu chuyến đi của nó.
Cụm từ đi kèm: depart from (khởi hành từ), depart for (khởi hành đi đến).
Ví dụ: The train to Hanoi will depart from platform 2. (Chuyến tàu đi Hà Nội sẽ khởi hành từ sân ga số 2.)
arrive (/ə'raɪv/)Nghĩa: đến nơi.
Trái nghĩa với 'depart', động từ này chỉ hành động một phương tiện hoặc hành khách đến đích.
Cụm từ đi kèm: arrive at (đến một địa điểm cụ thể), arrive in (đến một thành phố/quốc gia).
Ví dụ: We will arrive at the central station in about 20 minutes. (Chúng ta sẽ đến nhà ga trung tâm trong khoảng 20 phút nữa.)
delay (/dɪ'leɪ/)Nghĩa: sự chậm trễ, sự trì hoãn (danh từ); làm chậm trễ (động từ).
Từ này dùng để chỉ tình huống một chuyến đi diễn ra muộn hơn so với lịch trình đã định.
Cụm từ đi kèm: a delay of [time], be delayed by, expect a delay.
Ví dụ: Due to heavy snow, all flights have been delayed. (Do tuyết rơi dày, tất cả các chuyến bay đã bị hoãn.)

Cụm 2: Vé, Vị trí và Hành khách

Sau khi đã biết về lịch trình, bạn cần chuẩn bị cho việc mua vé, tìm đúng nơi chờ và thực hiện việc di chuyển. Nhóm từ vựng dưới đây mô tả các khía cạnh quan trọng này.

fare (/feər/)Nghĩa: giá vé, tiền vé.
Đây là số tiền bạn phải trả để đi lại bằng các phương tiện công cộng như xe buýt, tàu hỏa, taxi.
Cụm từ đi kèm: bus fare, taxi fare, pay the fare, a reduction in fares.
Ví dụ: Please have the exact fare ready as the driver does not give change. (Vui lòng chuẩn bị sẵn tiền vé đúng vì tài xế không thối tiền lại.)
transfer (/'trænsfɜːr/)Nghĩa: chuyển, đổi (xe, tàu).
Từ này vừa là động từ, vừa là danh từ, chỉ hành động chuyển từ một phương tiện này sang một phương tiện khác trong cùng một hành trình.
Cụm từ đi kèm: transfer to another bus/line, a free transfer.
Ví dụ: You need to get off at the next stop and transfer to bus number 5. (Bạn cần xuống ở trạm tiếp theo và chuyển sang xe buýt số 5.)
platform (/'plætfɔːm/)Nghĩa: sân ga, thềm ga.
Đây là khu vực cạnh đường ray trong nhà ga xe lửa, nơi hành khách đứng đợi để lên tàu.
Cụm từ đi kèm: platform number, wait on the platform, change platforms.
Ví dụ: The express train to Da Nang is now boarding at platform 7. (Chuyến tàu tốc hành đi Đà Nẵng hiện đang cho hành khách lên tàu tại sân ga số 7.)
commuter (/kə'mjuːtər/)Nghĩa: người đi làm xa hàng ngày (bằng phương tiện công cộng).
Đây là danh từ chỉ những người thường xuyên đi lại một quãng đường dài giữa nhà và nơi làm việc.
Cụm từ đi kèm: daily commuter, commuter train (tàu chợ).
Ví dụ: The morning train is usually packed with commuters. (Chuyến tàu buổi sáng thường chật cứng những người đi làm.)
public transportation (/'pʌblɪk ˌtrænspɔː'teɪʃn/)Nghĩa: phương tiện giao thông công cộng. Đây là cụm danh từ chung chỉ các hệ thống vận tải mà mọi người đều có thể sử dụng, như xe buýt, tàu điện ngầm, tàu hỏa. Cụm từ đi kèm: use public transportation, rely on public transportation. Ví dụ: *Using public transportation helps reduce traffic congestion in the city.* (Sử dụng phương tiện giao thông công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông trong thành phố.)
Sơ đồ phân loại từ vựng thành hai nhóm: một nhóm liên quan đến lịch trình và đường đi, nhóm còn lại liên quan đến vé, vị trí và hành khách.Lịch trình & LộtrìnhscheduleroutedepartarrivedelayVé, Vị trí &Hành kháchfaretransferplatformcommuterpublictransportation

