Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Tính toán với Kc và hiệu suất phản ứng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em tính được hằng số cân bằng $K_C$ từ nồng độ các chất tại cân bằng, tính được nồng độ các chất tại cân bằng khi biết $K_C$ và nồng độ ban đầu, và tính được hiệu suất chuyển hoá (độ chuyển hoá) của phản ứng thuận nghịch.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã cho biết cách viết biểu thức $K_C$. Bài này áp dụng biểu thức đó vào tính toán cụ thể, dùng lại kĩ năng đổi số mol — nồng độ mol/lít ($C = n/V$) đã học từ lớp 8, và khái niệm hiệu suất phản ứng (tỉ lệ lượng chất thực tế chuyển hoá so với lí thuyết) đã quen thuộc từ các bài tính theo phương trình hoá học ở những lớp trước.
Khởi động
Hai bình phản ứng cùng chứa $H_2$ và $I_2$ với lượng ban đầu như nhau, cùng để ở một nhiệt độ. Làm sao, chỉ từ một số đo nồng độ còn lại của một chất tại thời điểm cân bằng, ta có thể tính ra được toàn bộ bức tranh: nồng độ mọi chất tại cân bằng, giá trị $K_C$, và cả phần trăm chất ban đầu đã chuyển hoá thành sản phẩm?
Kiến thức trọng tâm
Để giải các bài toán về $K_C$, cách làm hiệu quả nhất là lập **bảng biến thiên nồng độ** theo ba dòng: nồng độ ban đầu, độ biến thiên nồng độ (theo tỉ lệ hệ số phương trình, dùng ẩn $x$), và nồng độ tại cân bằng (bằng nồng độ ban đầu cộng/trừ độ biến thiên).
**Chiều 1 — biết nồng độ tại cân bằng, tính $K_C$**: đo hoặc tính trực tiếp nồng độ mỗi chất khi hệ đã đạt cân bằng, rồi thay vào biểu thức $K_C$ đã viết ở bài trước.
**Chiều 2 — biết $K_C$ và nồng độ ban đầu, tính nồng độ tại cân bằng**: đặt ẩn $x$ là lượng chất phản ứng đã chuyển hoá (theo tỉ lệ hệ số phương trình), biểu diễn nồng độ mỗi chất tại cân bằng theo $x$, thay vào biểu thức $K_C$ đã biết để lập phương trình một ẩn, giải tìm $x$ — **luôn kiểm tra điều kiện** $0 < x < $ nồng độ ban đầu của chất phản ứng (không thể phản ứng quá lượng chất đã có).
Từ giá trị $x$ tìm được, **hiệu suất chuyển hoá** (kí hiệu $H$) của chất phản ứng được tính bằng tỉ lệ giữa lượng chất đã chuyển hoá và lượng chất ban đầu: $$H\% = \dfrac{x}{\text{nồng độ ban đầu}} \times 100\%$$ Vì $K_C$ chỉ phụ thuộc nhiệt độ, hiệu suất chuyển hoá của một phản ứng thuận nghịch — dù bắt đầu từ lượng chất ban đầu nào — luôn bị giới hạn bởi chính giá trị $K_C$ tại nhiệt độ đó, không bao giờ đạt 100% (khác hẳn phản ứng một chiều, nơi hiệu suất thấp thường chỉ do hao hụt thực nghiệm).
Một điều đáng lưu ý khi lập bảng biến thiên: nếu đề bài cho lượng chất ban đầu bằng số mol thay vì nồng độ mol/lít, em cần đổi về nồng độ bằng cách chia cho thể tích bình phản ứng ($C = n/V$) trước khi lập bảng — thiếu bước đổi đơn vị này là nguyên nhân phổ biến khiến kết quả tính $K_C$ sai lệch, dù toàn bộ phần lập luận còn lại đều đúng.
