Bài 1: Lập kế hoạch & Thiết kế dự án
Sau bài học này, bạn sẽ nhận biết và sử dụng được các từ vựng cốt lõi về giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế trong ngành xây dựng. Bạn có thể áp dụng chúng để xử lý các câu hỏi điền từ và đọc hiểu đoạn văn trong bài thi TOEIC.
Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences), Part 6 (Text Completion) và Part 7 (Reading Comprehension). Các câu hỏi thường xoay quanh việc lựa chọn đúng danh từ chỉ tài liệu (bản vẽ, giấy phép) hoặc vai trò (kiến trúc sư, nhà thầu) phù hợp với ngữ cảnh của một dự án xây dựng.
Hồ sơ & Giấy tờ dự án
Bất kỳ dự án xây dựng nào cũng bắt đầu từ giấy tờ. Đây là những tài liệu định hình nên cấu trúc, chức năng và tính pháp lý của công trình. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn hiểu được trình tự của một dự án.
Đây là bản vẽ kỹ thuật chi tiết của một tòa nhà hoặc một cỗ máy, thể hiện tất cả các khía cạnh kỹ thuật. Cụm từ: a detailed blueprint, review the blueprint. Ví dụ: The engineers are studying the blueprints for the new bridge. (Các kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ chi tiết cho cây cầu mới.)
Từ này chỉ cách sắp xếp các phòng, đồ đạc, hoặc các yếu tố trong một không gian. Nó ít chi tiết hơn blueprint. Cụm từ: office layout, floor layout. Ví dụ: We need to finalize the layout of the new office space by next week. (Chúng ta cần hoàn thiện sơ đồ bố trí không gian văn phòng mới vào tuần tới.)
Nhân sự & Chi phí
Sau khi có kế hoạch trên giấy, chúng ta cần những con người và nguồn lực tài chính để biến nó thành hiện thực. Nhóm từ này mô tả các vai trò chính và các khái niệm tài chính cơ bản trong giai đoạn đầu của dự án.
Người có chuyên môn thiết kế các tòa nhà và giám sát quá trình xây dựng để đảm bảo thiết kế được tuân thủ. Cụm từ: hire an architect, lead architect. Ví dụ: The architect presented a 3D model of the new library. (Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình 3D của thư viện mới.)
Một cá nhân hoặc công ty được thuê để thực hiện công việc xây dựng hoặc cung cấp vật liệu theo một hợp đồng. Cụm từ: a general contractor, hire a contractor. Ví dụ: We hired a local contractor to renovate the kitchen. (Chúng tôi đã thuê một nhà thầu địa phương để cải tạo nhà bếp.)
Một công việc hoặc kế hoạch được tổ chức cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm từ: a construction project, manage a project. Ví dụ: The new subway project is expected to be completed in five years. (Dự án tàu điện ngầm mới dự kiến sẽ hoàn thành trong năm năm.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
- 1
The lead ______ has finalized the blueprints for the new corporate headquarters and will present them to the board of directors tomorrow.
(A) contractor
(B) permit
(C) architect
(D) specification - 2
Câu này cần một danh từ chỉ người hoặc một vai trò. Người này có nhiệm vụ "hoàn thiện bản vẽ" (finalized the blueprints) và "trình bày chúng" (present them). Đây là công việc đặc thù của một nghề nghiệp trong ngành xây dựng.
- 3* **(A) contractor:** Nhà thầu (contractor) là người thi công dự án dựa trên bản vẽ, chứ không phải người tạo ra hoặc hoàn thiện bản vẽ. Vì vậy, đáp án này không hợp lý. * **(B) permit:** Đây là giấy phép, một loại giấy tờ, không phải người. Đáp án này sai về loại từ. * **(D) specification:** Đây là bản thông số kỹ thuật, cũng là một loại tài liệu, không phải người. Đáp án này cũng sai về loại từ.
- 4
- (C) architect: Kiến trúc sư (architect) là người có chuyên môn thiết kế và vẽ các bản vẽ (blueprints). Vai trò này hoàn toàn phù hợp với hành động "finalized the blueprints".
Vậy đáp án là (C) architect.
- 1The person who designs buildings gave us a drawing, but we must get official papers from the city before the building company can start working. *Yêu cầu: Viết lại câu trên sử dụng các từ `architect`, `blueprint`, `permit`, và `contractor`.*
- 2**Câu mẫu:** The **architect** provided the final **blueprint**, but the **contractor** cannot begin construction until the city issues the required **permit**. **Phân tích:** * `The architect` thay thế cho "The person who designs buildings", giúp câu chính xác và chuyên nghiệp hơn. * `blueprint` thay thế cho "a drawing", làm rõ đây là bản vẽ kỹ thuật chi tiết, không phải một bức vẽ thông thường. * `the contractor` thay thế cho "the building company", sử dụng thuật ngữ chuẩn cho đơn vị thi công. * `permit` thay thế cho "official papers from the city", chỉ rõ loại giấy tờ cần thiết là giấy phép xây dựng. Câu mới ngắn gọn hơn, dùng từ vựng chuyên ngành và thể hiện rõ vai trò, tài liệu trong quy trình xây dựng.
Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng liên quan đến quá trình thi công tại công trường, sử dụng lại các khái niệm về nhà thầu và bản vẽ đã học hôm nay.