Viết công thức cấu tạo từ công thức phân tử
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em triển khai được một công thức phân tử đơn giản thành các công thức cấu tạo hợp lệ, biết cách viết công thức thu gọn, và kiểm tra được hoá trị ở từng nguyên tử carbon trong công thức vừa viết.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài học dựa trực tiếp vào hai bài trước: thuyết cấu tạo hoá học (carbon hoá trị IV, có thể tạo mạch thẳng/nhánh/vòng) và khái niệm đồng phân (cùng công thức phân tử có thể ứng với nhiều cấu tạo). Bây giờ em cần một quy trình cụ thể để không bỏ sót và không viết sai công thức cấu tạo nào.
Cho công thức phân tử C₃H₈O. Nếu chỉ nhìn công thức này, em có đoán được có bao nhiêu chất khác nhau ứng với nó không? Thử liệt kê xem có bao nhiêu cách sắp xếp 3 carbon, 8 hydrogen và 1 oxygen sao cho mỗi carbon đủ 4 liên kết và oxygen đủ 2 liên kết.
Kiến thức trọng tâm
- 1
Viết tất cả công thức cấu tạo mạch hở ứng với công thức phân tử C₃H₈O.
- 2
Với 3 carbon, chỉ có một cách sắp xếp mạch carbon (mạch thẳng C–C–C, vì mạch nhánh cần tối thiểu 4 carbon). Nhóm –OH có thể gắn vào carbon đầu mạch hoặc carbon giữa mạch, cho hai cấu tạo alcohol khác nhau: CH₃–CH₂–CH₂–OH (propan-1-ol) và CH₃–CH(OH)–CH₃ (propan-2-ol).
- 3
Ngoài alcohol, oxygen còn có thể nằm xen giữa hai nhóm carbon (liên kết ether, –O–) thay vì gắn –OH ở đầu mạch: CH₃–O–CH₂–CH₃ (methoxyethane). Đây là đồng phân loại nhóm chức so với hai alcohol ở trên.
- 4
Ở CH₃–CH₂–CH₂–OH: carbon đầu có 3H + 1 liên kết C (4 liên kết); carbon giữa có 2H + 2 liên kết C (4 liên kết); carbon cuối có 2H + 1 liên kết C + 1 liên kết O (4 liên kết); oxygen có 1 liên kết C + 1 liên kết H (2 liên kết) — hợp lệ. Kiểm tra tương tự cho hai công thức còn lại đều cho kết quả đúng hoá trị.
- 5
Vậy C₃H₈O có 3 công thức cấu tạo mạch hở hợp lệ: propan-1-ol, propan-2-ol (hai alcohol, đồng phân vị trí nhóm chức) và methoxyethane (ether, đồng phân loại nhóm chức so với hai alcohol trên).
- 1
Viết các công thức cấu tạo alcohol (chứa nhóm –OH) mạch hở ứng với công thức phân tử C₄H₁₀O, và kiểm tra hoá trị cho một trong số đó.
- 2
Với 4 carbon có hai cách sắp xếp mạch: mạch thẳng (4 carbon liên tiếp) và mạch nhánh (3 carbon mạch chính, 1 carbon làm nhánh ở carbon giữa) — giống cách phân tích mạch carbon của C₄H₁₀ ở bài trước.
- 3
Trên mạch thẳng, –OH có thể gắn ở carbon đầu (butan-1-ol: CH₃CH₂CH₂CH₂OH) hoặc carbon thứ hai (butan-2-ol: CH₃CH₂CH(OH)CH₃). Trên mạch nhánh (2-methylpropane), –OH có thể gắn ở carbon nhánh (2-methylpropan-1-ol) hoặc ở carbon mang nhánh (2-methylpropan-2-ol).
- 4
CH₃–CH₂–CH(OH)–CH₃: carbon thứ ba (mang –OH) có liên kết với CH₂ (1), với CH₃ (1), với OH (1) và với 1 nguyên tử H còn lại (1) — đủ 4 liên kết, hợp lệ.
- 5
Vậy C₄H₁₀O có 4 alcohol mạch hở: butan-1-ol, butan-2-ol, 2-methylpropan-1-ol và 2-methylpropan-2-ol — mỗi công thức đều đã được kiểm tra đủ hoá trị IV ở carbon và hoá trị II ở oxygen.
Lỗi phổ biến nhất khi triển khai công thức cấu tạo là quên rằng nhóm –OH cũng chiếm đúng 1 hoá trị của carbon mà nó gắn vào — nhiều em vẫn viết đủ 3H cho carbon đó rồi thêm cả –OH, khiến carbon có 5 liên kết (sai). Luôn nhớ: mỗi carbon có TỔNG CỘNG 4 liên kết, dù là liên kết với H, với carbon khác, hay với nhóm chức.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Viết công thức cấu tạo theo 4 bước: xác định hoá trị mỗi nguyên tử, sắp xếp mạch carbon, gắn nhóm chức vào các vị trí có thể, điền đủ H và kiểm tra lại hoá trị. Công thức cấu tạo thu gọn viết nhanh hơn nhưng vẫn phải thể hiện đúng, đủ thứ tự liên kết.
Kĩ năng viết công thức cấu tạo vừa học sẽ được luyện tập ở mức đề thi thực sự trong bài tiếp theo — kết hợp cả việc tìm công thức phân tử từ phân tích đốt cháy lẫn viết và đếm công thức cấu tạo.