Nồng độ tại cân bằng của phản ứng $H_2(g) + I_2(g) \rightleftharpoons 2HI(g)$ ở 445 °C
Ví dụ
Tính hằng số cân bằng Kc từ nồng độ tại cân bằng
1
Ở một nhiệt độ xác định, cho 1 mol $H_2$ và 1 mol $I_2$ vào bình kín thể tích 1 lít. Khi phản ứng $H_2(g) + I_2(g) \rightleftharpoons 2HI(g)$ đạt cân bằng, nồng độ $I_2$ còn lại là $0{,}2$ mol/L. Tính $K_C$.
2
Nồng độ ban đầu: $[H_2] = [I_2] = 1$ mol/L (vì thể tích bình 1 lít). Vì $I_2$ giảm từ 1 xuống còn $0{,}2$ mol/L, độ biến thiên $x = 1 - 0{,}2 = 0{,}8$ mol/L. Theo tỉ lệ hệ số $1:1:2$ của phương trình, $H_2$ cũng giảm $0{,}8$ mol/L, còn $HI$ tăng $2 \times 0{,}8 = 1{,}6$ mol/L.
Ta có $K_C = \dfrac{[HI]^2}{[H_2][I_2]} = \dfrac{1{,}6^2}{0{,}2 \times 0{,}2} = \dfrac{2{,}56}{0{,}04} = 64$. Vậy $K_C = 64$ tại nhiệt độ đang xét.
Ví dụ
Tính nồng độ tại cân bằng và hiệu suất phản ứng khi biết Kc
1
Ở 445 °C, phản ứng $H_2(g) + I_2(g) \rightleftharpoons 2HI(g)$ có $K_C = 64$ (kết quả bài trước). Cho vào bình kín thể tích 1 lít: $0{,}5$ mol $H_2$ và $0{,}5$ mol $I_2$. Tính nồng độ các chất khi phản ứng đạt cân bằng, và tính hiệu suất chuyển hoá của $H_2$.
2
Gọi $x$ (mol/L) là nồng độ $H_2$ đã phản ứng ($0 < x < 0{,}5$, điều kiện phản ứng không vượt quá lượng chất ban đầu). Theo tỉ lệ hệ số $1:1:2$: tại cân bằng $[H_2] = [I_2] = 0{,}5 - x$ và $[HI] = 2x$.
3
Thay vào biểu thức $K_C$: $$K_C = \dfrac{(2x)^2}{(0{,}5-x)^2} = 64$$ Suy ra $\dfrac{2x}{0{,}5-x} = 8$ (lấy căn bậc hai dương vì $x, 0{,}5-x > 0$). Do đó $2x = 8(0{,}5-x) = 4 - 8x$, tức $10x = 4$, nên $x = 0{,}4$.
4
Với $x = 0{,}4$: $0{,}5 - x = 0{,}1 > 0$ (thoả mãn điều kiện). Vậy tại cân bằng: $[H_2] = [I_2] = 0{,}1$ mol/L; $[HI] = 2 \times 0{,}4 = 0{,}8$ mol/L.
5
Hiệu suất chuyển hoá của $H_2$: $$H\% = \dfrac{x}{[H_2]_{bd}} \times 100\% = \dfrac{0{,}4}{0{,}5} \times 100\% = 80\%$$ Vậy dù đợi bao lâu, ở nhiệt độ và lượng chất ban đầu này, phản ứng chỉ chuyển hoá tối đa $80\%$ lượng $H_2$ ban đầu — phần còn lại vĩnh viễn tồn tại ở dạng $H_2$ và $I_2$ vì bản chất thuận nghịch của phản ứng.
Sai lầm thường gặp
Khi giải phương trình bậc hai dạng $\left(\dfrac{2x}{0{,}5-x}\right)^2 = 64$, nhiều học sinh quên kiểm tra điều kiện $0 < x < 0{,}5$ mà chỉ lấy nghiệm đại số bất kì (kể cả nghiệm âm hoặc nghiệm khiến nồng độ chất phản ứng trở thành số âm). Luôn thử lại nghiệm vào bài toán thực tế trước khi kết luận — nồng độ không bao giờ được phép âm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Giải toán $K_C$: lập bảng biến thiên nồng độ (ban đầu — biến thiên theo $x$ — cân bằng), thay vào biểu thức $K_C$, giải phương trình và luôn kiểm tra điều kiện $x$ hợp lí. Hiệu suất chuyển hoá $H\% = \dfrac{x}{\text{nồng độ ban đầu}} \times 100\%$ không bao giờ đạt $100\%$ đối với một phản ứng thuận nghịch thật sự.
