Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Giao dịch và tài khoản ngân hàng

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và hiểu đúng nghĩa các thuật ngữ cơ bản về tài khoản và giao dịch ngân hàng. Bạn cũng sẽ biết cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh thường gặp của bài thi TOEIC, đặc biệt là trong các thông báo, email và đoạn văn liên quan đến tài chính cá nhân.

Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này xuất hiện rất thường xuyên trong TOEIC Reading, nhất là ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 7 (Reading Comprehension). Các câu hỏi thường yêu cầu bạn chọn đúng danh từ hoặc động từ để hoàn thành một câu mô tả giao dịch ngân hàng. Vì các hoạt động tài chính cá nhân là một phần của giao tiếp kinh doanh hàng ngày, đề thi rất hay sử dụng bối cảnh này để kiểm tra từ vựng của bạn.
Phát âm từ vựng
Giọng đọc bản xứ Anh-Mỹ. Mỗi từ được đọc hai lần. Sau đó là các câu ví dụ ghép nối nhiều từ vựng trong bài.
**Bản ghi (transcript):** account, account savings account, savings account checking account, checking account balance, balance statement, statement transaction, transaction deposit, deposit withdraw, withdraw transfer, transfer overdraft, overdraft Please check your account balance before you withdraw a large amount of cash. I need to transfer some money from my savings account to my checking account to cover an overdraft. The monthly bank statement lists every transaction you've made.

Cụm 1: Tài khoản và các thông tin cơ bản

Khi nói về ngân hàng, điều đầu tiên chúng ta cần biết là các loại tài khoản và những thông tin liên quan đến nó. Đây là những danh từ cốt lõi, thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

account (/əˈkaʊnt/)Nghĩa: tài khoản ngân hàng.
Cụm từ đi kèm: open an account (mở tài khoản), close an account (đóng tài khoản), bank account (tài khoản ngân hàng).
Ví dụ: You need to provide two forms of identification to open a new bank account. (Bạn cần cung cấp hai loại giấy tờ tùy thân để mở một tài khoản ngân hàng mới.)
savings account (/ˈseɪvɪŋz əˌkaʊnt/)Nghĩa: tài khoản tiết kiệm. Đây là loại tài khoản dùng để giữ tiền lâu dài và hưởng lãi suất.
Cụm từ đi kèm: deposit money into a savings account, earn interest on a savings account.
Ví dụ: Many people put money into their savings account each month. (Nhiều người bỏ tiền vào tài khoản tiết kiệm của họ mỗi tháng.)
checking account (/ˈtʃɛkɪŋ əˌkaʊnt/)Nghĩa: tài khoản vãng lai (hoặc tài khoản thanh toán). Đây là tài khoản cho các giao dịch hàng ngày như thanh toán hóa đơn, mua sắm.
Cụm từ đi kèm: write a check from a checking account, use a debit card linked to a checking account.
Ví dụ: My salary is paid directly into my checking account. (Lương của tôi được trả thẳng vào tài khoản vãng lai.)
balance (/ˈbæləns/)Nghĩa: số dư. Đây là số tiền hiện có trong tài khoản của bạn.
Cụm từ đi kèm: check your account balance, a low/high balance.
Ví dụ: It's important to check your account balance regularly to avoid overspending. (Việc kiểm tra số dư tài khoản thường xuyên là rất quan trọng để tránh chi tiêu quá mức.)
statement (/ˈsteɪtmənt/)Nghĩa: sao kê. Đây là bản tóm tắt các giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tháng.
Cụm từ đi kèm: a bank statement, a monthly statement, review a statement.
Ví dụ: The bank sends out a monthly statement listing all deposits and withdrawals. (Ngân hàng gửi một bản sao kê hàng tháng liệt kê tất cả các khoản gửi và rút tiền.)
transaction (/trænˈzækʃən/)Nghĩa: giao dịch. Bất kỳ hoạt động nào làm thay đổi số dư tài khoản (gửi, rút, chuyển, thanh toán).
Cụm từ đi kèm: a financial transaction, a record of transactions, an unauthorized transaction (giao dịch không được phép).
Ví dụ: This statement shows all transactions for the month of May. (Bản sao kê này hiển thị tất cả các giao dịch trong tháng Năm.)

Cụm 2: Các hoạt động giao dịch chính

Đây là những động từ mô tả các hành động bạn thực hiện với tiền trong tài khoản của mình. Việc nắm vững các động từ này rất quan trọng để hiểu các hướng dẫn hoặc mô tả về giao dịch.

