Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng bản thân và gia đình

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn có thể học từ trong cụm nghĩa và ngữ cảnh để nhận ra cách diễn đạt lại trong câu hỏi trong phạm vi “Từ vựng bản thân và gia đình”.

Hai người học luyện hội thoại ngắn với thẻ hình ảnh và tai nghe trên bàn.
Gọi tên vật quen thuộc rồi dùng chúng trong một lượt hỏi đáp ngắn.

Tư duy cần có trước khi làm

“Từ vựng bản thân và gia đình” không phải bài kiểm tra trí nhớ rời rạc. Bạn cần tạo một đường đi rõ: hiểu nhiệm vụ, nhận diện tín hiệu, xử lý thông tin rồi kiểm tra lựa chọn bằng bằng chứng. Khi bỏ qua bước đầu, người học thường bị kéo theo một từ quen hoặc một chi tiết nổi bật nhưng không trả lời đúng điều đề hỏi. Với bài này, hãy ghi lại trường nghĩa, cụm từ đi kèm, ngữ cảnh. Sau mỗi lần làm, đừng chỉ xem đúng hay sai. Hãy chỉ ra chi tiết nào buộc bạn chọn đáp án, phần nào mới là bẫy và bạn đã mất thời gian ở bước nào. Cách ghi này biến lỗi thành dữ liệu cho vòng luyện tiếp theo.
Bằng chứng quyết địnhChi tiết trong đề, văn bản, âm thanh hoặc yêu cầu nhiệm vụ trực tiếp xác nhận lựa chọn. Nó khác với một từ quen, một cảm giác đúng hoặc thông tin tự suy thêm.
Sơ đồ nhóm hóa từ vựng cho bài Từ vựng bản thân và gia đình.Nhận diệntừ khóatrường nghĩatừ loạiVận dụngngữ cảnhcụm từdiễn đạt lại
Một từ được học cùng ngữ cảnh và cụm từ đi kèm sẽ dễ nhận ra khi đề đổi cách diễn đạt.
Âm thanh

Bài này là bài đọc, viết, ngữ pháp hoặc chiến lược. Không có đoạn nghe nhiệm vụ riêng; hãy đọc chậm ví dụ trong bài và dùng chức năng đọc to của thiết bị nếu cần nghe lại.

Trọng tâm của khung chương trình

• Từ vựng giới thiệu bản thân (이름, 나이, 직업, 학생) và các thành viên gia đình (아버지, 어머니, 형/오빠, 누나/언니, 동생) cùng cách xưng hô khác nhau theo giới tính người nói. • "저는 김민수예요. 학생이에요." (Tôi là Kim Min-su. Tôi là học sinh.); phân biệt 형 (anh trai, người nói là nam) và 오빠 (anh trai, người nói là nữ). • Nối từ vựng với hình ảnh gia đình (8 mục); điền từ xưng hô đúng theo giới tính người nói trong 4 tình huống. • Bài tiếp theo thêm số đếm và thời gian để nói tuổi, giờ giấc.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Xử lý một nhiệm vụ thuộc “Từ vựng bản thân và gia đình”
  1. 1

    Bạn gặp một câu hỏi hoặc nhiệm vụ thuộc “Từ vựng bản thân và gia đình”. Thay vì cố trả lời ngay, hãy viết ngắn điều đề thực sự yêu cầu và giới hạn thông tin được phép dùng.

  2. 2

    Lần lượt tìm trường nghĩa, cụm từ đi kèm, ngữ cảnh. Mỗi tín hiệu cần gắn với một chi tiết cụ thể, không thay bằng một từ khóa đứng riêng hoặc cảm giác “nghe có vẻ đúng”.

  3. 3

    Loại phương án chỉ đúng một phần, đảo quan hệ, dùng chi tiết ngoài phạm vi hoặc không đáp ứng yêu cầu. Nếu vẫn còn hai phương án, quay lại chi tiết quyết định thay vì đoán.

  4. 4

    Vậy đáp án hoặc sản phẩm đúng là lựa chọn giải quyết trọn vẹn yêu cầu và có bằng chứng kiểm tra được. Ghi lại đúng một lý do để lần làm sau tái dùng quy trình này.

Cầu nối sang bài kế tiếp

Mang theo bảng lỗi nhỏ: yêu cầu đã bỏ sót, tín hiệu đã dùng và một điều cần làm nhanh hơn. Bài sau sẽ mở rộng cùng quy trình sang một tình huống hoặc dạng nhiệm vụ khác của khoá.