Đến đây em đã biết mô tả trạng thái cân bằng và tính toán định lượng bằng $K_C$. Nhưng trạng thái cân bằng đó có phải bất biến không? Chương tiếp theo trả lời: khi ta thay đổi nồng độ, áp suất, hay nhiệt độ, cân bằng sẽ phản ứng lại như thế nào — theo **nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier**.
Sau bài này, em tính được hằng số cân bằng KC từ nồng độ các chất tại cân bằng, tính được nồng độ các chất tại cân bằng khi biết KC và nồng độ ban đầu, và tính được hiệu suất chuyển hoá (độ chuyển hoá) của phản ứng thuận nghịch.
Bài trước đã cho biết cách viết biểu thức KC. Bài này áp dụng biểu thức đó vào tính toán cụ thể, dùng lại kĩ năng đổi số mol — nồng độ mol/lít (C=n/V) đã học từ lớp 8, và khái niệm hiệu suất phản ứng (tỉ lệ lượng chất thực tế chuyển hoá so với lí thuyết) đã quen thuộc từ các bài tính theo phương trình hoá học ở những lớp trước.
Hai bình phản ứng cùng chứa H2 và I2 với lượng ban đầu như nhau, cùng để ở một nhiệt độ. Làm sao, chỉ từ một số đo nồng độ còn lại của một chất tại thời điểm cân bằng, ta có thể tính ra được toàn bộ bức tranh: nồng độ mọi chất tại cân bằng, giá trị KC, và cả phần trăm chất ban đầu đã chuyển hoá thành sản phẩm?
Để giải các bài toán về KC, cách làm hiệu quả nhất là lập bảng biến thiên nồng độ theo ba dòng: nồng độ ban đầu, độ biến thiên nồng độ (theo tỉ lệ hệ số phương trình, dùng ẩn x), và nồng độ tại cân bằng (bằng nồng độ ban đầu cộng/trừ độ biến thiên).
Chiều 1 — biết nồng độ tại cân bằng, tính KC: đo hoặc tính trực tiếp nồng độ mỗi chất khi hệ đã đạt cân bằng, rồi thay vào biểu thức KC đã viết ở bài trước.
Chiều 2 — biết KC và nồng độ ban đầu, tính nồng độ tại cân bằng: đặt ẩn x là lượng chất phản ứng đã chuyển hoá (theo tỉ lệ hệ số phương trình), biểu diễn nồng độ mỗi chất tại cân bằng theo x, thay vào biểu thức KC đã biết để lập phương trình một ẩn, giải tìm x — luôn kiểm tra điều kiện0<x< nồng độ ban đầu của chất phản ứng (không thể phản ứng quá lượng chất đã có).
Từ giá trị x tìm được, hiệu suất chuyển hoá (kí hiệu H) của chất phản ứng được tính bằng tỉ lệ giữa lượng chất đã chuyển hoá và lượng chất ban đầu: H%=noˆˋng độ ban đaˆˋux×100% Vì KC chỉ phụ thuộc nhiệt độ, hiệu suất chuyển hoá của một phản ứng thuận nghịch — dù bắt đầu từ lượng chất ban đầu nào — luôn bị giới hạn bởi chính giá trị KC tại nhiệt độ đó, không bao giờ đạt 100% (khác hẳn phản ứng một chiều, nơi hiệu suất thấp thường chỉ do hao hụt thực nghiệm).
Một điều đáng lưu ý khi lập bảng biến thiên: nếu đề bài cho lượng chất ban đầu bằng số mol thay vì nồng độ mol/lít, em cần đổi về nồng độ bằng cách chia cho thể tích bình phản ứng (C=n/V) trước khi lập bảng — thiếu bước đổi đơn vị này là nguyên nhân phổ biến khiến kết quả tính KC sai lệch, dù toàn bộ phần lập luận còn lại đều đúng.