deposit (/dɪˈpɒzɪt/)Nghĩa: gửi tiền (vào tài khoản). Từ này có thể vừa là danh từ (khoản tiền gửi), vừa là động từ (hành động gửi tiền).
Cụm từ đi kèm: make a deposit, deposit money/a check into an account.
Ví dụ: You can deposit checks using the mobile banking app. (Bạn có thể gửi séc bằng ứng dụng ngân hàng di động.)
withdraw (/wɪðˈdrɔː/)Nghĩa: rút tiền. Đây là hành động lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản của bạn, thường là tại ATM hoặc quầy giao dịch.
Cụm từ đi kèm: withdraw cash/money from an account, a cash withdrawal.
Ví dụ: I need to withdraw some cash from an ATM before the weekend. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy ATM trước cuối tuần.)
transfer (/trænsˈfɜːr/)Nghĩa: chuyển tiền. Đây là hành động di chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.
Cụm từ đi kèm: transfer money between accounts, a bank transfer, an online transfer.
Ví dụ: She transferred $200 from her savings account to her checking account. (Cô ấy đã chuyển 200 đô la từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản vãng lai.)
overdraft (/ˈəʊvədræft/)Nghĩa: thấu chi. Tình trạng này xảy ra khi bạn chi tiêu nhiều hơn số tiền có trong tài khoản. Ngân hàng có thể cho phép điều này nhưng thường tính phí.
Cụm từ đi kèm: go into overdraft, overdraft protection, overdraft fee.
Ví dụ: If you go into overdraft, the bank will charge you a fee. (Nếu bạn thấu chi, ngân hàng sẽ tính phí bạn.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng tiếng Anh về ngân hàng thành hai nhóm: nhóm từ chỉ tài khoản và thông tin, và nhóm từ chỉ các hành động giao dịch.Tài khoản &Thông tinaccountsavings accountcheckingaccountbalancestatementtransactionHành động Giaodịchdepositwithdrawtransferoverdraft

Cặp dễ nhầm lẫn: Withdraw và Transfer

Cả hai từ này đều liên quan đến việc "lấy tiền ra" khỏi một tài khoản, nhưng mục đích và cách thức thì hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn giữa chúng sẽ khiến câu của bạn sai về mặt ngữ nghĩa trong bối cảnh ngân hàng. **Tiêu chí phân biệt:** * **Withdraw**: Lấy tiền ra khỏi hệ thống ngân hàng dưới dạng **tiền mặt**. Hành động này thường diễn ra tại máy ATM hoặc quầy giao dịch. * **Transfer**: Di chuyển tiền **bên trong hệ thống ngân hàng**, từ tài khoản A đến tài khoản B (của bạn hoặc của người khác). Không có tiền mặt nào được tạo ra trong quá trình này. **Câu dùng sai:** `I need to transfer $100 from the ATM to pay for my lunch.` **Lỗi sai ở đâu?** Máy ATM (Automated Teller Machine) là nơi để rút tiền mặt (`withdraw cash`). Bạn không thể "chuyển" (`transfer`) tiền từ máy ATM. Câu đúng phải là: `I need to withdraw $100 from the ATM to pay for my lunch.`
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong đề thi TOEIC
  1. 1

    To avoid an _______ fee, make sure you have sufficient funds in your account before making a large purchase.

    (A) overdraft
    (B) balance
    (C) transaction
    (D) deposit

  2. 2
    * **Ngữ cảnh:** Câu khuyên người dùng phải có đủ tiền (`sufficient funds`) trong tài khoản trước khi mua một món hàng lớn để tránh một loại `fee` (phí). * **Loại (B) balance:** `balance fee` (phí số dư) không phải là một cụm từ thông dụng. Số dư là một con số, không phải là thứ bị tính phí trực tiếp. * **Loại (C) transaction:** `transaction fee` (phí giao dịch) là có thật, nhưng ngữ cảnh "phải có đủ tiền để tránh" chỉ rõ hơn đến một loại phí phạt do không đủ tiền. * **Loại (D) deposit:** `deposit fee` (phí gửi tiền) thường không tồn tại hoặc rất hiếm. Việc gửi tiền thường được khuyến khích.
  3. 3
    * **Phân tích (A) overdraft:** `overdraft fee` (phí thấu chi) là loại phí ngân hàng tính khi bạn chi tiêu vượt quá số tiền có trong tài khoản. Ngữ cảnh của câu hoàn toàn phù hợp với định nghĩa này: có đủ tiền để tránh bị phạt vì tiêu lố. * **Vậy, đáp án đúng là (A) overdraft.**
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng chuyên ngành
  1. 1
    • Câu gốc: I went to the bank to put some money into my account for everyday spending. I want to see the list of my payments later.
    • Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ deposit, checking account, và transactions.
  2. 2
    **Câu đã nâng cấp:** I went to the bank to **deposit** some money into my **checking account**. I want to review my recent **transactions** later. **Phân tích:** * `deposit` là thuật ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn cho việc "put money into" an account. * `checking account` chỉ rõ đây là "account for everyday spending" (tài khoản cho chi tiêu hàng ngày), giúp câu văn rõ nghĩa hơn trong ngữ cảnh tài chính. * `transactions` là từ đúng để chỉ "list of my payments" (danh sách các khoản thanh toán), bao hàm cả việc mua sắm, trả hóa đơn, v.v.

Những từ vựng về giao dịch và tài khoản ngân hàng này là nền tảng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ xây dựng trên nền tảng này để khám phá các thuật ngữ liên quan đến các loại thẻ ngân hàng và thanh toán trực tuyến, những chủ đề cũng rất phổ biến trong đề thi TOEIC.