Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kế hoạch và Đăng ký sự kiện

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn có thể nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến việc lên kế hoạch và đăng ký tham gia một sự kiện hoặc hội thảo doanh nghiệp. Vốn từ này sẽ giúp bạn xử lý hiệu quả các bài nghe và đọc thuộc chủ đề này, đặc biệt là các bài đọc hiểu dạng một đoạn văn (Single Passage) trong Part 7 của bài thi TOEIC.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng về sự kiện, hội thảo rất phổ biến trong bài thi TOEIC. Bạn sẽ thường gặp chúng trong Part 3 (đoạn hội thoại về việc tham dự một sự kiện), Part 4 (bài nói ngắn như thông báo hoặc trích đoạn từ một hội thảo) và đặc biệt là Part 7. Trong Part 7, chúng xuất hiện dày đặc trong các email, thông báo, lịch trình, hoặc các mẩu quảng cáo về hội nghị, buổi đào tạo, hay tiệc công ty. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn đọc lướt nhanh và nắm bắt thông tin chính xác.
Phát âm từ vựng
Giáo viên bản xứ đọc 10 mục từ của bài (mỗi từ hai lần), sau đó đọc các câu ví dụ có chứa những từ này.
**Bản ghi (transcript):** agenda, agenda session, session keynote speaker, keynote speaker venue, venue register, register registration form, registration form deadline, deadline confirm, confirm attendee, attendee brochure, brochure Please check the conference agenda for the schedule of all sessions. The keynote speaker will be announced next week. All attendees must register before the deadline using the online registration form. We will send a confirmation email once your registration is complete. The brochure with details about the venue is now available.

Cụm 1: Lên Kế Hoạch và Chuẩn Bị Sự Kiện

Khi tổ chức một hội thảo hay sự kiện, ban tổ chức cần chuẩn bị rất nhiều thứ. Cụm từ vựng dưới đây xoay quanh các yếu tố cốt lõi mà bất kỳ nhà tổ chức nào cũng phải quan tâm: nội dung chương trình là gì, ai sẽ là người nói chính, tổ chức ở đâu và tài liệu quảng bá trông như thế nào.

agenda (əˈdʒendə)Chương trình nghị sự, lịch trình làm việc của một cuộc họp, hội thảo. Cụm từ đi kèm: check the agenda, a detailed agenda, on the agenda. Ví dụ: The first item on the agenda is the quarterly sales report. (Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là báo cáo doanh số hàng quý.)
keynote speaker (ˈkiːnəʊt ˈspiːkər)Diễn giả chính, người có bài phát biểu quan trọng nhất tại một sự kiện. Cụm từ đi kèm: invite a keynote speaker, the main keynote speaker. Ví dụ: Dr. Evans is the keynote speaker at this year's technology conference. (Tiến sĩ Evans là diễn giả chính tại hội nghị công nghệ năm nay.)
venue (ˈvenjuː)Địa điểm tổ chức một sự kiện (hội trường, trung tâm hội nghị, khách sạn). Cụm từ đi kèm: book a venue, a suitable venue, change the venue. Ví dụ: Have you found a suitable venue for the annual meeting yet? (Bạn đã tìm được địa điểm phù hợp cho cuộc họp thường niên chưa?)
brochure (ˈbrəʊʃər)Tờ rơi, sách mỏng quảng cáo, cung cấp thông tin chi tiết về một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện. Cụm từ đi kèm: a travel brochure, an information brochure, design a brochure. Ví dụ: The hotel brochure includes photos of the rooms and a list of amenities. (Tờ rơi quảng cáo của khách sạn bao gồm ảnh các phòng và danh sách tiện nghi.)