Nồng độ tại cân bằng của phản ứng H2(g)+I2(g)⇌2HI(g) ở 445 °C
Ở một nhiệt độ xác định, cho 1 mol H2 và 1 mol I2 vào bình kín thể tích 1 lít. Khi phản ứng H2(g)+I2(g)⇌2HI(g) đạt cân bằng, nồng độ I2 còn lại là 0,2 mol/L. Tính KC.
Nồng độ ban đầu: [H2]=[I2]=1 mol/L (vì thể tích bình 1 lít). Vì I2 giảm từ 1 xuống còn 0,2 mol/L, độ biến thiên x=1−0,2=0,8 mol/L. Theo tỉ lệ hệ số 1:1:2 của phương trình, H2 cũng giảm 0,8 mol/L, còn HI tăng 2×0,8=1,6 mol/L.
[H2]=1−0,8=0,2 mol/L; [I2]=0,2 mol/L (đề đã cho); [HI]=0+1,6=1,6 mol/L.
Ta có KC=[H2][I2][HI]2=0,2×0,21,62=0,042,56=64. Vậy KC=64 tại nhiệt độ đang xét.
Ở 445 °C, phản ứng H2(g)+I2(g)⇌2HI(g) có KC=64 (kết quả bài trước). Cho vào bình kín thể tích 1 lít: 0,5 mol H2 và 0,5 mol I2. Tính nồng độ các chất khi phản ứng đạt cân bằng, và tính hiệu suất chuyển hoá của H2.
Gọi x (mol/L) là nồng độ H2 đã phản ứng (0<x<0,5, điều kiện phản ứng không vượt quá lượng chất ban đầu). Theo tỉ lệ hệ số 1:1:2: tại cân bằng [H2]=[I2]=0,5−x và [HI]=2x.
Thay vào biểu thức KC: KC=(0,5−x)2(2x)2=64 Suy ra 0,5−x2x=8 (lấy căn bậc hai dương vì x,0,5−x>0). Do đó 2x=8(0,5−x)=4−8x, tức 10x=4, nên x=0,4.
Với x=0,4: 0,5−x=0,1>0 (thoả mãn điều kiện). Vậy tại cân bằng: [H2]=[I2]=0,1 mol/L; [HI]=2×0,4=0,8 mol/L.
Hiệu suất chuyển hoá của H2: H%=[H2]bdx×100%=0,50,4×100%=80% Vậy dù đợi bao lâu, ở nhiệt độ và lượng chất ban đầu này, phản ứng chỉ chuyển hoá tối đa 80% lượng H2 ban đầu — phần còn lại vĩnh viễn tồn tại ở dạng H2 và I2 vì bản chất thuận nghịch của phản ứng.
Khi giải phương trình bậc hai dạng (0,5−x2x)2=64, nhiều học sinh quên kiểm tra điều kiện 0<x<0,5 mà chỉ lấy nghiệm đại số bất kì (kể cả nghiệm âm hoặc nghiệm khiến nồng độ chất phản ứng trở thành số âm). Luôn thử lại nghiệm vào bài toán thực tế trước khi kết luận — nồng độ không bao giờ được phép âm.
Giải toán KC: lập bảng biến thiên nồng độ (ban đầu — biến thiên theo x — cân bằng), thay vào biểu thức KC, giải phương trình và luôn kiểm tra điều kiện x hợp lí. Hiệu suất chuyển hoá H%=noˆˋng độ ban đaˆˋux×100% không bao giờ đạt 100% đối với một phản ứng thuận nghịch thật sự.
Đến đây em đã biết mô tả trạng thái cân bằng và tính toán định lượng bằng KC. Nhưng trạng thái cân bằng đó có phải bất biến không? Chương tiếp theo trả lời: khi ta thay đổi nồng độ, áp suất, hay nhiệt độ, cân bằng sẽ phản ứng lại như thế nào — theo nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier.