Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về Thiết bị và Văn phòng phẩm
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 từ vựng cốt lõi về các thiết bị và văn phòng phẩm thông dụng. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh của bài thi TOEIC, đặc biệt là dạng bài điền từ vào câu (Incomplete Sentences) ở Part 5.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Phần 5 (Incomplete Sentences) và Phần 7 (Reading Comprehension) của bài thi TOEIC. Các câu hỏi thường xoay quanh việc lựa chọn đúng danh từ chỉ vật dụng trong một thông báo, email hoặc yêu cầu công việc. Việc hiểu sai một từ có thể dẫn đến chọn sai đáp án, ví dụ như nhầm lẫn giữa máy photocopy và máy hủy tài liệu.
Nghe và lặp lại
Audio đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ có chứa các từ này.
**Bản ghi (transcript):**
photocopier, photocopier
scanner, scanner
printer, printer
shredder, shredder
projector, projector
stapler, stapler
stationery, stationery
binder, binder
folder, folder
adhesive tape, adhesive tape
Please use the shredder for these old documents and put the new reports from the printer into this binder.
Could you buy some stationery, including folders and adhesive tape, when you go out? The office projector is also broken.
Thiết bị điện tử trong văn phòng
Đây là những thiết bị chạy bằng điện, giúp tự động hóa và tăng hiệu suất công việc văn phòng. Trong đề thi, bạn thường gặp các câu yêu cầu, hướng dẫn hoặc thông báo về việc sử dụng, bảo trì các máy móc này.
photocopier (ˈfoʊtəʊˌkɒpiər)Máy photocopy, máy sao chụp.
Cụm từ đi kèm: use the photocopier, a broken photocopier, make a copy.
Ví dụ: The photocopier is out of order; we need to call a technician. (Cái máy photocopy bị hỏng rồi, chúng ta cần gọi kỹ thuật viên.)
scanner (ˈskænər)Máy quét, dùng để chuyển tài liệu giấy thành file kỹ thuật số.
Cụm từ đi kèm: scan a document, use the scanner, a high-resolution scanner.
Ví dụ: Could you please scan this contract and email it to me? (Bạn có thể quét hợp đồng này và gửi email cho tôi được không?)
printer (ˈprɪntər)Máy in.
Cụm từ đi kèm: print a report, the printer is out of ink/paper, a laser printer.
Ví dụ: I need to print twenty copies of this presentation for the meeting. (Tôi cần in hai mươi bản của bài thuyết trình này cho cuộc họp.)
shredder (ˈʃrɛdər)Máy hủy tài liệu, dùng để cắt vụn giấy tờ nhằm bảo mật thông tin.
Cụm từ đi kèm: use the shredder, shred confidential documents.
Ví dụ: All sensitive financial records must be disposed of using the shredder. (Tất cả hồ sơ tài chính nhạy cảm phải được hủy bằng máy hủy tài liệu.)
projector (prəˈʤɛktər)Máy chiếu, dùng để trình chiếu hình ảnh, slide lên màn hình lớn.
Cụm từ đi kèm: set up the projector, turn on the projector, a data projector.
Ví dụ: He connected his laptop to the projector to start the presentation. (Anh ấy đã kết nối máy tính xách tay của mình với máy chiếu để bắt đầu bài thuyết trình.)
Văn phòng phẩm và đồ dùng thiết yếu
Đây là những vật dụng nhỏ nhưng không thể thiếu trong hoạt động hàng ngày. Từ vựng nhóm này thường xuất hiện trong các yêu cầu mua sắm, sắp xếp hoặc kiểm kê đồ dùng văn phòng.
stapler (ˈsteɪplər)Cái dập ghim.
Cụm từ đi kèm: use a stapler, run out of staples (hết ghim).
Ví dụ: My stapler is empty; do we have any more staples in the supply room? (Cái dập ghim của tôi hết ghim rồi; phòng vật tư còn ghim không?)
stationery (ˈsteɪʃəˌnɛri)Văn phòng phẩm nói chung (giấy, bút, phong bì...). Đây là danh từ không đếm được.
Cụm từ đi kèm: order stationery, a stationery supplier, the stationery cabinet.
Ví dụ: The administrative assistant is responsible for ordering office stationery. (Trợ lý hành chính chịu trách nhiệm đặt mua văn phòng phẩm.)
binder (ˈbaɪndər)Bìa còng, dùng để kẹp và lưu trữ tài liệu đã được đục lỗ.
Cụm từ đi kèm: put documents in a binder, a three-ring binder.
Ví dụ: Please organize these invoices and put them in a labeled binder. (Vui lòng sắp xếp các hóa đơn này và cho chúng vào một bìa còng đã dán nhãn.)
folder (ˈfoʊldər)Bìa đựng tài liệu, thường làm bằng giấy hoặc nhựa mỏng, không có còng.
Cụm từ đi kèm: a file folder, put the report in a folder.
Ví dụ: She kept all the application forms in a blue folder on her desk. (Cô ấy giữ tất cả các đơn đăng ký trong một bìa tài liệu màu xanh trên bàn.)
adhesive tape (ədˈhisɪv teɪp)Băng dính, băng keo.
Cụm từ đi kèm: a roll of adhesive tape, use adhesive tape to seal a box.
Ví dụ: We need some strong adhesive tape to pack these boxes for shipping. (Chúng tôi cần một ít băng dính chắc chắn để đóng gói những chiếc hộp này để vận chuyển.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
**Stationery** và **Stationary**
Đây là một trong những cặp từ gây nhầm lẫn phổ biến nhất trong tiếng Anh, kể cả với người bản xứ. Cách viết và phát âm gần như y hệt nhau, nhưng nghĩa thì hoàn toàn khác.
