Bài 1: Từ vựng về Quy trình Tuyển dụng
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng đúng 10 từ vựng quan trọng về quy trình tuyển dụng. Bạn cũng sẽ biết cách áp dụng chúng để giải quyết dạng bài đọc hiểu một đoạn văn (Single Passage) trong Part 7 của bài thi TOEIC.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Part 7 (Đọc hiểu), đặc biệt là các bài đọc dạng một đoạn văn (Single Passage) như email, thông báo nội bộ (memo), hoặc quảng cáo tuyển dụng. Hiểu rõ các từ này giúp bạn nắm bắt nhanh chóng mục đích của văn bản, ví dụ như công ty đang tìm người, thông báo nhân viên mới, hay mô tả các vòng tuyển chọn.
Cụm 1: Từ nộp hồ sơ đến phỏng vấn
Đây là những bước đầu tiên trong mọi quy trình tuyển dụng. Khi một vị trí trống được đăng tuyển, các ứng viên sẽ nộp hồ sơ, và phòng nhân sự bắt đầu quá trình sàng lọc để tìm ra những người phù hợp nhất cho vòng phỏng vấn. Các từ vựng dưới đây mô tả chính xác giai đoạn này.
Cụm từ đi kèm: submit a resume, update a resume, review resumes.
Ví dụ: Please submit your resume and a cover letter to the HR department. (Vui lòng nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc cho phòng nhân sự.)
Cụm từ đi kèm: a qualified candidate, a potential candidate, interview a candidate.
Ví dụ: We have interviewed several strong candidates for the manager position. (Chúng tôi đã phỏng vấn một vài ứng viên nặng ký cho vị trí quản lý.)
Cụm từ đi kèm: shortlist candidates for an interview.
Ví dụ: The hiring committee will shortlist five applicants for the final interview. (Hội đồng tuyển dụng sẽ chọn ra năm người vào danh sách rút gọn cho vòng phỏng vấn cuối cùng.)
Cụm từ đi kèm: conduct an interview, a job interview, schedule an interview.
Ví dụ: The first interview will be conducted online. (Buổi phỏng vấn đầu tiên sẽ được thực hiện trực tuyến.)
Cụm từ đi kèm: professional qualifications, meet the qualifications, list of qualifications.
Ví dụ: Does he have the necessary qualifications for this demanding job? (Anh ấy có đủ năng lực chuyên môn cần thiết cho công việc đòi hỏi cao này không?)
Cụm 2: Từ nhận việc đến thử việc
Sau khi ứng viên xuất sắc nhất được chọn, quy trình tuyển dụng chuyển sang giai đoạn đề nghị, xác nhận và hòa nhập. Các từ vựng sau đây mô tả các bước từ khi công ty gửi lời mời làm việc cho đến khi nhân viên mới bắt đầu thời gian thử thách đầu tiên tại môi trường mới.
Cụm từ đi kèm: make a job offer, receive a job offer, accept/decline a job offer.
Ví dụ: After a successful final interview, she received a job offer from the tech company. (Sau buổi phỏng vấn cuối cùng thành công, cô ấy đã nhận được lời mời làm việc từ công ty công nghệ.)
Cụm từ đi kèm: accept an offer, accept a position, accept the terms.
Ví dụ: He decided to accept the job offer because the salary was very competitive. (Anh ấy đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc vì mức lương rất cạnh tranh.)
Cụm từ đi kèm: hire a new employee, decide to hire, recently hired.
Ví dụ: The company plans to hire 20 new engineers this year. (Công ty có kế hoạch tuyển dụng 20 kỹ sư mới trong năm nay.)
Cụm từ đi kèm: onboarding process, employee onboarding, a smooth onboarding.
Ví dụ: The first week for a new employee is dedicated to the onboarding process. (Tuần đầu tiên của một nhân viên mới được dành cho quá trình hội nhập.)
Cụm từ đi kèm: probation period, on probation, pass probation.
Ví dụ: All new employees are subject to a three-month probation period. (Tất cả nhân viên mới đều phải trải qua thời gian thử việc ba tháng.)
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
- 1**Question 1 refers to the following email.** **To:** All Staff <allstaff@innovatech.com> **From:** Human Resources <hr@innovatech.com> **Subject:** New Team Member in Marketing **Date:** July 26 Dear All, We are delighted to announce that we have hired a new Marketing Specialist, Ms. Clara Evans. She was selected from a very competitive pool of candidates and greatly impressed us with her qualifications and experience in digital marketing. Clara will officially join our team on Monday, August 1. Her onboarding will take place throughout her first week. Please join us in giving her a warm welcome to Innovatech. Best regards, The Human Resources Department **Question: What is the main purpose of this email?** (A) To advertise a job opening (B) To schedule interviews for a position (C) To introduce a new employee (D) To request resumes from applicants
- 2Để tìm mục đích chính của email, chúng ta cần xác định hành động hoặc thông điệp cốt lõi. * **Bằng chứng trong bài:** Câu đầu tiên viết: *"We are delighted to announce that we have hired a new Marketing Specialist, Ms. Clara Evans."* (Chúng tôi rất vui mừng thông báo rằng chúng tôi đã tuyển dụng một Chuyên viên Marketing mới, cô Clara Evans). Câu cuối cùng kêu gọi: *"Please join us in giving her a warm welcome..."* (Hãy cùng chúng tôi chào đón cô ấy một cách nồng nhiệt...). * **Loại đáp án (A):** Email thông báo đã *tuyển dụng* (hired) người mới, không phải *quảng cáo* một vị trí còn trống. Vì vậy, (A) sai. * **Loại đáp án (B):** Việc tuyển dụng đã hoàn tất, nghĩa là giai đoạn phỏng vấn đã qua. Email không hề đề cập đến việc lên lịch phỏng vấn. Vì vậy, (B) sai. * **Loại đáp án (D):** Công ty đã chọn được người, nên không có lý do gì để yêu cầu thêm hồ sơ (resumes). Vì vậy, (D) sai.
- 3
Đáp án (C) là phù hợp nhất. Email rõ ràng giới thiệu một nhân viên mới (Ms. Clara Evans) và thông báo ngày cô ấy bắt đầu làm việc. Toàn bộ nội dung đều xoay quanh việc chào đón thành viên mới này.
Vậy đáp án là (C) To introduce a new employee.
- 1
The manager got a lot of papers from people who wanted the job. He chose a few to talk to, and then he gave the job to the best one.
Yêu cầu: Viết lại câu trên sử dụng các từ resume, shortlist, và hire để câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn trong môi trường công sở.
- 2**Câu mẫu:** *The manager reviewed numerous **resumes**, **shortlisted** the most qualified candidates for an interview, and ultimately **hired** the best one.* **Vì sao câu này tốt hơn:** * **`resumes`** là thuật ngữ chuyên ngành và chính xác cho "papers from people who wanted the job" (hồ sơ xin việc). * **`shortlisted`** là một động từ mạnh, súc tích, thay thế hoàn hảo cho cụm diễn giải dài dòng "chose a few to talk to" (chọn một vài người để nói chuyện). Nó thể hiện rõ hành động sàng lọc chuyên nghiệp. * **`hired`** là từ chuẩn xác và thông dụng nhất để diễn tả hành động "gave the job to someone" (trao công việc cho ai đó), mang sắc thái chính thức của một quyết định tuyển dụng.
Bạn đã nắm vững các từ vựng cốt lõi của quy trình tuyển dụng. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá nhóm từ vựng về lương thưởng và phúc lợi (Salary and Benefits) – những yếu tố quan trọng mà ứng viên và nhân viên luôn quan tâm sau khi quá trình tuyển dụng kết thúc.