Bài 1: Giao dịch và tài khoản ngân hàng
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và hiểu đúng nghĩa các thuật ngữ cơ bản về tài khoản và giao dịch ngân hàng. Bạn cũng sẽ biết cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh thường gặp của bài thi TOEIC, đặc biệt là trong các thông báo, email và đoạn văn liên quan đến tài chính cá nhân.
Cụm 1: Tài khoản và các thông tin cơ bản
Khi nói về ngân hàng, điều đầu tiên chúng ta cần biết là các loại tài khoản và những thông tin liên quan đến nó. Đây là những danh từ cốt lõi, thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cụm từ đi kèm: open an account (mở tài khoản), close an account (đóng tài khoản), bank account (tài khoản ngân hàng).
Ví dụ: You need to provide two forms of identification to open a new bank account. (Bạn cần cung cấp hai loại giấy tờ tùy thân để mở một tài khoản ngân hàng mới.)
Cụm từ đi kèm: deposit money into a savings account, earn interest on a savings account.
Ví dụ: Many people put money into their savings account each month. (Nhiều người bỏ tiền vào tài khoản tiết kiệm của họ mỗi tháng.)
Cụm từ đi kèm: write a check from a checking account, use a debit card linked to a checking account.
Ví dụ: My salary is paid directly into my checking account. (Lương của tôi được trả thẳng vào tài khoản vãng lai.)
Cụm từ đi kèm: check your account balance, a low/high balance.
Ví dụ: It's important to check your account balance regularly to avoid overspending. (Việc kiểm tra số dư tài khoản thường xuyên là rất quan trọng để tránh chi tiêu quá mức.)
Cụm từ đi kèm: a bank statement, a monthly statement, review a statement.
Ví dụ: The bank sends out a monthly statement listing all deposits and withdrawals. (Ngân hàng gửi một bản sao kê hàng tháng liệt kê tất cả các khoản gửi và rút tiền.)
Cụm từ đi kèm: a financial transaction, a record of transactions, an unauthorized transaction (giao dịch không được phép).
Ví dụ: This statement shows all transactions for the month of May. (Bản sao kê này hiển thị tất cả các giao dịch trong tháng Năm.)
Cụm 2: Các hoạt động giao dịch chính
Đây là những động từ mô tả các hành động bạn thực hiện với tiền trong tài khoản của mình. Việc nắm vững các động từ này rất quan trọng để hiểu các hướng dẫn hoặc mô tả về giao dịch.
Cụm từ đi kèm: make a deposit, deposit money/a check into an account.
Ví dụ: You can deposit checks using the mobile banking app. (Bạn có thể gửi séc bằng ứng dụng ngân hàng di động.)
Cụm từ đi kèm: withdraw cash/money from an account, a cash withdrawal.
Ví dụ: I need to withdraw some cash from an ATM before the weekend. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ máy ATM trước cuối tuần.)
Cụm từ đi kèm: transfer money between accounts, a bank transfer, an online transfer.
Ví dụ: She transferred $200 from her savings account to her checking account. (Cô ấy đã chuyển 200 đô la từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản vãng lai.)
Cụm từ đi kèm: go into overdraft, overdraft protection, overdraft fee.
Ví dụ: If you go into overdraft, the bank will charge you a fee. (Nếu bạn thấu chi, ngân hàng sẽ tính phí bạn.)
Cặp dễ nhầm lẫn: Withdraw và Transfer
- 1
To avoid an _______ fee, make sure you have sufficient funds in your account before making a large purchase.
(A) overdraft
(B) balance
(C) transaction
(D) deposit - 2* **Ngữ cảnh:** Câu khuyên người dùng phải có đủ tiền (`sufficient funds`) trong tài khoản trước khi mua một món hàng lớn để tránh một loại `fee` (phí). * **Loại (B) balance:** `balance fee` (phí số dư) không phải là một cụm từ thông dụng. Số dư là một con số, không phải là thứ bị tính phí trực tiếp. * **Loại (C) transaction:** `transaction fee` (phí giao dịch) là có thật, nhưng ngữ cảnh "phải có đủ tiền để tránh" chỉ rõ hơn đến một loại phí phạt do không đủ tiền. * **Loại (D) deposit:** `deposit fee` (phí gửi tiền) thường không tồn tại hoặc rất hiếm. Việc gửi tiền thường được khuyến khích.
- 3* **Phân tích (A) overdraft:** `overdraft fee` (phí thấu chi) là loại phí ngân hàng tính khi bạn chi tiêu vượt quá số tiền có trong tài khoản. Ngữ cảnh của câu hoàn toàn phù hợp với định nghĩa này: có đủ tiền để tránh bị phạt vì tiêu lố. * **Vậy, đáp án đúng là (A) overdraft.**
- 1
- Câu gốc: I went to the bank to put some money into my account for everyday spending. I want to see the list of my payments later.
- Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ deposit, checking account, và transactions.
- 2**Câu đã nâng cấp:** I went to the bank to **deposit** some money into my **checking account**. I want to review my recent **transactions** later. **Phân tích:** * `deposit` là thuật ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn cho việc "put money into" an account. * `checking account` chỉ rõ đây là "account for everyday spending" (tài khoản cho chi tiêu hàng ngày), giúp câu văn rõ nghĩa hơn trong ngữ cảnh tài chính. * `transactions` là từ đúng để chỉ "list of my payments" (danh sách các khoản thanh toán), bao hàm cả việc mua sắm, trả hóa đơn, v.v.
Những từ vựng về giao dịch và tài khoản ngân hàng này là nền tảng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ xây dựng trên nền tảng này để khám phá các thuật ngữ liên quan đến các loại thẻ ngân hàng và thanh toán trực tuyến, những chủ đề cũng rất phổ biến trong đề thi TOEIC.