Cụm 2: Quy Trình Đăng Ký và Tham Dự

Sau khi ban tổ chức công bố sự kiện, những người quan tâm sẽ bắt đầu tìm hiểu và đăng ký. Cụm từ vựng này mô tả các bước từ phía người tham dự: từ hành động đăng ký, điền phiếu, cho đến việc nhận xác nhận và trở thành một người tham dự chính thức.

register (ˈredʒɪstər)Đăng ký (tham gia một sự kiện, khóa học, hoặc để nhận một dịch vụ nào đó). Cụm từ đi kèm: register for sth, register online, fail to register. Ví dụ: You can register for the workshop by filling out the form on our website. (Bạn có thể đăng ký tham gia hội thảo bằng cách điền vào biểu mẫu trên trang web của chúng tôi.)
registration form (ˌredʒɪˈstreɪʃn fɔːrm)Phiếu đăng ký, biểu mẫu đăng ký. Đây là tài liệu (giấy hoặc online) dùng để thu thập thông tin của người muốn tham gia. Cụm từ đi kèm: fill out/in a registration form, submit a registration form. Ví dụ: Please complete the registration form and return it by March 15. (Vui lòng hoàn thành phiếu đăng ký và gửi lại trước ngày 15 tháng 3.)
deadline (ˈdedlaɪn)Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một việc gì đó. Cụm từ đi kèm: meet the deadline, miss the deadline, the deadline for sth. Ví dụ: The deadline for registration is Friday at 5 p.m. (Hạn chót đăng ký là 5 giờ chiều thứ Sáu.)
confirm (kənˈfɜːrm)Xác nhận, làm cho một điều gì đó (lịch hẹn, đặt chỗ) trở nên chắc chắn. Cụm từ đi kèm: confirm a reservation, confirm in writing, confirm your attendance. Ví dụ: We will send you an email to confirm your booking. (Chúng tôi sẽ gửi email để xác nhận việc đặt chỗ của bạn.)
attendee (əˌtenˈdiː)Người tham dự, người có mặt tại một sự kiện, hội thảo, cuộc họp. Cụm từ đi kèm: a list of attendees, conference attendees. Ví dụ: All attendees will receive a welcome kit upon arrival. (Tất cả người tham dự sẽ nhận được một bộ tài liệu chào mừng khi đến.)
session (ˈseʃn)Phiên, buổi (trong một hội nghị, khóa đào tạo). Một sự kiện lớn thường được chia thành nhiều phiên nhỏ. Cụm từ đi kèm: a training session, a morning/afternoon session, a Q&A session (phiên hỏi đáp). Ví dụ: The afternoon session will focus on marketing strategies. (Phiên buổi chiều sẽ tập trung vào các chiến lược tiếp thị.)
Sơ đồ phân loại từ vựng: Nhóm 'Lên Kế Hoạch Sự Kiện' gồm venue, agenda, keynote speaker, brochure. Nhóm 'Quy Trình Đăng Ký và Tham Dự' gồm register, registration form, deadline, confirm, attendee, session.Lên Kế Hoạch SựKiệnvenueagendakeynote speakerbrochureQuy Trình ĐăngKý và Tham Dựregisterregistrationformdeadlineconfirmattendeesession
Phân loại các từ vựng theo vai trò trong quá trình tổ chức sự kiện.

Phân Biệt Cặp Từ Dễ Nhầm

Trong tiếng Anh, có những từ trông khá giống nhau hoặc cùng một gốc từ nhưng nghĩa lại khác biệt hoàn toàn. Cặp từ attendeeattendant là một ví dụ điển hình và thường xuất hiện trong các câu hỏi bẫy của TOEIC.

Ví dụ
Attendee vs. Attendant
  1. 1

    Attendee: Là danh từ chỉ người tham gia, người tham dự một sự kiện, hội thảo (khách).

    Attendant: Là danh từ chỉ người phục vụ, nhân viên có nhiệm vụ hỗ trợ, chăm sóc khách hàng ở một nơi nào đó (ví dụ: flight attendant - tiếp viên hàng không, museum attendant - nhân viên bảo tàng).

  2. 2
    • The conference was a great success, with over 300 attendees from various countries. (Hội nghị đã thành công tốt đẹp, với hơn 300 người tham dự từ nhiều quốc gia.)
    • A flight attendant demonstrated the safety procedures before takeoff. (Một tiếp viên hàng không đã trình bày các quy trình an toàn trước khi cất cánh.)
  3. 3
    Câu sai: The list of conference **attendants** is available at the registration desk. Lỗi sai ở đâu? Câu này muốn nói đến "danh sách người tham dự hội nghị", vì vậy phải dùng từ **attendees**. Dùng "attendants" sẽ khiến người đọc hiểu nhầm thành "danh sách các nhân viên phục vụ hội nghị", điều này không hợp lý trong ngữ cảnh nhận tài liệu tại bàn đăng ký.

Tình Huống Áp Dụng

Ví dụ
Tình huống: Đọc email thông báo hội thảo
  1. 1
    **To**: All Marketing Staff **From**: Jane Smith, Event Coordinator **Subject**: Annual Marketing Conference - Registration Open Dear Team, I am pleased to announce that registration for our Annual Marketing Conference is now open. The conference will take place on November 5th at the Grand City Convention Center. This year's theme is "Digital Frontiers," and our keynote speaker will be Mr. David Lee, a renowned expert in online advertising. The full agenda, including details on all breakout sessions, can be found on the company intranet. Please register by October 20th to secure your spot. To do so, complete the registration form attached to this email and send it back to me. You will receive a confirmation email within two business days. We look forward to seeing you there. Best regards, Jane Smith
  2. 2

    What are the staff members asked to do by October 20th?
    (A) To check the full agenda
    (B) To book the convention center
    (C) To submit their registration form
    (D) To watch the keynote speaker

  3. 3
    Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn: * (A) To check the full agenda: Email có đề cập đến việc xem agenda trên mạng nội bộ, nhưng không nói đây là việc phải làm trước ngày 20/10. Đây là thông tin phụ. * (B) To book the convention center: Việc đặt địa điểm (venue) là trách nhiệm của người tổ chức (Jane Smith), không phải của nhân viên. * (C) To submit their registration form: Email nói rất rõ: "Please register by October 20th... complete the registration form attached... and send it back to me." Điều này hoàn toàn khớp với yêu cầu của câu hỏi. * (D) To watch the keynote speaker: Việc xem diễn giả chính phát biểu sẽ diễn ra vào ngày hội thảo (November 5th), không phải trước hạn chót đăng ký. Vậy đáp án là (C).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng đã học
  1. 1
    You need to sign up for the seminar before the last day, which is this Friday. The place for the event is the main conference room. A paper with the list of topics will be sent to everyone who is coming. **Yêu cầu**: Viết lại các câu trên bằng cách sử dụng các từ: `register`, `deadline`, `venue`, `agenda`, `attendees`.
  2. 2
    **Câu đã nâng cấp**: Please **register** for the seminar before the **deadline** this Friday. The **venue** will be the main conference room. A detailed **agenda** will be sent to all **attendees** prior to the event. **Phân tích**: * `register` thay thế cho "sign up" trang trọng và phù hợp hơn trong môi trường công việc. * `deadline` thay cho "the last day" để chỉ rõ đây là một hạn chót chính thức. * `venue` thay cho "The place for the event", một cách nói gọn gàng và chuyên nghiệp hơn. * `agenda` thay cho "A paper with the list of topics", mô tả chính xác tài liệu lịch trình hội thảo. * `attendees` thay cho "everyone who is coming", một danh từ chuyên dụng chỉ người tham dự. Câu viết lại sử dụng từ vựng chính xác, giúp câu văn ngắn gọn, chuyên nghiệp và đúng với văn phong của các thông báo trong môi trường doanh nghiệp, điều này được đánh giá cao trong bài thi TOEIC.

Bạn đã nắm được các từ vựng về khâu chuẩn bị và đăng ký sự kiện. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng mô tả những hoạt động diễn ra trong một buổi hội thảo, chẳng hạn như thuyết trình, thảo luận nhóm và giao lưu. Các từ vừa học hôm nay sẽ là nền tảng để bạn hiểu bối cảnh của bài học sau.