Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đồng vị
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em định nghĩa được đồng vị, xác định được các nguyên tử nào là đồng vị của nhau dựa trên Z và A, và giải thích được vì sao đồng vị của cùng một nguyên tố có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau dù khối lượng khác nhau.
Kiến thức nền cần nhớ
Chương 3 đã khẳng định: nguyên tố hoá học được xác định bởi Z, còn số khối $A = Z + N$ có thể khác nhau giữa các nguyên tử. Bài này khai thác đúng khoảng trống đó — điều gì xảy ra khi hai nguyên tử có cùng Z nhưng khác N?
Khởi động
Trong tự nhiên, không phải mọi nguyên tử hydrogen đều giống hệt nhau. Đa số nguyên tử hydrogen chỉ có 1 proton, không có neutron nào — nhưng cứ khoảng 6.400 nguyên tử hydrogen lại có một nguyên tử mang thêm 1 neutron trong hạt nhân, nặng gần gấp đôi. Cả hai loại vẫn phản ứng hoá học giống hệt như hydrogen bình thường — vậy chúng có còn là cùng một nguyên tố hay không?
Kiến thức trọng tâm
**Đồng vị** của một nguyên tố hoá học là các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử Z (cùng số proton) nhưng khác nhau về số neutron N, do đó khác nhau về số khối A. Vì các đồng vị có cùng Z, chúng vẫn là cùng một nguyên tố hoá học — có cùng số electron, cùng cấu hình hoá trị, nên có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau. Sự khác biệt chỉ nằm ở khối lượng (do khác số neutron) và một số tính chất vật lí liên quan đến khối lượng, ví dụ tốc độ khuếch tán hoặc tính phóng xạ ở một số đồng vị.
Ví dụ điển hình nhất là nguyên tố hydrogen, có ba đồng vị: $^{1}_{1}\text{H}$ (proti, phổ biến nhất, không có neutron), $^{2}_{1}\text{H}$ (deuteri, kí hiệu D, 1 neutron), và $^{3}_{1}\text{H}$ (triti, kí hiệu T, 2 neutron, có tính phóng xạ). Nguyên tố carbon cũng có ba đồng vị tự nhiên chính: $^{12}_{6}\text{C}$ (phổ biến nhất, 6 neutron), $^{13}_{6}\text{C}$ (7 neutron), và $^{14}_{6}\text{C}$ (8 neutron, phóng xạ, dùng để xác định tuổi các mẫu vật khảo cổ, như đã nhắc ở bài trước). Nguyên tố chlorine có hai đồng vị bền chính: $^{35}_{17}\text{Cl}$ và $^{37}_{17}\text{Cl}$ — hai đồng vị này sẽ là ví dụ trung tâm của bài học tiếp theo, về nguyên tử khối trung bình.
Đồng vị không chỉ là kiến thức lí thuyết — nhiều đồng vị có ứng dụng thực tế quan trọng. Deuteri ($^{2}_{1}\text{H}$) kết hợp với oxygen tạo ra 'nước nặng' ($D_2O$), được dùng làm chất làm chậm neutron trong một số loại lò phản ứng hạt nhân. Cobalt-60, một đồng vị phóng xạ đã nhắc ở bài trước, được dùng trong xạ trị ung thư nhờ khả năng phát ra bức xạ có thể tiêu diệt tế bào bệnh. Chính khả năng lựa chọn đồng vị phù hợp cho từng mục đích khiến khái niệm đồng vị trở thành công cụ hữu ích trong y học, khảo cổ học và công nghiệp năng lượng, chứ không chỉ dừng ở lí thuyết cấu tạo nguyên tử.
Ví dụ
Nhận diện đồng vị từ kí hiệu nguyên tử
1
Cho bốn kí hiệu nguyên tử: $^{16}_{8}\text{O}$, $^{17}_{8}\text{O}$, $^{18}_{8}\text{O}$, $^{19}_{9}\text{F}$. Trong bốn nguyên tử này, những nguyên tử nào là đồng vị của nhau?
2
Ba nguyên tử đầu đều có Z = 8 (oxygen); nguyên tử thứ tư có Z = 9 (fluorine) — khác nguyên tố.
3
$^{16}_{8}\text{O}$, $^{17}_{8}\text{O}$, $^{18}_{8}\text{O}$ là ba đồng vị của cùng nguyên tố oxygen, vì cùng Z = 8 nhưng khác A (16, 17, 18).
4
Vậy $^{19}_{9}\text{F}$ không phải đồng vị của ba nguyên tử oxygen, vì khác Z — nó thuộc nguyên tố khác (fluorine).
Ví dụ
Xác định số neutron của các đồng vị (dạng thi)
1
Nguyên tố X có hai đồng vị bền, kí hiệu là $^{63}_{29}\text{X}$ và $^{65}_{29}\text{X}$. Xác định tên nguyên tố X và số neutron của mỗi đồng vị.
2
Z = 29 tương ứng với nguyên tố copper — đồng (kí hiệu Cu).
3
Đồng vị thứ nhất: $N = 63 - 29 = 34$ neutron. Đồng vị thứ hai: $N = 65 - 29 = 36$ neutron.
4
Vậy X là đồng (Cu), gồm đồng vị $^{63}_{29}\text{Cu}$ (34 neutron) và $^{65}_{29}\text{Cu}$ (36 neutron) — hai đồng vị này sẽ được dùng lại ở bài học tiếp theo để tính nguyên tử khối trung bình của đồng.