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Schedule vs. Route** Đây là hai từ rất dễ gây nhầm lẫn vì chúng đều liên quan đến thông tin chuyến đi. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. * **Tiêu chí phân biệt:** * **`Schedule`** trả lời câu hỏi "Khi nào?" (When?). Nó liên quan đến **THỜI GIAN** (giờ khởi hành, giờ đến, tần suất). * **`Route`** trả lời câu hỏi "Ở đâu?" hoặc "Đi đường nào?" (Where? Which way?). Nó liên quan đến **ĐƯỜNG ĐI, LỘ TRÌNH** (các con phố, các điểm dừng). * **Ví dụ dùng sai:** * *Câu sai:* "Could you show me the bus **route** to see what time the last bus leaves?" * *Phân tích lỗi:* Để biết "mấy giờ" (what time) xe buýt cuối cùng rời bến, bạn cần xem lịch trình (schedule), không phải lộ trình (route). Lộ trình chỉ cho bạn biết xe buýt đi qua những đâu. * *Câu đúng:* "Could you show me the bus **schedule** to see what time the last bus leaves?"
Ví dụ
Tình huống áp dụng - TOEIC Part 4
  1. 1
    Bạn sẽ nghe một thông báo ngắn trong một nhà ga xe lửa. *(Giọng phát thanh viên)* "Good morning, passengers. This is an announcement for those waiting for the 9:30 AM express train to Eastwick. This service is currently experiencing a 15-minute delay due to a minor technical issue. The train is now expected to arrive at 9:45 AM and will depart from platform 5 as originally planned. We apologize for any inconvenience this may cause." **Câu hỏi:** Why is the train to Eastwick late?
  2. 2
    (A) It is changing platforms. (B) The route has been altered. (C) There is a technical problem. (D) The weather is bad. * **Loại đáp án (A):** Thông báo nói rằng tàu sẽ "depart from platform 5 as originally planned" (khởi hành từ sân ga số 5 như kế hoạch ban đầu). Điều này có nghĩa là sân ga không thay đổi. * **Loại đáp án (B):** Không có thông tin nào trong bài nói về việc thay đổi lộ trình (route). * **Loại đáp án (D):** Thông báo không đề cập đến thời tiết. Nguyên nhân được đưa ra là "a minor technical issue". * **Chọn đáp án (C):** Thông báo nêu rõ lý do của sự chậm trễ là "due to a minor technical issue" (do một sự cố kỹ thuật nhỏ). Cụm từ "technical problem" trong đáp án (C) là một cách diễn đạt khác của "technical issue".
  3. 3

    Đáp án đúng là (C) There is a technical problem.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1

    "The money for the bus is not cheap. Also, I have to get on another bus to go to my company."

    Yêu cầu: Hãy viết lại câu trên, sử dụng các từ faretransfer.

  2. 2
    **Câu viết lại:** "The bus **fare** is not cheap, and I have to **transfer** to another line to get to my company." **Phân tích:** * `fare` là từ chuyên dụng và chính xác hơn cho "tiền vé xe" so với cụm từ chung chung "the money for the bus". * `transfer` là một động từ súc tích, diễn đạt chính xác hành động "chuyển xe/đổi tuyến", thay thế cho cả cụm dài "get on another bus". Việc sử dụng các từ vựng chuyên ngành này làm cho câu văn của bạn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong ngữ cảnh TOEIC.

Vậy là bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản về xe buýt và tàu hỏa. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các từ vựng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay và các thủ tục tại sân bay, một chủ đề quan trọng khác trong bài thi TOEIC.