- **Tiêu chí phân biệt:** Hãy nhớ chữ **E** trong **stationEry** giống chữ **E** trong **EnvElope** (phong bì) hoặc p**E**n (cây bút). Đây là những thứ thuộc về văn phòng phẩm.
- **Stationery** (danh từ, có chữ **e**): Văn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì...).
- **Stationary** (tính từ, có chữ **a**): Đứng yên, không di chuyển.
- **Câu dùng sai:** *Please order more **stationary** for the office.* (Sai)
- **Lỗi sai ở đâu:** Câu này muốn nói về việc đặt thêm văn phòng phẩm, nhưng lại dùng từ `stationary` (đứng yên). Phải dùng `stationery` mới đúng.
Ví dụ
Tình huống áp dụng - TOEIC Part 5
1
Bạn gặp một câu trong đề thi yêu cầu điền vào chỗ trống:
The quarterly report is too long to be held together by a single staple; please put it in a ______ instead.
(A) shredder
(B) projector
(C) binder
(D) scanner
2
- Ngữ cảnh câu cho thấy báo cáo "too long" (quá dài) để bấm bằng ghim ("staple"). Do đó, chúng ta cần một vật dụng khác để giữ các trang giấy lại với nhau.
- **Loại (A) shredder:** Máy hủy tài liệu dùng để phá hủy, không phải để giữ tài liệu.
- **Loại (B) projector:** Máy chiếu dùng để trình chiếu, không liên quan đến việc kẹp tài liệu.
- **Loại (D) scanner:** Máy quét dùng để số hóa tài liệu, không phải để lưu trữ bản cứng.
3
Chọn (C) binder: Bìa còng là dụng cụ lý tưởng để kẹp một tập tài liệu dày. Cụm "put it in a binder" (cho nó vào một cái bìa còng) hoàn toàn hợp lý về mặt logic và ngữ nghĩa.
Vậy đáp án là (C) binder.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
1
The manager asked me to make a digital file of this photo, print the new schedule, and use the machine to destroy old invoices.
**Yêu cầu:** Hãy viết lại câu trên, sử dụng các từ `scanner`, `printer`, và `shredder` để câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn.
2
**Câu viết lại:**
The manager asked me to use the **scanner** for this photo, print the new schedule on the **printer**, and use the **shredder** for the old invoices.
**Phân tích:**
- `use the scanner for this photo` thay cho `make a digital file of this photo`. Cách diễn đạt mới ngắn gọn và trực tiếp hơn, thể hiện bạn biết tên gọi chính xác của thiết bị.
- `use the shredder for the old invoices` thay cho `use the machine to destroy old invoices`. Việc dùng từ `shredder` cho thấy sự am hiểu về các quy trình bảo mật thông tin trong văn phòng, thay vì dùng một từ chung chung là `machine`.
Nắm vững nhóm từ về thiết bị và văn phòng phẩm là nền tảng để bạn hiểu các yêu cầu công việc hàng ngày. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các động từ và cụm động từ thường đi kèm với những vật dụng này, giúp bạn diễn đạt hành động trong văn phòng một cách tự nhiên và chuẩn xác.
Please use the shredder for these old documents and put the new reports from the printer into this binder.
Could you buy some stationery, including folders and adhesive tape, when you go out? The office projector is also broken.
Stationery và Stationary
Đây là một trong những cặp từ gây nhầm lẫn phổ biến nhất trong tiếng Anh, kể cả với người bản xứ. Cách viết và phát âm gần như y hệt nhau, nhưng nghĩa thì hoàn toàn khác.
Tiêu chí phân biệt: Hãy nhớ chữ E trong stationEry giống chữ E trong EnvElope (phong bì) hoặc pEn (cây bút). Đây là những thứ thuộc về văn phòng phẩm.
Stationery (danh từ, có chữ e): Văn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì...).
Stationary (tính từ, có chữ a): Đứng yên, không di chuyển.
Câu dùng sai:Please order more stationary for the office. (Sai)
Lỗi sai ở đâu: Câu này muốn nói về việc đặt thêm văn phòng phẩm, nhưng lại dùng từ stationary (đứng yên). Phải dùng stationery mới đúng.
Ngữ cảnh câu cho thấy báo cáo "too long" (quá dài) để bấm bằng ghim ("staple"). Do đó, chúng ta cần một vật dụng khác để giữ các trang giấy lại với nhau.
Loại (A) shredder: Máy hủy tài liệu dùng để phá hủy, không phải để giữ tài liệu.
Loại (B) projector: Máy chiếu dùng để trình chiếu, không liên quan đến việc kẹp tài liệu.
Loại (D) scanner: Máy quét dùng để số hóa tài liệu, không phải để lưu trữ bản cứng.
The manager asked me to make a digital file of this photo, print the new schedule, and use the machine to destroy old invoices.
Yêu cầu: Hãy viết lại câu trên, sử dụng các từ scanner, printer, và shredder để câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Câu viết lại:
The manager asked me to use the scanner for this photo, print the new schedule on the printer, and use the shredder for the old invoices.
Phân tích:
use the scanner for this photo thay cho make a digital file of this photo. Cách diễn đạt mới ngắn gọn và trực tiếp hơn, thể hiện bạn biết tên gọi chính xác của thiết bị.
use the shredder for the old invoices thay cho use the machine to destroy old invoices. Việc dùng từ shredder cho thấy sự am hiểu về các quy trình bảo mật thông tin trong văn phòng, thay vì dùng một từ chung chung là machine.