Sai lầm thường gặp
Nhiều bạn nhầm rằng các đồng vị là những nguyên tố khác nhau vì khối lượng khác nhau — thực ra chỉ cần cùng Z là cùng nguyên tố, bất kể A khác nhau thế nào. Một nhầm lẫn khác là nghĩ đồng vị có tính chất hoá học khác hẳn nhau — trên thực tế tính chất hoá học của các đồng vị gần như giống hệt, vì tính chất hoá học phụ thuộc chủ yếu vào số electron (quyết định bởi Z), không phụ thuộc số neutron.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Đồng vị là các nguyên tử cùng Z (cùng nguyên tố), khác N (khác A). Đồng vị có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau vì cùng số electron, nhưng khác khối lượng và có thể khác tính bền/phóng xạ. Hydrogen có 3 đồng vị (¹H, ²H, ³H); carbon có 3 đồng vị chính (¹²C, ¹³C, ¹⁴C); chlorine có 2 đồng vị bền (³⁵Cl, ³⁷Cl).
Vì các nguyên tố tồn tại trong tự nhiên dưới dạng hỗn hợp nhiều đồng vị theo một tỉ lệ nhất định, bảng tuần hoàn không thể ghi một khối lượng duy nhất cho mỗi nguyên tố — thay vào đó phải tính một giá trị đại diện. Bài tiếp theo dạy em cách tính chính xác giá trị đó: nguyên tử khối trung bình.
Chương 3 đã khẳng định: nguyên tố hoá học được xác định bởi Z, còn số khối A=Z+N có thể khác nhau giữa các nguyên tử. Bài này khai thác đúng khoảng trống đó — điều gì xảy ra khi hai nguyên tử có cùng Z nhưng khác N?
Trong tự nhiên, không phải mọi nguyên tử hydrogen đều giống hệt nhau. Đa số nguyên tử hydrogen chỉ có 1 proton, không có neutron nào — nhưng cứ khoảng 6.400 nguyên tử hydrogen lại có một nguyên tử mang thêm 1 neutron trong hạt nhân, nặng gần gấp đôi. Cả hai loại vẫn phản ứng hoá học giống hệt như hydrogen bình thường — vậy chúng có còn là cùng một nguyên tố hay không?
Đồng vị của một nguyên tố hoá học là các nguyên tử có cùng số hiệu nguyên tử Z (cùng số proton) nhưng khác nhau về số neutron N, do đó khác nhau về số khối A. Vì các đồng vị có cùng Z, chúng vẫn là cùng một nguyên tố hoá học — có cùng số electron, cùng cấu hình hoá trị, nên có tính chất hoá học gần như giống hệt nhau. Sự khác biệt chỉ nằm ở khối lượng (do khác số neutron) và một số tính chất vật lí liên quan đến khối lượng, ví dụ tốc độ khuếch tán hoặc tính phóng xạ ở một số đồng vị.
Ví dụ điển hình nhất là nguyên tố hydrogen, có ba đồng vị: 11H (proti, phổ biến nhất, không có neutron), 12H (deuteri, kí hiệu D, 1 neutron), và 13H (triti, kí hiệu T, 2 neutron, có tính phóng xạ). Nguyên tố carbon cũng có ba đồng vị tự nhiên chính: 612C (phổ biến nhất, 6 neutron), 613C (7 neutron), và 614C (8 neutron, phóng xạ, dùng để xác định tuổi các mẫu vật khảo cổ, như đã nhắc ở bài trước). Nguyên tố chlorine có hai đồng vị bền chính: 1735Cl và 1737Cl — hai đồng vị này sẽ là ví dụ trung tâm của bài học tiếp theo, về nguyên tử khối trung bình.
Đồng vị không chỉ là kiến thức lí thuyết — nhiều đồng vị có ứng dụng thực tế quan trọng. Deuteri (12H) kết hợp với oxygen tạo ra 'nước nặng' (D2O), được dùng làm chất làm chậm neutron trong một số loại lò phản ứng hạt nhân. Cobalt-60, một đồng vị phóng xạ đã nhắc ở bài trước, được dùng trong xạ trị ung thư nhờ khả năng phát ra bức xạ có thể tiêu diệt tế bào bệnh. Chính khả năng lựa chọn đồng vị phù hợp cho từng mục đích khiến khái niệm đồng vị trở thành công cụ hữu ích trong y học, khảo cổ học và công nghiệp năng lượng, chứ không chỉ dừng ở lí thuyết cấu tạo nguyên tử.
Cho bốn kí hiệu nguyên tử: 816O, 817O, 818O, 919F. Trong bốn nguyên tử này, những nguyên tử nào là đồng vị của nhau?
816O, 817O, 818O là ba đồng vị của cùng nguyên tố oxygen, vì cùng Z = 8 nhưng khác A (16, 17, 18).
Vậy 919F không phải đồng vị của ba nguyên tử oxygen, vì khác Z — nó thuộc nguyên tố khác (fluorine).
Nguyên tố X có hai đồng vị bền, kí hiệu là 2963X và 2965X. Xác định tên nguyên tố X và số neutron của mỗi đồng vị.
Đồng vị thứ nhất: N=63−29=34 neutron. Đồng vị thứ hai: N=65−29=36 neutron.
Vậy X là đồng (Cu), gồm đồng vị 2963Cu (34 neutron) và 2965Cu (36 neutron) — hai đồng vị này sẽ được dùng lại ở bài học tiếp theo để tính nguyên tử khối trung bình của đồng.
Nhiều bạn nhầm rằng các đồng vị là những nguyên tố khác nhau vì khối lượng khác nhau — thực ra chỉ cần cùng Z là cùng nguyên tố, bất kể A khác nhau thế nào. Một nhầm lẫn khác là nghĩ đồng vị có tính chất hoá học khác hẳn nhau — trên thực tế tính chất hoá học của các đồng vị gần như giống hệt, vì tính chất hoá học phụ thuộc chủ yếu vào số electron (quyết định bởi Z), không phụ thuộc số neutron.